Học 3000 Từ vựng tiếng Anh cơ bản
| No. | Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | a | det, pron | ə | một, một ít |
| 2 | abandon | v | ə’bændən | bỏ, từ bỏ |
| 3 | abandoned | adj | ə’bændənd | bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ |
| 4 | ability | n | ə’biliti | khả năng, năng lực |
| 5 | able | adj | eibl | có năng lực, có tài |
| 6 | about | adv, prep | ə’baut | khoảng, về |
| 7 | above | prep, adv | ə’bʌv | ở trên, lên trên |
| 8 | abroad | adv | ə’brɔ:d | ở, ra nước ngoài, ngoài trời |
| 9 | absence | n | æbsəns | sự vắng mặt |
| 10 | absent | adj | æbsənt | vắng mặt, nghỉ |
| 11 | absolute | adj | æbsəlu:t | tuyệt đối, hoàn toàn |
| 12 | absolutely | adv | æbsəlu:tli | tuyệt đối, hoàn toàn |
| 13 | absorb | v | əb’sɔ:b | thu hút, hấp thu, lôi cuốn |
| 14 | abuse | n, v | ə’bju:s | lộng hành, lạm dụng |
| 15 | academic | adj | ,ækə’demik | thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm |
| 16 | accent | n | æksənt | trọng âm, dấu trọng âm |
| 17 | accept | v | ək’sept | chấp nhận, chấp thuận |
| 18 | acceptable | adj | ək’septəbl | có thể chấp nhận, chấp thuận |
| 19 | access | n | ækses | lối, cửa, đường vào |
| 20 | accident | n | æksidənt | tai nạn, rủi ro. by accident: tình cờ |
| 21 | accidental | adj | ,æksi’dentl | tình cờ, bất ngờ |
| 22 | accidentally | adv | ,æksi’dentəli | tình cờ, ngẫu nhiên |
| 23 | accommodation | n | ə,kɔmə’deiʃn | sự thích nghi, sự điều tiết, sự làm cho phù hợp |
| 24 | accompany | v | ə’kʌmpəni | đi theo, đi cùng, kèm theo. |
| 25 | according to | prep | ə’kɔ:diɳ | theo, y theo |
| 26 | account | n, v | ə’kaunt | tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến |
| 27 | accurate | adj | ækjurit | đúng đắn, chính xác, xác đáng |
| 28 | accurately | adv | ækjuritli | đúng đắn, chính xác |
| 29 | accuse | v | ə’kju:z | tố cáo, buộc tội, kết tội |
| 30 | achieve | v | ə’tʃi:v | đạt được, dành được |
| 31 | achievement | n | ə’tʃi:vmənt | thành tích, thành tựu |
| 32 | acid | n | æsid | axit |
| 33 | acknowledge | v | ək’nɔlidʤ | công nhận, thừa nhận |
| 34 | acquire | v | ə’kwaiə | dành được, đạt được, kiếm được |
| 35 | across | adv, prep | ə’krɔs | qua, ngang qua |
| 36 | act | n, v | ækt | hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử |
| 37 | action | n | ækʃn | hành động, hành vi, tác động. Take action: hành động |
| 38 | active | adj | æktiv | tích cực hoạt động, nhanh nhẹn |
| 39 | actively | adv | æktivli | tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi; có hiệu lực |
| 40 | activity | n | æk’tiviti | sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi |
| 41 | actor | n | æktə | diễn viên nam |
| 42 | actress | n | æktris | diễn viên nữ |
| 43 | actual | adj | æktjuəl | thực tế, có thật |
| 44 | actually | adv | æktjuəli | hiện nay, hiện tại |
| 45 | adapt | v | ə’dæpt | tra, lắp vào |
| 46 | add | v | æd | cộng, thêm vào |
| 47 | addition | n | ə’diʃn | tính cộng, phép cộng |
| 48 | additional | adj | ə’diʃənl | thêm vào, tăng thêm |
| 49 | address | n, v | ə’dres | địa chỉ, đề địa chỉ |
| 50 | adequate | adj | ædikwit | đầy, đầy đủ |
| 51 | adequately | adv | ædikwitli | tương xứng, thỏa đáng |
| 52 | adjust | v | ə’dʤʌst | sửa lại cho đúng, điều chỉnh |
| 53 | admiration | n | ,ædmə’reiʃn | sự khâm phục, thán phục |
| 54 | admire | v | əd’maiə | khâm phục, thán phục |
| 55 | admit | v | əd’mit | nhận vào, cho vào, kết hợp |
| 56 | adopt | v | ə’dɔpt | nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi |
| 57 | adult | n, adj | ædʌlt | người lớn, người trưởng thành, trưởng thành |
| 58 | advance | n, v | əd’vɑ:ns | sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuat |
| 59 | advanced | adj | əd’vɑ:nst | tiên tiến, tiến bộ, cap cao. in advance trước, sớm |
| 60 | advantage | n | əb’vɑ:ntidʤ | sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế. take advantage of lợi dụng |
| 61 | adventure | n | əd’ventʃə | sự phiêu lưu, mạo hiểm |
| 62 | advertise | v | ædvətaiz | báo cho biết, báo cho biết trước |
| 63 | advertisement | n | əd’və:tismənt | quảng cáo |
| 64 | advertising | n | sự quảng cáo, nghề quảng cáo | |
| 65 | advice | n | əd’vais | lời khuyên, lời chỉ bảo |
| 66 | advise | v | əd’vaiz | khuyên, khuyên bảo, răn bảo |
| 67 | affair | n | ə’feə | việc |
| 68 | affect | v | ə’fekt | làm ảnh hưởng, tác động đến |
| 69 | affection | n | ə’fekʃn | tình cảm, sự yêu mến |
| 70 | afford | v | ə’fɔ:d | có thể, có đủ khả năng, điều kiện(làm gì) |
| 71 | afraid | adj | ə’freid | sợ, sợ hãi, hoảng sợ |
| 72 | after | prep, conj, adv | ɑ:ftə | sau, đằng sau, sau khi |
| 73 | afternoon | n | ɑ:ftə’nu:n | buổi chiều |
| 74 | afterwards | adv | ɑ:ftəwəd | sau này, về sau, rồi thì, sau đây |
| 75 | again | adv | ə’gen | lại, nữa, lần nữa |
| 76 | against | prep | ə’geinst | chống lại, phản đối |
| 77 | age | n | eidʤ | tuổi |
| 78 | aged | adj | eidʤid | già đi |
| 79 | agency | n | eidʤənsi | tác dụng, lực; môi giới, trung gian |
| 80 | agent | n | eidʤənt | đại lý, tác nhân |
| 81 | aggressive | adj | ə’gresiv | xâm lược, hung hăng (US: xông xáo) |
| 82 | ago | adv | ə’gou | trước đây |
| 83 | agree | v | ə’gri: | đồng ý, tán |
| 84 | agreement | n | ə’gri:mənt | sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng |
| 85 | ahead | adv | ə’hed | trước, về phía trước |
| 86 | aid | n, v | eid | sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào |
| 87 | aim | n, v | eim | sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào |
| 88 | air | n | eə | không khí, bầu không khí, không gian |
| 89 | aircraft | n | eəkrɑ:ft | máy bay, khí cầu |
| 90 | airport | n | sân bay, phi trường | |
| 91 | alarm | n, v | ə’lɑ:m | báo động, báo nguy |
| 92 | alarmed | adj | ə’lɑ:m | báo động |
| 93 | alarming | adj | ə’lɑ:miɳ | làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi |
| 94 | alcohol | n | ælkəhɔl | rượu cồn |
| 95 | alcoholic | adj, n | ,ælkə’hɔlik | rượu; người nghiện rượu |
| 96 | alive | adj | ə’laiv | sống, vẫn còn sống, còn tồn tại |
| 97 | all | pron, adv | ɔ:l | tất cả |
| 98 | all right | adj, adv | ɔ:l’rait | tốt, ổn, khỏe mạnh; được |
| 99 | allied | adj | ə’laid | liên minh, đồng minh, thông gia |
| 100 | allow | v | ə’lau | cho phép, để cho |
| 101 | ally | n, v | æli | nước đồng minh, liên minh; liên kết, kết thông gia |
| 102 | almost | adv | ɔ:lmoust | hầu như, gần như |
| 103 | alone | adj, adv | ə’loun | cô đơn, một mình |
| 104 | along | prep, adv | ə’lɔɳ | dọc theo, theo; theo chiều dài,suốt theo |
| 105 | alongside | prep, adv | ə’lɔɳ’said | sát cạnh, kế bên, dọc theo |
| 106 | aloud | adv | ə’laud | lớn tiếng, to tiếng |
| 107 | alphabet | n | ælfəbit | bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản |
| 108 | alphabetical | adj | ,æflə’betikl | thuộc bảng chứ cái |
| 109 | alphabetically | adv | ,ælfə’betikəli | theo thứ tự abc |
| 110 | already | adv | ɔ:l’redi | đã, rồi, đã… rồi |
| 111 | also | adv | ɔ:lsou | cũng, cũng vậy, cũng thế |
| 112 | alter | v | ɔ:ltə | thay đổi, biến đổi, sửa đổi |
| 113 | alternative | n, adj | ɔ:l’tə:nətiv | sự lựa chọn; lựa chọn |
| 114 | alternatively | adv | như một sự lựa chọn | |
| 115 | although | conj | ɔ:l’ðou | mặc dù, dẫu cho |
| 116 | altogether | adv | ,ɔ:ltə’geðə | hoàn toàn, hầu như; nói chung |
| 117 | always | adv | ɔ:lwəz | luôn luôn |
| 118 | amaze | v | ə’meiz | làm ngạc nhiên, làm sửng sốt |
| 119 | amazed | adj | ə’meiz | kinh ngạc, sửng sốt |
| 120 | amazing | adj | ə’meiziɳ | kinh ngạc, sửng sốt |
| 121 | ambition | n | æm’biʃn | hoài bão, khát vọng |
| 122 | ambulance | n | æmbjuləns | xe cứu thương, xe cấp cứu |
| 123 | among, amongst | prep | ə’mʌɳ | giữa, ở giữa |
| 124 | amount | n, v | ə’maunt | số lượng, số nhiều; lên tới(money) |
| 125 | amuse | v | ə’mju:z | làm cho vui, thích, làm buồn cười |
| 126 | amused | adj | ə’mju:zd | vui thích |
| 127 | amusing | adj | ə’mju:ziɳ | vui thích |
| 128 | analyse, analyze | v | ænəlaiz | phân tích |
| 129 | analysis | n | ə’næləsis | sự phân tích |
| 130 | ancient | adj | einʃənt | xưa, cổ |
| 131 | and | conj | ænd, ənd, ən | và |
| 132 | anger | n | æɳgə | sự tức giận, sự giận dữ |
| 133 | angle | n | æɳgl | góc |
| 134 | angrily | adv | æɳgrili | tức giận, giận dữ |
| 135 | angry | adj | æɳgri | giận, tức giận |
| 136 | animal | n | æniməl | động vật, thú vật |
| 137 | ankle | n | æɳkl | mắt cá chân |
| 138 | anniversary | n | ,æni’və:səri | ngày, lễ kỉ niệm |
| 139 | announce | v | ə’nauns | báo, thông báo |
| 140 | annoy | v | ə’nɔi | chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu |
| 141 | annoyed | adj | ə’nɔid | bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy |
| 142 | annoying | adj | ə’nɔiiɳ | chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quấy nhiễu |
| 143 | annual | adj | ænjuəl | hàng năm, từng năm |
| 144 | annually | adv | ænjuəli | hàng năm, từng năm |
| 145 | another | det, pron | ə’nʌðə | khác |
| 146 | answer | n, v | ɑ:nsə | sự trả lời; trả lời |
| 147 | anti | prefix | chống lại | |
| 148 | anticipate | v | æn’tisipeit | thấy trước, chặn trước, lường trước |
| 149 | anxiety | n | æɳ’zaiəti | mối lo âu, sự lo lắng |
| 150 | anxious | adj | æɳkʃəs | lo âu, lo lắng, băn khoăn |
| 151 | anxiously | adv | æɳkʃəsli | lo âu, lo lắng, băn khoăn |
| 152 | any | detpron, adv | một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào | |
| 153 | anyone (anybod) | pron | eniwʌn | người nào, bất cứ ai |
| 154 | anything | pron | eniθiɳ | việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì |
| 155 | anyway | adv | eniwei | thế nào cũng được, dù sấo chăng nữa |
| 156 | anywhere | adv | eniweə | bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu |
| 157 | apart | adv | ə’pɑ:t | về một bên, qua một bên |
| 158 | apart from | prep | ə’pɑ:t | ngoài… ra |
| 159 | apart from, aside from | prep | ngoài ra | |
| 160 | apartment | n | ə’pɑ:tmənt | căn phòng, căn buồng |
| 161 | apologize | v | ə’pɔlədʤaiz | xin lỗi, tạ lỗi |
| 162 | apparent | adj | ə’pærənt | rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ |
| 163 | apparently | adv | nhìn bên ngoài, hình như | |
| 164 | appeal | n, v | ə’pi:l | sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn |
| 165 | appear | v | ə’piə | xuất hiện, hiện ra, trình diện |
| 166 | appearance | n | ə’piərəns | sự xuất hiện, sự trình diện |
| 167 | apple | n | æpl | quả táo |
| 168 | application | n | ,æpli’keiʃn | sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm |
| 169 | apply | v | ə’plai | gắn vào, ghép vào, áp dụng vào |
| 170 | appoint | v | ə’pɔint | bổ nhiệm, chỉ định, chọn |
| 171 | appointment | n | ə’pɔintmənt | sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm |
| 172 | appreciate | v | ə’pri:ʃieit | thấy rõ; nhận thức |
| 173 | approach | v, n | ə’proutʃ | đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần |
| 174 | appropriate (to, for) | adj | ə’proupriit | thích hợp, thích đáng |
| 175 | approval | n | ə’pru:vəl | sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận |
| 176 | approve | of, v | ə’pru:v | tán thành, đồng ý, chấp thuận |
| 177 | approving | adj | ə’pru:viɳ | tán thành, đồng ý, chấp thuận |
| 178 | approximate | adj, to | ə’prɔksimit | giống với, giống hệt với |
| 179 | approximately | adv | ə’prɔksimitli | khoảng chừng, độ chừng |
| 180 | April (abbr Apr) | n | eiprəl | tháng Tư |
| 181 | area | n | eəriə | diện tích, bề mặt |
| 182 | argue | v | ɑ:gju: | chứng tỏ, chỉ rõ |
| 183 | argument | n | ɑ:gjumənt | lý lẽ |
| 184 | arise | v | ə’raiz | xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra |
| 185 | arm | n, v | ɑ:m | cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí) |
| 186 | armed | adj | ɑ:md | vũ trang |
| 187 | arms | n | vũ khí, binh giới, binh khí | |
| 188 | army | n | ɑ:mi | quân đội |
| 189 | around | adv, prep | ə’raund | xung quanh, vòng quanh |
| 190 | arrange | v | ə’reindʤ | sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn |
| 191 | arrangement | n | ə’reindʤmənt | sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn |
| 192 | arrest | v, n | ə’rest | bắt giữ, sự bắt giữ |
| 193 | arrival | n | ə’raivəl | sự đến, sự tới nơi |
| 194 | arrive (at, in) | v | ə’raiv | đến, tới nơi |
| 195 | arrow | n | ærou | tên, mũi tên |
| 196 | art | n | ɑ:t | nghệ thuật, mỹ thuật |
| 197 | article | n | ɑ:tikl | bài báo, đề mục |
| 198 | artificial | adj | ,ɑ:ti’fiʃəl | nhân tạo |
| 199 | artificially | adv | ,ɑ:ti’fiʃəli | nhân tạo |
| 200 | artist | n | ɑ:tist | nghệ sĩ |
| 201 | artistic | adj | ɑ:’tistik | thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật |
| 202 | as | adv, conj, prep | æz, əz | như (as you know…) |
| 203 | as well | cũng, cũng như | ||
| 204 | ashamed | adj | ə’ʃeimd | ngượng, xấu hổ |
| 205 | aside | adv | ə’said | về, sang một bên. aside from: ngoài ra |
| 206 | ask | v | ɑ:sk | hỏi |
| 207 | asleep | adj | ə’sli:p | ngủ, đang ngủ. fall asleep ngủ thiếp đi |
| 208 | aspect | n | æspekt | vẻ bề ngoài, diện mạo |
| 209 | assist | v | ə’sist | giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt |
| 210 | assistance | n | ə’sistəns | sự giúp đỡ |
| 211 | assistant | n, adj | ə’sistənt | người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ |
| 212 | associate | v | ə’souʃiit | kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác. associated with liên kết với |
| 213 | association | n | ə,sousi’eiʃn | sự kết hợp, sự liên kết |
| 214 | assume | v | ə’sju:m | mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…) |
| 215 | assure | v | ə’ʃuə | đảm bảo, cấm đoán |
| 216 | atmosphere | n | ætməsfiə | khí quyển |
| 217 | atom | n | ætəm | nguyên tử |
| 218 | attach | v | ə’tætʃ | gắn, dán, trói, buộc |
| 219 | attached | adj | gắn bó | |
| 220 | attack | n, v | ə’tæk | sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích |
| 221 | attempt | n, v | ə’tempt | sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử |
| 222 | attempted | adj | ə’temptid | cố gắng, thử |
| 223 | attend | v | ə’tend | dự, có mặt |
| 224 | attention | n | ə’tenʃn | sự chú ý |
| 225 | attitude | n | ætitju:d | thái độ, quan điểm |
| 226 | attorney | n | ə’tə:ni | người được ủy quyền |
| 227 | attract | v | ə’trækt | hút; thu hút, hấp dẫn |
| 228 | attraction | n | ə’trækʃn | sự hút, sức hút |
| 229 | attractive | adj | ə’træktiv | hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn |
| 230 | audience | n | ɔ:djəns | thính, khan giả |
| 231 | August | (abbr Aug)n | ɔ:gəst – ɔ:’gʌst | tháng Tám |
| 232 | aunt | n | ɑ:nt | cô, dì |
| 233 | author | n | ɔ:θə | tác giả |
| 234 | authority | n | ɔ:’θɔriti | uy quyền, quyền lực |
| 235 | automatic | adj | ,ɔ:tə’mætik | tự động |
| 236 | automatically | adv | một cách tự động | |
| 237 | autumn | n | ɔ:təm | mùa thu (US: mùa thu là fall) |
| 238 | available | adj | ə’veiləbl | có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực |
| 239 | average | adj, n | ævəridʤ | trung bình, số trung bình, mức trung bình |
| 240 | avoid | v | ə’vɔid | tránh, tránh xa |
| 241 | awake | adj | ə’weik | đánh thức, làm thức dậy |
| 242 | award | n, v | ə’wɔ:d | phần thưởng; tặng, thưởng |
| 243 | aware | adj | ə’weə | biết, nhận thức, nhận thức thấy |
| 244 | away | adv | ə’wei | xa, xa cách, rời xa, đi xa |
| 245 | awful | adj | ɔ:ful | oai nghiêm, dễ sợ |
| 246 | awfully | adv | tàn khốc, khủng khiếp | |
| 247 | awkward | adj | ɔ:kwəd | vụng về, lung túng |
| 248 | awkwardly | adv | vụng về, lung túng | |
| 249 | back | n, adj, adv, v | bæk | lưng, sau, về phía sau, trở lại |
| 250 | background | n | bækgraund | phía sau; nền |
| 251 | backward | adj | bækwəd | về phía sau, lùi lại |
| 252 | backwards | adv | bækwədz | ngược |
| 253 | bacteria | n | bæk’tiəriəm | vi khuẩn |
| 254 | bad | adj | bæd | xấu, tồi. go bad bẩn thỉu, thối, hỏng |
| 255 | badly | adv | bædli | xấu, tồi |
| 256 | bad-tempered | adj | bæd’tempəd | xấu tính, dễ nổi cáu |
| 257 | bag | n | bæg | bao, túi, cặp xách |
| 258 | baggage | n | bædidʤ | hành lý |
| 259 | bake | v | beik | nung, nướng bằng lò |
| 260 | balance | n, v | bæləns | cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng |
| 261 | ball | n | bɔ:l | quả bóng |
| 262 | ban | v, n | bæn | cấm, cấm chỉ; sự cấm |
| 263 | band | n | bænd | băng, đai, nẹp |
| 264 | bandage | n, v | bændidʤ | dải băng; băng bó |
| 265 | bank | n | bæɳk | bờ (sông…) , đê |
| 266 | bar | n | bɑ: | quán bán rượu |
| 267 | bargain | n | bɑ:gin | sự mặc cả, sự giao kèo mua bán |
| 268 | barrier | n | bæriə | đặt chướng ngại vật |
| 269 | base | n, v | beis | cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì. based on dựa trên |
| 270 | basic | adj | beisik | cơ bản, cơ sở |
| 271 | basis | n | beisis | nền tảng, cơ sở |
| 272 | bath | n | bɑ:θ | sự tắm |
| 273 | bathroom | n | buồng tắm, nhà vệ sinh | |
| 274 | battery | n | bætəri | pin, ắc quy |
| 275 | battle | n | bætl | trận đánh, chiến thuật |
| 276 | bay | n | bei | gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế, vịnh |
| 277 | be sick | bị ốm | ||
| 278 | beach | n | bi:tʃ | bãi biển |
| 279 | beak | n | bi:k | mỏ chim |
| 280 | bear | v | beə | mang, cầm, vác, đeo, ôm |
| 281 | beard | n | biəd | râu |
| 282 | beat | n, v | bi:t | tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm |
| 283 | beautiful | adj | bju:təful | đẹp |
| 284 | beautifully | adv | bju:təfuli | tốt đẹp, đáng hài lòng |
| 285 | beauty | n | bju:ti | vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp |
| 286 | because | conj | bi’kɔz | bởi vì, vì. because of prep. vì, do bởi |
| 287 | become | v | bi’kʌm | trở thành, trở nên |
| 288 | bed | n | bed | cái giường |
| 289 | bedroom | n | bedrum | phòng ngủ |
| 290 | beef | n | bi:f | thịt bò |
| 291 | beer | n | bi:ə | rượu bia |
| 292 | before | prep, conj, adv | bi’fɔ: | trước, đằng trước |
| 293 | begin | v | bi’gin | bắt đầu, khởi đầu |
| 294 | beginning | n | bi’giniɳ | phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu |
| 295 | behalf | n | bi:hɑ:f | sự thay mặt. on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai |
| 296 | behalf, on sb’s behalf | nhân danh cá nhân ai | ||
| 297 | behave | v | bi’heiv | đối xử, ăn ở, cư xử |
| 298 | behaviour, behavior | n | thái độ, cách đối xử; cách cư xử, >cách ăn ở; tư cách đạo đức | |
| 299 | behind | prep, adv | bi’haind | sau, ở đằng sau |
| 300 | belief | n | bi’li:f | lòng tin, đức tin, sự tin tưởng |
| 301 | believe | v | bi’li:v | tin, tin tưởng |
| 302 | bell | n | bel | cái chuông, tiếng chuông |
| 303 | belong | v | bi’lɔɳ | thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu |
| 304 | below | prep, adv | bi’lou | ở dưới, dưới thấp, phía dưới |
| 305 | belt | n | belt | dây lưng, thắt lưng |
| 306 | bend | v, n | bentʃ | chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong |
| 307 | beneath | prep, adv | bi’ni:θ | ở dưới, dưới thấp |
| 308 | benefit | n, v | benifit | lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho |
| 309 | bent | adj | bent | khiếu, sở thích, khuynh hướng |
| 310 | beside | prep | bi’said | bên cạnh, so với |
| 311 | bet | v, n | bet | đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc |
| 312 | better, best | adj | betə, best | tốt hơn, tốt nhất |
| 313 | betting | n | beting | sự đánh cuộc |
| 314 | between | prep, adv | bi’twi:n | giữa, ở giữa |
| 315 | beyond | prep, adv | bi’jɔnd | ở xa, phía bên kia |
| 316 | bicycle (bike) | n | baisikl | xe đạp |
| 317 | bid | v, n | bid | đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả >giá |
| 318 | big | adj | big | to, lớn |
| 319 | bill | n | bil | hóa đơn, giấy bạc |
| 320 | bin | n | bin | thùng, thùng đựng rượu |
| 321 | biology | n | bai’ɔlədʤi | sinh vật học |
| 322 | bird | n | bə:d | chim |
| 323 | birth | n | bə:θ | sự ra đời, sự sinh đẻ |
| 324 | birthday | n | bə:θdei | ngày sinh, sinh nhật |
| 325 | biscuit | n | biskit | bánh quy |
| 326 | bit | n | bit | miếng, mảnh. a bit một chút, một t |
| 327 | bite | v, n | bait | cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm |
| 328 | bitter | adj | bitə | đắng; đắng cay, chua xót |
| 329 | bitterly | adv | bitəli | đắng, đắng cay, chua xót |
| 330 | black | adj, n | blæk | đen; màu đen |
| 331 | bowl | n | boul | cái bát |
| 332 | box | n | bɔks | hộp, thùng |
| 333 | boy | n | bɔi | con trai, thiếu niên |
| 334 | boyfriend | n | bạn trai | |
| 335 | brain | n | brein | óc não; đầu óc, trí não |
| 336 | branch | n | brɑ:ntʃ | ngành; nhành cây, nhánh song, >ngả đường |
| 337 | brand | n | brænd | nhãn (hàng hóa) |
| 338 | brave | adj | breiv | gan dạ, can đảm |
| 339 | bread | n | bred | bánh mỳ |
| 340 | break | v, n | breik | bẻ gẫy, đập vỡ; sự >gãy, sự vỡ |
| 341 | breakfast | n | brekfəst | bữa điểm tâm, bữa sáng |
| 342 | breast | n | brest | ngực, vú |
| 343 | breath | n | breθ | hơi thở, hơi |
| 344 | breathe | v | bri:ð | hít, thở |
| 345 | breathing | n | bri:ðiɳ | sự hô hấp, sự thở |
| 346 | breed | v, n | bri:d | nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; >sinh đẻ; nòi giống |
| 347 | brick | n | brik | gạch |
| 348 | bridge | n | bridʤ | cái cầu |
| 349 | brief | adj | bri:f | ngắn, gọn, vắn tắt |
| 350 | briefly | adv | bri:fli | ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt |
| 351 | bright | adj | brait | sáng, sáng chói |
| 352 | brightly | adv | braitli | sáng chói, tươi |
| 353 | brilliant | adj | briljənt | tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi |
| 354 | bring | v | briɳ | mang, cầm , xách lại |
| 355 | broad | adj | broutʃ | rộng |
| 356 | broadcast | v, n | brɔ:dkɑ:st | tung ra khắp nơi; phát thanh, quảng bá |
| 357 | broadly | adv | brɔ:dli | rộng, rộng rãi |
| 358 | broken | adj | broukən | bị >gãy, bị vỡ |
| 359 | brother | n | brΔðз | anh, em trai |
| 360 | brown | adj, n | braun | nâu, màu nâu |
| 361 | brush | n, v | brΔ∫ | bàn chải; chải, quét |
| 362 | bubble | n | bΔbl | bong bóng, bọt, tăm |
| 363 | budget | n | bʌdʒɪt | ngân sách |
| 364 | build | v | bild | xây dựng |
| 365 | building | n | bildiŋ | sự xây >dựng, công trình xây dựng >tòa nhà |
| 366 | bullet | n | bulit | đạn (súng trường, súng lục) |
| 367 | bunch | n | bΛnt∫ | búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, >đàn |
| 368 | burn | v | bə:n | đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu |
| 369 | burnt | adj | bə:nt | bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, >sạm (da) |
| 370 | burst | v | bə:st | nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ >(bong bóng); háo hức |
| 371 | bury | v | beri | chôn cất, mai táng |
| 372 | bus | n | bʌs | xe buýt |
| 373 | bush | n | bu∫ | bụi cây, bụi rậm |
| 374 | business | n | bizinis | việc buôn bán, thương mại, kinh >doanh |
| 375 | businessman, >businesswoman | n | thương nhân | |
| 376 | busy | adj | ́bizi | bận, bận rộn |
| 377 | but | conj | bʌt | nhưng |
| 378 | butter | n | bʌtə | bơ |
| 379 | button | n | bʌtn | cái nút, cái khuy, cúc |
| 380 | buy | v | bai | mua |
| 381 | buyer | n | ́baiə | người mua |
| 382 | by | prep, adv | bai | bởi, bằng |
| 383 | bye | exclamation | bai | tạm biệt |
| 384 | cabinet | n | kæbinit | tủ có nhiều ngăn đựng đồ |
| 385 | cable | n | keibl | dây cáp |
| 386 | cake | n | keik | bánh ngọt |
| 387 | calculate | v | kælkjuleit | tính toán |
| 388 | calculation | n | ,kælkju’lei∫n | sự tính toán |
| 389 | call | v, n | kɔ:l | gọi; tiếng kêu, tiếng gọi. be called: >được gọi, bị gọi |
| 390 | calm | adj, v, n | kɑ:m | yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, >sự êm ả |
| 391 | calmly | adv | kɑ:mli | yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnh |
| 392 | camera | n | kæmərə | máy ảnh |
| 393 | camp | n, v | kæmp | trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại |
| 394 | campaign | n | kæmˈpeɪn | chiến dịch, cuộc vận động |
| 395 | camping | n | kæmpiη | sự cắm trại |
| 396 | can | modal, v, n | kæn | có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng. cannot không thể |
| 397 | cancel | v | ́kænsəl | hủy bỏ, xóa bỏ |
| 398 | cancer | n | kænsə | bệnh ung thư |
| 399 | candidate | n | kændidit | người ứng cử, thí sinh, người dự thi |
| 400 | candy | n | ́kændi | kẹo |
| 401 | cap | n | kæp | mũ lưỡi trai, mũ vải |
| 402 | capable | of, adj | keipəb(ə)l | có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan |
| 403 | capacity | n | kə’pæsiti | năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất |
| 404 | capital | n, adj | ˈkæpɪtl | thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản |
| 405 | captain | n | kæptin | người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh |
| 406 | capture | v, n | kæptʃə | bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt |
| 407 | car | n | kɑ: | xe hơi |
| 408 | card | n | kɑ:d | thẻ, thiếp |
| 409 | cardboard | n | ́ka:d ̧bɔ:d | bìa cứng, các tông |
| 410 | care | n, v | kɛər | sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc |
| 411 | career | n | kə’riə | nghề nghiệp, sự nghiệp |
| 412 | careful | adj | keəful | cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn |
| 413 | carefully | adv | ́kɛəfuli | cẩn thận, chu đáo |
| 414 | careless | adj | ́kɛəlis | sơ suất, cầu thả |
| 415 | carelessly | adv | cẩu thả, bất cẩn | |
| 416 | carpet | n | kɑ:pit | tấm thảm, thảm (cỏ) |
| 417 | carrot | n | ́kærət | củ cà rốt |
| 418 | carry | v | ˈkæri | mang, vác, khuân chở |
| 419 | case | n | keis | vỏ, ngăn, túi,trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| 420 | cash | n | kæʃ | tiền, tiền mặt |
| 421 | cast | v, n | kɑ:st | quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo) |
| 422 | castle | n | kɑ:sl | thành trì, thành quách |
| 423 | cat | n | kæt | con mèo |
| 424 | catch | v | kætʃ | bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy |
| 425 | category | n | kætigəri | hạng, loại; phạm trù |
| 426 | cause | n, v | kɔ:z | nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên |
| 427 | CD | n | đĩa CD | |
| 428 | cease | v | si:s | dừng, ngưng, ngớt, thôi, hết, tạnh |
| 429 | ceiling | n | ˈsilɪŋ | trần nhà |
| 430 | celebrate | v | selibreit | kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng |
| 431 | celebration | n | ,seli’breiʃn | sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng |
| 432 | cell | n | sel | ô, ngăn |
| 433 | cellphone, cellular phone | n | điện thoại di động | |
| 434 | cent | sent | đồng xu (bằng 1/100 đô la) | |
| 435 | centimetre | n | senti,mi:tз | xen ti mét |
| 436 | centimetre, centimeter | n | xen ti met | |
| 437 | central | adj | ́sentrəl | trung tâm, ở giữa, trung ương |
| 438 | centre | n | sentə | điểm giữa, trung tâm, trung ương |
| 439 | century | n | sentʃuri | thế kỷ |
| 440 | ceremony | n | ́seriməni | nghi thức, nghi lễ |
| 441 | certain | adj, pron | sə:tn | chắc chắn |
| 442 | certainly | adv | ́sə:tnli | chắc chắn, nhất định |
| 443 | certificate | n | sə’tifikit | giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ |
| 444 | chain | n, v | tʃeɪn | dây, xích; xính lại, trói lại |
| 445 | chair | n | tʃeə | ghế |
| 446 | chairman, chairwoman | n | tʃeəmən, ‘tʃeə,wumən | chủ tịch, chủ tọa |
| 447 | challenge | n, v | tʃælindʤ | sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách |
| 448 | chamber | n | ˈtʃeɪmbər | buồng, phòng, buồng ngủ |
| 449 | chance | n | tʃæns , tʃɑ:ns | sự may rủi, sự tình cờ, ngẫu nhiên |
| 450 | change | v, n | tʃeɪndʒ | thấy đổi, sự thấy đổi, sự biến đổi |
| 451 | channel | n | tʃænl | kênh (TV, radio), eo biển |
| 452 | chapter | n | t∫æptə(r) | chương (sách) |
| 453 | character | n | kæriktə | tính cách, đặc tính, nhân vật |
| 454 | characteristic | adj, n | ̧kærəktə ́ristik | riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm |
| 455 | charge | n, v | tʃɑ:dʤ | nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc. in charge of phụ trách |
| 456 | charity | n | ́tʃæriti | lòng tư thiện, lòng nhân đức; sự bố thí |
| 457 | chart | n, v | tʃa:t | đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồ |
| 458 | chase | v, n | tʃeis | săn bắt; sự săn bắt |
| 459 | chat | v, n | tʃæt | nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫu |
| 460 | cheap | adj | tʃi:p | rẻ |
| 461 | cheaply | adv | rẻ, rẻ tiền | |
| 462 | cheat | v, n | tʃit | lưa, lưa đảo; trò lưa đảo, trò gian lận |
| 463 | check | v, n | tʃek | kiểm tra; sự kiểm tra |
| 464 | cheek | n | ́tʃi:k | má |
| 465 | cheerful | adj | ́tʃiəful | vui mưng, phấn khởi, hồ hởi |
| 466 | cheerfully | adv | vui vẻ, phấn khởi | |
| 467 | cheese | n | tʃi:z | pho mát |
| 468 | chemical | adj, n | ˈkɛmɪkəl | thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chất |
| 469 | chemist | n | ́kemist | nhà hóa học |
| 470 | chemist’s | n | nhà hóa học | |
| 471 | chemistry | n | ́kemistri | hóa học, môn hóa học, ngành hóa học |
| 472 | cheque | n | t∫ek | séc |
| 473 | chest | n | tʃest | tủ, rương, hòm |
| 474 | chew | v | tʃu: | nhai, ngẫm nghĩ |
| 475 | chicken | n | ˈtʃɪkin | gà, gà con, thịt gà |
| 476 | chief | adj, n | tʃi:f | trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp |
| 477 | child | n | tʃaild | đứa bé, đứa trẻ |
| 478 | chin | n | tʃin | cằm |
| 479 | chip | n | tʃip | vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻ |
| 480 | chocolate | n | ˈtʃɒklɪt | sô cô la |
| 481 | choice | n | tʃɔɪs | sự lựa chọn |
| 482 | choose | v | t∫u:z | chọn, lựa chọn |
| 483 | chop | v | tʃɔp | chặt, đốn, chẻ |
| 484 | church | n | tʃə:tʃ | nhà thờ |
| 485 | cigarette | n | ̧sigə ́ret | điếu thuốc lá |
| 486 | cinema | n | ˈsɪnəmə | rạp xi nê, rạp chiếu bóng |
| 487 | circle | n | sə:kl | đường tròn, hình tròn |
| 488 | circumstance | n | ˈsɜrkəmˌstəns | hoàn cảnh, trường hợp, tình huống |
| 489 | citizen | n | ́sitizən | người thành thị |
| 490 | city | n | si:ti | thành phố |
| 491 | civil | adj | sivl | (thuộc) công dân |
| 492 | claim | v, n | kleim | đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu |
| 493 | clap | v, n | klæp | vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay |
| 494 | class | n | klɑ:s | lớp học |
| 495 | classic | adj, n | klæsik | cổ điển, kinh điển |
| 496 | classroom | n | klα:si | lớp học, phòng học |
| 497 | clean | adj, v | kli:n | sạch, sạch sẽ; |
| 498 | clear | adj, v | lau chùi, quét dọn | |
| 499 | clearly | adv | ́kliəli | rõ ràng, sáng sủa |
| 500 | clerk | n | kla:k | thư ký, linh mục, mục sư |
| 501 | clever | adj | klevə | lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo |
| 502 | click | v, n | klik | làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) |
| 503 | client | n | ́klaiənt | khách hàng |
| 504 | climate | n | klaimit | khí hậu, thời tiết |
| 505 | climb | v | klaim | leo, trèo |
| 506 | climbing | n | ́klaimiη | sự leo trèo |
| 507 | clock | n | klɔk | đồng hồ |
| 508 | close | adj | klouz | đóng kín, chật chội, che đậy |
| 509 | closed | adj | klouzd | bảo thủ, không cởi mở, khép kín |
| 510 | closely | adv | ́klousli | chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ |
| 511 | closet | n | klozit | buồng, phòng để đồ, phòng kho |
| 512 | cloth | n | klɔθ | vải, khăn trải bàn, áo thầy tu |
| 513 | clothes | n | klouðz | quần áo |
| 514 | clothing | n | ́klouðiη | quần áo, y phục |
| 515 | cloud | n | klaud | mây, đám mây |
| 516 | club | n | ́klʌb | câu lạc bộ; gậy, dùi cui |
| 517 | coach | n | koʊtʃ | huấn luyện viên |
| 518 | coal | n | koul | than đá |
| 519 | coast | n | koust | sự lao dốc; bờ biển |
| 520 | coat | n | koʊt | áo choàng |
| 521 | code | n | koud | mật mã, luật, điều lệ |
| 522 | coffee | n | kɔfi | cà phê |
| 523 | coin | n | kɔin | tiền kim loại |
| 524 | cold | adj, n | kould | lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt |
| 525 | coldly | adv | kouldli | lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm |
| 526 | collapse | v, n | kз’læps | đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ |
| 527 | colleague | n | ˈkɒlig | bạn đồng nghiệp |
| 528 | collect | v | kə ́lekt | sưu tập, tập trung lại |
| 529 | collection | n | kəˈlɛkʃən | sự sưu tập, sự tụ họp |
| 530 | college | n | kɔlidʤ | trường cấo đẳng, trường đại học |
| 531 | color, colour | n, v | kʌlə | màu sắc; tô màu |
| 532 | coloured | adj | ́kʌləd | mang màu sắc, có màu sắc |
| 533 | column | n | kɔləm | cột , mục (báo) |
| 534 | combination | n | ,kɔmbi’neiʃn | sự kết hợp, sự phối hợp |
| 535 | combine | v | kɔmbain | kết hợp, phối hợp |
| 536 | come | v | kʌm | đến, tới, đi đến, đi tới |
| 537 | comedy | n | ́kɔmidi | hài kịch |
| 538 | comfort | n, v | kΔmfзt | sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi |
| 539 | comfortable | adj | kΔmfзtзbl | thoải mái, tiện nghi, đầy đủ |
| 540 | comfortably | adv | ́kʌmfətəbli | dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúng |
| 541 | command | v, n | kə’mɑ:nd | ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy |
| 542 | comment | n, v | ˈkɒment | lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải |
| 543 | commercial | adj | kə’mə:ʃl | buôn bán, thương mại |
| 544 | commission | n, v | kəˈmɪʃən | hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy thác |
| 545 | commit | v | kə’mit | giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù |
| 546 | commitment | n | kə’mmənt | sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm |
| 547 | committee | n | kə’miti | ủy ban |
| 548 | common | adj | kɔmən | công, công cộng, thông thường, phổ biến. in common sự chung, của chung |
| 549 | commonly | adv | ́kɔmənli | thông thường, bình thường |
| 550 | communicate | v | kə’mju:nikeit | truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc |
| 551 | communication | n | kə,mju:ni’keiʃn | sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin |
| 552 | community | n | kə’mju:niti | dân chúng, nhân dân |
| 553 | company | n | ́kʌmpəni | công ty |
| 554 | compare | v | kəm’peə(r) | so sánh, đối chiếu |
| 555 | comparison | n | kəm’pærisn | sự so sánh |
| 556 | compete | v | kəm’pi:t | đua tranh, ganh đua, cạnh tranh |
| 557 | competition | n | ,kɔmpi’tiʃn | sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đau |
| 558 | competitive | adj | kəm ́petitiv | cạnh tranh, đua tranh |
| 559 | complain | v | kəm ́plein | phàn nàn, kêu ca |
| 560 | complaint | n | kəmˈpleɪnt | lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện |
| 561 | complete | adj, v | kəm’pli:t | hoàn thành, xong; |
| 562 | completely | adv | kзm’pli:tli | hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn |
| 563 | complex | adj | kɔmleks | phức tạp, rắc rối |
| 564 | complicate | v | komplikeit | làm phức tạp, rắc rối |
| 565 | complicated | adj | komplikeitid | phức tạp, rắc rối |
| 566 | computer | n | kəm’pju:tə | máy tính |
| 567 | concentrate | v | kɔnsentreit | tập trung |
| 568 | concentration | n | ,kɒnsn’trei∫n | sự tập trung, nơi tập trung |
| 569 | concept | n | ˈkɒnsept | khái niệm |
| 570 | concern | v, n | kn’sз:n | liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới |
| 571 | concerned | adj | kən ́sə:nd | có liên quan, có dính líu |
| 572 | concerning | n | kən ́sə:niη | có liên quan, dính líu tới |
| 573 | concert | n | kən’sə:t | buổi hòa nhạc |
| 574 | conclude | v | kənˈklud | kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc) |
| 575 | conclusion | n | kənˈkluʒən | sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận |
| 576 | concrete | adj, n | kɔnkri:t | bằng bê tông; bê tông |
| 577 | condition | n | kən’di∫ən | điều kiện, tình cảnh, tình thế |
| 578 | conduct | v, n | kən’dʌkt | điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huy |
| 579 | conference | n | ˈkɒnfrəns | hội nghị, sự bàn bạc |
| 580 | confidence | n | konfid(ə)ns | lòng tin tưởng, sự tin cậy |
| 581 | confident | adj | kɔnfidənt | tin tưởng, tin cậy, tự tin |
| 582 | confidently | adv | kɔnfidəntli | tự tin |
| 583 | confine | v | kən’fain | giam giữ, hạn chế |
| 584 | confined | adj | kən’faind | hạn chế, giới hạn |
| 585 | confirm | v | kən’fə:m | xác nhận, chứng thực |
| 586 | conflict | n, v | ˈkɒnflɪkt | xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm |
| 587 | confront | v | kən’frʌnt | đối mặt, đối diện, đối chiếu |
| 588 | confuse | v | làm lộn xộn, xáo trộn | |
| 589 | confused | adj | kən’fju:zd | bối rối, lúng túng, ngượng |
| 590 | confusing | adj | kən’fju:ziη | khó hiểu, gây bối rối |
| 591 | confusion | n | kən’fju:ʒn | sự lộn xộn, sự rối loạn |
| 592 | congratulations | n | kən,grætju’lei∫n | sự chúc mưng, khen ngợi; lời chúc mưng, khen ngợi (s) |
| 593 | congress | n | kɔɳgres | đại hội, hội nghị, Quốc hội |
| 594 | connect | v | kə’nekt | kết nối, nối |
| 595 | connection | n | kə ́nekʃən, | sự kết nối, sự giao kết |
| 596 | conscious | adj | ˈkɒnʃəs | tỉnh táo, có ý thức, biết rõ |
| 597 | consequence | n | kɔnsikwəns | kết quả, hậu quả |
| 598 | conservative | adj | kən ́sə:vətiv | thận trọng, dè dặt, bảo thủ |
| 599 | consider | v | kən ́sidə | cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến |
| 600 | considerable | adj | kən’sidərəbl | lớn lao, to tát, đáng kể |
| 601 | considerably | adv | kən’sidərəbly | đáng kể, lớn lao, nhiều |
| 602 | consideration | n | kənsidə’reiʃn | sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâm |
| 603 | consist of | v | kən’sist | gồm có |
| 604 | constant | adj | kɔnstənt | kiên trì, bền lòng |
| 605 | constantly | adv | kɔnstəntli | kiên định |
| 606 | construct | v | kən ́strʌkt | xây dựng |
| 607 | construction | n | kən’strʌkʃn | sự xây dựng |
| 608 | consult | v | kən’sʌlt | tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiến |
| 609 | consumer | n | kən’sju:mə | người tiêu dùng |
| 610 | contact | n, v | ˈkɒntækt | sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúc |
| 611 | contain | v | kən’tein | bao hàm, chứa đựng, bao gồm |
| 612 | container | n | kən’teinə | cái đựng, chứa; công te nơ |
| 613 | contemporary | adj | kən’tempərəri | đương thời, đương đại |
| 614 | content | n | kən’tent | nội dung, sự hài lòng |
| 615 | contest | n | kən ́test | cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận cuộc chiến đấu, chiến tranh |
| 616 | context | n | kɔntekst | văn cảnh, khung cảnh, phạm vi |
| 617 | continent | n | kɔntinənt | lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ) |
| 618 | continue | v | kən ́tinju: | tiếp tục, làm tiếp |
| 619 | continuous | adj | kən’tinjuəs | liên tục, liên tiếp |
| 620 | continuously | adv | kən’tinjuəsli | liên tục, liên tiếp |
| 621 | contract | n, v | kɔntrækt | hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết |
| 622 | contrast | n, v | kən’træst | sự tương phản; làm tương phản, làm trái |
| 623 | contrasting | adj | kən’træsti | tương phản |
| 624 | contribute | v | kən’tribju:t | đóng góp, ghóp phần |
| 625 | contribution | n | ̧kɔntri ́bju:ʃən | sự đóng góp, sự góp phần |
| 626 | control | n, v | kən’troul | sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
| 627 | controlled | adj | kən’trould | được điều khiển, được kiểm tra |
| 628 | convenient | adj | kən ́vi:njənt | tiện lợi, thuận lợi, thích hợp |
| 629 | convention | n | kən’ven∫n | hội nghị, hiệp định, quy ước |
| 630 | conventional | adj | kən’ven∫ənl | quy ước |
| 631 | conversation | n | ,kɔnvə’seiʃn | cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyện |
| 632 | convert | v | kən’və:t | đổi, biến đổi |
| 633 | convince | v | kən’vins | làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy |
| 634 | cook | v, n | kʊk | nấu ăn, người nấu ăn |
| 635 | cooker | n | ́kukə | lò, bếp, nồi nấu |
| 636 | cookie | n | ́kuki | bánh quy |
| 637 | cooking | n | kʊkiɳ | sự nấu ăn, cách nấu ăn |
| 638 | cool | adj, v | ku:l | mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát, |
| 639 | cope (+ with) | v | koup | đối phó, đương đầu |
| 640 | copy | n, v | kɔpi | bản sao; sự sao chép; sao chép, bắt chước |
| 641 | core | n | kɔ: | nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng |
| 642 | corner | n | ́kɔ:nə | góc (tường, nhà, phố…) |
| 643 | correct | adj, v | kə ́rekt | đúng, chính xác; sửa, sửa chữa |
| 644 | correctly | adv | kə ́rektli | đúng, chính xác |
| 645 | cost | n, v | kɔst , kɒst | giá, chi phí; trả giá, phải trả |
| 646 | cottage | n | kɔtidʤ | nhà tranh |
| 647 | cotton | n | ˈkɒtn | bông, chỉ, sợi |
| 648 | cough | v, n | kɔf | ho, sự ho, tiếng hoa |
| 649 | coughing | n | ́kɔfiη | ho |
| 650 | could | modal, v | kud | có thể |
| 651 | council | n | kaunsl | hội đồng |
| 652 | count | v | kaunt | đếm, tính |
| 653 | counter | n | ˈkaʊntər | quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm |
| 654 | country | n | ˈkʌntri | nước, quốc gia, đất nước |
| 655 | countryside | n | kʌntri’said | miền quê, miền nông thôn |
| 656 | county | n | koun’ti | hạt, tỉnh |
| 657 | couple | n | kʌpl | đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ. a couple một cặp, một đôi |
| 658 | courage | n | kʌridʤ | sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí |
| 659 | course | n | kɔ:s | tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua |
| 660 | court | n | kɔrt , koʊrt | sân, sân (tennis…), tòa án, quan tòa, phiên tòa |
| 661 | cousin | n | ˈkʌzən | anh em họ |
| 662 | cover | v, n | kʌvə | bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc |
| 663 | covered | adj | kʌvərd | có mái che, kín đáo |
| 664 | covering | n | ́kʌvəriη | sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc |
| 665 | cow | n | kaʊ | con bò cái |
| 666 | crack | n, v | kræk | cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt |
| 667 | cracked | adj | krækt | rạn, nứt |
| 668 | craft | n | kra:ft | nghề, nghề thủ công |
| 669 | crash | n, v | kræʃ | vải thô; sự rơi (máy bấy), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn |
| 670 | crazy | adj | kreizi | điên, mất trí |
| 671 | cream | n | kri:m | kem |
| 672 | create | v | kri:’eit | sáng tạo, tạo nên |
| 673 | creature | n | kri:tʃə | sinh vật, loài vật |
| 674 | credit | n | ˈkrɛdɪt | sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gử ngân hàng |
| 675 | credit card | n | thẻ tín dụng | |
| 676 | crime | n | kraim | tội, tội ác, tội phạm |
| 677 | criminal | adj, n | ˈkrɪmənl | có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm |
| 678 | crisis | n | ˈkraɪsɪs | sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng |
| 679 | crisp | adj | krips | giòn |
| 680 | criterion | n | kraɪˈtɪəriən | tiêu chuẩn |
| 681 | critical | adj | ˈkrɪtɪkəl | phê bình, phê phán; khó tính |
| 682 | criticism | n | ́kriti ̧sizəm | sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán |
| 683 | criticize | v | ˈkrɪtəˌsaɪz | phê bình, phê phán, chỉ trích |
| 684 | crop | n | krop | vụ mùa |
| 685 | cross | n, v | krɔs | cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt qua |
| 686 | crowd | n | kraud | đám đông |
| 687 | crowded | adj | kraudid | đông đúc |
| 688 | crown | n | kraun | vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất |
| 689 | crucial | adj | ́kru:ʃəl | quyết định, cốt yếu, chủ yếu |
| 690 | cruel | adj | kru:ə(l) | độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn |
| 691 | crush | v | krᴧ∫ | ép, vắt, đè nát, đè bẹp |
| 692 | cry | v, n | krai | khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la |
| 693 | cultural | adj | ˈkʌltʃərəl | (thuộc) văn hóa |
| 694 | culture | n | ˈkʌltʃər | văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục |
| 695 | cup | n | kʌp | tách, chén |
| 696 | cupboard | n | kʌpbəd | 1 loại tủ có ngăn |
| 697 | curb | v | kə:b | kiềm chế, nén lại, hạn chế |
| 698 | cure | v, n | kjuə | chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc |
| 699 | curious | adj | kjuəriəs | ham muốn, tò mò, lạ lùng |
| 700 | curiously | adv | kjuəriəsli | tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ |
| 701 | curl | v, n | kə:l | quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn |
| 702 | curly | adj | ́kə:li | quăn, xoắn |
| 703 | current | adj, n | kʌrənt | hiện hành, phổ biến, hiện nấy; dòng (nước), luống (gió) |
| 704 | currently | adv | kʌrəntli | hiện thời, hiện nay |
| 705 | curtain | n | kə:tn | màn (cửa, rạp hát, khói, sương) |
| 706 | curve | n, v | kə:v | đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong |
| 707 | curved | adj | kə:vd | cong |
| 708 | custom | n | kʌstəm | phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán |
| 709 | customer | n | ́kʌstəmə | khách hàng |
| 710 | customs | n | ́kʌstəmz | thuế nhập khẩu, hải quan |
| 711 | cut | v, n | kʌt | cắt, chặt; sự cắt |
| 712 | cycle | n, v | saikl | chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp |
| 713 | cycling | n | saikliŋ | sự đi xe đạp |
| 714 | dad | n | dæd | bố, cha |
| 715 | daily | adj | deili | hàng ngày |
| 716 | damage | n, v | dæmidʤ | mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại |
| 717 | damp | adj | dæmp | ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp |
| 718 | dance | n, v | dɑ:ns | sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ |
| 719 | dancer | n | dɑ:nsə | diễn viên múa, người nhảy múa |
| 720 | dancing | n | dɑ:nsiɳ | sự nhảy múa, sự khiêu vũ |
| 721 | danger | n | deindʤə | sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa |
| 722 | dangerous | adj | ́deindʒərəs | nguy hiểm |
| 723 | dare | v | deər | dám, dám đương đầu với; thách |
| 724 | dark | adj, n | dɑ:k | tối, tối tăm; bóng tối, ám muội |
| 725 | data | n | ́deitə | số liệu, dữ liệu |
| 726 | date | n, v | deit | ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu |
| 727 | daughter | n | ˈdɔtər | con gái |
| 728 | day | n | dei | ngày, ban ngày |
| 729 | dead | adj | ded | chết, tắt |
| 730 | deaf | adj | def | điếc, làm thinh, làm ngơ |
| 731 | deal | v, n | di:l | phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán. deal with giải quyết |
| 732 | dear | adj | diə | thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa |
| 733 | death | n | deθ | sự chết, cái chết |
| 734 | debate | n, v | dɪˈbeɪt | cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi |
| 735 | debt | n | det | nợ |
| 736 | decade | n | dekeid | thập kỷ, bộ mười, nhóm mười |
| 737 | decay | n, v | di’kei | tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát |
| 738 | December (abbr Dec) | n | di’sembə | tháng mười hai, tháng Chạp |
| 739 | decide | v | di’said | quyết định, giải quyết, phân xử |
| 740 | decision | n | diˈsiʒn | sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử |
| 741 | declare | v | di’kleə | tuyên bố, công bố |
| 742 | decline | n, v | di’klain | sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn |
| 743 | decorate | v | ́dekə ̧reit | trang hoàng, trang trí |
| 744 | decoration | n | ̧dekə ́reiʃən | sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí |
| 745 | decorative | adj | ́dekərətiv | để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh |
| 746 | decrease | v, n | di:kri:s | giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút |
| 747 | deep | adj, adv | di:p | sâu, khó lường, bí ẩn |
| 748 | deeply | adv | ́di:pli | sâu, sâu xa, sâu sắc |
| 749 | defeat | v, n | di’fi:t | đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hyvọng..) |
| 750 | defence | n | di’fens | cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở |
| 751 | defend | v | di’fend | che chở, bảo vệ, bào chữa |
| 752 | define | v | di’fain | định nghĩa |
| 753 | definite | adj | də’finit | xác định, định rõ, rõ ràng |
| 754 | definitely | adv | definitli | rạch ròi, dứt khoát |
| 755 | definition | n | defini∫n | sự định nghĩa, lời định nghĩa |
| 756 | degree | n | dɪˈgri: | mức độ, trình độ; bằng cấp; độ |
| 757 | delay | n, v | dɪˈleɪ | sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ |
| 758 | deliberate | adj | di’libəreit | thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc |
| 759 | deliberately | adv | di ́libəritli | thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc |
| 760 | delicate | adj | delikeit | thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử |
| 761 | delight | n, v | di’lait | sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê |
| 762 | delighted | adj | di’laitid | vui mừng, hài lòng |
| 763 | deliver | v | di’livə | cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày |
| 764 | delivery | n | di’livəri | sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu |
| 765 | demand | n, v | dɪ.ˈmænd | sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu |
| 766 | demonstrate | v | ˈdɛmənˌstreɪt | chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ |
| 767 | dentist | n | dentist | nha sĩ |
| 768 | deny | v | di’nai | từ chối, phản đối, phủ nhận |
| 769 | department | n | di’pɑ:tmənt | cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàng |
| 770 | departure | n | di’pɑ:tʃə | sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành |
| 771 | depend | on, v | di’pend | phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào |
| 772 | deposit | n, v | dɪˈpɒzɪt | vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc |
| 773 | depress | v | di ́pres | làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm |
| 774 | depressed | adj | di-‘prest | chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ |
| 775 | depressing | adj | di’presiη | làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ |
| 776 | depth | n | depθ | chiều sâu, độ dày |
| 777 | derive | v | di ́raiv | nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) |
| 778 | describe | v | dɪˈskraɪb | diễn tả, miêu tả, mô tả |
| 779 | description | n | dɪˈskrɪpʃən | sự mô tả, sự tả, sự miêu tả |
| 780 | desert | n, v | ˈdɛzərt | sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốn |
| 781 | deserted | adj | di’zз:tid | hoang vắng, không người ở |
| 782 | deserve | v | di’zз:v | đáng, xứng đáng |
| 783 | design | n, v | di ́zain | sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kế |
| 784 | desire | n, v | di’zaiə | ước muốn; thèm muốn, ao ước |
| 785 | desk | n | desk | bàn (học sinh, viết, làm việc) |
| 786 | desperate | adj | despərit | liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng |
| 787 | desperately | adv | despəritli | liều lĩnh, liều mạng |
| 788 | despite | prep | dis’pait | dù, mặc dù, bất chấp |
| 789 | destroy | v | dis’trɔi | phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá |
| 790 | destruction | n | dis’trʌk∫n | sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệt |
| 791 | detail | n | (n) ˈditeɪl ; (v) dɪˈteɪl | chi tiết. in detail: tường tận, tỉ mỉ |
| 792 | detailed | adj | di:teild | cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
| 793 | determination | n | di,tə:mi’neiʃn | sự xác định, sự định rõ; sự quyết định |
| 794 | determine | v | di’tз:min | xác định, định rõ; quyết định |
| 795 | determined | adj | di ́tə:mind | đã được xác định, đã được xác định rõ |
| 796 | develop | v | di’veləp | phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ |
| 797 | development | n | di’veləpmənt | sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ |
| 798 | device | n | di’vais | kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc |
| 799 | devote | v | di’vout | hiến dâng, dành hết cho |
| 800 | devoted | adj | di ́voutid | hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình |
| 801 | diagram | n | ˈdaɪəˌgræm | biểu đồ |
| 802 | diamond | n | ́daiəmənd | kim cương |
| 803 | diary | n | daiəri | sổ nhật ký; lịch ghi nhớ |
| 804 | dictionary | n | dikʃənəri | từ điển |
| 805 | die | v | daɪ | chết, tư trần, hy sinh |
| 806 | diet | n | daiət | chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng |
| 807 | difference | n | ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns | sự khác nhau |
| 808 | different | adj | difrзnt | khác, khác biệt, khác nhau |
| 809 | differently | adv | difrзntli | khác, khác biệt, khác nhau |
| 810 | difficult | adj | difik(ə)lt | khó, khó khăn, gấy go |
| 811 | difficulty | n | difikəlti | sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở |
| 812 | dig | v | dɪg | đào bới, xới |
| 813 | dinner | n | dinə | bữa trưa, chiều |
| 814 | direct | adj, v | di’rekt; dai’rekt | trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển |
| 815 | direction | n | di’rek∫n | sự điều khiển, sự chỉ huy |
| 816 | directly | adv | dai ́rektli | trực tiếp, thẳng |
| 817 | director | n | di’rektə | giám đốc, người điều khiển, chỉ huy |
| 818 | dirt | n | də:t | đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi |
| 819 | dirty | adj | ́də:ti | bẩn thỉu, dơ bẩn |
| 820 | disabled | adj | dis ́eibld | bất lực, không có khả năng |
| 821 | disadvantage | n | dɪsədˈvɑntɪdʒ | sự bất lợi, sự thiệt hại |
| 822 | disagree | v | ̧disə ́gri: | bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp |
| 823 | disagreement | n | ̧disəg ́ri:mənt | sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau |
| 824 | disappear | v | disə’piə | biến mất, biến đi |
| 825 | disappoint | v | dɪsəˈpɔɪnt | không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bại |
| 826 | disappointed | adj | ,disз’pointid | thất vọng |
| 827 | disappointing | adj | ̧disə ́pɔintiη | làm chán ngán, làm thất vọng |
| 828 | disappointment | n | ̧disə ́pɔintmənt | sự chán ngán, sự thất vọng |
| 829 | disapproval | n | ̧disə ́pru:vl | sự phản đổi, sự không tán thành |
| 830 | disapprove | of, v | ̧disə ́pru:v | không tán thành, phản đối, chê |
| 831 | disapproving | adj | ̧disə ́pru:viη | phản đối |
| 832 | disaster | n | di’zɑ:stə | tai họa, thảm họa |
| 833 | disc, disk | n | disk | đĩa |
| 834 | discipline | n | disiplin | kỷ luật |
| 835 | discount | n | diskaunt | sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt chiết khấu |
| 836 | discover | v | dis’kʌvə | khám phá, phát hiện ra, nhận ra |
| 837 | discovery | n | dis’kʌvəri | sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra |
| 838 | discuss | v | dis’kΛs | thảo luận, tranh luận |
| 839 | discussion | n | dis’kʌʃn | sự thảo luận, sự tranh luận |
| 840 | disease | n | di’zi:z | căn bệnh, bệnh tật |
| 841 | disgust | v, n | dis ́gʌst | làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ |
| 842 | disgusted | adj | dis ́gʌstid | chán ghét, phẫn nộ |
| 843 | disgusting | adj | dis ́gʌstiη | làm ghê tởm, kinh tởm |
| 844 | dish | n | diʃ | đĩa (đựng thức ăn) |
| 845 | dishonest | adj | dis ́ɔnist | bất lương, không thành thật |
| 846 | dishonestly | adv | dis’onistli | bất lương, không lương thiện |
| 847 | disk | n | disk | đĩa, đĩa hát |
| 848 | dislike | v, n | dis’laik | sự không ưa, không thích, sự ghé |
| 849 | dismiss | v | dis’mis | giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm) |
| 850 | display | v, n | dis’plei | bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày |
| 851 | dissolve | v | dɪˈzɒlv | tan rã, phân hủy, giải tán |
| 852 | distance | n | distəns | khoảng cách, tầm xa |
| 853 | distinguish | v | dis ́tiηgwiʃ | phân biệt, nhận ra, nghe ra |
| 854 | distribute | v | dis’tribju:t | phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại |
| 855 | distribution | n | ,distri’bju:ʃn | sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp |
| 856 | district | n | distrikt | huyện, quận |
| 857 | disturb | v | dis ́tə:b | làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy |
| 858 | disturbing | adj | dis ́tə:biη | xáo trộn |
| 859 | divide | v | di’vaid | chia, chia ra, phân ra |
| 860 | division | n | dɪ’vɪʒn | sự chia, sự phân chia, sự phân loại |
| 861 | divorce | n, v | di ́vɔ:s | sự ly dị |
| 862 | divorced | adj | di’vo:sd | đã ly dị |
| 863 | do | vauxiliary, v | du:, du | làm |
| 864 | doctor (abbr Dr) | n | dɔktə | bác sĩ y khoa, tiến sĩ |
| 865 | document | n | dɒkjʊmənt | văn kiện, tài liệu, tư liệu |
| 866 | dog | n | dɔg | chó |
| 867 | dollar | n | ́dɔlə | đô la Mỹ |
| 868 | domestic | adj | də’mestik | vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội |
| 869 | dominate | v | ˈdɒməˌneɪt | chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chế |
| 870 | door | n | dɔ: | cửa, cửa ra vào |
| 871 | dot | n | dɔt | chấm nhỏ, điểm; của hồi môn |
| 872 | double | adj, det, adv, n, v | dʌbl | đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi |
| 873 | doubt | n, v | daut | sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực |
| 874 | down | adv, prep | daun | xuống |
| 875 | downstairs | adv, adj, n | daun’steзz | ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới |
| 876 | downward | adj | ́daun ̧wəd | xuống, đi xuống |
| 877 | downwards | adv | ́daun ̧wədz | xuống, đi xuống |
| 878 | dozen | ndet | dʌzn | tá (12) |
| 879 | draft | n, adj, v | dra:ft | bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế |
| 880 | drag | v | drӕg | lôi kéo, kéo lê |
| 881 | drama | n | drɑː.mə | kịch, tuồng |
| 882 | dramatic | adj | drə ́mætik | như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu |
| 883 | dramatically | adv | drə’mætikəli | đột ngột |
| 884 | draw | v | dro: | vẽ, kéo |
| 885 | drawer | n | ́drɔ:ə | người vẽ, người kéo |
| 886 | drawing | n | dro:iŋ | bản vẽ, bức vẽ, sự kéo |
| 887 | dream | n, v | dri:m | giấc mơ, mơ |
| 888 | dress | n, v | dres | quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc |
| 889 | dressed | adj | cách ăn mặc | |
| 890 | drink | n, v | driɳk | đồ uống; uống |
| 891 | drive | v, n | draiv | lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển) |
| 892 | driver | n | draivə(r) | người lái xe |
| 893 | driving | n | draiviɳ | sự lái xe, cuộc đua xe |
| 894 | drop | v, n | drɒp | chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu…) |
| 895 | drug | n | drʌg | thuốc, dược phẩm; ma túy |
| 896 | drugstore | n | drʌgstɔ: | hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm |
| 897 | drum | n | drʌm | cái trống, tiếng trống |
| 898 | enjoy | v | in’dЗoi | thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được |
| 899 | enjoyable | adj | in ́dʒɔiəbl | thú vị, thích thú |
| 900 | enjoyment | n | in ́dʒɔimənt | sự thích thú, sự có được, được hưởng |
| 901 | enormous | adj | i’nɔ:məs | to lớn, khổng lồ |
| 902 | enough | det, pron, adv | i’nʌf | đủ |
| 903 | enquiry | n | in’kwaiəri | sự điều tra, sự thẩm vấn |
| 904 | ensure | v | ɛnˈʃʊər , ɛnˈʃɜr | bảo đảm, chắc chắn |
| 905 | enter | v | ́entə | đi vào, gia nhập |
| 906 | entertain | v | ,entə’tein | giải trí, tiếp đón, chiêu đãi |
| 907 | entertainer | n | ̧entə ́teinə | người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi |
| 908 | entertaining | adj | ,entə’teiniɳ | giải trí |
| 909 | entertainment | n | entə’teinm(ə)nt | sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi |
| 910 | enthusiasm | n | ɛnˈθuziˌæzəm | sự hăng hái, sự nhiệt tình |
| 911 | enthusiastic | adj | ɛnˌθuziˈæstɪk | hăng hái, say mê, nhiệt tình |
| 912 | entire | adj | in’taiə | toàn thể, toàn bộ |
| 913 | entirely | adv | in ́taiəli | toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ |
| 914 | entitle | v | in’taitl | cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì |
| 915 | entrance | n | entrəns | sự đi vào, sự nhậm chức |
| 916 | entry | n | ˈɛntri | sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý) |
| 917 | envelope | n | enviloup | phong bì |
| 918 | environment | n | in’vaiərənmənt | môi trường, hoàn cảnh xung quanh |
| 919 | environmental | adj | in,vairən’mentl | thuộc về môi trường |
| 920 | equal | adj, n, v | ́i:kwəl | ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang |
| 921 | equally | adv | i:kwзli | bằng nhau, ngang bằng |
| 922 | equipment | n | i’kwipmənt | trang, thiết bị |
| 923 | equivalent | adj, n | i ́kwivələnt | tương đương; tư, vật tương đương |
| 924 | error | n | erə | lỗi, sự sai sót, sai lầm |
| 925 | escape | v, n | is’keip | trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát |
| 926 | especially | adv | is’peʃəli | đặc biệt là, nhất là |
| 927 | essay | n | ˈɛseɪ | bài tiểu luận |
| 928 | essential | adj, n | əˈsɛnʃəl | bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết |
| 929 | essentially | adv | e ̧senʃi ́əli | về bản chất, về cơ bản |
| 930 | establish | v | ɪˈstæblɪʃ | lập, thành lập |
| 931 | estate | n | ɪˈsteɪt | tài sản, di sản, bất động sản |
| 932 | estimate | n, v | estimit – ‘estimeit | sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá |
| 933 | etc., et cetera | et setərə | vân vân | |
| 934 | euro | n | ́ju:rou | đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu |
| 935 | even | adv, adj | i:vn | ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng |
| 936 | evening | n | i:vniɳ | buổi chiều, tối |
| 937 | event | n | i’vent | sự việc, sự kiện |
| 938 | eventually | adv | i ́ventjuəli | cuối cùng |
| 939 | ever | adv | evə(r) | từng, từ trước tới giờ |
| 940 | every | det | evəri | mỗi, mọi |
| 941 | everyone, everybody | pron | ́evri ̧wʌn | mọi người |
| 942 | everything | pron | evriθiɳ | mọi vật, mọi thứ |
| 943 | everywhere | adv | ́evri ̧weə | mọi nơi |
| 944 | evidence | n | evidəns | điều hiển nhiên, điều rõ ràng |
| 945 | evil | adj, n | i:vl | xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại |
| 946 | ex | – | prefix | tiền tố chỉ bên ngoài |
| 947 | exact | adj | ig ́zækt | chính xác, đúng |
| 948 | exactly | adv | ig ́zæktli | chính xác, đúng đắn |
| 949 | exaggerate | v | ig ́zædʒə ̧reit | cường điệu, phóng đại |
| 950 | exaggerated | adj | ig’zædЗзreit | cường điệu, phòng đại |
| 951 | exam | n | ig ́zæm | viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới) |
| 952 | examination | n | ig ̧zæmi ́neiʃən | sự thi cử, kỳ thi |
| 953 | examine | v | ɪgˈzæmɪn | thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh) |
| 954 | example | n | ig ́za:mp(ə)l | thí dụ, ví dụ |
| 955 | excellent | adj | ˈeksələnt | xuất sắc, xuất chúng |
| 956 | except | prep, conj | ik’sept | trừ ra, không kể; trừ phi |
| 957 | exception | n | ik’sepʃn | sự trừ ra, sự loại ra |
| 958 | exchange | v, n | iks ́tʃeindʒ | trao đổi; sự trao đổi |
| 959 | excite | v | ik’sait | kích thích, kích động |
| 960 | excited | adj | ɪkˈsaɪtɪd | bị kích thích, bị kích động |
| 961 | excitement | n | ik ́saitmənt | sự kích thích, sự kích động |
| 962 | exciting | adj | ik ́saitiη | hứng thú, thú vị |
| 963 | exclude | v | iks ́klu:d | ngăn chặn, loại trừ |
| 964 | excluding | prep | iks ́klu:diη | ngoài ra, trư ra |
| 965 | excuse | n, v | iks ́kju:z | lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi |
| 966 | executive | n, adj | ɪgˈzɛkyətɪv | sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hành |
| 967 | exercise | n, v | eksəsaiz | bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện |
| 968 | exhibit | v, n | ɪgˈzɪbɪt | trưng bày, triển lãm; vật trưng bày vật triển lãm |
| 969 | exhibition | n | ˌɛksəˈbɪʃən | cuộc triển lãm, trưng bày |
| 970 | exist | v | ig’zist | tồn tại, sống |
| 971 | existence | n | ig’zistəns | sự tồn tại, sự sống |
| 972 | exit | n | ́egzit | lỗi ra, sự đi ra, thoát ra |
| 973 | expand | v | iks’pænd | mở rộng, phát triển, nở, giãn ra |
| 974 | expect | v | ik’spekt | chờ đợi, mong ngóng; liệu trước |
| 975 | expectation | n | ,ekspek’tei∫n | sự mong chờ, sự chờ đợi |
| 976 | expected | adj | iks ́pektid | được chờ đợi, được hy vọng |
| 977 | expense | n | ɪkˈspɛns | chi phí |
| 978 | expensive | adj | iks’pensiv | đắt |
| 979 | experience | n, v | iks’piəriəns | kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi |
| 980 | experienced | adj | eks ́piəriənst | có kinh nghiệm, tưng trải, giàu kinh nghiệm |
| 981 | experiment | n, v | (n)ɪkˈspɛrəmənt | cuộc thí nghiệm; thí nghiệm |
| 982 | expert | n, adj | ,ekspз’ti:z | chuyên gia; chuyên môn, thành thạo |
| 983 | explain | v | iks’plein | giải nghĩa, giải thích |
| 984 | explanation | n | ,eksplə’neiʃn | sự giải nghĩa, giải thích |
| 985 | explode | v | iks’ploud | đập tan (hy vọng…), làm nổ, nổ |
| 986 | explore | v | iks ́plɔ: | thăm dò, thám hiểm |
| 987 | explosion | n | iks’plouʤn | sự nổ, sự phát triển ồ ạt |
| 988 | export | v, n | iks ́pɔ:t | xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu |
| 989 | expose | v | ɪkˈspoʊz | trưng bày, phơi bày |
| 990 | express | v, adj | iks’pres | diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành |
| 991 | expression | n | iks’preʃn | sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạt |
| 992 | extend | v | iks’tend | giơ, duỗi ra (tay, châ(n).); kéo dài (thời gia(n).), dành cho, gửi lời |
| 993 | extension | n | ɪkstent ʃən | sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời |
| 994 | extensive | adj | iks ́tensiv | rộng rãi, bao quát |
| 995 | extent | nv | ɪkˈstɛnt | quy mô, phạm vi |
| 996 | extra | adj, n, adv | ekstrə | thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ |
| 997 | extraordinary | adj | iks’trɔ:dnri | đặc biệt, lạ thường, khác thường |
| 998 | extreme | adj, n | iks’tri:m | vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích |
| 999 | extremely | adv | iks ́tri:mli | vô cùng, cực độ |
| 1000 | eye | n | ai | mắt |
| 1001 | face | n, v | feis | mặt, thể diện; đương đầu, đối phó đối mặt |
| 1002 | facility | n | fəˈsɪlɪti | điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi |
| 1003 | fact | n | fækt | việc, sự việc, sự kiện |
| 1004 | factor | n | fæktə | nhân tố |
| 1005 | factory | n | fæktəri | nhà máy, xí nghiệp, xưởng |
| 1006 | fail | v | feil | sai, thất bại |
| 1007 | failure | n | ˈfeɪlyər | sự thất bại, người thất bại |
| 1008 | faint | adj | feɪnt | nhút nhát, yếu ớt |
| 1009 | faintly | adv | feintli | nhút nhát, yếu ớt |
| 1010 | fair | adj | feə | hợp lý, công bằng; thuận lợi |
| 1011 | fairly | adv | feəli | hợp lý, công bằng |
| 1012 | faith | n | feiθ | sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo |
| 1013 | faithful | adj | feiθful | trung thành, chung thủy, trung thực |
| 1014 | faithfully | adv | feiθfuli | trung thành, chung thủy, trung thực. yours faithfully bạn chân thành |
| 1015 | fall | v, n | fɔl | rơi, ngã, sự rơi, ngã. fall over ngã lộn nhào, bị đổ |
| 1016 | FALSE | adj | fo:ls | sai, nhầm, giả dối |
| 1017 | fame | n | feim | tên tuổi, danh tiếng |
| 1018 | familiar | adj | fəˈmiliər | thân thiết, quen thộc |
| 1019 | family | n, adj | ˈfæmili | gia đình, thuộc gia đình |
| 1020 | famous | adj | feiməs | nổi tiếng |
| 1021 | fan | n | fæn | người hâm mộ |
| 1022 | fancy | v, adj | ˈfænsi | tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng |
| 1023 | far | adv, adj | fɑ: | xa |
| 1024 | farm | n | fa:m | trang trại |
| 1025 | farmer | n | fɑ:mə(r) | nông dân, người chủ trại |
| 1026 | farming | n | fɑ:miɳ | công việc trồng trọt, đồng áng |
| 1027 | fashion | n | fæ∫ən | mốt, thời trang |
| 1028 | fashionable | adj | fæʃnəbl | đúng mốt, hợp thời trang |
| 1029 | fast | adj, adv | fa:st | nhanh |
| 1030 | fasten | v | fɑ:sn | buộc, trói |
| 1031 | fat | adj, n | fæt | béo, béo bở; mỡ, chất béo |
| 1032 | father | n | fɑ:ðə | cha (bố) |
| 1033 | faucet | n | ˈfɔsɪt | vòi (ở thùng rượu….) |
| 1034 | fault | n | fɔ:lt | sự thiết sót, sai sót |
| 1035 | favour | n | feivз | thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố. in favour/favor (of): ủng hộ cái gì (to be in favour of something ) |
| 1036 | favourite | adj, n | feivзrit | được ưa thích; người (vật) được ưa thích |
| 1037 | fear | n, v | fɪər | sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngại |
| 1038 | feather | n | feðə | lông chim |
| 1039 | feature | n, v | fi:tʃə | nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của… |
| 1040 | February (abbr Feb) | n | ́februəri | tháng 2 |
| 1041 | federal | adj | fedərəl | liên bang |
| 1042 | fee | n | fi: | tiền thù lao, học phí |
| 1043 | feed | v | fid | cho ăn, nuôi |
| 1044 | feel | v | fi:l | cảm thấy |
| 1045 | feel sick | buồn nôn | ||
| 1046 | feeling | n | fi:liɳ | sự cảm thấy, cảm giác |
| 1047 | fellow | n | felou | anh chàng (đáng yêu), đồng chí |
| 1048 | female | adj, n | ́fi:meil | thuộc giống cái; giống cái |
| 1049 | fence | n | fens | hàng rào |
| 1050 | festival | n | festivəl | lễ hội, đại hội liên hoan |
| 1051 | fetch | v | fetʃ | tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ |
| 1052 | fever | n | fi:və | cơn sốt, bệnh sốt |
| 1053 | few | det, adj, pron | fju: | ít,vài; một ít, một vài. a few một ít, một vài |
| 1054 | field | n | fi:ld | cánh đồng, bãi chiến trường |
| 1055 | fight | v, n | fait | đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu |
| 1056 | fighting | n | ́faitiη | sự chiến đấu, sự đấu tranh |
| 1057 | figure | n, v | figə(r) | hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả |
| 1058 | file | n | fail | hồ sơ, tài liệu |
| 1059 | fill | v | fil | làm đấy, lấp kín |
| 1060 | film | n, v | film | phim, được dựng thành phim |
| 1061 | final | adj, n | fainl | cuối cùng, cuộc đấu chung kết |
| 1062 | finally | adv | ́fainəli | cuối cùng, sau cùng |
| 1063 | finance | n, v | fɪˈnæns , ˈfaɪnæns | tài chính; tài trợ, cấp vốn |
| 1064 | financial | adj | fai’næn∫l | thuộc (tài chính) |
| 1065 | find | v | faind | tìm, tìm thấy. find out sth: khám phá, tìm ra |
| 1066 | fine | adj | fain | tốt, giỏi |
| 1067 | finely | adv | ́fainli | đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng |
| 1068 | finger | n | fiɳgə | ngón tay |
| 1069 | finish | v, n | kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối | |
| 1070 | finished | adj | ˈfɪnɪʃt | hoàn tất, hoàn thành |
| 1071 | fire | n, v | faiə | lửa; đốt cháy. set fire to: đốt cháy cái gì |
| 1072 | firm | n, adj, adv | fə:m | hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ |
| 1073 | firmly | adv | ́fə:mli | vững chắc, kiên quyết |
| 1074 | first | det, adv, n | fə:st | thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất. at first trực tiếp |
| 1075 | fish | n, v | fɪʃ | cá, món cá; câu cá, bắt cá |
| 1076 | fishing | n | ́fiʃiη | sự câu cá, sự đánh cá |
| 1077 | fit | v, adj | fit | hợp, vưa; thích hợp, xứng đáng |
| 1078 | fix | v | fiks | đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang |
| 1079 | fixed | adj | đứng yên, bất động | |
| 1080 | flag | n | flæg | quốc kỳ |
| 1081 | flame | n | fleim | ngọn lửa |
| 1082 | flash | v, n | flæ∫ | loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy |
| 1083 | flat | adj, n | flæt | bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng |
| 1084 | flavour | n, v | fleivə | vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị |
| 1085 | flesh | n | fle∫ | thịt |
| 1086 | flight | n | flait | sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay |
| 1087 | float | v | floʊt | nổi, trôi, lơ lửng |
| 1088 | flood | n, v | flʌd | lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập |
| 1089 | floor | n | flɔ: | sàn, tầng (nhà) |
| 1090 | flour | n | ́flauə | bột, bột mỳ |
| 1091 | flow | n, v | flow | sự chảy; chảy |
| 1092 | flower | n | flauə | hoa, bông, đóa, cây hoa |
| 1093 | flu | n | flu: | bệnh cúm |
| 1094 | fly | v, n | flaɪ | bay; sự bay, quãng đường bay |
| 1095 | flying | adj, n | ́flaiiη | biết bay; sự bay, chuyến bay |
| 1096 | focus | v, n | foukəs | tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng) |
| 1097 | fold | v, n | foʊld | gấp, vén, xắn; nếp gấp |
| 1098 | folding | adj | ́fouldiη | gấp lại được |
| 1099 | follow | v | fɔlou | đi theo sau, theo, tiếp theo |
| 1100 | following | adj, prep | ́fɔlouiη | tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo |
| 1101 | food | n | fu:d | đồ ăn, thức, món ăn |
| 1102 | foot | n | fut | chân, bàn chân |
| 1103 | football | n | ˈfʊtˌbɔl | bóng đá |
| 1104 | for | prep | fɔ:,fə | cho, dành cho… |
| 1105 | force | n, v | fɔ:s | sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép |
| 1106 | forecast | n, v | fɔ:’kɑ:st | sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báo |
| 1107 | foreign | adj | fɔrin | (thuộc) nước ngoài, tư nước ngoài, ở nước ngoài |
| 1108 | forest | n | forist | rừng |
| 1109 | forever | adv | fə’revə | mãi mãi |
| 1110 | forget | v | fə’get | quên |
| 1111 | forgive | v | fərˈgɪv | tha, tha thứ |
| 1112 | fork | n | fɔrk | cái nĩa |
| 1113 | form | n, v | fɔ:m | hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành |
| 1114 | formal | adj | fɔ:ml | hình thức |
| 1115 | formally | adv | fo:mзlaiz | chính thức |
| 1116 | former | adj | ́fɔ:mə | trước, cũ, xưa, nguyên |
| 1117 | formerly | adv | ́fɔ:məli | trước đây, thuở xưa |
| 1118 | formula | n | fɔ:mjulə | công thức, thể thức, cách thức |
| 1119 | fortune | n | ˈfɔrtʃən | sự giàu có, sự thịnh vượng |
| 1120 | forward | adj | ˈfɔrwərd | ở phía trước, tiến về phía trước |
| 1121 | forward, forwards | adv | ˈfɔrwərd | về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trước |
| 1122 | found | v | faund | tìm, tìm thấy |
| 1123 | foundation | n | faun’dei∫n | sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức |
| 1124 | frame | n, v | freim | cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí |
| 1125 | free | adj, v, adv | fri: | miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do |
| 1126 | freedom | n | fri:dəm | sự tự do; nền tự do |
| 1127 | freely | adv | ́fri:li | tự do, thoải mái |
| 1128 | freeze | v | fri:z | đóng băng, đông lạnh |
| 1129 | frequent | adj | ˈfrikwənt | thường xuyên |
| 1130 | frequently | adv | ́fri:kwəntli | thường xuyên |
| 1131 | fresh | adj | freʃ | tươi, tươi tắn |
| 1132 | freshly | adv | ́freʃli | tươi mát, khỏe khoắn |
| 1133 | Friday (abbr Fri) | n | ́fraidi | thứ Sáu |
| 1134 | fridge | n | fridЗ | tủ lạnh |
| 1135 | friend | n | frend | người bạn |
| 1136 | friendly | adj | ́frendli | thân thiện, thân mật |
| 1137 | friendship | n | frendʃipn | tình bạn, tình hữu nghị |
| 1138 | frighten | v | ˈfraɪtn | làm sợ, làm hoảng sợ |
| 1139 | frightened | adj | fraitnd | hoảng sợ, khiếp sợ |
| 1140 | frightening | adj | ́fraiəniη | kinh khủng, khủng khiếp |
| 1141 | from | prep | frɔm | frəm/ tư |
| 1142 | front | n, adj | frʌnt | mặt; đằng trước, về phía trước. in front (of): ở phía trước |
| 1143 | frozen | adj | frouzn | lạnh giá |
| 1144 | fruit | n | fru:t | quả, trái cây |
| 1145 | fry | v, n | frai | rán, chiên; thịt rán |
| 1146 | fuel | n | ˈfyuəl | chất đốt, nhiên liệu |
| 1147 | full | adj | ful | đầy, đầy đủ |
| 1148 | fully | adv | ́fuli | đầy đủ, hoàn toàn |
| 1149 | fun | n, adj | fʌn | sự vui đùa, sự vui thích; hài hước make fun of: đùa cợt, chế giễu, chế nhạo |
| 1150 | function | n, v | ˈfʌŋkʃən | chức năng; họat động, chạy (máy) |
| 1151 | fund | n, v | fʌnd | kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ |
| 1152 | fundamental | adj | ,fʌndə’mentl | cơ bản, cơ sở, chủ yếu |
| 1153 | funeral | n | ˈfju:nərəl | lễ tang, đám tang |
| 1154 | funny | adj | ́fʌni | buồn cười, khôi hài |
| 1155 | fur | n | fə: | bộ da lông thú |
| 1156 | furniture | n | fə:nitʃə | đồ đạc (trong nhà) |
| 1157 | further | adj | fə:ðə | xa hơn nữa; thêm nữa |
| 1158 | further, furthest | adj | cấp so sánh của far | |
| 1159 | future | n, adj | fju:tʃə | tương lai |
| 1160 | gain | v, n | geɪn | lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới |
| 1161 | gallon | n | gælən | Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ |
| 1162 | gamble | v, n | gæmbl | đánh bạc; cuộc đánh bạc |
| 1163 | gambling | n | gæmbliɳ | trò cờ bạc |
| 1164 | game | n | geim | trò chơi |
| 1165 | gap | n | gæp | đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống |
| 1166 | garage | n | ́gæra:ʒ | nhà để ô tô |
| 1167 | garbage | n | ˈgɑrbɪdʒ | lòng, ruột (thú) |
| 1168 | garden | n | gɑ:dn | vườn |
| 1169 | gas | n | gæs | khí, hơi đốt |
| 1170 | gasoline | n | gasolin | dầu lửa, dầu hỏa, xăng |
| 1171 | gate | n | geit | cổng |
| 1172 | gather | v | gæðə | tập hợp; hái, lượm, thu thập |
| 1173 | gear | n | giə | cơ cấu, thiết bị, dụng cụ |
| 1174 | general | adj | ʤenər(ə)l | chung, chung chung; tổng |
| 1175 | generally | adv | dʒenərəli | nói chung, đại thể. in general: nói chung, đại khái |
| 1176 | generate | v | dʒenəreit | sinh, đẻ ra |
| 1177 | generation | n | ˌdʒɛnəˈreɪʃən | sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ đời |
| 1178 | generous | adj | ́dʒenərəs | rộng lượng, khoan hồng, hào phóng |
| 1179 | generously | adv | dʒenərəsli | rộng lượng, hào phóng |
| 1180 | gentle | adj | dʒentl | hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng |
| 1181 | gentleman | n | ˈdʒɛntlmən | người quý phái, người thượng lưu |
| 1182 | gently | adv | dʤentli | nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng |
| 1183 | genuine | adj | ́dʒenjuin | thành thật, chân thật; xác thực |
| 1184 | genuinely | adv | ́dʒenjuinli | thành thật, chân thật |
| 1185 | geography | n | dʒi ́ɔgrəfi | địa lý, khoa địa lý |
| 1186 | get | v | get | được, có được. get on leo, trèo lên. get off: ra khỏi, thoát khỏi |
| 1187 | giant | n, adj | ˈdʒaiənt | người khổng lồ, người phi thường khổng lồ, phi thường |
| 1188 | gift | n | gift | quà tặng |
| 1189 | girl | n | g3:l | con gái |
| 1190 | girlfriend | n | gз:lfrend | bạn gái, người yêu |
| 1191 | give | v | giv | cho, biếu, tặng. give sth away cho phát. give sth out: chia, phân phối give (sth) up bỏ, tư bỏ |
| 1192 | give birth | to | sinh ra | |
| 1193 | glad | adj | glæd | vui lòng, sung sướng |
| 1194 | glass | n | glɑ:s | kính, thủy tinh, cái cốc, ly |
| 1195 | glasses | n | kính đeo mắt | |
| 1196 | global | adjv | ́gloubl | toàn cầu, toàn thể, toàn bộ |
| 1197 | glove | n | glʌv | bao tay, găng tay |
| 1198 | glue | n, v | glu: | keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ |
| 1199 | go | v | gou | đi. go down: đi xuống. go up: đi lên. be going to sắp sửa, có ý định |
| 1200 | goal | n | goƱl | mục đích, bàn thắng, khung thành |
| 1201 | god | n | gɒd | thần, Chúa |
| 1202 | gold | n, adj | goʊld | vàng; bằng vàng |
| 1203 | good | adj, n | gud | tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện. good at: tiến bộ ở. good for: có lợi cho |
| 1204 | good, well | adj | gud, wel | tốt, khỏe |
| 1205 | goodbye | exclamation, n | ̧gud ́bai | tạm biệt; lời chào tạm biệt |
| 1206 | goods | n | gudz | của cải, tài sản, hàng hóa |
| 1207 | govern | v | ́gʌvən | cai trị, thống trị, cầm quyền |
| 1208 | government | n | ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt | chính phủ, nội các; sự cai trị |
| 1209 | governor | n | ́gʌvənə | thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị |
| 1210 | grab | v | græb | túm lấy, vồ, chộp lấy |
| 1211 | grade | n, v | greɪd | điểm, điểm số; phân loại, xếp loại |
| 1212 | gradual | adj | ́grædjuəl | dần dần, tưng bước một |
| 1213 | gradually | adv | grædzuəli | dần dần, tư tư |
| 1214 | grain | n | grein | thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất |
| 1215 | gram | n | græm | đậu xanh |
| 1216 | gram, gramme (abbr g, gm) | n | græm | ngữ pháp |
| 1217 | grammar | n | ˈgræmər | văn phạm |
| 1218 | grand | adj | grænd | rộng lớn, vĩ đại |
| 1219 | grandchild | n | ́græn ̧tʃaild | cháu (của ông bà) |
| 1220 | granddaughter | n | græn,do:tз | cháu gái |
| 1221 | grandfather | n | ́græn ̧fa:ðə | ông |
| 1222 | grandmother | n | græn,mʌðə | bà |
| 1223 | grandparent | n | ́græn ̧pɛərənts | ông bà |
| 1224 | grandson | n | ́grænsʌn | cháu trai |
| 1225 | grant | v, n | grα:nt | cho, bán, cấp; sự cho, sự bán, sự cấp |
| 1226 | grass | n | grɑ:s | cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ |
| 1227 | grateful | adj | ́greitful | biết ơn, dễ chịu, khoan khoái |
| 1228 | grave | n, adj | greiv | mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng |
| 1229 | gray | grei | xám, hoa râm (tóc) | |
| 1230 | great | adj | greɪt | to, lớn, vĩ đại |
| 1231 | greatly | adv | ́greitli | rất, lắm; cao thượng, cao cả |
| 1232 | green | adj, n | grin | xanh lá cây |
| 1233 | grey | adj | grei | xám, hoa râm (tóc) |
| 1234 | grey, usually gray | adj, n | màu xám | |
| 1235 | groceries | n | ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri | hàng tạp hóa |
| 1236 | grocery | n | ́grousəri | cửa hàng tạp phẩm |
| 1237 | ground | n | graund | mặt đất, đất, bãi đất |
| 1238 | group | n | gru:p | nhóm |
| 1239 | grow | v | grou | mọc, mọc lên. grow up lớn lên, trưởng thành |
| 1240 | growth | n | grouθ | sự lớn lên, sự phát triển |
| 1241 | guarantee | n, v | gærənˈti | sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm |
| 1242 | guard | n, v | ga:d | cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ |
| 1243 | guess | v, n | ges | đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chưng |
| 1244 | guest | n | gest | khách, khách mời |
| 1245 | guide | n, v | gaɪd | điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường |
| 1246 | guilty | adj | ˈgɪlti | có tội, phạm tội, tội lỗi |
| 1247 | gun | n | gʌn | súng |
| 1248 | guy | n | gai | bù nhìn, anh chàng, gã |
| 1249 | habit | n | ́hæbit | thói quen, tập quán |
| 1250 | hair | n | heə | tóc |
| 1251 | hairdresser | n | heədresə | thợ làm tóc |
| 1252 | half | det, pron, adv | hɑ:f | một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa |
| 1253 | hall | n | hɔ:l | đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường |
| 1254 | hammer | n | hæmə | búa |
| 1255 | hand | n, v | hænd | tay, bàn tay; trao tay, truyền cho |
| 1256 | handle | v, n | hændl | cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai |
| 1257 | hang | v | hæŋ | treo, mắc |
| 1258 | happen | v | hæpən | xảy ra, xảy đến |
| 1259 | happily | adv | hæpili | sung sướng, hạnh phúc |
| 1260 | happiness | n | hæpinis | sự sung sướng, hạnh phúc |
| 1261 | happy | adj | ˈhæpi | vui sướng, hạnh phúc |
| 1262 | hard | adj, adv | ha:d | cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực |
| 1263 | hardly | adv | ́ha:dli | khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khăn |
| 1264 | harm | n, v | hɑ:m | thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hại |
| 1265 | harmful | adj | ́ha:mful | gây tai hại, có hại |
| 1266 | harmless | adj | ́ha:mlis | không có hại |
| 1267 | hat | n | hæt | cái mũ |
| 1268 | hate | v, n | heit | ghét; lòng căm ghét, thù hận |
| 1269 | hatred | n | heitrid | lòng căm thì, sự căm ghét |
| 1270 | have | vauxiliary, v | hæv, həv | có |
| 1271 | have to | modal, v | phải (bắt buộc, có bổn phận phải) | |
| 1272 | he | n, pro | hi: | nó, anh ấy, ông ấy |
| 1273 | head | n, v | hed | cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu |
| 1274 | headache | n | hedeik | chứng nhức đầu |
| 1275 | heal | v | hi:l | chữa khỏi, làm lành |
| 1276 | health | n | hɛlθ | sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh |
| 1277 | healthy | adj | helθi | khỏe mạnh, lành mạnh |
| 1278 | hear | v | hiə | nghe |
| 1279 | hearing | n | ˈhɪərɪŋ | sự nghe, thính giác |
| 1280 | heart | n | hɑ:t | tim, trái tim |
| 1281 | heat | n, v | hi:t | hơi nóng, sức nóng |
| 1282 | heating | n | hi:tiη | sự đốt nóng, sự làm nóng |
| 1283 | heaven | n | ˈhɛvən | thiên đường |
| 1284 | heavily | adv | ́hevili | nặng, nặng nề |
| 1285 | heavy | adj | hevi | nặng, nặng nề |
| 1286 | heel | n | hi:l | gót chân |
| 1287 | height | n | hait | chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao |
| 1288 | hell | n | hel | địa ngục |
| 1289 | hello | exclamation, n | hз’lou | chào, xin chào; lời chào |
| 1290 | help | v, n | help | giúp đỡ; sự giúp đỡ |
| 1291 | helpful | adj | ́helpful | có ích; giúp đỡ |
| 1292 | hence | adv | hens | sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế |
| 1293 | her | pron, det | hз: | nó, chị ấy, cô ấy, bà ấy |
| 1294 | here | adv | hiə | đây, ở đây |
| 1295 | hero | n | hiərou | người anh hùng |
| 1296 | hers | pron | hə:z | cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy |
| 1297 | herself | pron | hə: ́self | chính nó, chính cô ta, chính chị ta chính bà ta |
| 1298 | hesitate | v | heziteit | ngập ngưng, do dự |
| 1299 | hi | exclamation | hai | xin chào |
| 1300 | hide | v | haid | trốn, ẩn nấp; che giấu |
| 1301 | high | adj, adv | hai | cao, ở mức độ cao |
| 1302 | highlight | v, n | ˈhaɪˌlaɪt | làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhất |
| 1303 | highly | adv | ́haili | tốt, cao; hết sức, ở mức độ cao |
| 1304 | highway | n | ́haiwei | đường quốc lộ |
| 1305 | hill | n | hil | đồi |
| 1306 | him | pron | him | nó, hắn, ông ấy, anh ấy |
| 1307 | himself | pron | him ́self | chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta |
| 1308 | hip | n | hip | hông |
| 1309 | hire | v, n | haiə | thuê, cho thuê (nhà…); sự thuê, sự cho thuê |
| 1310 | his | det, pron | hiz | của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy |
| 1311 | historical | adj | his’tɔrikəl | lịch sử, thuộc lịch sử |
| 1312 | history | n | ́histəri | lịch sử, sử học |
| 1313 | hit | v, n | hit | đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm |
| 1314 | hobby | n | hɒbi | sở thích riêng |
| 1315 | hold | v, n | hould | cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ |
| 1316 | hole | n | houl | lỗ, lỗ trống; hang |
| 1317 | holiday | n | hɔlədi | ngày lễ, ngày nghỉ |
| 1318 | hollow | adj | hɔlou | rỗng, trống rỗng |
| 1319 | holy | adj | ˈhoʊli | linh thiêng; sùng đạo |
| 1320 | home | n, adv | hoʊm | nhà; ở tại nhà, nước mình |
| 1321 | homework | n | ́houm ̧wə:k | bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà |
| 1322 | honest | adj | ɔnist | lương thiện, trung thực, chân thật |
| 1323 | honestly | adv | ɔnistli | lương thiện, trung thực, chân thật |
| 1324 | honour | n | onз | danh dự, thanh danh, lòng kính trọng. in honour/honor of: để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối với |
| 1325 | hook | n | huk | cái móc; bản lề; lưỡi câu |
| 1326 | hope | v, n | houp | hy vọng; nguồn hy vọng |
| 1327 | horizontal | adj | ,hɔri’zɔntl | (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục hoành) |
| 1328 | horn | n | hɔ:n | sừng (trâu, bò…) |
| 1329 | horror | n | ́hɔrə | điều kinh khủng, sự ghê rợn |
| 1330 | horse | n | hɔrs | ngựa |
| 1331 | hospital | n | hɔspitl | bệnh viện, nhà thương |
| 1332 | host | n, v | houst | chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), >đăng cai tổ >chức (hội nghị….) |
| 1333 | hot | adj | hɒt | nóng, nóng bức |
| 1334 | hotel | n | hou ́tel | khách sạn |
| 1335 | hour | n | auз | giờ |
| 1336 | house | n | haus | nhà, căn nhà, toàn nhà |
| 1337 | household | n, adj | ́haushould | hộ, gia đình; (thuộc) gia đình |
| 1338 | housing | n | ́hauziη | nơi ăn chốn ở |
| 1339 | how | adv | hau | thế nào, như thế nào, làm sao, ra >sao |
| 1340 | however | adv | hau ́evə | tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào |
| 1341 | huge | adj | hjuːdʒ | to lớn, khổng lồ |
| 1342 | human | adj, n | hju:mən | (thuộc) con người, loài người |
| 1343 | humorous | adj | ́hju:mərəs | hài hước, hóm hỉnh |
| 1344 | humour | n | ́hju:mə | sự hài hước, sự hóm hỉnh |
| 1345 | hungry | adj | hΔŋgri | đói |
| 1346 | hunt | v | hʌnt | săn, đi săn |
| 1347 | hunting | n | hʌntiɳ | sự đi săn |
| 1348 | hurry | v, n | hɜri , hʌri | sự vội vàng, sự gấp rút. in a hurry: >vội vàng, hối hả, gấp rút |
| 1349 | hurt | v | hɜrt | làm bị thương, gây thiệt hại |
| 1350 | husband | n | ́hʌzbənd | người chồng |
| 1351 | i.e. | nghĩa là, tức là ( Id est) | ||
| 1352 | ice | n | ais | băng, nước đá |
| 1353 | ice cream | n | kem | |
| 1354 | idea | n | ai’diз | ý tưởng, quan niệm |
| 1355 | ideal | adj, n | aɪˈdiəl, aɪˈdil | (thuộc) quan niệm, tư tưởng; >lý >tưởng |
| 1356 | ideally | adv | aɪˈdiəli | lý tưởng, đúng như lý tưởng |
| 1357 | identify | v | ai’dentifai | nhận biết, nhận ra, nhận dạng |
| 1358 | identity | n | aɪˈdɛntɪti | cá tính, nét nhận dạng; tính đồng >nhất, giống hệt |
| 1359 | if | conj | if | nếu, nếu như |
| 1360 | ignore | v | ig’no:(r) | phớt lờ, tỏ ra không biết đến |
| 1361 | ill | adj | il | ốm |
| 1362 | illegal | adj | i ́li:gl | trái luật, bất hợp pháp |
| 1363 | illegally | adv | i ́li:gəli | trái luật, bất hợp pháp |
| 1364 | illness | n | ́ilnis | sự đau yếu, ốm, bệnh tật |
| 1365 | illustrate | v | ́ilə ̧streit | minh họa, làm rõ ý |
| 1366 | image | n | ́imidʒ | ảnh, hình ảnh |
| 1367 | imaginary | adj | i ́mædʒinəri | tưởng tượng, ảo |
| 1368 | imagination | n | i,mædʤi’neiʃn | trí tưởng tượng, sự tưởng tượng |
| 1369 | imagine | v | i’mæʤin | tưởng tượng, hình dung; tưởng >rằng, cho rằng |
| 1370 | immediate | adj | i’mi:djət | lập tức, >tức thì |
| 1371 | immediately | adv | i’mi:djətli | ngay lập tức |
| 1372 | immoral | adj | i ́mɔrəl | trái đạo đức, luân lý; xấu xa |
| 1373 | impact | n | ɪmpækt | sự và chạm, sự tác động, ảnh >hưởng |
| 1374 | impatient | adj | im’peiʃən | thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
| 1375 | impatiently | adv | im’pei∫зns | nóng lòng, sốt ruột |
| 1376 | implication | n | ̧impli ́keiʃən | sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ý |
| 1377 | imply | v | im’plai | ngụ ý, bao hàm |
| 1378 | import | n, v | import sự nhập, sự nhập khẩu; >nhập, nhập khẩu | |
| 1379 | importance | n | im’pɔ:təns | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| 1380 | important | adj | im’pɔ:tənt | quan trọng, hệ trọng |
| 1381 | importantly | adv | im’pɔ:təntli | quan trọng, trọng yếu |
| 1382 | impose | v | im’pouz | đánh (thuế…), bắt gánh vác; đánh >tráo, lợi dụng |
| 1383 | impossible | adj | im’pɔsəbl | không thể làm được, không thể >xảy ra |
| 1384 | impress | v | im’pres | ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn >tượng, làm cảm động |
| 1385 | impressed | adj | được ghi, khắc, in sâu vào | |
| 1386 | impression | n | ɪmˈprɛʃən | ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng >dấu |
| 1387 | impressive | adj | im’presiv | gây ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai >vệ |
| 1388 | improve | v | im’pru:v | cải thiện, cái tiến, mở mang |
| 1389 | improvement | n | im’pru:vmənt | sự cải thiện, sự cải tiến, sự mở >mang |
| 1390 | in | prep, adv | in | ở, tại, trong; vào |
| 1391 | in addition | to | thêm vào | |
| 1392 | in case of | nếu…… | ||
| 1393 | in control of | trong sự >điều khiển của. under >control dưới sự điều khiển của | ||
| 1394 | in exchange for | trong việc trao đổi về | ||
| 1395 | inability | n | ̧inə ́biliti | sự bất lực, bất tài |
| 1396 | inch | n | intʃ | insơ (đơn vị đo chiều dài Anh >bằng 2, 54 cm) |
| 1397 | incident | n | ́insidənt | việc xảy ra, >việc có liên quan |
| 1398 | include | v | in’klu:d | bao gồm, tính cả |
| 1399 | including | prep | in ́klu:diη | bao gồm, kể cả |
| 1400 | income | n | inkəm | lợi tức, thu nhập |
| 1401 | increase | v, n | in’kri:s | tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng >thêm |
| 1402 | increasingly | adv | in ́kri:siηli | tăng >thêm |
| 1403 | indeed | adv | ɪnˈdid | thật vậy, quả thật |
| 1404 | independence | n | ,indi’pendəns | sự độc lập, nền độc lập |
| 1405 | independent | adj | ,indi’pendənt | độc lập |
| 1406 | independently | adv | ,indi’pendзntli | độc lập |
| 1407 | index | n | indeks | chỉ số, sự biểu thị |
| 1408 | indicate | v | ́indikeit | chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày >ngắn gọn |
| 1409 | indication | n | ,indi’kei∫n | sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ |
| 1410 | indirect | adj | ̧indi ́rekt | gián tiếp |
| 1411 | indirectly | adv | ,indi’rektli | gián tiếp |
| 1412 | individual | adj, n | indivídʤuəl | riêng, riêng biệt; cá nhân |
| 1413 | indoor | adj | ́in ̧dɔ: | trong nhà |
| 1414 | indoors | adv | ̧in ́dɔ:z | ở trong nhà |
| 1415 | industrial | adj | in ́dʌstriəl | (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ |
| 1416 | industry | n | indəstri | công nghiệp, kỹ nghệ |
| 1417 | inevitable | adj | in ́evitəbl | không thể tránh được, chắc chắn >xảy ra; vẫn thường thấy, nghe |
| 1418 | inevitably | adv | in’evitəbli | chắc chắn, chắc hẳn |
| 1419 | infect | v | in’fekt | nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền |
| 1420 | infected | adj | bị nhiễm, bị đầu độc | |
| 1421 | infection | n | in’fekʃn | sự nhiễm, sự đầu độc |
| 1422 | infectious | adj | in ́fekʃəs | lây, nhiễm |
| 1423 | influence | n, v | ˈɪnfluəns | sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động |
| 1424 | inform | v | in’fo:m | báo cho biết, cung cấp tin tức |
| 1425 | informal | adj | in ́fɔ:məl | không chính thức, không nghi thức |
| 1426 | information | n | ,infə’meinʃn | tin tức, tài liệu, kiến thức |
| 1427 | ingredient | n | in’gri:diənt | phần hợp thành, thành phần |
| 1428 | initial | adj, n | i’ni∫зl | ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi) |
| 1429 | initially | adv | i ́niʃəli | vào lúc ban đầu, ban đầu |
| 1430 | initiative | n | ɪˈnɪʃiətɪv , ɪˈnɪʃətɪv | bước đầu, sự khởi đầu |
| 1431 | injure | v | in’dӡə(r) | làm tổn thương, làm hại, xúc phạm |
| 1432 | injured | adj | ́indʒə:d | bị tổn thương, bị xúc phạm |
| 1433 | injury | n | indʤəri | sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hại |
| 1434 | ink | n | iηk | mực |
| 1435 | inner | adj | inə | ở trong, nội bộ; thân cận |
| 1436 | innocent | adj | inəsnt | vô tội, trong trắng, ngây thơ |
| 1437 | insect | n | insekt | sâu bọ, côn trùng |
| 1438 | insert | v | insə:t | chèn vào, lồng vào |
| 1439 | inside | prep, adv, n, adj | in’said | mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ |
| 1440 | insist | on, v | in’sist | cứ nhất định, cứ khăng khăng |
| 1441 | install | v | in’stɔ:l | đặt (hệ thống máy móc, thiết bị…) |
| 1442 | instance | n | instəns | thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt. for instance ví dụ chẳng hạn |
| 1443 | instead | adv | in’sted | để thay thế. instead of thay cho |
| 1444 | institute | n | ˈ ́institju:t | viện, học viện |
| 1445 | institution | n | insti’tju:ʃn | sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở |
| 1446 | instruction | n | ɪn’strʌkʃn | sự dạy, tài liệu cung cấp |
| 1447 | instrument | n | instrumənt | dụng cụ âm nhạc khí |
| 1448 | insult | v, n | insʌlt | lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục |
| 1449 | insulting | adj | in ́sʌltiη | lăng mạ, xỉ nhục |
| 1450 | insurance | n | in’ʃuərəns | sự bảo hiểm |
| 1451 | intelligence | n | in’telidʒəns | sự hiểu biết, trí thông minh |
| 1452 | intelligent | adj | in,teli’dЗen∫зl | thông minh, sáng trí |
| 1453 | intend | v | in’tend | ý định, có ý định |
| 1454 | intended | adj | in ́tendid | có ý định, có dụng ý |
| 1455 | intention | n | in’tenʃn | ý định, mục đích |
| 1456 | interest | n, v | ˈɪntərest | sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý |
| 1457 | interested | adj | có thích thú, có quan tâm, | có chú ý |
| 1458 | interesting | adj | intristiŋ | làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý |
| 1459 | interior | n, adj | in’teriə | phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong |
| 1460 | internal | adj | in’tə:nl | ở trong, bên trong, nội địa |
| 1461 | international | adj | intə’næʃən(ə)l | quốc tế |
| 1462 | internet | n | intə,net | liên mạng |
| 1463 | interpret | v | in’tз:prit | giải thích |
| 1464 | interpretation | n | in,tə:pri’teiʃn | sự giải thích |
| 1465 | interrupt | v | ɪntǝ’rʌpt | làm gián đoạn, ngắt lời |
| 1466 | interruption | n | ,intə’rʌp∫n | sự gián đoạn, sự ngắt lời |
| 1467 | interval | n | ˈɪntərvəl | khoảng (khoãng thời gian), khoảng cách |
| 1468 | interview | n, v | intəvju: | cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng |
| 1469 | into | prep | intu | vào, vào trong |
| 1470 | introduce | v | intrədju:s | giới thiệu |
| 1471 | introduction | n | ̧intrə ́dʌkʃən | sự giới thiệu, lời giới thiệu |
| 1472 | invent | v | in’vent | phát minh, sáng chế |
| 1473 | invention | n | ɪnˈvɛnʃən | sự phát minh, sự sáng chế |
| 1474 | invest | v | in’vest | đầu tư |
| 1475 | investigate | v | in’vestigeit | điều tra, nghiên cứu |
| 1476 | investigation | n | in ̧vesti ́geiʃən | sự điều tra, nghiên cứu |
| 1477 | investment | n | in’vestmənt | sự đầu tư, vốn đầu tư |
| 1478 | invitation | n | ,invi’teiʃn | lời mời, sự mời |
| 1479 | invite | v | in’vait | mời |
| 1480 | involve | v | ɪnˈvɒlv | bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí. involved in để hết tâm trí vào |
| 1481 | involvement | n | in’vɔlvmənt | sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào |
| 1482 | iron | n, v | aɪən | sắt; bọc sắt |
| 1483 | irritate | v | ́iri ̧teit | làm phát cáu, chọc tức |
| 1484 | irritated | adj | iriteitid | tức giận, cáu tiết |
| 1485 | irritating | adj | ́iriteitiη | làm phát cáu, chọc tức |
| 1486 | island | n | ́ailənd | hòn đảo |
| 1487 | issue | n, v | ɪʃuː; also ɪsjuː | sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra |
| 1488 | it | n, det, pro | it | cái đó, điều đó, con vật đó |
| 1489 | item | n | aitəm | tin tức; khoả(n)., mó(n).., tiết mục |
| 1490 | its | det | its | của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó |
| 1491 | itself | pron | it ́self | chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó |
| 1492 | jacket | n | dʤækit | áo vét |
| 1493 | jam | n | dʒæm | mứt, sự mắc kẹt, sự kẹt (máy…) |
| 1494 | January (abbrJan) | n | ʤænjuəri | tháng giêng |
| 1495 | jealous | adj | ʤeləs | ghen,, ghen tị |
| 1496 | jeans | n | dЗeins | quần bò, quần zin |
| 1497 | jelly | n | ́dʒeli | thạch |
| 1498 | jewellery | n | dʤu:əlri | nữ trang, kim hoàn |
| 1499 | job | n | dʒɔb | việc, việc làm |
| 1500 | join | v | ʤɔin | gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép |
| 1501 | joint | adj, n | dʒɔɪnt | chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối |
| 1502 | jointly | adv | ˈdʒɔɪntli | cùng nhau, cùng chung |
| 1503 | joke | n, v | dʒouk | trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt |
| 1504 | journalist | n | ́dʒə:nəlist | nhà báo |
| 1505 | journey | n | dʤə:ni | cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi |
| 1506 | joy | n | dʒɔɪ | niềm vui, sự vui mừng |
| 1507 | judge | n, v | dʒʌdʒ | xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán |
| 1508 | judgement | n | dʤʌdʤmənt | sự xét xử |
| 1509 | juice | n | ʤu:s | nước ép (rau, củ, quả) |
| 1510 | July (abbr Jul) | n | dʒu ́lai | tháng 7 |
| 1511 | jump | v, n | dʒʌmp | nhảy; sự nhảy, bước nhảy |
| 1512 | June (abbr Jun) | n | dЗu:n | tháng 6 |
| 1513 | junior | adj, n | ́dʒu:niə | trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn |
| 1514 | just | adv | dʤʌst | đúng, vưa đủ; vưa mới, chỉ |
| 1515 | justice | n | dʤʌstis | sự công bằng |
| 1516 | justified | adj | dʒʌstɪfaɪd | hợp lý, được chứng minh là đúng |
| 1517 | justify | v | ́dʒʌsti ̧fai | bào chữa, biện hộ |
| 1518 | keen | adj | ki:n | sắc, bén. keen on: say mê, ưa thích |
| 1519 | keep | v | ki:p | giữ, giữ lại |
| 1520 | key | n, adj | ki: | chìa khóa, khóa, thuộc (khóa) |
| 1521 | keyboard | n | ki:bɔ:d | bàn phím |
| 1522 | kick | v, n | kick | đá; cú đá |
| 1523 | kid | n | kid | con dê non |
| 1524 | kill | v | kil | giết, tiêu diệt |
| 1525 | killing | n | ́kiliη | sự giết chóc, sự tàn sát |
| 1526 | kilogram, kilogramme, kilo (abbr kg) | n | ́kilou ̧græm | Kilôgam |
| 1527 | kilometre | n | ́kilə ̧mi:tə | Kilômet |
| 1528 | kilometre, kilometer (abbr k, km) | n | ́kilə ̧mi:tə | Kilômet |
| 1529 | kind | n, adj | kaind | loại, giống; tử tế, có lòng tốt |
| 1530 | kindly | adv | ́kaindli | tử tế, tốt bụng |
| 1531 | kindness | n | kaindnis | sự tử tế, lòng tốt |
| 1532 | king | n | kiɳ | vua, quốc vương |
| 1533 | kiss | v, n | kis | hôn, cái hôn |
| 1534 | kitchen | n | ́kitʃin | bếp |
| 1535 | knee | n | ni: | đầu gối |
| 1536 | knife | n | naif | con dao |
| 1537 | knit | v | nit | đan, thêu |
| 1538 | knitted | adj | nitid | được đan, được thêu |
| 1539 | knitting | n | ́nitiη | việc đan; hàng dệt kim |
| 1540 | knock | v, n | nɔk | đánh, đập; cú đánh |
| 1541 | knot | n | nɔt | cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm |
| 1542 | know | v | nou | biết |
| 1543 | knowledge | n | nɒliʤ | sự hiểu biết, tri thức |
| 1544 | label | n, v | leibl | nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác |
| 1545 | laboratory, lab | n | ˈlæbrəˌtɔri | phòng thí nghiệm |
| 1546 | labour | n | leibз | lao động; công việc |
| 1547 | lack | of, n, v | læk | sự thiếu; thiếu |
| 1548 | lacking | adj | lækiη | ngu đần, ngây ngô |
| 1549 | lady | n | ˈleɪdi | người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư |
| 1550 | lake | n | leik | hồ |
| 1551 | lamp | n | læmp | đèn |
| 1552 | land | n, v | lænd | đất, đất canh tác, đất đai |
| 1553 | landscape | n | lændskeip | phong cảnh |
| 1554 | lane | n | lein | đường nhỏ (làng, hẻm phố) |
| 1555 | language | n | ˈlæŋgwɪdʒ | ngôn ngữ |
| 1556 | large | adj | la:dʒ | rộng, lớn, to |
| 1557 | largely | adv | ́la:dʒli | phong phú, ở mức độ lớn |
| 1558 | last | det, , adv, n, v | lɑ:st | lần cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài |
| 1559 | late | adj, adv | leit | trễ, muộn |
| 1560 | later | adv, adj | leɪtə(r) | chậm hơn |
| 1561 | latest | adj, n | leitist | muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất |
| 1562 | latter | adj, n | ́lætə | sau cùng, gần đây, mới đây |
| 1563 | laugh | v, n | lɑ:f | cười; tiếng cười |
| 1564 | launch | v, n | lɔ:ntʃ | hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm |
| 1565 | law | n | lo: | luật |
| 1566 | lawyer | n | ˈlɔyər , ˈlɔɪər | luật sư |
| 1567 | lay | v | lei | xếp, đặt, bố trí |
| 1568 | layer | n | leiə | lớp |
| 1569 | lazy | adj | leizi | lười biếng |
| 1570 | lead | v, n | li:d | lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn |
| 1571 | leader | n | ́li:də | người lãnh đạo, lãnh tụ |
| 1572 | leading | adj | ́li:diη | lãnh đạo, dẫn đầu |
| 1573 | leaf | n | li:f | lá cây, lá (vàng…) |
| 1574 | league | n | li:g | liên minh, liên hoàn |
| 1575 | lean | v | li:n | nghiêng, dựa, ỷ vào |
| 1576 | learn | v | lə:n | học, nghiên cứu |
| 1577 | least | det, pron, adv | li:st | tối thiểu; ít nhất. at least: ít ra, ít nhất, chí ít |
| 1578 | leather | n | leðə | da thuộc |
| 1579 | leave | v | li:v | bỏ đi, rời đi, để lại. leave out bỏ quên, bỏ sót |
| 1580 | lecture | n | lekt∫ə(r) | bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện |
| 1581 | left | adj, adv, n | left | bên trái; về phía trái |
| 1582 | leg | n | ́leg | chân (người, thú, bà(n)..) |
| 1583 | legal | adj | ˈligəl | hợp pháp |
| 1584 | legally | adv | li:gзlizm | hợp pháp |
| 1585 | lemon | n | ́lemən | quả chanh |
| 1586 | lend | v | lend | cho vay, cho mượn |
| 1587 | length | n | leɳθ | chiều dài, độ dài |
| 1588 | less | det, pron, adv | les | nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn |
| 1589 | lesson | n | lesn | bài học |
| 1590 | let | v | lεt | cho phép, để cho |
| 1591 | letter | n | letə | thư; chữ cái, mẫu tự |
| 1592 | level | n, adj | levl | trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng |
| 1593 | library | n | laibrəri | thư viện |
| 1594 | licence | n | ˈlaɪsəns | bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho phép |
| 1595 | license | v | laisзns | cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép |
| 1596 | lid | n | lid | nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid) |
| 1597 | lie | v, n | lai | nói dối; lời nói dối, sự dối trá |
| 1598 | life | n | laif | đời, sự sống |
| 1599 | lift | v, n | lift | giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên |
| 1600 | light | n, adj, v | lait | ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng |
| 1601 | lightly | adv | ́laitli | nhẹ nhàng |
| 1602 | like | prep, vconj | laik | giống như; thích; như |
| 1603 | likely | adj, adv | ́laikli | có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy |
| 1604 | limit | n, v | limit | giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế |
| 1605 | limited | adj | ˈlɪmɪtɪd | hạn chế, có giới hạn |
| 1606 | line | n | lain | dây, đường, tuyến |
| 1607 | link | n, v | lɪɳk | mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối |
| 1608 | lip | n | lip | môi |
| 1609 | liquid | n, adj | likwid | chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững |
| 1610 | list | n, v | list | danh sách; ghi vào danh sách |
| 1611 | listen | to, v | lisn | nghe, lắng nghe |
| 1612 | literature | n | ˈlɪtərətʃər | văn chương, văn học |
| 1613 | litre | n | ́li:tə | lít |
| 1614 | little | adj, det, pron, adv | lit(ə)l | nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút |
| 1615 | live | adj, adv | liv | sống, hoạt động |
| 1616 | lively | adj | laivli | sống, sinh động |
| 1617 | living | adj | liviŋ | sống, đang sống |
| 1618 | load | n, v | loud | gánh nặng, vật nặng; chất, chở |
| 1619 | loan | n | ləʊn | sự vay mượn |
| 1620 | local | adj | ləʊk(ə)l | địa phương, bộ phận, cục bộ |
| 1621 | locally | adv | ˈloʊkəli | có tính chat địa phương, cục bộ |
| 1622 | locate | v | loʊˈkeɪt | xác định vị trí, định vị |
| 1623 | located | adj | loʊˈkeɪtid | định vị |
| 1624 | location | n | louk ́eiʃən | vị trí, sự định vị |
| 1625 | lock | v, n | lɔk | khóa; khóa |
| 1626 | logic | n | lɔdʤik | lô gic |
| 1627 | logical | adj | lɔdʤikəl | hợp lý, hợp logic |
| 1628 | lonely | adj | ́lounli | cô đơn, bơ vơ |
| 1629 | long | adj, adv | lɔɳ | dài, xa; lâu |
| 1630 | look | v, n | luk | nhìn; cái nhìn |
| 1631 | look after | trông nom, chăm sóc. look at: nhìn, ngắm, xem. look for tìm kiếm. look forward to: mong đợi cách hân hoan | ||
| 1632 | loose | adj | lu:s | lỏng, không chặt |
| 1633 | loosely | adv | ́lu:sli | lỏng lẻo |
| 1634 | lord | n | lɔrd | Chúa, vua |
| 1635 | lorry | n | ́lɔ:ri | xe tải |
| 1636 | lose | v | lu:z | mất, thua, lạc |
| 1637 | loss | n | lɔs , lɒs | sự mất, sự thua |
| 1638 | lost | adj | lost | thua, mất |
| 1639 | lot, a lot | pron, det, , adv | lɒt | số lượng lớn; rất nhiều |
| 1640 | loud | adj, adv | laud | to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói) |
| 1641 | loudly | adv | laudili | ầm ĩ, inh ỏi |
| 1642 | love | n, v | lʌv | tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích |
| 1643 | lovely | adj | ˈlʌvli | đẹp, xinh xắn, có duyên |
| 1644 | lover | n | ́lʌvə | người yêu, người tình |
| 1645 | low | adj, adv | lou | thấp, bé, lùn |
| 1646 | loyal | adj | lɔiəl | trung thành, trung kiên |
| 1647 | luck | n | lʌk | may mắn, vận may |
| 1648 | lucky | adj | lʌki | gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc |
| 1649 | luggage | n | lʌgiʤ | hành lý |
| 1650 | lump | n | lΛmp | cục, tảng, miếng; cái bướu |
| 1651 | lunch | n | lʌntʃ | bữa ăn trưa |
| 1652 | lung | n | lʌη | phổi |
| 1653 | machine | n | mə’ʃi:n | máy, máy móc |
| 1654 | machinery | n | mə’ʃi:nəri | máy móc, thiết bị |
| 1655 | mad | adj | mæd | điên, mất trí; bực điên người |
| 1656 | magazine | n | ,mægə’zi:n | tạp chí |
| 1657 | magic | n, adj | mæʤik | ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật |
| 1658 | n, v | meil | thư tư, bưu kiện; gửi qua bưu điện | |
| 1659 | main | adj | mein | chính, chủ yếu, trọng yếu nhất |
| 1660 | mainly | adv | ́meinli | chính, chủ yếu, phần lớn |
| 1661 | maintain | v | mein ́tein | giữ gìn, duy trì, bảo vệ |
| 1662 | major | adj | ˈmeɪdʒər | lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu |
| 1663 | majority | n | mə’dʒɔriti | phần lớn, đa số, ưu thế |
| 1664 | make | v, n | meik | làm, chế tạo; sự chế tạo. make sth up: làm thành, cấu thành, gộp thành |
| 1665 | make friends with | kết bạn với | ||
| 1666 | make-up | n | ́meik ̧ʌp | đồ hóa trang, son phấn |
| 1667 | male | adj, n | meil | trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đực |
| 1668 | mall | n | mɔ:l | búa |
| 1669 | man | n | mæn | con người; đàn ông |
| 1670 | manage | v | mæniʤ | quản lý, trông nom, điều khiển |
| 1671 | management | n | mænidʒmənt | sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển |
| 1672 | manager | n | ˈmænɪdʒər | người quản lý, giám đốc |
| 1673 | manner | n | mænз | cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ |
| 1674 | manufacture | v, n | ,mænju’fæktʃə | sản xuất, chế tạo |
| 1675 | manufacturer | n | ̧mæni ́fæktʃərə | người chế tạo, người sản xuất |
| 1676 | manufacturing | n | ̧mænju ́fæktʃəriη | sự sản xuất, sự chế tạo |
| 1677 | many | det, pron | meni | nhiều |
| 1678 | map | n | mæp | bản đồ |
| 1679 | March (abbr Mar) | n | mɑ:tʃ | tháng ba |
| 1680 | mark | n, v | mɑ:k | dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu |
| 1681 | market | n | mɑ:kit | chợ, thị trường |
| 1682 | marketing | n | mα:kitiη | ma-kết-tinh |
| 1683 | marriage | n | ˈmærɪdʒ | sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới |
| 1684 | married | adj | ́mærid | cưới, kết hôn |
| 1685 | marry | v | mæri | cưới (vợ), lấy (chồng) |
| 1686 | mass | n, adj | mæs | khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng |
| 1687 | massive | adj | mæsiv | to lớn, đồ sộ |
| 1688 | master | n | mɑ:stə | chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ |
| 1689 | match | n, v | mætʃ | trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được |
| 1690 | matching | adj | ́mætʃiη | tính địch thù, thi đấu |
| 1691 | mate | n, v | meit | bạn, bạn nghề; giao phối |
| 1692 | material | n, adj | mə ́tiəriəl | nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình |
| 1693 | mathematics, also maths | n | ,mæθi’mætiks | toán học, môn toán |
| 1694 | matter | n, v | mætə | chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng |
| 1695 | maximum | adj, n | ́mæksiməm | cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độ |
| 1696 | may | v, modal | mei | có thể, có lẽ |
| 1697 | May | n | mei | tháng 5 |
| 1698 | maybe | adv | ́mei ̧bi: | có thể, có lẽ |
| 1699 | mayor | n | mɛə | thị trưởng |
| 1700 | me | n, pro | mi: | tôi, tao, tớ |
| 1701 | meal | n | mi:l | bữa ăn |
| 1702 | mean | v | mi:n | nghĩa, có nghĩa là |
| 1703 | meaning | n | mi:niɳ | ý, ý nghĩa |
| 1704 | means | n | mi:nz | của cải, tài sản, phương tiện. by means: of bằng phương tiện |
| 1705 | meanwhile | adv | miː(n)waɪl | trong lúc đó, trong lúc ấy |
| 1706 | measure | v, n | meʤə | đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường |
| 1707 | measurement | n | məʤəmənt | sự đo lường, phép đo |
| 1708 | meat | n | mi:t | thịt |
| 1709 | media | n | ́mi:diə | phương tiện truyền thông đại chúng |
| 1710 | medical | adj | medikə | (thuộc) y học |
| 1711 | medicine | n | medisn | y học, y khoa; thuốc |
| 1712 | medium | adj, n | mi:djəm | trung bình, trung, vưa; sự trung gian, sự môi giới |
| 1713 | meet | v | mi:t | gặp, gặp gỡ |
| 1714 | meeting | n | mi:tiɳ | cuộc mít tinh, cuộc biểu tình |
| 1715 | melt | v | mɛlt | tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra |
| 1716 | member | n | membə | thành viên, hội viên |
| 1717 | membership | n | membəʃip | tư cách hội viên, địa vị hội viên |
| 1718 | memory | n | meməri | bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệm. in memory of: sự tưởng nhớ |
| 1719 | mental | adj | mentl | (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí |
| 1720 | mentally | adv | ́mentəli | về mặt tinh thần |
| 1721 | mention | v | menʃn | kể ra, nói đến, đề cập |
| 1722 | menu | n | menju | thực đơn |
| 1723 | mere | adj | miə | chỉ là |
| 1724 | merely | adv | miəli | chỉ, đơn thuần |
| 1725 | mess | n | mes | tình trạng bưa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu |
| 1726 | message | n | ˈmɛsɪdʒ | tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp |
| 1727 | metal | n | metl | kim loại |
| 1728 | method | n | meθəd | phương pháp, cách thức |
| 1729 | metre | n | ́mi:tə | mét |
| 1730 | mid | – | combiningform | tiền tố: một nửa |
| 1731 | midday | n | ́mid ́dei | trưa, buổi trưa |
| 1732 | middle | n, adj | midl | giữa, ở giữa |
| 1733 | midnight | n | midnait | nửa đêm, 12h đêm |
| 1734 | might | modal, v | mait | qk. may có thể, có lẽ |
| 1735 | mild | adj | maɪld | nhẹ, êm dịu, ôn hòa |
| 1736 | mile | n | dặm (đo lường) | |
| 1737 | military | adj | militəri | (thuộc) quân đội, quân sự |
| 1738 | milk | n | milk | sữa |
| 1739 | milligram, milligramme (abbr mg) | n | ́mili ̧græm | mi-li-gam |
| 1740 | mind | n, v | maid | tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm |
| 1741 | mine | pron, n | của tôi | |
| 1742 | mineral | n, adj | ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl | công nhân, thợ mỏ; khoáng |
| 1743 | minimum | adj, n | miniməm | tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểu |
| 1744 | minister | n | ́ministə | bộ trưởng |
| 1745 | ministry | n | ́ministri | bộ |
| 1746 | minor | adj | ́mainə | nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng |
| 1747 | minority | n | mai ́nɔriti | phần ít, thiểu số |
| 1748 | minute | n | minit | phút |
| 1749 | mirror | n | ˈmɪrər | gương |
| 1750 | miss | v, n | mis | lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắng |
| 1751 | missing | adj | ́misiη | vắng, thiếu, thất lạc |
| 1752 | mistake | n, v | mis’teik | lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầm |
| 1753 | mistaken | adj | mis ́teiken | sai lầm, hiểu lầm |
| 1754 | mix | v, n | miks | pha, trộn lẫn; sự pha trộn |
| 1755 | mixed | adj | mikst | lẫn lộn, pha trộn |
| 1756 | mixture | n | ˈmɪkstʃər | sự pha trộn, sự hỗn hợp |
| 1757 | mobile | adj | məʊbail; ‘məʊbi:l | chuyển động, di động |
| 1758 | mobile phone (mobile) | n | điện thoại đi động | |
| 1759 | model | n | ˈmɒdl | mẫu, kiểu mẫu |
| 1760 | modern | adj | mɔdən | hiện đại, tân tiến |
| 1761 | moment | n | məum(ə)nt | chốc, lát |
| 1762 | Monday (abbr Mon) | n | mʌndi | thứ 2 |
| 1763 | money | n | mʌni | tiền |
| 1764 | monitor | n, v | mɔnitə | lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sát |
| 1765 | month | n | mʌnθ | tháng |
| 1766 | mood | n | mu:d | lối, thức, điệu, tâm trạng, tính khí |
| 1767 | moon | n | mu:n | mặt trăng |
| 1768 | moral | adj | ˈmɔrəl , ˈmɒrəl | (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đức |
| 1769 | morally | adv | có đạo đức | |
| 1770 | more | det, pron, adv | mɔ: | hơn, nhiều hơn |
| 1771 | moreover | adv | mɔ: ́rouvə | hơn nữa, ngoài ra, vả lại |
| 1772 | morning | n | mɔ:niɳ | buổi sáng |
| 1773 | most | det, pro, n, adv | moust | lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả |
| 1774 | mostly | adv | ́moustli | hầu hết, chủ yếu là |
| 1775 | mother | n | mΔðз | mẹ |
| 1776 | motion | n | ́mouʃən | sự chuyển động, sụ di động |
| 1777 | motor | n | ́moutə | động cơ mô tô |
| 1778 | motorcycle | n | moutə,saikl | xe mô tô |
| 1779 | mount | v, n | maunt | leo, trèo; núi |
| 1780 | mountain | n | ˈmaʊntən | núi |
| 1781 | mouse | n | maus – mauz | chuột |
| 1782 | mouth | n | mauθ – mauð | miệng |
| 1783 | move | v, n | mu:v | di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động |
| 1784 | movement | n | mu:vmənt | sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác |
| 1785 | movie | n | ́mu:vi | phim xi nê |
| 1786 | movie theater | n | rạp chiếu phim | |
| 1787 | moving | adj | mu:viɳ | động, hoạt động |
| 1788 | Mr | Ông, ngài | ||
| 1789 | Mrs | Cô | ||
| 1790 | Ms | Bà, Cô | ||
| 1791 | much | det, pron, adv | mʌtʃ | nhiều, lắm |
| 1792 | mud | n | mʌd | bùn |
| 1793 | multiply | v | mʌltiplai | nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở |
| 1794 | mum | n | mʌm | mẹ |
| 1795 | murder | n, v | mə:də | tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát |
| 1796 | muscle | n | mʌsl | cơ, bắp thịt |
| 1797 | museum | n | mju: ́ziəm | bảo tàng |
| 1798 | music | n | mju:zik | nhạc, âm nhạc |
| 1799 | musical | adj | ˈmyuzɪkəl | (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm ái |
| 1800 | musician | n | mju:’ziʃn | nhạc sĩ |
| 1801 | must | v, modal | mʌst | phải, cần, nên làm |
| 1802 | my | det | mai | của tôi |
| 1803 | myself | pron | mai’self | tự tôi, chính tôi |
| 1804 | mysterious | adj | mis’tiəriəs | thần bí, huyền bí, khó hiểu |
| 1805 | mystery | n | mistəri | điều huyền bí, điều thần bí |
| 1806 | nail | n | neil | móng (tay, chân) móng vuốt |
| 1807 | naked | adj | neikid | trần, khỏa thân, trơ trụi |
| 1808 | name | n, v | neim | tên; đặt tên, gọi tên |
| 1809 | narrow | adj | nærou | hẹp, chật hẹp |
| 1810 | nation | n | nei∫n | dân tộc, quốc gia |
| 1811 | national | adj | næʃən(ə)l | (thuộc) quốc gia, dân tộc |
| 1812 | natural | adj | nætʃrəl | (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên |
| 1813 | naturally | adv | næt∫rəli | vốn, tự nhiên, đương nhiên |
| 1814 | nature | n | neitʃə | tự nhiên, thiên nhiên |
| 1815 | navy | n | neivi | hải quân |
| 1816 | near | adj, adv, prep | niə | gần, cận; ở gần |
| 1817 | nearby | adj, adv | ́niə ̧bai | gần |
| 1818 | nearly | adv | ́niəli | gần, sắp, suýt |
| 1819 | neat | adj | ni:t | sạch, ngăn nắp; rành mạch |
| 1820 | neatly | adv | ni:tli | gọn gàng, ngăn nắp |
| 1821 | necessarily | adv | ́nesisərili | tất yếu, nhất thiết |
| 1822 | necessary | adj | nesəseri | cần, cần thiết, thiết yếu |
| 1823 | neck | n | nek | cổ |
| 1824 | need | v, modal verb, n | ni:d | cần, đòi hỏi; sự cần |
| 1825 | needle | n | ́ni:dl | cái kim, mũi nhọn |
| 1826 | negative | adj | ́negətiv | phủ định |
| 1827 | neighbour | n | neibə | hàng xóm |
| 1828 | neighbourhood | n | ́neibəhud | hàng xóm, làng giềng |
| 1829 | neither | det, pron, adv | naiðə | không này mà cũng không kia |
| 1830 | nephew | n | ́nevju: | cháu trai (con anh, chị, em) |
| 1831 | nerve | n | nɜrv | khí lực, thần kinh, can đảm |
| 1832 | nervous | adj | ˈnɜrvəs | hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắng |
| 1833 | nervously | adv | nз:vзstli | bồn chồn, lo lắng |
| 1834 | nest | n, v | nest | tổ, ổ; làm tổ |
| 1835 | net | n | net | lưới, mạng |
| 1836 | network | n | netwə:k | mạng lưới, hệ thống |
| 1837 | never | adv | nevə | không bao giờ, không khi nào |
| 1838 | nevertheless | adv | ,nevəðə’les | tuy nhiên, tuy thế mà |
| 1839 | new | adj | nju: | mới, mới mẻ, mới lạ |
| 1840 | newly | adv | ́nju:li | mới |
| 1841 | news | n | nju:z | tin, tin tức |
| 1842 | newspaper | n | nju:zpeipə | báo |
| 1843 | next | adj, adv, n | nekst | sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữa. next to: Gần |
| 1844 | nice | adj | nais | đẹp, thú vị, dễ chịu |
| 1845 | nicely | adv | ́naisli | thú vị, dễ chịu |
| 1846 | niece | n | ni:s | cháu gái |
| 1847 | night | n | nait | đêm, tối |
| 1848 | no | exclamation, det | nou | không |
| 1849 | nobody (noone) | pron | noubədi | không ai, không người nào |
| 1850 | noise | n | nɔiz | tiếng ồn, sự huyên náo |
| 1851 | noisily | adv | ́nɔizili | ồn ào, huyên náo |
| 1852 | noisy | adj | ́nɔizi | ồn ào, huyên náo |
| 1853 | non | – | prefix | không |
| 1854 | none | n, pro | nʌn | không ai, không người, vật gì |
| 1855 | nonsense | n | ́nɔnsəns | lời nói vô lý, vô nghĩa |
| 1856 | nor | adv, conj | no: | cũng không |
| 1857 | normal | adj, n | nɔ:məl | thường, bình thường; tình trạng bình thường |
| 1858 | normally | adv | no:mзli | thông thường, như thường lệ |
| 1859 | north | n, adj, adv | nɔ:θ | phía bắc, phương bắc |
| 1860 | northern | adj | nɔ:ðən | Bắc |
| 1861 | nose | n | nouz | mũi |
| 1862 | not | adv | nɔt | không |
| 1863 | note | n, v | nout | lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép |
| 1864 | nothing | pron | ˈnʌθɪŋ | không gì, không cái gì |
| 1865 | notice | n, v | nəƱtis | thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết. take notice of chú ý |
| 1866 | noticeable | adj | ˈnoʊtɪsəbəl | đáng chú ý, đáng để ý |
| 1867 | novel | n | ˈnɒvəl | tiểu thuyết, truyện |
| 1868 | November (abbr Nov) | n | nou ́vembə | tháng 11 |
| 1869 | now | adv | nau | bây giờ, hiện giờ, hiện nay |
| 1870 | nowhere | adv | ́nou ̧wɛə | không nơi nào, không ở đâu |
| 1871 | nuclear | adj | nju:kliз | (thuộc) hạt nhân |
| 1872 | number (abbr No) | no, n | ́nʌmbə | số |
| 1873 | nurse | n | nə:s | y tá |
| 1874 | nut | n | nʌt | quả hạch; đầu |
| 1875 | o clock | adv | klɔk | đúng giờ |
| 1876 | obey | v | o’bei | vâng lời, tuân theo, tuân lệnh |
| 1877 | object | n, v | (n) ˈɒbdʒɛkt ; (v) əbˈdʒɛkt | vật, vật thể, đối tượng; phản đối,chống lại |
| 1878 | objective | n, adj | əb ́dʒektiv | mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quan |
| 1879 | observation | n | obzə:’vei∫(ə)n | sự quan sát, sự theo dõi |
| 1880 | observe | v | əbˈzə:v | quan sát, theo dõi |
| 1881 | obtain | v | əb’tein | đạt được, giành được |
| 1882 | obvious | adj | ɒbviəs | rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên |
| 1883 | obviously | adv | ɔbviəsli | một cách rõ ràng, có thể thấy được |
| 1884 | occasion | n | əˈkeɪʒən | dịp, cơ hội |
| 1885 | occasionally | adv | з’keiЗnзli | thỉnh thoảng, đôi khi |
| 1886 | occupied | adj | ɔkjupaid | đang sử dụng, đầy (người) |
| 1887 | occupy | v | ɔkjupai | giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ |
| 1888 | occur | v | ə’kə: | xảy ra, xảy đến, xuất hiện |
| 1889 | ocean | n | əuʃ(ə)n | đại dương |
| 1890 | October (abbr Oct) | n | ɔk ́toubə | tháng 10 |
| 1891 | odd | adj | ɔd | kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) |
| 1892 | oddly | adv | ́ɔdli | kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số) |
| 1893 | of | prep | ɔv | của |
| 1894 | off | adv, prep | ɔ:f | tắt; khỏi, cách, rời |
| 1895 | offence | n | ə’fens | sự vi phạm, sự phạm tội |
| 1896 | offend | v | ə ́fend | xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu |
| 1897 | offensive | n, adj | ə ́fensiv | sự tấn công, cuộc tấn công, sỉ nhục |
| 1898 | offer | v, n | ́ɔfə | biếu, tặng, cho; sự trả giá |
| 1899 | office | n | ɔfis | cơ quấn, văn phòng, bộ |
| 1900 | officer | n | ́ɔfisə | viên chức, cảnh sát, sĩ quấn |
| 1901 | official | adj, n | ə’fiʃəl | (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chức |
| 1902 | officially | adv | ə’fi∫əli | một cách trịnh trọng, một cách chính thức |
| 1903 | often | adv | ɔ:fn | thường, hay, luôn |
| 1904 | oh | exclamation | ou | chao, ôi chao, chà, này.. |
| 1905 | oil | n | ɔɪl | dầu |
| 1906 | OK (okay) | exclamation, adj, adv | əʊkei | đồng ý, tán thành |
| 1907 | old | adj | ould | già |
| 1908 | old-fashioned | adj | lỗi thời | |
| 1909 | on | adv | on, prep | trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn |
| 1910 | once | adv, conj | wʌns | một lần; khi mà, ngay khi, một khi |
| 1911 | one number | det, pron | wʌn | một; một người, một vật nào đó |
| 1912 | onion | n | ˈʌnjən | củ hành |
| 1913 | only | adj, adv | ounli | chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới |
| 1914 | onto | prep | ́ɔntu | về phía trên, lên trên |
| 1915 | open | adj, v | oupən | mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc |
| 1916 | opening | n | ́oupniη | khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thành |
| 1917 | openly | adv | ́oupənli | công khai, thẳng thắn |
| 1918 | operate | v | ɔpəreit | hoạt động, điều khiển |
| 1919 | operation | n | ,ɔpə’reiʃn | sự hoạt động, quá trình hoạt động |
| 1920 | opinion | n | ə’pinjən | ý kiến, quan điểm |
| 1921 | opponent | n | əpəʊ.nənt | địch thủ, đối thủ, kẻ thù |
| 1922 | opportunity | n | ɒpərˈtunɪti ,ˌɒpərˈtyunɪti | cơ hội, thời cơ |
| 1923 | oppose | v | əˈpoʊz | đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đối |
| 1924 | opposed to | ə ́pouzd | chống lại, phản đối | |
| 1925 | opposing | adj | з’pouziη | tính đối kháng, đối chọi |
| 1926 | opposite | adj, adv, nprep | ɔpəzit | đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược |
| 1927 | opposition | n | ̧ɔpə ́ziʃən | sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lập |
| 1928 | option | n | ɔpʃn | sự lựa chọn |
| 1929 | orange | n, adj | ɒrɪndʒ | quả cam; có màu da cam |
| 1930 | order | n, v | ɔ:də | thứ, bậc; ra lệnh. in order to hợp lệ |
| 1931 | ordinary | adj | o:dinəri | thường, thông thường |
| 1932 | organ | n | ɔ:gən | đàn óoc gan |
| 1933 | organization | n | ,ɔ:gənai’zeiʃn | tổ chức, cơ quan; sự tổ chức |
| 1934 | organize | v | ́ɔ:gə ̧naiz | tổ chức, thiết lập |
| 1935 | organized | adj | o:gзnaizd | có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức |
| 1936 | origin | n | ɔridӡin | gốc, nguồn gốc, căn nguyên |
| 1937 | original | adj, n | ə’ridʒənl | (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản |
| 1938 | originally | adv | ə’ridʒnəli | một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiên |
| 1939 | other | adj, pron | ˈʌðər | khác |
| 1940 | otherwise | adv | ́ʌðə ̧waiz | khác, cách khác; nếu không thì…; mặt khác |
| 1941 | ought to | v, modal | ɔ:t | phải, nên, hẳn là |
| 1942 | our | det | auə | của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình |
| 1943 | ours | n | auəz, pro | của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình |
| 1944 | ourselves | pron | ́awə ́selvz | bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình |
| 1945 | out | of, adv, prep | aut | ngoài, ở ngoài, ra ngoài |
| 1946 | outdoor | adj | autdɔ: | ngoài trời, ở ngoài |
| 1947 | outdoors | adv | ̧aut ́dɔ:z | ở ngoài trời, ở ngoài nhà |
| 1948 | outer | adj | ở phía ngoài, ở xa hơn | |
| 1949 | outline | v, n | ́aut ̧lain | vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoài |
| 1950 | output | n | autput | sự sản xuất; sản phẩm, sản lượng |
| 1951 | outside | n, adj, prep, adv | aut’said | bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài |
| 1952 | outstanding | adj | ̧aut ́stændiη | nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lại |
| 1953 | oven | n | ʌvn | lò (nướng) |
| 1954 | over | adv, prep | ouvə | bên trên, vượt qua; lên, lên trên |
| 1955 | overall | adj, adv | (adv) ˈoʊvərˈɔl | toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồm |
| 1956 | overcome | v | oʊvərˈkʌm | thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn) |
| 1957 | owe | v | ou | nợ, hàm ơn; có được (cái gì) |
| 1958 | own | adj, pron, v | oun | của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhận |
| 1959 | owner | n | ́ounə | người chủ, chủ nhân |
| 1960 | p.m. (PM) | pip’emз | quá trưa, chiều, tối | |
| 1961 | pace | n | peis | bước chân, bước |
| 1962 | pack | v, n | pæk | gói, bọc; bó, gói |
| 1963 | package | n, v | pæk.ɪdʒ | gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện |
| 1964 | packaging | n | “pækidzŋ | bao bì |
| 1965 | packet | n | pækit | gói nhỏ |
| 1966 | page | n | peidʒ | trang (sách) |
| 1967 | pain | n | pein | sự đau đớn, sự đau khổ |
| 1968 | painful | adj | peinful | đau đớn, đau khổ |
| 1969 | paint | n, v | peint | sơn, vôi màu; sơn, quét sơn |
| 1970 | painter | n | peintə | họa sĩ |
| 1971 | painting | n | peintiɳ | sự sơn; bức họa, bức tranh |
| 1972 | pair | n | pɛə | đôi, cặp |
| 1973 | palace | n | ˈpælɪs | cung điện, lâu đài |
| 1974 | pale | adj | peil | taí, nhợt |
| 1975 | pan | n | pæn – pɑ:n | xoong, chảo |
| 1976 | panel | n | pænl | ván ô (cửa, tường), pa nô |
| 1977 | pants | n | pænts | quần lót, quần đùi dài |
| 1978 | paper | n | ́peipə | giấy |
| 1979 | parallel | adj | pærəlel | song song, tương đương |
| 1980 | parent | n | peərənt | cha, mẹ |
| 1981 | park | n, v | pa:k | công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viên |
| 1982 | parliament | n | pɑ:ləmənt | nghi viện, quốc hội |
| 1983 | part | n | pa:t | phần, bộ phận |
| 1984 | particular | adj | pə ́tikjulə | riêng biệt, cá biệt |
| 1985 | particularly | adv | pə ́tikjuləli | một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt |
| 1986 | partly | adv | ́pa:tli | đến chừng mực nào đó, phần nào đó |
| 1987 | partner | n | pɑ:tnə | đối tác, cộng sự |
| 1988 | partnership | n | ́pa:tnəʃip | sự chung phần, sự cộng tác |
| 1989 | party | n | ˈpɑrti | tiệc, buổi liên hoan; đảng |
| 1990 | pass | v | ́pa:s | qua, vượt qua, ngang qua |
| 1991 | passage | n | ˈpæsɪdʒ | sự đi qua, sự trôi qua; hành lang |
| 1992 | passenger | n | pæsindʤə | hành khách |
| 1993 | passing | n, adj | ́pa:siη | sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua ngắn ngủi |
| 1994 | passport | n | ́pa:spɔ:t | hộ chiếu |
| 1995 | past | adj, n, prep, adv | pɑ:st | quá khứ, dĩ vãng; quá, qua |
| 1996 | path | n | pɑ:θ | đường mòn; hướng đi |
| 1997 | patience | n | ́peiʃəns | tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng |
| 1998 | patient | n, adj | peiʃənt | bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí |
| 1999 | pattern | n | pætə(r)n | mẫu, khuôn mẫu |
| 2000 | pause | v, n | pɔ:z | tạm nghỉ, dưng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngưng |
| 2000 | pause | v, n | pɔ:z | tạm nghỉ, dưng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngưng |
| 2001 | pay | v, n | pei | trả, thanh toán, nộp; tiền lương |
| 2002 | pay attention to | chú ý tới | ||
| 2003 | payment | n | peim(ə)nt | sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thường |
| 2004 | peace | n | pi:s | hòa bình, sự hòa thuận |
| 2005 | peaceful | adj | pi:sfl | hòa bình, thái bình, yên tĩnh |
| 2006 | peak | n | pi:k | lưỡi trai; đỉnh, chóp |
| 2007 | pen | n | pen | bút |
| 2008 | pence | n | pens | đồng xu |
| 2009 | pencil | n | ́pensil | bút chì |
| 2010 | penny | n | ́peni | đồng xu |
| 2011 | pension | n | penʃn | tiền trợ cấp, lương hưu |
| 2012 | people | n | ˈpipəl | dân tộc, dòng giống; người |
| 2013 | pepper | n | ́pepə | hạt tiêu, cây ớt |
| 2014 | per | prep | pə: | cho mỗi |
| 2015 | per cent (percent) | usn, adj, | adv | phần trăm |
| 2016 | perfect | adj | pə’fekt | hoàn hảo |
| 2017 | perfectly | adv | ́pə:fiktli | một cách hoàn hảo |
| 2018 | perform | v | pə ́fɔ:m | biểu diễn; làm, thực hiện |
| 2019 | performance | n | pə’fɔ:məns | sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn |
| 2020 | performer | n | pə ́fɔ:mə | người biểu diễn, người trình diễn |
| 2021 | perhaps | adv | pə’hæps | có thể, có lẽ |
| 2022 | period | n | piəriəd | kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại |
| 2023 | permanent | adj | pə:mənənt | lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên |
| 2024 | permanently | adv | pə:mənəntli | cách thường xuyên, vĩnh cửu |
| 2025 | permission | n | pə’miʃn | sự cho phép, giấy phép |
| 2026 | permit | v | pə:mit | cho phép, cho cơ hội |
| 2027 | person | n | ˈpɜrsən | con người, người |
| 2028 | personal | adj | pə:snl | cá nhân, tư, riêng tư |
| 2029 | personality | n | pə:sə’næləti | nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính |
| 2030 | personally | adv | ́pə:sənəli | đích thân, bản thân, về phần tôi, đối với tôi |
| 2031 | persuade | v | pə’sweid | thuyết phục |
| 2032 | pet | n | pet | cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thích |
| 2033 | petrol | n | ˈpɛtrəl | xăng dầu |
| 2034 | phase | n | feiz | tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ |
| 2035 | philosophy | n | fɪˈlɒsəfi | triết học, triết lý |
| 2036 | photocopy | n, v | ́foutə ̧kɔpi | bản sao chụp; sao chụp |
| 2037 | photograph (photo) | n, v | ́foutə ̧gra:f | ảnh, bức ảnh; chụp ảnh |
| 2038 | photographer | n | fə ́tɔgrəfə | thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnh |
| 2039 | photography | n | fə ́tɔgrəfi | thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh |
| 2040 | phrase | n | freiz | câu; thành ngữ, cụm tư |
| 2041 | physical | adj | ́fizikl | vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể |
| 2042 | physically | adv | ́fizikli | về thân thể, theo luật tự nhiên |
| 2043 | physics | n | fiziks | vật lý học |
| 2044 | piano | n | pjænou | đàn pianô, dương cầm |
| 2045 | pick | v | pik | cuốc (đất); đào, khoét (lỗ). pick sth up cuốc, vỡ, xé |
| 2046 | picture | n | piktʃə | bức vẽ, bức họa |
| 2047 | piece | n | pi:s | mảnh, mẩu; đồng tiền |
| 2048 | pig | n | pig | con lợn |
| 2049 | pile | n, v | paɪl | cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồng |
| 2050 | pill | n | ́pil | viên thuốc |
| 2051 | pilot | n | ́paiələt | phi công |
| 2052 | pin | n, v | pin | đinh ghim; ghim., kẹp |
| 2053 | pink | adj, n | piηk | màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo |
| 2054 | pint | n | paint | Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia |
| 2055 | pipe | n | paip | ống dẫn (khí, nước…) |
| 2056 | pitch | n | pit∫ | sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ín |
| 2057 | pity | n | ́piti | lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương |
| 2058 | place | n, v | pleis | nơi, địa điểm; quảng trường. take place: xảy ra, được cử hành, được tổ chức |
| 2059 | plain | adj | plein | ngay thẳng, đơn giản, chất phác |
| 2060 | plan | n, v | plæn | bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến |
| 2061 | plane | n | plein | mặt phẳng, mặt bằng, máy bay |
| 2062 | planet | n | ́plænit | hành tinh |
| 2063 | planning | n | plænniη | sự lập kế hoạch, sự quy hoạch |
| 2064 | plant | n, v | plænt , plɑnt | thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo |
| 2065 | plastic | n, adj | plæstik | chất dẻo, làm bằng chất dẻo |
| 2066 | plate | n | pleit | bản, tấm kim loại |
| 2067 | platform | n | plætfɔ:m | nền, bục, bệ; thềm, sân ga |
| 2068 | play | v, n | plei | chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu |
| 2069 | player | n | pleiз | người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ) |
| 2070 | pleasant | adj | pleznt | vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật |
| 2071 | pleasantly | adv | plezəntli | vui vẻ, dễ thương; thân mật |
| 2072 | please | exclamation, v | pli:z | làm vui lòng, vưa lòng, mong… vui lòng, xin mời |
| 2073 | pleased | adj | pli:zd | hài lòng |
| 2074 | pleasing | adj | ́pli:siη | mang lại niềm vui thích; dễ chịu |
| 2075 | pleasure | n | ˈplɛʒuə(r) | niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích |
| 2076 | plenty | n, adv, n, det, pro | plenti | nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thưa; sự sung túc, sự p.phú |
| 2077 | plot | n, v | plɔt | mảnh đất nhỏ, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án |
| 2078 | plug | n | plʌg | nút (thùng, chậu, bồ(n)..), cái phíc cắm |
| 2079 | plus | n, adj ,conj, prep | plʌs | cộng với (số, người…); dấu cộng; cộng, thêm vào |
| 2080 | n | pɔkit | túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền | |
| 2081 | poem | n | pouim | bài thơ |
| 2082 | poetry | n | pouitri | thi ca; chất thơ |
| 2083 | point | n, v | mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..) | |
| 2084 | pointed | adj | ́pɔintid | nhọn, có đầu nhọn |
| 2085 | poison | n, v | ˈpɔɪzən | chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc |
| 2086 | poisonous | adj | pɔɪ.zə(n)əs | độc, có chất độc, gây chết, bệnh |
| 2087 | pole | n | poul | người Ba Lan; cực (nam châm, trái đat…) |
| 2088 | police | n | pə’li:s | cảnh sát, công an |
| 2089 | policy | n | pol.ə si | chính sách |
| 2090 | polish | n, v | pouliʃ | nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho láng |
| 2091 | polite | adj | pəˈlaɪt | lễ phép, lịch sự |
| 2092 | politely | adv | pəˈlaɪtli | lễ phép, lịch sự |
| 2093 | political | adj | pə’litikl | về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị |
| 2094 | politically | adv | pə’litikəli | về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt |
| 2095 | politician | n | ̧pɔli ́tiʃən | nhà chính trị, chính khách |
| 2096 | politics | n | pɔlitiks | họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị |
| 2097 | pollution | n | pəˈluʃən | sự ô nhiễm |
| 2098 | pool | n | pu:l | vũng nước; bể bơi, hồ bơi |
| 2099 | poor | adj | puə | nghèo |
| 2100 | pop | n, v | pɒp; NAmE pɑːp | tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp |
| 2101 | popular | adj | ́pɔpjulə | có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng |
| 2102 | population | n | ,pɔpju’leiʃn | dân cư, dân số; mật độ dân số |
| 2103 | port | n | pɔ:t | cảng |
| 2104 | pose | v, n | pouz | đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra |
| 2105 | position | n | pəˈzɪʃən | vị trí, chỗ |
| 2106 | positive | adj | pɔzətiv | khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan |
| 2107 | possess | v | pə’zes | có, chiếm hữu |
| 2108 | possession | n | pə’zeʃn | quyền sở hữu, vật sở hữu |
| 2109 | possibility | n | ̧pɔsi ́biliti | khả năng, triển vọng |
| 2110 | possible | adj | pɔsibəl | có thể, có thể thực hiện |
| 2111 | possibly | adv | ́pɔsibli | có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được |
| 2112 | post | n, v | poʊst | thư, bưu kiện; gửi thư |
| 2113 | post office | n | ɔfis | bưu điện |
| 2114 | pot | n | pɒt | can, bình, lọ… |
| 2115 | potato | n | pə’teitou | khoai tây |
| 2116 | potential | adj, n | pəˈtɛnʃəl | tiềm năng; khả năng, tiềm lực |
| 2117 | potentially | adv | pəˈtɛnʃəlli | tiềm năng, tiềm ẩn |
| 2118 | pound | n | paund | pao – đơn vị đo lường |
| 2119 | pour | v | pɔ: | rót, đổ, giội |
| 2120 | powder | n | paudə | bột, bụi |
| 2121 | power | n | ˈpauə(r) | khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực |
| 2122 | powerful | adj | ́pauəful | hùng mạnh, hùng cường |
| 2123 | practical | adj | ˈpræktɪkəl | thực hành; thực tế |
| 2124 | practically | adv | ́præktikəli | về mặt thực hành; thực tế |
| 2125 | practice | n | ́præktis | thực hành, thực tiễn |
| 2126 | practise | v | ́præktis | thực hành, tập luyện |
| 2127 | praise | n, v | preiz | sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán dương |
| 2128 | prayer | n | prɛər | sự cầu nguyện |
| 2129 | precise | adj | pri ́sais | rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tính |
| 2130 | precisely | adv | pri ́saisli | đúng, chính xác, cần thận |
| 2131 | predict | v | pri’dikt | báo trước, tiên đoán, dự báo |
| 2132 | prefer | v | pri’fə: | thích hơn |
| 2133 | preference | n | prefərəns | sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơn |
| 2134 | pregnant | adj | pregnənt | mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạo |
| 2135 | premises | n | premis | biệt thự |
| 2136 | preparation | n | ̧prepə ́reiʃən | sự sửa soạn, sự chuẩn bị |
| 2137 | prepare | v | pri ́peə | sửa soạn, chuẩn bị |
| 2138 | prepared | adj | pri’peəd | đã được chuẩn bị |
| 2139 | presence | n | prezns | sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diện |
| 2140 | present | adj, n, v | (v)pri’zent | có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày |
| 2141 | presentation | n | ,prezen’teiʃn | bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu |
| 2142 | preserve | v | pri’zə:v | bảo quản, giữ gìn |
| 2143 | president | n | ́prezidənt | hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống |
| 2144 | press | n, v | pres | sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấn |
| 2145 | pressure | n | preʃə | sức ép, áp lực, áp suất |
| 2146 | presumably | adv | pri’zju:məbli | có thể được, có lẽ |
| 2147 | pretend | v | pri’tend | giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ |
| 2148 | pretty | adv, adj | priti | khá, vưa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp |
| 2149 | prevent | v | pri’vent | ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngưa |
| 2150 | previous | adj | ˈpriviəs | vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiên |
| 2151 | previously | adv | ́pri:viəsli | trước, trước đây |
| 2152 | price | n | prais | giá |
| 2153 | pride | n | praid | sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ |
| 2154 | priest | n | pri:st | linh mục, thầy tu |
| 2155 | primarily | adv | ́praimərili | trước hết, đầu tiên |
| 2156 | primary | adj | praiməri | nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu học |
| 2157 | prime minister | n | ́ministə | thủ tướng |
| 2158 | prince | n | prins | hoàn tử |
| 2159 | princess | n | prin’ses | công chúa |
| 2160 | principle | n | ˈprɪnsəpəl | cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc |
| 2161 | v, n | in, xuất bản; sự in ra | ||
| 2162 | printer | n | ́printə | máy in, thợ in |
| 2163 | printing | n | ́printiη | sự in, thuật in, kỹ sảo in |
| 2164 | prior | adj | praɪə(r) | trước, ưu tiên |
| 2165 | priority | n | prai ́ɔriti | sự ưu tế, quyền ưu tiên |
| 2166 | prison | n | ˈprɪzən | nhà tù |
| 2167 | prisoner | n | ˈprɪzənə(r) | tù nhân |
| 2168 | private | adj | ˈpraɪvɪt | cá nhân, riêng |
| 2169 | privately | adv | ˈpraɪvɪtli | riêng tư, cá nhân |
| 2170 | prize | n | praiz | giải, giải thưởng |
| 2171 | probable | adj | ́prɔbəbl | có thể, có khả năng |
| 2172 | probably | adv | ́prɔbəbli | hầu như chắc chắn |
| 2173 | problem | n | prɔbləm | vấn đề, điều khó giải quyết |
| 2174 | procedure | n | prə ́si:dʒə | thủ tục |
| 2175 | proceed | v | proceed | tiến lên, theo duổi, tiếp diễn |
| 2176 | process | n, v | prouses | quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lý |
| 2177 | produce | v | prɔdju:s | sản xuất, chế tạo |
| 2178 | producer | n | prə ́dju:sə | nhà sản xuất |
| 2179 | product | n | ́prɔdʌkt | sản phẩm |
| 2180 | production | n | prə ́dʌkʃən | sự sản xuất, chế tạo |
| 2181 | profession | n | prə ́feʃ(ə)n | nghề, nghề nghiệp |
| 2182 | professional | adj, n | prə’feʃənl | (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp |
| 2183 | professor | n | prəˈfɛsər | giáo sư, giảng viên |
| 2184 | profit | n | ˈprɒfɪt | thuận lợi, lợi ích, lợi nhuận |
| 2185 | program | n, v | ́prougræm | chương trình; lên chương trình |
| 2186 | programme | n | ́prougræm | chương trình |
| 2187 | progress | n, v | prougres | sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triển |
| 2188 | project | n, v | (n) ˈprɒdʒɛkt | đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch |
| 2189 | promise | v, n | hứa, lời hứa | |
| 2190 | promote | v | prəˈmoʊt | thăng chức, thăng cấp |
| 2191 | promotion | n | prə’mou∫n | sự thăng chức, sự thăng cấp |
| 2192 | prompt | adj, v | prɒmpt | mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở |
| 2193 | promptly | adv | ́prɔmptli | mau lẹ, ngay lập tức |
| 2194 | pronounce | v | prəˈnaʊns | tuyên bố, thông báo, phát âm |
| 2195 | pronunciation | n | prə ̧nʌnsi ́eiʃən | sự phát âm |
| 2196 | proof | n | pru:f | chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứng |
| 2197 | proper | adj | prɔpə | đúng, thích đáng, thích hợp |
| 2198 | properly | adv | ́prɔpəli | một cách đúng đắn, một cách thích đáng |
| 2199 | property | n | prɔpəti | tài sản, của cải; đất đấi, nhà cửa, bất động sản |
| 2200 | proportion | n | prə’pɔ:ʃn | sự cân xứng, sự cân đối |
| 2201 | proposal | n | prə’pouzl | sự đề nghị, đề xuất |
| 2202 | propose | v | prǝ’prouz | đề nghị, đề xuat, đưa ra |
| 2203 | prospect | n | ́prɔspekt | viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ |
| 2204 | protect | v | prə’tekt | bảo vệ, che chở |
| 2205 | protection | n | prə’tek∫n | sự bảo vệ, sự che chở |
| 2206 | react | v | ri ́ækt | tác động trở lại, phản ứng |
| 2207 | reaction | n | ri:’ækʃn | sự phản ứng; sự phản tác dụng |
| 2208 | read | v | ri:d | đọc |
| 2209 | reader | n | ́ri:də | người đọc, độc giả |
| 2210 | reading | n | ́ri:diη | sự đọc |
| 2211 | ready | adj | redi | sẵn sàng |
| 2212 | real | adj | riəl | thực, thực tế, có thật |
| 2213 | realistic | adj | ri:ə’listik; BrE also riə | hiện thực |
| 2214 | reality | n | ri:’æliti | sự thật, thực tế, thực tại |
| 2215 | realize | v | riəlaiz | thực hiện, thực hành; thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì…) |
| 2216 | really | adv | riəli | thực, thực ra, thực sự |
| 2217 | rear | n, adj | rɪər | phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau |
| 2218 | reason | n | ri:zn | lý do, lý lẽ |
| 2219 | reasonable | adj | ́ri:zənəbl | có lý, hợp lý |
| 2220 | reasonably | adv | ́ri:zənəblli | hợp lý |
| 2221 | recall | v | ri ́kɔ:l | gọi về, triệu hồi; nhắc lại, gợi lại |
| 2222 | receipt | n | ri ́si:t | công thức; đơn thuốc |
| 2223 | receive | v | ri’si:v | nhận, lĩnh, thu |
| 2224 | recent | adj | ́ri:sənt | gần đây, mới đây |
| 2225 | recently | adv | ́ri:səntli | gần đây, mới đây |
| 2226 | reception | n | ri’sep∫n | sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp |
| 2227 | reckon | v | rekən | tính, đếm |
| 2228 | recognition | n | ,rekəg’niʃn | sự công nhận, sự thưa nhận |
| 2229 | recognize | v | rekəgnaiz | nhận ra, nhận diện; công nhận, thưa nhận |
| 2230 | recommend | v | rekə’mend | giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo |
| 2231 | record | n, v | ́rekɔ:d | bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép |
| 2232 | recording | n | ri ́kɔ:diη | sự ghi, sự thu âm |
| 2233 | recover | v | ri:’kʌvə | lấy lại, giành lại |
| 2234 | red | adj, n | red | đỏ; màu đỏ |
| 2235 | reduce | v | ri’dju:s | giảm, giảm bớt |
| 2236 | reduction | n | ri ́dʌkʃən | sự giảm giá, sự hạ giá |
| 2237 | refer to | v | xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến | |
| 2238 | reference | n | refərəns | sự tham khảo, hỏi ý kiến |
| 2239 | reflect | v | ri’flekt | phản chiếu, phản hồi, phản ánh |
| 2240 | reform | v, n | ri ́fɔ:m | cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạo |
| 2241 | refrigerator | n | ri’fridЗзreitз | tủ lạnh |
| 2242 | refusal | n | ri ́fju:zl | sự từ chối, sự khước từ |
| 2243 | refuse | v | rɪˈfyuz | từ chối, khước từ |
| 2244 | regard | v, n | ri’gɑ:d | nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư) |
| 2245 | regarding | prep | ri ́ga:diη | về, về việc, đối với (vấn đề…) |
| 2246 | region | n | ri:dʒən | vùng, miền |
| 2247 | regional | adj | ˈridʒənl | vùng, địa phương |
| 2248 | register | v, n | redʤistə | đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi |
| 2249 | regret | v, n | ri’gret | đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếc |
| 2250 | regular | adj | rəgjulə | thường xuyên, đều đặn |
| 2251 | regularly | adv | ́regjuləli | đều đặn, thường xuyên |
| 2252 | regulation | n | ̧regju ́leiʃən | sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắc |
| 2253 | reject | v | ri:ʤekt | không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ |
| 2254 | relate | v | ri’leit | kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan |
| 2255 | related | to, adj | ri’leitid | có liên quan, có quan hệ với ai, cái gì |
| 2256 | relation | n | ri’leiʃn | mối quan hệ, sự liên quan, liên lạc |
| 2257 | relationship | n | ri’lei∫ən∫ip | mối quan hệ, mối liên lạc |
| 2258 | relative | adj, n | relətiv | có liên quấn đến; người có họ, đạ từ quan hệ |
| 2259 | relatively | adv | relətivli | có liên quan, có quan hệ |
| 2260 | relax | v | ri ́læks | giải trí, nghỉ ngơi |
| 2261 | relaxed | adj | ri ́lækst | thanh thản, thoải mái |
| 2262 | relaxing | adj | ri’læksiɳ | làm giảm, bớt căng thẳng |
| 2263 | release | v, n | ri’li:s | làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, phóng thích, sự phát hành |
| 2264 | relevant | adj | ́reləvənt | thích hợp, có liên quan |
| 2265 | relief | n | ri’li:f | sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấp; sự đền bù |
| 2266 | religion | n | rɪˈlɪdʒən | tôn giáo |
| 2267 | religious | adj | ri’lidʒəs | (thuộc) tôn giáo |
| 2268 | rely on | v | ri ́lai | tin vào, tin cậy, tin tưởng vào |
| 2269 | remain | v | riˈmein | còn lại, vẫn còn như cũ |
| 2270 | remaining | adj | ri ́meiniη | còn lại |
| 2271 | remains | n | re’meins | đồ thưa, cái còn lại |
| 2272 | remark | n, v | ri’mɑ:k | sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ý |
| 2273 | remarkable | adj | ri’ma:kəb(ə)l | đáng chú ý, đáng để ý; khác thường |
| 2274 | remarkably | adv | ri’ma:kəb(ə)li | đáng chú ý, đáng để ý; khác thường |
| 2275 | remember | v | rɪˈmɛmbər | nhớ, nhớ lại |
| 2276 | remind | v | riˈmaind | nhắc nhở, gợi nhớ |
| 2277 | remote | adj | ri’mout | xa, xa xôi, xa cách |
| 2278 | removal | n | ri’mu:vəl | viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi |
| 2279 | remove | v | ri’mu:v | dời đi, di chuyển |
| 2280 | rent | n, v | rent | sự thuê mướn; cho thuê, thuê |
| 2281 | rented | adj | rentid | được thuê, được mướn |
| 2282 | repair | v, n | ri’peə | sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu |
| 2283 | repeat | v | ri’pi:t | nhắc lại, lặp lại |
| 2284 | repeated | adj | ri ́pi:tid | được nhắc lại, được lặp lại |
| 2285 | repeatedly | adv | ri ́pi:tidli | lặp đi lặp lại nhiều lần |
| 2286 | replace | v | rɪpleɪs | thay thế |
| 2287 | reply | n, v | ri’plai | sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm |
| 2288 | report | v, n | ri’pɔ:t | báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình |
| 2289 | represent | v | repri’zent | miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt |
| 2290 | representative | n, adj | ,repri’zentətiv | điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng trưng |
| 2291 | reproduce | v | ,ri:prə’dju:s | tái sản xuất |
| 2292 | reputation | n | ,repju:’teiʃn | sự nổi tiếng, nổi danh |
| 2293 | request | n, v | ri’kwest | lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu |
| 2294 | require | v | ri’kwaiə(r) | đòi hỏi, yêu cầu, quy định |
| 2295 | requirement | n | rɪˈkwaɪərmənt | nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục |
| 2296 | rescue | v, n | ́reskju: | giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy |
| 2297 | research | n | ri’sз:tʃ | sự nghiên cứu |
| 2298 | reservation | n | rez.əveɪ.ʃən | sự hạn chế, điều kiện hạn chế |
| 2299 | reserve | v, n | ri’zЗ:v | dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành, sự đặt trước, sự đăng ký trước |
| 2300 | resident | n, adj | rezidənt | người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trú |
| 2301 | resist | v | ri’zist | chống lại, phản đổi, kháng cự |
| 2302 | resistance | n | ri ́zistəns | sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự |
| 2303 | resolve | v | ri’zɔlv | quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khă(n).) |
| 2304 | resort | n | ri ́zɔ:t | kế sách, phương kế |
| 2305 | resource | n | ri’so:s | tài nguyên; kế sách, thủ đoạn |
| 2306 | respect | n, v | riˈspekt | sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục |
| 2307 | respond | v | ri’spond | hưởng ứng, phản ứng lại, trả lời |
| 2308 | response | n | rɪˈspɒns | sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lại |
| 2309 | responsibility | n | ris,ponsз’biliti | trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm |
| 2310 | responsible | adj | ri’spɔnsəbl | chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì |
| 2311 | rest | n, v | rest | sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơi. the rest vật, cái còn lại, những người, cái khác |
| 2312 | restaurant | n | ́restərɔn | nhà hàng ăn, hiệu ăn |
| 2313 | restore | v | ris ́tɔ: | hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lại |
| 2314 | restrict | v | ris ́trikt | hạn chế, giới hạn |
| 2315 | restricted | adj | ris ́triktid | bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấm |
| 2316 | restriction | n | ri’strik∫n | sự hạn chế, sự giới hạn |
| 2317 | result | n, v | ri’zʌlt | kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là… |
| 2318 | retain | v | ri’tein | giữ lại, nhớ được |
| 2319 | retire | v | ri ́taiə | rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu |
| 2320 | retired | adj | ri ́taiəd | ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việc |
| 2321 | retirement | n | rɪˈtaɪərmənt | sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việc |
| 2322 | return | v, n | ri’tə:n | trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về |
| 2323 | reveal | v | riˈvi:l | bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám phá |
| 2324 | reverse | v, n | ri’və:s | đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái |
| 2325 | review | n, v | ri ́vju: | sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lại |
| 2326 | revise | v | ri’vaiz | đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại |
| 2327 | revision | n | ri ́viʒən | sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lại |
| 2328 | revolution | n | ,revə’lu:ʃn | cuộc cách mạng |
| 2329 | reward | n, v | ri’wɔ:d | sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng công |
| 2330 | rhythm | n | riðm | nhịp điệu |
| 2331 | rice | n | raɪs | gạo, thóc, cơm; cây lúa |
| 2332 | rich | adj | ritʃ | giàu, giàu có |
| 2333 | rid | v | rid | giải thoát (get rid of : tống khứ) |
| 2334 | ride | v, n | raid | đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đi |
| 2335 | rider | n | ́raidə | người cưỡi ngựa, người đi xe đạp |
| 2336 | ridiculous | adj | rɪˈdɪkyələs | buồn cười, lố bịch, lố lăng |
| 2337 | riding | n | ́raidiη | môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) |
| 2338 | right | adj, adv, n | rait | thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải |
| 2339 | rightly | adv | ́raitli | đúng, phải, có lý |
| 2340 | ring | n, v | riɳ | chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho ai |
| 2341 | rise | n, v | raiz | sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạt |
| 2342 | risk | n, v | risk | sự liều, mạo hiểm; liều |
| 2343 | rival | n, adj | raivl | đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh |
| 2344 | river | n | rivə | sông |
| 2345 | road | n | roʊd | con đường, đường phố |
| 2346 | rob | v | rɔb | cướp, lấy trộm |
| 2347 | rock | n | rɔk | đá |
| 2348 | role | n | roul | vai (diễn), vai trò |
| 2349 | roll | n, v | roul | cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộn |
| 2350 | romantic | adj | roʊˈmæntɪk | lãng mạn |
| 2351 | roof | n | ru:f | mái nhà, nóc |
| 2352 | room | n | rum | phòng, buồng |
| 2353 | root | n | ru:t | gốc, rễ |
| 2354 | rope | n | roʊp | dây cáp, dây thưng, xâu, chuỗi |
| 2355 | rough | adj | rᴧf | gồ ghề, lởm chởm |
| 2356 | roughly | adv | rʌfli | gồ ghề, lởm chởm |
| 2357 | round | adj, adv, prep, n | raund | tròn, vòng quanh, xung quanh |
| 2358 | rounded | adj | ́raundid | bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ |
| 2359 | route | n | ru:t | đường đi, lộ trình, tuyến đường |
| 2360 | routine | n, adj | ru:’ti:n | thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thường |
| 2361 | row | n | rou | hàng, dãy |
| 2362 | royal | adj | ˈrɔɪəl | (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia |
| 2363 | rub | v | rʌb | cọ xát, xoa bóp, nghiền, tán |
| 2364 | rubber | n | ́rʌbə | cao su |
| 2365 | rubbish | n | ˈrʌbɪʃ | vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi |
| 2366 | rude | adj | ru:d | bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
| 2367 | rudely | adv | ru:dli | bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản |
| 2368 | ruin | v, n | ru:in | làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sản |
| 2369 | ruined | adj | ru:ind | bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sản |
| 2370 | rule | n, v | ru:l | quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiển |
| 2371 | ruler | n | ́ru:lə | người cai trị, người trị vì; thước kẻ |
| 2372 | rumour | n | ˈrumər | tin đồn, lời đồn |
| 2373 | run | v, n | rʌn | chạy; sự chạy |
| 2374 | runner | n | ́rʌnə | người chạy |
| 2375 | running | n | rʌniɳ | sự chạy, cuộc chạy đua |
| 2376 | rural | adj | ́ruərəl | (thuộc) nông thôn, vùng nông thôn |
| 2377 | rush | v, n | rʌ∫ | xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy |
| 2378 | sack | n, v | sæk | bao tải; đóng bao, bỏ vào bao |
| 2379 | sad | adj | sæd | buồn, buồn bã |
| 2380 | sadly | adv | sædli | một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà |
| 2381 | sadness | n | sædnis | sự buồn rầu, sự buồn bã |
| 2382 | safe | adj | seif | an toàn, chắc chắn, đáng tin |
| 2383 | safely | adv | seifli | an toàn, chắc chắn, đáng tin |
| 2384 | safety | n | seifti | sự an toàn, sự chắc chăn |
| 2385 | sail | v, n | seil | đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm |
| 2386 | sailing | n | seiliɳ | sự đi thuyền |
| 2387 | sailor | n | seilə | thủy thủ |
| 2388 | salad | n | sæləd | sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống |
| 2389 | salary | n | ˈsæləri | tiền lương |
| 2390 | sale | n | seil | việc bán hàng |
| 2391 | salt | n | sɔ:lt | muối |
| 2392 | salty | adj | ́sɔ:lti | chứa vị muối, có muối, mặn |
| 2393 | same | adj, pron | seim | đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó |
| 2394 | sample | n | ́sa:mpl | mẫu, hàng mẫu |
| 2395 | sand | n | sænd | cát |
| 2396 | satisfaction | n | ,sætis’fæk∫n | sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện sự trả nợ, bồi thường |
| 2397 | satisfied | adj | sætisfaid | cảm thấy hài lòng, vưa ý, thoả mãn |
| 2398 | satisfy | v | sætisfai | làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tội |
| 2399 | satisfying | adj | sætisfaiiη | đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vưa ý |
| 2400 | Saturday (abbr Sat) | n | sætədi | thứ 7 |
| 2401 | sauce | n | sɔ:s | nước xốt, nước chấm |
| 2402 | save | v | seiv | cứu, lưu |
| 2403 | saving | n | ́seiviη | sự cứu, sự tiết kiệm |
| 2404 | say | v | sei | nói |
| 2405 | scale | n | skeɪl | vảy (cá..), tỷ lệ |
| 2406 | scare | v, n | skɛə | làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng |
| 2407 | scared | adj | skerd | bị hoảng sợ, bị sợ hãi |
| 2408 | scene | n | si:n | cảnh, phong cảnh |
| 2409 | schedule | n, v | ́ʃkedju:l | kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế hoạch |
| 2410 | scheme | n | ski:m | sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ |
| 2411 | school | n | sku:l | đàn cá, bầy cá, trường học, học đường |
| 2412 | science | n | saiəns | khoa học, khoa học tự nhiên |
| 2413 | scientific | adj | ,saiən’tifik | (thuộc) khoa học, có tính khoa học |
| 2414 | scientist | n | saiəntist | nhà khoa học |
| 2415 | scissors | n | ́sizəz | cái kéo |
| 2416 | score | n, v | skɔ: | điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm |
| 2417 | scratch | v, n | skrætʃ | cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước da |
| 2418 | scream | v, n | skri:m | gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu to |
| 2419 | screen | n | skrin | màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung |
| 2420 | screw | n, v | skru: | đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốc |
| 2421 | sea | n | si: | biển |
| 2422 | seal | n, v | si:l | hải cẩu; săn hải cẩu |
| 2423 | search | n, v | sə:t∫ | sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều tra |
| 2424 | season | n | ́si:zən | mùa |
| 2425 | seat | n | si:t | ghế, chỗ ngồi |
| 2426 | second | det, adv, n | ˈsɛkənd | thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhì |
| 2427 | secondary | adj | ́sekəndəri | trung học, thứ yếu |
| 2428 | secret | adj, n | si:krit | bí mật; điều bí mật |
| 2429 | secretary | n | sekrətri | thư ký |
| 2430 | secretly | adv | si:kritli | bí mật, riêng tư |
| 2431 | section | n | sekʃn | mục, phần |
| 2432 | sector | n | ˈsɛktər | khu vực, lĩnh vực |
| 2433 | secure | adj, v | si’kjuə | chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninh |
| 2434 | security | n | siˈkiuəriti | sự an toàn, sự an ninh |
| 2435 | see | v | si: | nhìn, nhìn thấy, quan sát |
| 2436 | seed | n | sid | hạt, hạt giống |
| 2437 | seek | v | si:k | tìm, tìm kiếm, theo đuổi |
| 2438 | seem linking | v | si:m | có vẻ như, dường như |
| 2439 | select | v | si ́lekt | chọn lựa, chọn lọc |
| 2440 | selection | n | si’lekʃn | sự lựa chọn, sự chọc lọc |
| 2441 | self | n | self | bản thân mình |
| 2442 | self | – | combiningform | tự bản thân mình, cái tôi |
| 2443 | sell | v | sel | bán |
| 2444 | senate | n | ́senit | thượng nghi viện, ban giám hiệu |
| 2445 | senator | n | ˈsɛnətər | thượng nghị sĩ |
| 2446 | send | v | send | gửi, phái đi |
| 2447 | senior | adj, n | si:niə | nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; người lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuối trường trung học, cấo đẳng |
| 2448 | sense | n | sens | giác quan, tri giác, cảm giác |
| 2449 | sensible | adj | sensəbl | có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được |
| 2450 | sensitive | adj | sensitiv | dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạm |
| 2451 | sentence | n | sentəns | câu |
| 2452 | separate | adj, v | seprət | khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay |
| 2453 | separated | adj | seprətid | ly thân |
| 2454 | separately | adv | seprətli | không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng |
| 2455 | separation | n | ̧sepə ́reiʃən | sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân |
| 2456 | September | n | sep ́tembə | tháng 9 |
| 2457 | series | n | ˈsɪəriz | loạt, dãy, chuỗi |
| 2458 | serious | adj | siəriəs | đứng đắn, nghiêm trang |
| 2459 | seriously | adv | siəriəsli | đứng đắn, nghiêm trang |
| 2460 | servant | n | sə:vənt | người hầu, đầy tớ |
| 2461 | serve | v | sɜ:v | phục vụ, phụng sự |
| 2462 | service | n | sə:vis | sự phục vụ, sự hầu hạ |
| 2463 | session | n | seʃn | buổi họp, phiên họp, buổi, phiên |
| 2464 | set | n, v | set | bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trí |
| 2465 | settle | v | ˈsɛtl | giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố trí |
| 2466 | several | det, pron | sevrəl | vài |
| 2467 | severe | adj | səˈvɪər | khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan) |
| 2468 | severely | adv | sə ́virli | khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan) |
| 2469 | sew | v | soʊ | may, khâu |
| 2470 | sewing | n | ́souiη | sự khâu, sự may vá |
| 2471 | sex | n | seks | giới, giống |
| 2472 | sexual | adj | seksjuəl | giới tính, các vấn đề sinh lý |
| 2473 | sexually | adv | sekSJli | giới tính, các vấn đề sinh lý |
| 2474 | shade | n | ʃeid | bóng, bóng tối |
| 2475 | shadow | n | ˈʃædəu | bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát |
| 2476 | shake | v, n | ʃeik | rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ |
| 2477 | shall | v, modal | ʃæl | dự đoán tương lai: sẽ |
| 2478 | shallow | adj | ʃælou | nông, cạn |
| 2479 | shame | n | ʃeɪm | sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng |
| 2480 | shape | n, v | ʃeip | hình, hình dạng, hình thù |
| 2481 | shaped | adj | ʃeipt | có hình dáng được chỉ rõ |
| 2482 | share | v, n | ʃeə | đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ |
| 2483 | sharp | adj | ʃɑrp | sắc, nhọn, bén |
| 2484 | sharply | adv | ʃɑrpli | sắc, nhọn, bén |
| 2485 | shave | v | ʃeiv | cạo (râu), bào, đẽo (gỗ) |
| 2486 | she | n, pro | ʃi: | nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy… |
| 2487 | sheep | n | ʃi:p | con cừu |
| 2488 | sheet | n | ʃi:t | chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ |
| 2489 | shelf | n | ʃɛlf | kệ, ngăn, giá |
| 2490 | shell | n | ʃɛl | vỏ, mai; vẻ bề ngoài |
| 2491 | shelter | n, v | ʃeltə | sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệ |
| 2492 | shift | v, n | ʃift | đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thấy đổi, sự luân phiên |
| 2493 | shine | v | ʃain | chiếu sáng, tỏa sáng |
| 2494 | shiny | adj | ∫aini | sáng chói, bóng |
| 2495 | ship | n | ʃɪp | tàu, tàu thủy |
| 2496 | shirt | n | ʃɜːt | áo sơ mi |
| 2497 | shock | n, v | Sok | sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc |
| 2498 | shocked | adj | Sok | bị kích động, bị va chạm, bị sốc |
| 2499 | shocking | adj | ́ʃɔkiη | gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động |
| 2500 | shoe | n | ʃu: | giày |
| 2501 | shoot | v | ʃut | vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra |
| 2502 | shooting | n | ∫u:tiη | sự bắn, sự phóng đi |
| 2503 | shop | n, v | ʃɔp | cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ |
| 2504 | shopping | n | ʃɔpiɳ | sự mua sắm |
| 2505 | short | adj | ʃɔ:t | ngắn, cụt |
| 2506 | shortly | adv | ́ʃɔ:tli | trong thời gian ngắn, sớm |
| 2507 | shot | n | ʃɔt | đạn, viên đạn |
| 2508 | should | v, modal | ʃud, ʃəd, ʃd | nên |
| 2509 | shoulder | n | ʃouldə | vai |
| 2510 | shout | v, n | ʃaʊt | hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo |
| 2511 | show | v, n | ʃou | biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn sự bày tỏ |
| 2512 | shower | n | ́ʃouə | vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen |
| 2513 | shut | v, adj | ʃʌt | đóng, khép, đậy; tính khép kín |
| 2514 | shy | adj | ʃaɪ | nhút nhát, e thẹn |
| 2515 | sick | adj | sick | ốm, đau, bệnh |
| 2516 | side | n | said | mặt, mặt phẳng |
| 2517 | side | n | sait | chỗ, vị trí |
| 2518 | sideways | adj, adv | ́saidwə:dz | ngang, từ một bên; sang bên |
| 2519 | sight | n | sait | cảnh đẹp; sự nhìn |
| 2520 | sign | n, v | sain | dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu |
| 2521 | signal | n, v | signəl | dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệu |
| 2522 | signature | n | ˈsɪgnətʃər , ˈsɪgnəˌtʃʊər | chữ ký |
| 2523 | significant | adj | sɪgˈnɪfɪkənt | nhiều ý nghĩa, quan trọng |
| 2524 | significantly | adv | sig’nifikəntli | đáng kể |
| 2525 | silence | n | ˈsaɪləns | sự im lặng, sự yên tĩnh |
| 2526 | silent | adj | ˈsaɪlənt | im lặng, yên tĩnh |
| 2527 | silk | n | silk | tơ, chỉ, lụa |
| 2528 | silly | adj | ́sili | ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại |
| 2529 | silver | n, adj | silvə | bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc |
| 2530 | similar | adj | ́similə | giống như, tương tự như |
| 2531 | similarly | adv | ́similəli | tương tự, giống nhau |
| 2532 | simple | adj | simpl | đơn, đơn giản, dễ dàng |
| 2533 | simply | adv | ́simpli | một cách dễ dàng, giản dị |
| 2534 | since | prep, conj, adv | sins | từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy |
| 2535 | sincere | adj | sin ́siə | thật thà, thẳng thắng, chân thành |
| 2536 | sincerely | adv | sin’siəli | một cách chân thành |
| 2537 | sing | v | siɳ | hát, ca hát |
| 2538 | singer | n | ́siηə | ca sĩ |
| 2539 | singing | n | ́siηiη | sự hát, tiếng hát |
| 2540 | single | adj | siɳgl | đơn, đơn độc, đơn lẻ |
| 2541 | sink | v | sɪŋk | chìm, lún, đắm |
| 2542 | sir | n | sə: | xưng hô lịch sự Ngài, Ông |
| 2543 | sister | n | sistə | chị, em gái |
| 2544 | sit | v | sit | ngồi. sit down: ngồi xuống |
| 2545 | situation | n | ,sit∫u’ei∫n | hoàn cảnh, địa thế, vị trí |
| 2546 | size | n | saiz | cỡ. đã được định cỡ |
| 2547 | skilful | adj | ́skilful | tài giỏi, khéo tay |
| 2548 | skilfully | adv | ́skilfulli | tài giỏi, khéo tay |
| 2549 | skill | n | skil | kỹ năng, kỹ sảo |
| 2550 | skilled | adj | skild | có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề |
| 2551 | skin | n | skin | da, vỏ |
| 2552 | skirt | n | skɜːrt | váy, đầm |
| 2553 | sky | n | skaɪ | trời, bầu trời |
| 2554 | sleep | v, n | sli:p | ngủ; giấc ngủ |
| 2555 | sleeve | n | sli:v | tay áo, ống tay |
| 2556 | slice | n, v | slais | miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng |
| 2557 | slide | v | slaid | trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua |
| 2558 | slight | adj | slait | mỏng manh, thon, gầy |
| 2559 | slightly | adv | slaitli | mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt |
| 2560 | slip | v | slip | trượt, tuột, trôi qua, chạy qua |
| 2561 | slope | n, v | sloup | dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc |
| 2562 | slow | adj | slou | chậm, chậm chạp |
| 2563 | slowly | adv | slouli | một cách chậm chạp, chậm dần |
| 2564 | small | adj | smɔ:l | nhỏ, bé |
| 2565 | smart | adj | sma:t | mạnh, ác liệt, khéo léo, khôn khéo |
| 2566 | smash | v, n | smæʃ | đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh |
| 2567 | smell | v, n | smɛl | ngửi; sự ngửi, khứu giác |
| 2568 | smile | v, n | smail | cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười |
| 2569 | smoke | n, v | smouk | khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi |
| 2570 | smoking | n | smoukiη | sự hút thuốc |
| 2571 | smooth | adj | smu:ð | nhẵn, trơn, mượt mà |
| 2572 | smoothly | adv | smu:ðli | một cách êm ả, trôi chảy |
| 2573 | snake | n | sneik | con rắn; người nham hiểm, xảo trá |
| 2574 | snow | n, v | snou | tuyết; tuyết rơi |
| 2575 | so | adv, conj | sou | như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên so thất để, để cho, để mà |
| 2576 | soap | n | soup | xà phòng |
| 2577 | social | adj | sou∫l | có tính xã hội |
| 2578 | socially | adv | ́souʃəli | có tính xã hội |
| 2579 | society | n | sə’saiəti | xã hội |
| 2580 | sock | n | sɔk | tất ngắn, miếng lót giày |
| 2581 | soft | adj | sɔft | mềm, dẻo |
| 2582 | softly | adv | sɔftli | một cách mềm dẻo |
| 2583 | software | n | sɔfweз | phần mềm (m.tính) |
| 2584 | soil | n | sɔɪl | đất trồng; vết bẩn |
| 2585 | soldier | n | souldʤə | lính, quân nhân |
| 2586 | solid | adj, n | sɔlid | rắn; thể rắn, chất rắn |
| 2587 | solution | n | sə’lu:ʃn | sự giải quyết, giải pháp |
| 2588 | solve | v | sɔlv | giải, giải thích, giải quyết |
| 2589 | some | det, pron | sʌm | một it, một vài |
| 2590 | somebody, someone | pron | sʌmbədi | người nào đó |
| 2591 | somehow | adv | ́sʌm ̧hau | không biết làm sao, bằng cách này hay cách khác |
| 2592 | something | pron | sʌmθiɳ | một điều gì đó, một việc gì đó, mộ cái gì đó |
| 2593 | spend | v | spɛnd | tiêu, xài |
| 2594 | spice | n | spais | gia vị |
| 2595 | spicy | adj | ́spaisi | có gia vị |
| 2596 | spider | n | ́spaidə | con nhện |
| 2597 | spin | v | spin | quay, quay tròn |
| 2598 | spirit | n | ˈspɪrɪt | tinh thần, tâm hồn, linh hồn |
| 2599 | spiritual | adj | spiritjuəl | (thuộc) tinh thần, linh hồn |
| 2600 | spite | n | spait | sự giận, sự hận thù; in spite of: mặc dù, bất chấp |
| 2601 | split | v, n | split | chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách sự chia ra |
| 2602 | spoil | v | spɔil | cướp, cướp đọat |
| 2603 | spoken | adj | spoukn | nói theo 1 cách nào đó |
| 2604 | spoon | n | spu:n | cái thìa |
| 2605 | sport | n | spɔ:t | thể thao |
| 2606 | spot | n | spɔt | dấu, đốm, vết |
| 2607 | spray | n, v | spreɪ | máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịt |
| 2608 | spread | v | spred | trải, căng ra, bày ra; truyền bá |
| 2609 | spring | n | sprɪŋ | mùa xuân |
| 2610 | square | adj, n | skweə | vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuông |
| 2611 | squeeze | v, n | skwi:z | ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiết |
| 2612 | stable | adj, n | steibl | ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngựa |
| 2613 | staff | n | sta:f | gậy |
| 2614 | stage | n | steɪdʒ | tầng, bệ, sân khấu, giai đoạn |
| 2615 | stair | n | steə | bậc thang |
| 2616 | stamp | n, v | stæmp | tem; dán tem |
| 2617 | stand | v, n | stænd | đứng, sự đứng. stand up: đứng đậy |
| 2618 | standard | n, adj | stændəd | tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn |
| 2619 | star | n, v | stɑ: | ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao |
| 2620 | stare | v, n | steə(r) | nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằm |
| 2621 | start | v, n | stɑ:t | bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành |
| 2622 | state | n, adj, v | steit | nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, có liên quan đến nhà nước; phát biểu, tuyên bố |
| 2623 | statement | n | steitmənt | sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bày |
| 2624 | station | n | steiʃn | trạm, điểm, đồn |
| 2625 | statue | n | stæt∫u: | tượng |
| 2626 | status | n | ˈsteɪtəs , ˈstætəs | tình trạng |
| 2627 | stay | v, n | stei | ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại |
| 2628 | steadily | adv | stedili | vững chắc, vững vàng, kiên định |
| 2629 | steady | adj | stedi | vững chắc, vững vàng, kiến định |
| 2630 | steal | v | sti:l | ăn cắp, ăn trộm |
| 2631 | steam | n | stim | hơi nước |
| 2632 | steel | n | sti:l | thép, ngành thép |
| 2633 | steep | adj | sti:p | dốc, dốc đứng |
| 2634 | steeply | adv | sti:pli | dốc, cheo leo |
| 2635 | steer | v | stiə | lái (tàu, ô tô…) |
| 2636 | step | n, v | step | bước; bước, bước đi |
| 2637 | stick | v, n | stick | đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán |
| 2638 | stick out, stick for | đòi, đạt được cái gì | ||
| 2639 | sticky | adj | stiki | dính; sánh; bầy nhầy, nhớp nháp |
| 2640 | stiff | adj | stif | cứng, cứng rắn, kiên quyết |
| 2641 | stiffly | adv | stifli | cứng, cứng rắn, kiên quyết |
| 2642 | still | adv, adj | stil | đứng yên; vẫn, vẫn còn |
| 2643 | sting | v, n | stiɳ | châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích.. |
| 2644 | stir | v | stə: | khuấy, đảo |
| 2645 | stock | n | stə: | kho sự trữ, hàng dự trữ, vốn |
| 2646 | stomach | n | ˈstʌmək | dạ dày |
| 2647 | stone | n | stoun | đá |
| 2648 | stop | v, n | stɔp | dừng, ngưng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngưng, sự đỗ lại |
| 2649 | store | n, v | stɔ: | cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho |
| 2650 | storm | n | stɔ:m | cơn giông, b~o |
| 2651 | story | n | stɔ:ri | chuyện, câu chuyện |
| 2652 | stove | n | stouv | bếp lò, lò sưởi |
| 2653 | straight | adv, adj | streɪt | thẳng, không cong |
| 2654 | strain | n | strein | sự căng thẳng, sự căng |
| 2655 | strange | adj | streindʤ | xa lạ, chưa quen |
| 2656 | strangely | adv | streindʤli | lạ, xa lạ, chưa quen |
| 2657 | stranger | n | streinʤə | người lạ |
| 2658 | strategy | n | strætəʤɪ | chiến lược |
| 2659 | stream | n | stri:m | dòng suối |
| 2660 | strength | n | streɳθ | sức mạnh, sức khỏe |
| 2661 | stress | n, v | sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căng | |
| 2662 | stressed | adj | strest | bị căng thẳng, bị ép, bị căng |
| 2663 | stretch | v | strɛtʃ | căng ra, duỗi ra, kéo dài ra |
| 2664 | strict | adj | strikt | nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe |
| 2665 | strictly | adv | striktli | một cách nghiêm khắc |
| 2666 | strike | v, n | straik | đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình công |
| 2667 | striking | adj | straikiɳ | nổi bật, gây ấn tượng |
| 2668 | string | n | strɪŋ | dây, sợi dây |
| 2669 | strip | v, n | strip | cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo |
| 2670 | stripe | n | straɪp | sọc, vằn, viền |
| 2671 | striped | adj | straipt | có sọc, có vằn |
| 2672 | stroke | n, v | strouk | cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt ve |
| 2673 | strong | adj | strɔŋ , strɒŋ | khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn |
| 2674 | strongly | adv | strɔŋli | khỏe, chắc chắn |
| 2675 | structure | n | strʌkt∫ə | kết cấu, cấu trúc |
| 2676 | struggle | v, n | strʌg(ə)l | đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu |
| 2677 | student | n | stju:dnt | sinh viên |
| 2678 | studio | n | ́stju:diou | xưởng phim, trường quay; phòng thu |
| 2679 | study | n, v | stʌdi | sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứu |
| 2680 | stuff | n | stʌf | chất liệu, chất |
| 2681 | stupid | adj | ˈstupɪd , ˈstyupɪd | ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩn |
| 2682 | style | n | stail | phong cách, kiểu, mẫu, loại |
| 2683 | subject | n | ˈsʌbdʒɪkt | chủ đề, đề tài; chủ ngữ |
| 2684 | substance | n | sʌbstəns | chất liệu; bản chất; nội dung |
| 2685 | substantial | adj | səb ́stænʃəl | thực tế, đáng kể, quan trọng |
| 2686 | substantially | adv | səb ́stænʃəli | về thực chất, về căn bản |
| 2687 | substitute | n, v | ́sʌbsti ̧tju:t | người, vật thay thế; thay thế |
| 2688 | succeed | v | s>ək’si:d | nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị |
| 2689 | success | n | sək’si:d | sự thành công, sự thành đạt |
| 2690 | successful | adj | səkˈsɛsfəl | thành công, thắng lợi, thành đạt |
| 2691 | successfully | adv | səkˈsɛsfəlli | thành công, thắng lợi, thành đạt |
| 2692 | such | det, pron | sʌtʃ | như thế, như vậy, như là. such as đến nỗi, đến mức |
| 2693 | suck | v | sʌk | bú, hút; hấp thụ, tiếp thu |
| 2694 | sudden | adj | sʌdn | thình lình, đột ngột |
| 2695 | suddenly | adv | sʌdnli | thình lình, đột ngột |
| 2696 | suf | n | stri:t | phố, đường phố |
| 2697 | suffer | v | sΛfə(r) | chịu đựng, chịu thiệt hại, đấu khổ |
| 2698 | suffering | n | sΛfəriŋ | sự đau đớn, sự đau khổ |
| 2699 | sufficient | adj | sə’fi∫nt | (+ for) đủ, thích đáng |
| 2700 | sufficiently | adv | sə’fiʃəntli | đủ, thích đáng |
| 2701 | sugar | n | ʃugə | đường |
| 2702 | suggest | v | sə’dʤest | đề nghị, đề xuất; gợi |
| 2703 | suggestion | n | sə’dʤestʃn | sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợi |
| 2704 | suit | n, v | su:t | bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với |
| 2705 | suitable | adj | ́su:təbl | hợp, phù hợp, thích hợp với |
| 2706 | suitcase | n | ́su:t ̧keis | va li |
| 2707 | suited | adj | ́su:tid | hợp, phù hợp, thích hợp với |
| 2708 | sum | n | sʌm | tổng, toàn bộ |
| 2709 | summary | n | ˈsʌməri | bản tóm tắt |
| 2710 | summer | n | ˈsʌmər | mùa hè |
| 2711 | sun | n | sʌn | mặt trời |
| 2712 | Sunday | n | ́sʌndi | Chủ nhật |
| 2713 | superior | adj | su:’piəriə(r) | cao, chất lượng cao |
| 2714 | supermarket | n | ́su:pə ̧ma:kit | siêu thị |
| 2715 | supply | n, v | sə’plai | sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế |
| 2716 | support | n, v | sə ́pɔ:t | sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ |
| 2717 | supporter | n | sə ́pɔ:tə | vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ |
| 2718 | suppose | v | sə’pəƱz | cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng |
| 2719 | sure | adj, adv | ʃuə | chắc chắn, xác thực. make sure chắc chắn, làm cho chắc chắn |
| 2720 | surely | adv | ́ʃuəli | chắc chắn |
| 2721 | surface | n | ˈsɜrfɪs | mặt, bề mặt |
| 2722 | surname | n | ˈsɜrˌneɪm | họ |
| 2723 | surprise | n, v | sə’praiz | sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| 2724 | surprised | adj | sə: ́praizd | ngạc nhiên (+ at) |
| 2725 | surprising | adj | sə: ́praiziη | làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
| 2726 | surprisingly | adv | sə’praiziηli | làm ngạc nhiên, làm bất ngờ |
| 2727 | surround | v | sə’raƱnd | vây quanh, bao quanh |
| 2728 | surrounding | adj | sə.ˈrɑʊ(n)diɳ | sự vây quanh, sự bao quanh |
| 2729 | surroundings | n | sə ́raundiηz | vùng xung quanh, môi trường xung quanh |
| 2730 | survey | n, v | sə:vei | sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứu |
| 2731 | survive | v | sə’vaivə | sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sót |
| 2732 | suspect | v, n | səs ́pekt | nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghi |
| 2733 | suspicion | n | səs’pi∫n | sự nghi ngờ, sự ngờ vực |
| 2734 | suspicious | adj | səs ́piʃəs | có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghi |
| 2735 | swallow | v | swɔlou | nuốt, nuốt chửng |
| 2736 | swear | v | sweə | chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứa |
| 2737 | swearing | n | lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứa | |
| 2738 | sweat | n, v | swet | mồ hôi; đổ mồ hôi |
| 2739 | sweater | n | swetз | người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lấo động |
| 2740 | sweep | v | swi:p | quét |
| 2741 | sweet | adj, n | swi:t | ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt |
| 2742 | swell | v | swel | phồng, sưng lên |
| 2743 | swelling | n | ́sweliη | sự sưng lên, sự phồng ra |
| 2744 | swim | v | swim | bơi lội |
| 2745 | swimming | n | ́swimiη | sự bơi lội |
| 2746 | swimming pool | n | bể nước | |
| 2747 | swing | n, v | swiŋ | sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc |
| 2748 | switch | n, v | switʃ | công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi. switch sth off ngắt điện. switch sth on bật điện |
| 2749 | swollen | adj | ́swoulən | sưng phồng, phình căng |
| 2750 | swollen swell | v | ́swoulən, swel | phồng lên, sưng lên |
| 2751 | symbol | n | simbl | biểu tượng, ký hiệu |
| 2752 | sympathetic | adj | ̧simpə ́θetik | đồng cảm, đáng mến, dễ thương |
| 2753 | sympathy | n | ́simpəθi | sự đồng cảm, sự đồng ý |
| 2754 | system | n | sistim | hệ thống, chế độ |
| 2755 | table | n | teibl | cái bàn |
| 2756 | tablet | n | tæblit | tấm, bản, thẻ phiến |
| 2757 | tackle | v, n | tækl or ‘teikl | giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ |
| 2758 | tail | n | teil | đuôi, đoạn cuối |
| 2759 | take | v | teik | sự cầm nắm, sự lấy. take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì |
| 2760 | take care of | sự giữ gìn. care for trông nom, chăm sóc | ||
| 2761 | take part in | tham gia (vào) | ||
| 2762 | take sth over | chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gì | ||
| 2763 | talk | v, n | tɔ:k | nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luận |
| 2764 | tall | adj | tɔ:l | cao |
| 2765 | tank | n | tæŋk | thùng, két, bể |
| 2766 | tap | v, n | tæp | mở vòi, đóng vòi; vòi, khóa |
| 2767 | tape | n | teip | băng, băng ghi âm; dải, dây |
| 2768 | target | n | ta:git | bia, mục tiêu, đích |
| 2769 | task | n | tɑːsk | nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việc |
| 2770 | taste | n, v | teist | vị, vị giác; nếm |
| 2771 | tax | n, v | tæks | thuế; đánh thuế |
| 2772 | taxi | n | tæksi | xe tắc xi |
| 2773 | tea | n | ti: | cây chè, trà, chè |
| 2774 | teach | v | ti:tʃ | dạy |
| 2775 | teacher | n | ti:t∫ə | giáo viên |
| 2776 | teaching | n | ti:t∫iŋ | sự dạy, công việc dạy học |
| 2777 | team | n | ti:m | đội, nhóm |
| 2778 | tear | v, n | tiə | xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt |
| 2779 | technical | adj | teknikl | (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn |
| 2780 | technique | n | tek’ni:k | kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật |
| 2781 | technology | n | tek’nɔlədʤi | kỹ thuật học, công nghệ học |
| 2782 | telephone (phone) | n, v | ́telefoun | máy điện thoại, gọi điện thoại |
| 2783 | television (TV) | n | ́televiʒn | vô tuyến truyền hình |
| 2784 | tell | v | tel | nói, nói với |
| 2785 | temperature | n | ́tempritʃə | nhiệt độ |
| 2786 | temporarily | adv | tempзrзlti | tạm |
| 2787 | temporary | adj | ˈtɛmpəˌrɛri | tạm thời, nhất thời |
