250 Từ vựng tiếng Hàn cấp độ Topik 2
• 개최: tổ chức
• 거듭: lặp đi lặp lại
• 저절로: tự động
• 세균 vi khuẩn
• 곧장: ngay, ngay lập tức, thẳng
• 일정비율: tỷ lệ nhất định
• 분리하다: phân loại
• 고개를 젖히다: ngả đầu
• 입을 다물다: ngậm miệng
• 실력을 뽐내다: thể hiện khả năng
• 관중: quan khách, quần chúng
• 탄성이 터지다: Khán giả reo hò
• 펼치다: trải ra, dàn trải

• 무려: những, hơn
• 파악하다: nắm bắt
• 숙성시키다: lên men, ủ cho lên men
• 계기를 통해..: thông qua
• 부풀다: phồng lên, trương lên
• 고소하다: bùi, vị bùi thơm
• 반죽: nhào bột
• 즉시: ngay tức thì
• 친밀감: cảm giác gần gũi
• 형성하다: hình thành
• 역효과: hiệu quả ngược
• 모욕감: cảm giác bị xúc phạm, ê chề
• 불쾌감: cảm giác khó chịu
• 어깨가 무겁다: nặng vai, nặng gánh
• 발벗고 나서다: xung phong, xông xáo
• 얼굴을 붉히다: làm cho đỏ mặt, khiến đỏ mặt
• 힘을 모으다: dồn sức, góp sức
• 감정이 상하다: tổn thương tình cảm
• 고라니 hươu nước
• 철조망: hàng rào thép gai
• 끼다: đeo, khoác, đội
• 버둥거리다 vùng vẫy, vặn vẹo
• 탈진 kiệt sức
• 간신히 gắng hết sức, một cách vất vả khó khăn
• 애쓰다: cố gắng
• 한적하다: vắng vẻ,
• 야생: hoang dã
• 탈출 tẩu thoát, tháo chạy, thoát khỏi
• 쌉쌀하다: đắng đắng, hơi đắng
• 전성시대 thời hoàng kim, thời đại cực thịnh
• 기습: tập kích, cuộc tấn công bất ngờ
• 부글부글 sùng sục, sục sôi
• 서민: thường dân
• 반영하다: phản ánh
• 반입하다: mang vào, đưa vào
• 전면 허용: cho phép toàn bộ
• 편견: định kiến
• 반기다: chào đón
• 뻐꾸기: chim cu ( tên khác: đại đỗ quyên, quách công)
• 둥지: tổ,
• 밀어내다: đẩy ra
• 둥지를 트다: dệt tổ, xây tổ, làm tổ
• 말을 쏟아내다: lời nói tuôn ra
• .. 뜻이담겨있다: chứa đựng ý nghĩa
• 데이터: dữ liệu
• 극히: cực kỳ
• 이타적: vị tha, có tính chất vị tha
• 흥미롭다: thú vị, hứng thú
• 현저히: rõ ràng, minh bạch
• 타인: người ngoài, người dưng
• 작동하다: khởi động
• 규격: quy cách
• 손실: tổn thất
• 반응이 폭발적이다: phản ứng bộc phát
• 끈질기다: kiên trì, bền bỉ
• 연출하다: diễn xuất, thể hiện
• 인위적: có tính chất nhân tạo
• 자세를 취하다: có tư thế
• 모습을 드러내다 lộ diện hình dáng
• 여유를 즐기다: tận hưởng sự dư dả
• 선보이다: ra mắt, trình diễn, cho thấy
• 인공지능: trí tuệ nhân tạo
• 성차별: phân biệt giới tính
• 발언: phát ngôn
• 논란이 불거지다: tranh cãi, tranh luận nổi lên
• 파악하다: nắm bắt
• 분석하다: phân tích
• 창작자: người sáng tác
• 저작물 tác phẩm, sản phẩm sáng tác
• 썩다: bị thối, rữa
• 온전하다: nguyên vẹn, nguyên lành
• 불경: vô lễ, bất kính ( hoặc kinh phật)
• 기록하다: ghi lại, chép lại
• 법정: quy định pháp luật( pháp định)
• 제도 chế độ
• 재탄생: tái xuất hiện, tái ra đời
• 형성하다: hình thành
• 자기장: vùng từ trường
• 비밀이 풀리다: bí mật được giải đáp
• 편견: định kiến
• 썩다: thối, rữa
• 여건: điều kiện
• 서식지 môi trường sống
• 절차를 거치다: trải qua trình tự
• 자작나무: cây bạch dương
• 겹: lớp
• 막: màng, ngăn
• 경로: con đường
• 공기업: doanh nghiệp nhà nước
• 운영하다: vận hành, điều hành
• 독점: độc quyền,
• 성분 thành phần
• 지위 địa vị
• 보장하다 đảm bảo
• 자발적 có tính chất tự phát
• 벗어나다 thoát khỏi, ra khỏi
• 비판을 받다 bị phê phán
• 개선하다 cải thiện
• 동시에 đồng thời
• 수익성 tính lợi nhuận
• 제고하다 nâng lên, nâng cao
• 혁신을 꾀하다
• 강화하다: tăng cường
• 향상시키다: nâng lên, làm tăng
• 불경
• 기록하다 ghi chép, đạt kỷ lục
• 겨울을 나다 = 겨울을 지내다
• 지속적: liên tục, có tính chất liên tục
• 확장 mở rộng
• 각종 các loại
• 기상악화: thời tiết xấu đi
• 고려하다: cân nhắc, xem xét
• 전송하다: truyền tải, gửi đi
• 정비하다: bảo trì, bảo dưỡng
• 신주: cổ phiếu mới
• 역대: trong lịch sử, lịch đại
• 보행자: người đi bộ
• 전방: mặt trước, phía trước
• 교차로: đường giao nhau
• 측정하다: đo đạc, đo lường
• 미끄럽다: trơn trượt
• 구간: khu vực
• 노면: mặt đường
• 악천후: thời tiết xấu
• 확보하다: đảm bảo, chắc chắn
• 기초를 두다: đặt nền cơ bản
• 행동양상: dáng vẻ hành động, diện mạo
• 독립적: có tính độc lập
• 기본적: có tính cơ bản
• …에근거하다: căn cứ vào….
• 자극받다: bị tác động, bị kích ứng,
• 성향: thiên hướng, có xu hướng
• 기법: kỹ thuật, thủ pháp
• 적극: tích cực
• 유도하다 dẫn dắt
• 기용하다: bổ nhiệm
• 사례: sự tạ lễ hoặc ví dụ trước đó
• 내세우다: (조건, 의견) đưa ra, trình bày
• 월명기: thời kỳ trăng sáng
• 유인하다 dụ dỗ, lôi kéo
• 분산하다: phân tán
• 어종: loài cá
• 좀처럼: hiếm khi, hy hữu
• 어구: dụng cụ đánh bắt cá
• 투박하다: thô kệch
• 표면 bề mặt
• 거칠다 (표면이)thô ráp
• 깔다: lát, rải
• 아예: ~ từ đầu đã hoàn toàn không/ tuyệt đối không
• 마련해두다: chuẩn bị sẵn
• 울퉁불퉁: gồ ghề, gập ghềnh
• 조업: ngư nghiệp
• 집어등: đèn đánh cá
• 명사(유명인사): danh nhân
• 출간하다 xuất bản sách, báo, tạp chí…
• 성찰: tự phán xét, tự suy ngẫm
• 미혼모: mẹ đơn thân
• 기록물: tài liệu ghi chép
• 흔히: thường, thông thường
• 비켜가다: tránh
• 동시대: thời đồ đồng
• 섬세하다: tỉ mỉ, chi tiết
• 포착하다: bắt được, thu được
• 매섭다: dữ dội, mãnh liệt
• 나자빠지다: té, ngã nhào
• 무안하다: hổ thẹn, xấu hổ, không còn mặt mũi nào
• 일을 저지르다: gây chuyện
• 소맷자락: tay áo
• 비로소: đến tận lúc đó, đến tận khi dó
• 무턱대고: bừa bãi, thiếu thận trọng, mù quáng
• 어깨를 짚다: đặt tay lên vai
• 안도하다: thảnh thơi, an bình
• 흐뭇하다: mãn nguyện, hài lòng thỏa lòng
• 야단맞다: bị mắng, bị quở trách
• 울음을 터트리다: khóc òa
• 눈치를 보다: nhận biết nhạy cảm; đoán biết, nhìn nhậ
• 순종적: tính chất thuần chủng
• 태도를 취하다: có thái độ
• 지나치게: quá mức
• 통제하다: kiểm soát, khống chế
• 증후군: hội chứng
• 한계: giới hạn
• 병을 앓다: bị mắc bệnh
• 특정한: định rõ, chỉ định
• 부위: vùng, khu vực
• 징조: điềm, triệu chứng
• 알아차리다 linh cảm thấy, lường trước, thấy trước được
• 유달리: vô cùng khác, rất khác thường
• 내면: mặt trong
• 환경을 조성하다: xây dựng môi trường
• 욕구: ham muốn, nhu cầu
• 억제하다: ức chế, kiềm chế
• 적대적: tính chất đối địch
• 기대치: mức độ kỳ vọng
• 벽돌: gạch tường
• 점토: đất sét
• 틀: khung
• 제작하다: chế tạo
• 자재: vật tư
• 대중적: tính chất đại chúng
• 인기가 시들하다: sự nổi tiếng bị giảm sút, hạ nhiệt
• 응용하다: ứng dụng
• 주목받다: được chú ý
• 반듯하다: ngay ngắn, đứng đắn, đường hoàng…
• 직선: đường thẳng
• 곡선: đường cong
• 조형미: vẻ đẹp tạo hình
• 구성하다: cấu thành, cấu tạo
• 여실히: như thật
• 생명을 앗아가다: cướp đi sinh mạng/ đoạt mạng
• 규정: quy định
• 각별한: khác biệt, sự riêng biệt
• 규제하다: quy định, đưa vào quy chế
• 배려: quan tâm, chăm sóc
• 항균성: tính kháng khuẩn
• 버젓이: một cách chỉnh tề, đàng hoàng
• 내구성: tính bền, sức bền
• 끄떡없다: không thay đổi
• 법규: quy định luật pháp
• 철저하게: một cách tỉ mỉ chi tiết
• 얼룩: vết bẩn
• 마련하다: chuẩn bị, sắp xếp
• 지저분하다: bừa bãi, lộn xộn,
• 처벌: xử phạt
• 오히려: ngược lại
• 세밀하다: tỉ mỉ, kỹ lưỡng
• 휘다: cong
• 개정하다: sửa đổi
• 준수하다: tuân thủ
• 전적으로: một cách tổng thể, hoàn toàn
• 수명: tuổi thọ
• 화학물질: chất hóa học
• 촉구하다: thúc giục, đốc thúc
• 피해사례: ví dụ tổn thất
• 적법성: tính hợp pháp
• 광범위하다: phạm vi rộng
• 제한적: mang tính giới hạn, hạn chế
• 위생적: tính vệ sinh
• 분해하다: phân giải
• 성분: thành phần
• 삶을 영위하다: duy trì, chăm lo cuộc sống
• 함유되다: có chứa thành phần, bao gồm
• 이롭다: có lợi
Xem thêm:
Tổng hợp 80 Ngữ pháp tiếng Hàn ôn thi TOPIK I, II
50 Liên từ tiếng Hàn trong Topik II
Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí

