Home / Tài liệu tiếng Nhật / Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật

Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật

Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Nhật
Để giúp các bạn học tốt tiếng Nhật. Cùng chia sẻ với các bạn những cặp từ thường hay dùng nhất gồm các cặp từ trái nghĩa chỉ cảm xúc, chỉ tính chất, các cặp từ trái nghĩa chỉ kích thước trong tiếng Nhật.

入る hairu : đi vào ⇔ 出る deru : đi ra
働く hataraku : làm việc ⇔ 怠ける namakeru : làm biếng, lười nhác
恥じる hajiru : xấu hổ ⇔ 誇る hokoru : tự hào
外れ hazure : trượt ⇔ 当たり atari : trúng
東 higashi phía đông  ⇔ 西 nishi : phía tây

引く hiku : kéo  ⇔ 押す osu : đẩy
光 hikari : ánh sang ⇔ 影 gage : bóng (cây)、闇 (yami : bóng tối)
低い hikui : thấp ⇔ 高い takai cao
否決 hiketsu : phủ quyết ⇔ 可決 kaketsu phê chuẩn, tán thành
必要 hitsuyou : cần thiết ⇔ 不要 fuyou : không cần thiết

広い hiroi : rộng ⇔ 狭い semai : hẹp
皮肉 hiniku : giễu cợt ⇔ 世辞 seji : tán dương
否定 futei : phủ định ⇔ 肯定 koutei : khẳng định
美徳 bidoku : hiền đức, mỹ đức ⇔ 悪徳 akudoku ác đức, trái đạo lý
開くhiraku : mở  ⇔ 閉じる tojiru : đóng

非力 hiriki : quyền lực, sức lực yếu ⇔ 強力 kyouryoku : lực tác động mạnh
増える fueru : tăng  ⇔ 減る heru : giảm
部下 buka : cấp dưới ⇔ 上司 joushi : cấp trên
深い fukai : sâu ⇔ 浅い asai : nông
不可能 fukanou : không thể ⇔ 可能 kanou : có thể

プロ pro, chuyên nghiệp ⇔ アマ nghiệp dư
不足 fusoku : thiếu ⇔ 余裕 yoyuu : dư thừa
不利 furi : bất lợi, không có lợi ích ⇔ 有利 yuuri : có lợi, có lợi ích, mang lại lợi ích
別人 betsujin : người khác, người ngoài ⇔ 同人 doujin người cùng nhóm, người cùng trí hướng
別々 betsubetsu : riêng rẽ ⇔ 一緒 issho cùng nhau

変人 henjin : người kỳ lạ, không bình thường, khác người (không hẳn là ý xấu)  ⇔ 常人 joujin : người bình thường
便利 benri : tiện lợi ⇔ 不便 fuben : bất tiện
Hàng : まみむめも – cặp tính từ trái nghĩa trong tiếng Nhật
前 (mae : Trước) ⇔ 後ろ (Ushiro : Sau)
マイナス (mainasu : Trừ, âm) ⇔ プラス (Purasu : Cộng, dương)

マクロ (makuro : To lớn, vĩ mô) ⇔ ミクロ (Mikuro : Siêu nhỏ, vi mô)
負け (Make : Thua)  ⇔ 勝ち (Kachi : Thắng)
真面目(Majime : hiền lành, ngoan ngoãn, thật thà, Chăm chỉ) ⇔ 不真面目 (Fumajime : Không hiền lành, không thật thà)
まだ (Mada : Chưa) ⇔ もう(Mou : Đã (làm 1 việc gì đó rồi)
真っ黒 (Makkuro : Đen xì) ⇔ 真っ白 (Masshiro : Trắng muốt)
学ぶ (Manabu : Học) ⇔ 教える (Oshieru : Dạy)
迷う (Mayou : mê, không hiểu, vô minh, lạc lối) ⇔ 悟る(Satoru : Ngộ, hiểu biết, giác ngộ)
丸 (maru : Tròn) ⇔ 角 (Kaku : Góc)

Chúc các bạn học tốt.

Xem thêm:
Tổng hợp 2000 Kanji thông dụng
Từ vựng Shinkanzen N2 tiếng Việt