Home / Tài liệu tiếng Hàn

Tài liệu tiếng Hàn

Tài liệu học tiếng Hàn Quốc

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc 근무일: ngày làm việc. 지각하다: đi trễ. 보너스: tiền thưởng. 초과근무 수당: lương làm thêm ngoài giờ. 해고: sa thải. 해고를 당하다: bị sa thải. 기본급여: lương căn bản. 건강진단: khám sức khoẻ. 출퇴근 버스 : xe đưa rước. …

Xem thêm

Những Từ Đồng Âm trong tiếng Hàn

Những Từ Đồng Âm trong tiếng Hàn Cùng chia sẻ với các bạn những từ đồng âm trong tiếng Hàn. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Hàn.  Downoad tài liệu: PDF Xem thêm: Mẫu câu hỏi tiếng Hàn …

Xem thêm

Tổng hợp Liên từ nối trong tiếng Hàn

Liên từ nối trong tiếng Hàn 1.그런데/ 하지만/ 그러나 Nhưng/ Tuy nhiên/ Thế nhưng =>Diễn tả nội dung ở mệnh đề sau tương phản với mệnh đề trước +) 아파트는 편리 하다 그런데 너무 복잡하다. Chung cư thì tiện lợi, nhưng quá phức tạp. 2.그러므로 Vì vậy/ do đó => …

Xem thêm

Học đếm số bằng tiếng Hàn cơ bản nhất

Học đếm số bằng tiếng Hàn cơ bản nhất Sau đây là cách học đếm số cơ bản trong tiếng Hàn. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn. SỐ SỐ ĐẾM THUẦN HÀN SỐ ĐẾM HÁN HÀN 1 하나 (ha-na) 일 (il) 2 둘 (dul) 이 (i) 3 셋 (sết) …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao Từ vựng tiếng Hàn về tên gọi một số môn thể thao 1. 양궁: bắn cung 2. 육상: điền kinh 3. 배드민턴: cầu lông 4. 야구: bóng chày 5. 농구: bóng rổ 6. 비치 발리: bóng chuyền bãi biển 7. 복싱 …

Xem thêm

Từ vựng tiếng hàn về Mỹ phẩm, trang điểm

Từ vựng tiếng hàn về Mỹ phẩm, trang điểm 화장품종류 – Mỹ phẩm, trang điểm bằng tiếng Hàn Quốc 1. 선크림(sun cream): Kem chống nắng 2. 클렌징폼(Cleansing form),세안제: Sữa rửa mặt 3. 로션(lotion): Kem dưỡng da (dạng dung dịch) 4. 스킨(skin): Kem dưỡng da (dạng nước) 5. 스팟 패지(spot patch): …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành mỹ phẩm 1. 기초 화장품 : Mỹ phẩm dưỡng da, lót da ( trước khi trang điểm 2. 스킨 = 토너 : nước lót da 3. 로션 = 에멀전 : kem dưỡng da dạng lỏng 4. 에센스 : Essence 5. 크림 : kem dạng …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn chỉ vị trí

Từ vựng tiếng Hàn chỉ vị trí 옆 + 에 : bên cạnh 앞 + 에 : phía trước 뒤 + 에 : đàng sau 아래 + 에 : ở dưới 밑 + 에 : ở dưới 안 + 에 : bên trong 밖 + 에 : bên ngoài Với …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn về ngày tháng, thời gian, các mùa

Từ vựng tiếng Hàn về ngày tháng, thời gian, các mùa Cách nói ngày tháng, thời gian, các mùa bằng tiếng hàn Thời gian Thời gian —->시간 —->xi-can Giây —->초 —->shô Phút—-> 분—-> bun Giờ —->시 —->xi Ba mươi phút —->삼십분 —->xam-xíp-bun Kém …—->전 —->chơn Bây giờ là mấy giờ?—-> …

Xem thêm