| 2788 | tend | v | tend | trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ |
| 2789 | tendency | n | ˈtɛndənsi | xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng |
| 2790 | tension | n | tenʃn | sự căng, độ căng, tình trạng căng |
| 2791 | tent | n | tent | lều, rạp |
| 2792 | term | n | tɜ:m | giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học |
| 2793 | terrible | adj | terəbl | khủng khiếp, ghê sợ |
| 2794 | terribly | adv | terəbli | tồi tệ, không chịu nổi |
| 2795 | test | n, v | test | bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm |
| 2796 | text | n | tɛkst | nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề |
| 2797 | than | prep, conj | ðæn | hơn |
| 2798 | thank | v | θæŋk | cám ơn |
| 2799 | thank you | exclamation, n | cảm ơn bạn (ông bà, anh chị…) | |
| 2800 | thanks | exclamation, n | θæŋks | sự cảm ơn, lời cảm ơn |
| 2801 | that | pron, conj, det | ðæt | người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, là |
| 2802 | the | ði:, ði, ðз | cái, con, người, ấy này…. | |
| 2803 | theatre | n | ˈθiətər | rạp hát, nhà hát |
| 2804 | their | det | ðea(r) | của chúng, của chúng nó, của họ |
| 2805 | theirs | n, pro | ðeəz | của chúng, của chúng nó, của họ |
| 2806 | them | n, pro | ðem | chúng, chúng nó, họ |
| 2807 | theme | n | θi:m | đề tài, chủ đề |
| 2808 | themselves | n, pro | ðəm’selvz | tự chúng, tự họ, tự |
| 2809 | then | adv | ðen | khi đó, lúc đó, tiếp đó |
| 2810 | theory | n | θiəri | lý thuyết, học thuyết |
| 2811 | there | adv | ðeз | ở nơi đó, tại nơi đó |
| 2812 | therefore | adv | ðeəfɔ:(r) | bởi vậy, cho nên, vì thế |
| 2813 | they | n, pro | ðei | chúng, chúng nó, họ; những cái ấy |
| 2814 | thick | adj | θik | dày; đậm |
| 2815 | thickly | adv | θikli | dày; dày đặc; thành lớp dày |
| 2816 | thickness | n | ́θiknis | tính chất dày, độ dày, bề dày |
| 2817 | thief | n | θi:f | kẻ trộm, kẻ cắp |
| 2818 | thin | adj | θin | mỏng, mảnh |
| 2819 | thing | n | θiŋ | cái, đồ, vật |
| 2820 | think | v | θiŋk | nghĩ, suy nghĩ |
| 2821 | thinking | n | θiŋkiŋ | sự suy nghĩ, ý nghĩ |
| 2822 | thirsty | adj | ́θə:sti | khát, cảm thấy khát |
| 2823 | this | n, det, pro | ðis | cái này, điều này, việc này |
| 2824 | thorough | adj | θʌrə | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| 2825 | thoroughly | adv | θʌrəli | kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để |
| 2826 | though | adv, conj | ðəʊ | dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy >nhiên, tuy vậy |
| 2827 | thought | n | θɔ:t | sự suy nghĩ, khả >năng suy nghĩ; ý >nghĩ, tư tưởng, tư duy |
| 2828 | thread | n | θred | chỉ, sợi chỉ, sợi dây |
| 2829 | threat | n | θrɛt | sự đe dọa, lời đe dọa |
| 2830 | threaten | v | θretn | dọa, đe dọa |
| 2831 | threatening | adj | ́θretəniη | sự đe dọa, sự hăm dọa |
| 2832 | throat | n | θrout | cổ, cổ họng |
| 2833 | through | adv, prep | θru: | qua, xuyên qua |
| 2834 | throughout | adv, prep | θru:’aut | khắp, suốt |
| 2835 | throw | v | θrou | ném, vứt, quăng. throw sth away: >ném đi, vứt đi, liệng đi |
| 2836 | thumb | n | θʌm | ngón tay cái |
| 2837 | Thursday (abbr Thur, Thurs) | n | ́θə:zdi | thứ 5 |
| 2838 | thus | adv | ðʌs | như vậy, như thế, do đó |
| 2839 | ticket | n | tikit | vé |
| 2840 | tidy | adj, v | ́taidi | sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm >cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp |
| 2841 | tie | v, n | tai | buộc, cột, trói; dây buộc, dây trói, >dây giày. tie sth up có quan hệ >mật >thiết, gắn chặt |
| 2842 | tight | adj, adv | tait | kín, chặt, chật |
| 2843 | tightly | adv | taitli | chặt chẽ, sít sao |
| 2844 | till, until | til | cho đến khi, tới lúc mà | |
| 2845 | time | n | taim | thời gian, thì giờ |
| 2846 | timetable | n | ́taimteibl | kế hoạch làm việc, thời gian biểu |
| 2847 | tin | n | tɪn | thiếc |
| 2848 | tiny | adj | taini | rất nhỏ, nhỏ xíu |
| 2849 | tip | n, v | tip | đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp >đầu vào |
| 2850 | tire | v | taiз | làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; >lốp, vỏ xe |
| 2851 | tired | adj | taɪəd | mệt, muốn ngủ, nhàm chán |
| 2852 | tiring | adj | ́taiəriη | sự mệt mỏi, sự mệt nhọc |
| 2853 | title | n | taɪtl | đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cách |
| 2854 | to | prep, | tu:, tu, tз | theo hướng, tới |
| 2855 | today | adv, n | tə’dei | vào ngày này; hôm nay, ngày nay |
| 2856 | toe | n | tou | ngón chân (người) |
| 2857 | together | adv | tə’geðə | cùng nhau, cùng với |
| 2858 | toilet | n | ́tɔilit | nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa >mặt, ăn mặc, chải tóc…) |
| 2859 | tomato | n | tə ́ma:tou | cà chua |
| 2860 | tomorrow | adv, n | tə’mɔrou | vào ngày mai; ngày mai |
| 2861 | ton | n | tΔn | tấn |
| 2862 | tone | n | toun | tiếng, giọng |
| 2863 | tongue | n | tʌη | lưỡi |
| 2864 | tonight | adv, n | tə ́nait | vào đêm nay, vào tối nay; đêm >nay, tối nay |
| 2865 | tonne | n | tʌn | tấn |
| 2866 | too | adv | tu: | cũng |
| 2867 | tool | n | tu:l | dụng cụ, đồ dùng |
| 2868 | tooth | n | tu:θ | răng |
| 2869 | top | n, adj | tɒp | chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết |
| 2870 | topic | n | tɒpɪk | đề tài, chủ đề |
| 2871 | total | adj, n | toutl | tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn >bộ số lượng |
| 2872 | totally | adv | toutli | hoàn toàn |
| 2873 | touch | v, n | tʌtʃ | sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự >tiếp xúc |
| 2874 | tough | adj | tʌf | chắc, bền, dai |
| 2875 | tour | n, v | tuə | cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, >chuyến du lịch; đi du lịch |
| 2876 | tourist | n | tuərist | khách du lịch |
| 2877 | towards | prep | tə ́wɔ:dz | theo hướng, về hướng |
| 2878 | towel | n | taʊəl | khăn tắm, khăn lấu |
| 2879 | tower | n | tauə | tháp |
| 2880 | town | n | taun | thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ |
| 2881 | toy | n, adj | tɔi | đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ >chơi |
| 2882 | trace | v, n | treis | phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, >phác họa; dấu, vết, một chút |
| 2883 | track | n | træk | phần của đĩa; đường mòn, đường >đua |
| 2884 | trade | n, v | treid | thương mại, buôn bán; buôn bán, >trao đổi |
| 2885 | trading | n | treidiη | sự kinh >doanh, việc mua bán |
| 2886 | tradition | n | trə ́diʃən | truyền thống |
| 2887 | traditional | adj | trə ́diʃənəl | theo truyền thống, theo lối cổ |
| 2888 | traditionally | adv | trə ́diʃənəlli | (thuộc) truyền thống, là truyền >thống |
| 2889 | traffic | n | træfik | sự đi lại, sự giao thông, sự >chuyển >động |
| 2890 | train | n, v | trein | xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, >đào tạo |
| 2891 | training | n | trainiŋ | sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào >tạo |
| 2892 | transfer | v, n | trænsfə: | dời, di chuyển; sự di chuyển, sự >dời chỗ |
| 2893 | transform | v | træns’fɔ:m | thay đổi, biến đổi |
| 2894 | translate | v | træns ́leit | dịch, biên dịch, phiên dịch |
| 2895 | translation | n | træns’leiʃn | sự dịch |
| 2896 | transparent | adj | træns ́pærənt | trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa |
| 2897 | transport | n | trænspɔ:t | sự vận chuyển, sự vận tải; >phương tiện đi lại |
| 2898 | trap | n, v | træp | đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; >bẫy, giữ, chặn lại |
| 2899 | travel | v, n | trævl | đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, >những chuyến đi |
| 2900 | traveller | n | trævlə | người đi, lữ khách |
| 2901 | treat | v | tri:t | đối xử, đối đãi, cư xử |
| 2902 | treatment | n | tri:tmənt | sự đối xử, >sự cư xử |
| 2903 | tree | n | tri: | cây |
| 2904 | trend | n | trend | phương hướng, xu hướng, chiều >hướng |
| 2905 | trial | n | traiəl | sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm |
| 2906 | triangle | n | ́trai ̧æηgl | hình tam giác |
| 2907 | trick | n, v | trik | mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gạt, >lừa gạt |
| 2908 | trip | n,v | trip | cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi >dạo, du ngoạn |
| 2909 | tropical | adj | ́trɔpikəl | nhiệt đới |
| 2910 | trouble | n | trʌbl | điều lo lắng, điều muộn phiền |
| 2911 | trousers | n | ́trauzə:z | quần tây |
| 2912 | truck | n | trʌk | sự trao đổi, sự đổi chác |
| 2913 | TRUE | adj | tru: | đúng, thật |
| 2914 | truly | adv | tru:li | đúng sự thật, đích thực, thực sự |
| 2915 | trust | n, v | trʌst | niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó thác |
| 2916 | truth | n | tru:θ | sự thật |
| 2917 | try | v | trai | thử, cố gắng |
| 2918 | tube | n | tju:b | ống, tuýp |
| 2919 | Tuesday (abbr Tue, Tues) | n | ́tju:zdi | thứ 3 |
| 2920 | tune | n, v | tun , tyun | điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn) |
| 2921 | tunnel | n | tʌnl | đường hầm, hang |
| 2922 | turn | v, n | tə:n | quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay |
| 2923 | TV television | vô tuyến truyền hình | ||
| 2924 | twice | adv | twaɪs | hai lần |
| 2925 | twin | n, adj | twɪn | sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinh |
| 2926 | twist | v, n | twist | xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn |
| 2927 | twisted | adj | twistid | được xoắn, được cuộn |
| 2928 | type | n, v | taip | loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại |
| 2929 | typical | adj | ́tipikəl | tiêu biểu, điển hình, đặc trưng |
| 2930 | typically | adv | ́tipikəlli | điển hình, tiêu biểu |
| 2931 | tyre | n | taiз | lốp, vỏ xe |
| 2932 | ugly | adj | ʌgli | xấu xí, xấu xa |
| 2933 | ultimate | adj | ˈʌltəmɪt | cuối cùng, sau cùng |
| 2934 | ultimately | adv | ́ʌltimətli | cuối cùng, sau cùng |
| 2935 | umbrella | n | ʌm’brelə | ô, dù |
| 2936 | unable | adj | ʌn’eibl | không có năng lực, không có tài, không thể, không có khẳ năng |
| 2937 | unacceptable | adj | ʌnək’septəbl | không chấp nhận được |
| 2938 | unacceptable | ̧ʌnək ́septəbl | không thể chấp nhận | |
| 2939 | uncertain | adj | ʌn’sə:tn | thiếu chính xác, không chắc chắn |
| 2940 | uncertain, certain | ʌn’sə:tn | không chắc chắn, khôn biết rõ ràng | |
| 2941 | uncle | n | ʌηkl | chú, bác |
| 2942 | uncomfortable | adj | ʌη ́tkʌmfətəbl | bất tiện, khó chịu, không thoải má |
| 2943 | uncomfortable | ʌη ́kʌmfətəbl | bất tiện, không tiện lợi | |
| 2944 | unconscious | adj | ʌn’kɔnʃəs | bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ |
| 2945 | unconscious | ʌn’kɔnʃəs | bất tỉnh, ngất đi | |
| 2946 | uncontrolled | adj | ʌnkən’trould | không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chế |
| 2947 | uncontrolled | ʌnkən’trould | không bị kiềm chế, không bị kiểm tra | |
| 2948 | under | adv, prep | ʌndə | dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới |
| 2949 | underground | adj, adv | ʌndəgraund | dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầm |
| 2950 | underneath | prep, adv | ̧ʌndə ́ni:θ | dưới, bên dưới |
| 2951 | understand | v | ʌndə’stænd | hiểu, nhận thức |
| 2952 | understanding | n | ʌndərˈstændɪŋ | trí tuệ, sự hiểu biết |
| 2953 | underwater | adj, adv | ́ʌndə ̧wɔtə | ở dưới mặt nước, dưới mặt nước |
| 2954 | underwear | n | ʌndəweə | quần lót |
| 2955 | undo | v | ʌn ́du: | tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ |
| 2956 | unemployed | adj | ̧ʌnim ́plɔid | thất nghiệp; không dùng, không sử dụng được |
| 2957 | unemployment | n | Δnim’ploimзnt | sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp |
| 2958 | unexpected | adj | ̧ʌniks ́pektid | bất ngờ, gây ngạc nhiên |
| 2959 | unexpectedly | adv | Δniks’pektid | bất ngờ, gây ngạc nhiên |
| 2960 | unfair | adj | ʌn ́fɛə | gian lận, không công bằng; bất lợi |
| 2961 | Unfair, unfairly | ʌn ́fɛə | không đúng, không công bằng, gian lận | |
| 2962 | unfairly | adv | ʌn ́fɛəli | gian lận, không công bằng; bất lợi |
| 2963 | unfortunate | adj | Λnfo:’t∫əneit | không may, rủi ro, bất hạnh |
| 2964 | unfortunately | adv | ʌn ́fɔ:tʃənətli | một cách đáng tiếc, một cách không may |
| 2965 | unfriendly | adj | ʌn ́frendli | không thân thiện, không có thiện cảm |
| 2966 | unhappiness | n | ʌn ́hæpinis | nỗi buồn, sự bất hạnh |
| 2967 | unhappy | adj | ʌn ́hæpi | buồn rầu, khốn khổ |
| 2968 | uniform | n, adj | ˈjunəˌfɔrm | đồng phục; đều, giống nhấu, đồng dạng |
| 2969 | unimportant | adj | ̧ʌnim ́pɔ:tənt | khônh quan trọng, không trọng đạ |
| 2970 | union | n | ju:njən | liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhất |
| 2971 | unique | adj | ju: ́ni:k | độc nhất vô nhị |
| 2972 | unit | n | ju:nit | đơn vị |
| 2973 | unite | v | ju: ́nait | liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thân |
| 2974 | united | adj | ju:’naitid | liên minh, đoàn kết, chung, thống nhất |
| 2975 | universe | n | ju:nivə:s | vũ trụ |
| 2976 | university | n | ̧ju:ni ́və:siti | trường đại học |
| 2977 | unkind | adj | ʌn ́kaind | độc ác, tàn nhẫn |
| 2978 | unknown | adj | ʌn’noun | không biết |
| 2979 | unless | conj | ʌn ́les | trừ phi, trừ khi, nếu không |
| 2980 | unlike | prep, adj | ʌn ́laik | khác, không giống |
| 2981 | unlikely | adj | ʌnˈlaɪkli | không thể xảy ra, không chắc xảy ra |
| 2982 | unload | v | ʌn ́loud | cất gánh nặng, dỡ hàng |
| 2983 | unlucky | adj | ʌn ́lʌki | không gặp may, bất hạnh |
| 2984 | unnecessary | adj | ʌn’nesisəri | không cần thiết, không mong muốn |
| 2985 | unpleasant | adj | ʌn’plezənt | không dễ chịu, khó chịu, khó ưa |
| 2986 | unreasonable | adj | ʌnˈrizənəbəl | vô lý |
| 2987 | unsteady | adj | ʌn ́stedi | không chắc, không ổn định |
| 2988 | unsuccessful | adj | ̧ʌnsək ́sesful | không thành công, thất bại |
| 2989 | untidy | adj | ʌn ́taidi | không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộn |
| 2990 | until, till | conj, prep | ʌn ́til | trước khi, cho đến khi |
| 2991 | Unusual | ʌn ́ju:ʒuəl | hiếm, khác thường | |
| 2992 | unusually | adv | ʌn ́ju:ʒuəlli | cực kỳ, khác thường |
| 2993 | Unwilling | ʌn ́wiliη | không muốn, không có ý định | |
| 2994 | unwillingly | adv | ʌn ́wiliηgli | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| 2995 | up | adv, prep | Λp | ở trên, lên trên, lên |
| 2996 | upon | prep | ə ́pɔn | trên, ở trên |
| 2997 | upper | adj | ́ʌpə | cao hơn |
| 2998 | upset | v, adj | ʌpˈsɛt | làm đổ, đánh đổ |
| 2999 | upsetting | adj | ʌp ́setiη | tính đánh đổ, làm đổ |
| 3000 | upside down | adv | ́ʌp ̧said | lộn ngược |
| 3101 | wheel | n | wil | bánh xe |
| 3102 | when | adv, pron, conj | wen | khi, lúc, vào lúc nào |
| 3103 | whenever | conj | wen’evə | bất cứ lúc nào, lúc nào |
| 3104 | where | adv, conj | weər | đâu, ở đâu; nơi mà |
| 3105 | whereas | conj | weə’ræz | nhưng trái lại, trong khi mà |
| 3106 | wherever | conj | weər’evə(r) | ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu |
| 3107 | whether | conj | ́weðə | có..không; có… chăng; không biết có.. không |
| 3108 | which | n, det, pro | witʃ | nào, bất cứ.. nào; ấy, đó |
| 3109 | while | n, conj | wail | trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát |
| 3110 | whilst | conj | wailst | trong lúc, trong khi |
| 3111 | whisper | v, n | ́wispə | nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào |
| 3112 | whistle | n, v | wisl | sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi |
| 3113 | white | adj, n | wai:t | trắng; màu trắng |
| 3114 | who | n, pro | hu: | ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào |
| 3115 | whoever | n, pro | hu:’ev | ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai |
| 3116 | whole | adj, n | həʊl | bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể |
| 3117 | whom | n, pro | hu:m | ai, người nào; người mà |
| 3118 | whose | n, det, pro | hu:z | của ai |
| 3119 | why | adv | wai | tại sao, vì sao |
| 3120 | wide | adj | waid | rộng, rộng lớn |
| 3121 | widely | adv | ́waidli | nhiều, xa; rộng rãi |
| 3122 | width | n | wɪdθ; wɪtθ | tính chất rộng, bề rộng |
| 3123 | wife | n | waif | vợ |
| 3124 | wild | adj | waɪld | dại, hoang |
| 3125 | wildly | adv | waɪldli | dại, hoang |
| 3126 | will | v, n, modal | wil | sẽ; ý chí, ý định |
| 3127 | willing | adj | ́wiliη | bằng lòng, vui lòng, muốn |
| 3128 | willingly | adv | wiliηli | sẵn lòng, tự nguyện |
| 3129 | willingness | n | ́wiliηnis | sự bằng lòng, sự vui lòng |
| 3130 | win | v | win | chiếm, đọat, thu được |
| 3131 | wind | v | wind | quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên dây, quấn, giải quyết |
| 3132 | window | n | windəʊ | cửa sổ |
| 3133 | wine | n | wain | rượu, đồ uống |
| 3134 | wing | n | wiη | cánh, sự bay, sự cất cánh |
| 3135 | winner | n | winər | người thắng cuộc |
| 3136 | winning | adj | ́winiη | đang dành thắng lợi, thắng cuộc |
| 3137 | winter | n | ˈwɪntər | mùa đông |
| 3138 | wire | n | waiə | dây (kim loại) |
| 3139 | wise | adj | waiz | khôn ngoan, sáng suốt, thông thái |
| 3140 | wish | v, n | wi∫ | ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn |
| 3141 | with | prep | wið | với, cùng |
| 3142 | withdraw | v | wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ | rút, rút khỏi, rút lui |
| 3143 | within | prep | wið ́in | trong vong thời gian, trong khoảng thời gian |
| 3144 | without | prep | wɪðˈaʊt , wɪθaʊt | không, không có |
| 3145 | witness | n, v | witnis | sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng |
| 3146 | woman | n | wʊmən | đàn bà, phụ nữ |
| 3147 | wonder | v | wʌndə | ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc |
| 3148 | wonderful | adj | ́wʌndəful | phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời |
| 3149 | wood | n | wud | gỗ |
| 3150 | wooden | adj | ́wudən | làm bằng gỗ |
| 3151 | wool | n | wul | len |
| 3152 | work | v, n | wɜ:k | làm việc, sự làm việc |
| 3153 | worker | n | wə:kə | người lao động |
| 3154 | working | adj | ́wə:kiη | sự làm, sự làm việc |
| 3155 | world | n | wɜ:ld | thế giới |
| 3156 | worried | adj | ́wʌrid | bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng. |
| 3157 | worry | v, n | wʌri | lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ |
| 3158 | worrying | adj | ́wʌriiη | gây lo lắng, gây lo nghĩ |
| 3159 | worse, worst, bad | xấu | ||
| 3160 | worship | n, v | ˈwɜrʃɪp | sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ |
| 3161 | worth | adj | wɜrθ | đáng giá, có giá trị |
| 3162 | would | v, modal | wud | sẽ |
| 3163 | wound | n, v | waund | vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích |
| 3164 | wounded | adj | wu:ndid | bị thương |
| 3165 | wrap | v | ræp | gói, bọc, quấn |
| 3166 | wrapping | n | ræpiɳ | vật bao bọc, vật quấn quanh |
| 3167 | wrist | n | rist | cổ tay |
| 3168 | write | v | rait | viết |
| 3169 | writer | n | raitə | người viết |
| 3170 | writing | n | ́raitiη | sự viết |
| 3171 | written | adj | ritn | viết ra, được thảo ra |
| 3172 | wrong | adj, adv | rɔɳ | sai. go wrong mắc lỗi, sai lầm |
| 3173 | wrongly | adv | ́rɔηgli | một cách bất công, không đúng |
| 3174 | yard | n | ja:d | sân, thước Anh (bằng 0, 914 mét) |
| 3175 | yawn | v, n | jɔ:n | há miệng; cử chỉ ngáp |
| 3176 | yeah | exclamation | jeə | vâng, ư |
| 3177 | year | n | jə: | năm |
| 3178 | yellow | adj, n | jelou | vàng; màu vàng |
| 3179 | yes | n, exclamation | jes | vâng, phải, có chứ |
| 3180 | yesterday | adv, n | jestədei | hôm qua |
| 3181 | yet | adv, conj | yet | còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên |
| 3182 | you | pron | ju: | anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày |
| 3183 | young | adj | jʌɳ | trẻ, trẻ tuổi, thanh niên |
| 3184 | your | det | jo: | của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày |
| 3185 | yours | n, pro | jo:z | cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày |
| 3186 | Yours sincerely | bạn chân thành của anh, chị.. (viết ở cuối thư) | ||
| 3187 | Yours Truly | lời kết thúc thư (bạn chân thành của…) | ||
| 3188 | yourself | pron | jɔ:’self | tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình |
| 3189 | youth | n | ju:θ | tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu |
| 3190 | zero number | ziərou | số không | |
| 3191 | zone | n | zoun | khu vực, miền, vùng |
| 3101 | wheel | n | wil | bánh xe |
| 3102 | when | adv, pron, conj | wen | khi, lúc, vào lúc nào |
| 3103 | whenever | conj | wen’evə | bất cứ lúc nào, lúc nào |
| 3104 | where | adv, conj | weər | đâu, ở đâu; nơi mà |
| 3105 | whereas | conj | weə’ræz | nhưng trái lại, trong khi mà |
| 3106 | wherever | conj | weər’evə(r) | ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâu |
| 3107 | whether | conj | ́weðə | có..không; có… chăng; không biết có.. không |
| 3108 | which | n, det, pro | witʃ | nào, bất cứ.. nào; ấy, đó |
| 3109 | while | n, conj | wail | trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát |
| 3110 | whilst | conj | wailst | trong lúc, trong khi |
| 3111 | whisper | v, n | ́wispə | nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xào |
| 3112 | whistle | n, v | wisl | sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còi |
| 3113 | white | adj, n | wai:t | trắng; màu trắng |
| 3114 | who | n, pro | hu: | ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào |
| 3115 | whoever | n, pro | hu:’ev | ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai |
| 3116 | whole | adj, n | həʊl | bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể |
| 3117 | whom | n, pro | hu:m | ai, người nào; người mà |
| 3118 | whose | n, det, pro | hu:z | của ai |
| 3119 | why | adv | wai | tại sao, vì sao |
| 3120 | wide | adj | waid | rộng, rộng lớn |
| 3121 | widely | adv | ́waidli | nhiều, xa; rộng rãi |
| 3122 | width | n | wɪdθ; wɪtθ | tính chất rộng, bề rộng |
| 3123 | wife | n | waif | vợ |
| 3124 | wild | adj | waɪld | dại, hoang |
| 3125 | wildly | adv | waɪldli | dại, hoang |
| 3126 | will | v, n, modal | wil | sẽ; ý chí, ý định |
| 3127 | willing | adj | ́wiliη | bằng lòng, vui lòng, muốn |
| 3128 | willingly | adv | wiliηli | sẵn lòng, tự nguyện |
| 3129 | willingness | n | ́wiliηnis | sự bằng lòng, sự vui lòng |
| 3130 | win | v | win | chiếm, đọat, thu được |
| 3131 | wind | v | wind | quấn lại, cuộn lại. wind sth up: lên dây, quấn, giải quyết |
| 3132 | window | n | windəʊ | cửa sổ |
| 3133 | wine | n | wain | rượu, đồ uống |
| 3134 | wing | n | wiη | cánh, sự bay, sự cất cánh |
| 3135 | winner | n | winər | người thắng cuộc |
| 3136 | winning | adj | ́winiη | đang dành thắng lợi, thắng cuộc |
| 3137 | winter | n | ˈwɪntər | mùa đông |
| 3138 | wire | n | waiə | dây (kim loại) |
| 3139 | wise | adj | waiz | khôn ngoan, sáng suốt, thông thái |
| 3140 | wish | v, n | wi∫ | ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn |
| 3141 | with | prep | wið | với, cùng |
| 3142 | withdraw | v | wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ | rút, rút khỏi, rút lui |
| 3143 | within | prep | wið ́in | trong vong thời gian, trong khoảng thời gian |
| 3144 | without | prep | wɪðˈaʊt , wɪθaʊt | không, không có |
| 3145 | witness | n, v | witnis | sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng |
| 3146 | woman | n | wʊmən | đàn bà, phụ nữ |
| 3147 | wonder | v | wʌndə | ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc |
| 3148 | wonderful | adj | ́wʌndəful | phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vời |
| 3149 | wood | n | wud | gỗ |
| 3150 | wooden | adj | ́wudən | làm bằng gỗ |
| 3151 | wool | n | wul | len |
| 3152 | work | v, n | wɜ:k | làm việc, sự làm việc |
| 3153 | worker | n | wə:kə | người lao động |
| 3154 | working | adj | ́wə:kiη | sự làm, sự làm việc |
| 3155 | world | n | wɜ:ld | thế giới |
| 3156 | worried | adj | ́wʌrid | bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng. |
| 3157 | worry | v, n | wʌri | lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ |
| 3158 | worrying | adj | ́wʌriiη | gây lo lắng, gây lo nghĩ |
| 3159 | worse, worst, bad | xấu | ||
| 3160 | worship | n, v | ˈwɜrʃɪp | sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ |
| 3161 | worth | adj | wɜrθ | đáng giá, có giá trị |
| 3162 | would | v, modal | wud | sẽ |
| 3163 | wound | n, v | waund | vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tích |
| 3164 | wounded | adj | wu:ndid | bị thương |
| 3165 | wrap | v | ræp | gói, bọc, quấn |
| 3166 | wrapping | n | ræpiɳ | vật bao bọc, vật quấn quanh |
| 3167 | wrist | n | rist | cổ tay |
| 3168 | write | v | rait | viết |
| 3169 | writer | n | raitə | người viết |
| 3170 | writing | n | ́raitiη | sự viết |
| 3171 | written | adj | ritn | viết ra, được thảo ra |
| 3172 | wrong | adj, adv | rɔɳ | sai. go wrong mắc lỗi, sai lầm |
| 3173 | wrongly | adv | ́rɔηgli | một cách bất công, không đúng |
| 3174 | yard | n | ja:d | sân, thước Anh (bằng 0, 914 mét) |
| 3175 | yawn | v, n | jɔ:n | há miệng; cử chỉ ngáp |
| 3176 | yeah | exclamation | jeə | vâng, ư |
| 3177 | year | n | jə: | năm |
| 3178 | yellow | adj, n | jelou | vàng; màu vàng |
| 3179 | yes | n, exclamation | jes | vâng, phải, có chứ |
| 3180 | yesterday | adv, n | jestədei | hôm qua |
| 3181 | yet | adv, conj | yet | còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên |
| 3182 | you | pron | ju: | anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày |
| 3183 | young | adj | jʌɳ | trẻ, trẻ tuổi, thanh niên |
| 3184 | your | det | jo: | của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày |
| 3185 | yours | n, pro | jo:z | cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày |
| 3186 | Yours sincerely | bạn chân thành của anh, chị.. (viết ở cuối thư) | ||
| 3187 | Yours Truly | lời kết thúc thư (bạn chân thành của…) | ||
| 3188 | yourself | pron | jɔ:’self | tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình |
| 3189 | youth | n | ju:θ | tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu |
| 3190 | zero number | ziərou | số không | |
| 3191 | zone | n | zoun | khu vực, miền, vùng |
Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí

