Tổng hợp những tính từ đuôi – 스럽다
NÂNG CẤP TỪ VỰNG TOPIK.
Bộ sưu tập tính từ đuôi -스럽다 đỉnh cao cần biết để giải quyết triệt đề phần Đọc hiểu.

1. 가량스럽다: không phù hợp
2. 감격스럽다: cảm kích
3. 감탄스럽다: cảm thán
4. 갑작스럽다: bất ngờ, đột ngột
5. 객스럽다: vô dụng
6. 거만스럽다: kiêu căng, ngạo mạn
7. 거북스럽다: khó chịu trong bụng
8. 거창스럽다: khổng lồ, to lớn
9. 걱정스럽다: đáng lo lắng
10. 경박스럽다: hời hợt, qua loa
11. 고난스럽다: vất vả, khổ cực
12. 고민스럽다: khổ tâm, bận lòng
13. 고생스럽다: khổ sở
14. 고심스럽다: khổ tâm
15. 고집스럽다: cố chấp
16. 고통스럽다: đau khổ, khó khăn
17. 고풍스럽다: cổ kính
18. 괘씸스럽다: vô lễ
19. 극심스럽다: khắc nghiệt
20. 근심스럽다: bất an
21. 끔찍스럽다: khủng khiếp
22. 다정스럽다: giàu tình cảm
23. 다행스럽다: may mắn
24. 대견스럽다: đáng khen, tự hào
25. 만족스럽다: thoả mãn
26. 먹음직스럽다: trông hấp dẫn
27. 명예스럽다: có danh dự
28. 무난스럽다: dễ dàng
29. 미안스럽다: áy náy, có lỗi
30. 민망스럽다: xấu hổ
31. 믿음직스럽다: đáng tin cậy
32. 바람직스럽다: đáng mong đợi
33. 변덕스럽다: thất thường
34. 부담스럽다: gánh nặng, nặng nề
35. 분주스럽다: bận rộn
36. 불만스럽다: bất mãn
37. 불명예스럽다: mất thể diện, hổ thẹn
38. 불안스럽다: bất an
39. 뻔뻔스럽다: trơ trẽn
40. 새삼스럽다: mới lạ
41. 서먹스럽다: ngượng, lúng túng
42. 소란스럽다: ồn, náo loạn
43. 수고스럽다: khó nhọc, vất vả
44. 수다스럽다: nhiều chuyện
45. 실망스럽다: thất vọng
46. 애교스럽다: duyên, đáng yêu
47. 야단스럽다: ồn, huyên náo
48. 얌전스럽다: ngoan
49. 억지스럽다: miễn cưỡng, gượng ép
50. 엄청스럽다: ghê gớm, quá mức
51. 예스럽다: cổ xưa
52. 우려스럽다: ưu lo
53. 우아스럽다: trang nhã
54. 원만스럽다: viên mãn
55. 의문스럽다: nghi vấn
56. 자랑스럽다: đáng tự hào
57. 자상스럽다: chu đáo
58. 조심스럽다: cẩn thận
59. 좀스럽다: nhỏ nhen
60. 짜증스럽다: bực bội
61. 착살스럽다: bủn xỉn
62. 촌스럽다: quê mùa
63. 탐스럽다: hấp dẫn
64. 퉁명스럽다: thô lỗ
65. 평화스럽다: hoà bình
66. 한스럽다: oán hận
67. 한심스럽다: thảm hại, đáng thương
68. 혐의스럽다: nghi ngờ, hiềm nghi
69. 혼란스럽다: hỗn loạn
70. 효성스럽다: hiếu thảo
Xem thêm:
Tính từ chỉ đặc điểm trong tiếng Hàn
290 Động Từ, Tính Từ trong tiếng Hàn thường gặp
Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí

