Từ vựng tiếng Hàn 50 bài (Bộ đề ôn thi EPS – TOPIK/ KLPT)
Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng tiếng Hàn Quốc thường có trong đề thi EPS – TOPIK/ KLPT.
| No. | Bài | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 1 | 가르치다 | Dạy, bày cho |
| 2 | 1 | 가벼운 인사 | Chào nhẹ |
| 3 | 1 | 가장 | Nhất, hơn nhất |
| 4 | 1 | 감사(하다) | Cám ơn |
| 5 | 1 | 같다 | Bằng nhau/ Gần như/ Giống |
| 6 | 1 | 같이 | Cùng với nhau/ Bằng nhau/ Giống như |
| 7 | 1 | 거의 | Gần như, hầu như, gần, xấp xỉ |
| 8 | 1 | 것 | Cái/ vật |
| 9 | 1 | 고개 | Đầu |
| 10 | 1 | 고생(하다) | Vất vả |
| 11 | 1 | 곳 | Địa điểm, chỗ, nơi, vị trí, địa chỉ |
| 12 | 1 | 괜찮다 | Không sao/ Được/ Chỉ sự cho phép |
| 13 | 1 | 굽히다 | Gập lại/ gập/ Bị khuất phục |
| 14 | 1 | 그림 | Bức tranh, hình ảnh |
| 15 | 1 | 기계 | Máy móc/ Công cụ/ Kế hay |
| 16 | 1 | 기울이다 | Làm cho nghiêng/ nghiêng/ Dồn sức |
| 17 | 1 | 나누다 | Chia ra/ Chia sẻ/ Phân biệt |
| 18 | 1 | 나이/연령/살 | Tuổi/ tuổi tác |
| 19 | 1 | 내일 | Ngày mai |
| 20 | 1 | 내일 봅시다 | Ngày mai gặp lại nhé |
| 21 | 1 | 네 | Vâng/ dạ (số 4 Thuần Hàn) |
| 22 | 1 | 노래 | Bài hát |
| 23 | 1 | 늦게 | Muộn/ Chậm chạp |
| 24 | 1 | 늦다 | Muộn/ Chậm chạp |
| 25 | 1 | 늦어도 | Dù muộn |
| 26 | 1 | 늦어서 | Vì muộn |
| 27 | 1 | 늦지마세요. | Đừng muộn |
| 28 | 1 | 다니다 | Đi lại/ đi/ Ghé vào |
| 29 | 1 | 다음 | Về sau, tiếp theo, tiếp |
| 30 | 1 | 단어 | Từ vựng |
| 31 | 1 | 답하다 | Trả lời |
| 32 | 1 | 대답(하다) | Trả lời |
| 33 | 1 | 대화(하다) | Đối thoại, hội thoại, nói chuyện |
| 34 | 1 | 동료 | Đồng nghiệp |
| 35 | 1 | 때 | Lúc, khi/ Trường hợp |
| 36 | 1 | 만나다 | Gặp gỡ |
| 37 | 1 | 많다 | Nhiều, phong phú, đa dạng, lặp đi lặp lại |
| 38 | 1 | 많이 | Nhiều, có nhiều, đa dạng, phong phú |
| 39 | 1 | 많이 드세요. | Ăn nhiều vào |
| 40 | 1 | 맛있게 | Một cách ngon |
| 41 | 1 | 먹다 | Ăn/ Thêm (tuổi) |
| 42 | 1 | 면 | Nếu/ Mặt |
| 43 | 1 | 문제 | Vấn đề |
| 44 | 1 | 문화 | Văn hóa |
| 45 | 1 | 미안하다 | Xin lỗi |
| 46 | 1 | 및 | Và, với (nối 2 danh từ) |
| 47 | 1 | 반갑다 | Vui mừng, vui |
| 48 | 1 | 반장(님) | Lớp trưởng, nhóm trưởng, chuyển trưởng (sx) |
| 49 | 1 | 번 | Lần/ Số |
| 50 | 1 | 별말씀을요. | Khách sáo quá |
| 51 | 1 | 보다 | Xem, nhìn, nhớ, thử |
| 52 | 1 | 보통 | Bình thường, phổ thông, chung |
| 53 | 1 | 보통의 인사 | Chào thường 300 |
| 54 | 1 | 복도 | Hành lang |
| 55 | 1 | 뵙다 | Diện kiến, gặp mặt |
| 56 | 1 | 빈칸 | Chỗ trống |
| 57 | 1 | 사과 | Quả táo |
| 58 | 1 | 사과(하다) | Xin lỗi |
| 59 | 1 | 사장(님) | Ông Giám đốc |
| 60 | 1 | 상체 | Thượng thể, phần trên cơ thể |
| 61 | 1 | 상황 | Tình hình, tình huống |
| 62 | 1 | 새단어 | Từ mới |
| 63 | 1 | 생활 | Sống, sinh hoạt |
| 64 | 1 | 수고(하다) | Nỗ lực, cố gắng, trải qua nhiều vất vả |
| 65 | 1 | 수리(하다) | Sửa chữa |
| 66 | 1 | 숙이다 | Cúi |
| 67 | 1 | 식사(하다) | Ăn uống, ăn |
| 68 | 1 | 씨 | Gọi người đó, anh, chị, ông bà (chủ yếu đồng nghiệp gọi nhau hoặc người lớn gọi người ít tuổi hơn) |
| 69 | 1 | 씻다 | Rửa |
| 70 | 1 | 아니다 | Không phải, không |
| 71 | 1 | 아주 | Rất |
| 72 | 1 | 악수(하다) | Bắt tay |
| 73 | 1 | 안녕하세요? | Xin chào |
| 74 | 1 | 안녕하십니까? | Xin chào |
| 75 | 1 | 안녕히 가세요. | Đi bình an nhé |
| 76 | 1 | 안녕히 계세요. | Ở lại nhé |
| 77 | 1 | 알맞다 | Phù hợp, rất vừa, vừa vặn, vừa phải |
| 78 | 1 | 앞으로 | Sau này |
| 79 | 1 | 어리다 | Còn trẻ, trẻ con, nhỏ, ít tuổi |
| 80 | 1 | 어서 | Nhanh/ Mời mọc |
| 81 | 1 | 어서 오세요. | Xin mời vào |
| 82 | 1 | 어휘 | Từ vựng |
| 83 | 1 | 엘리베이터 | Thang máy (elevator) |
| 84 | 1 | 연결(하다) | Nối kết, nối, liên kết |
| 85 | 1 | 예의 | Lễ nghĩa, phép lịch sự |
| 86 | 1 | 오늘 | Hôm nay |
| 87 | 1 | 오다 | Đến |
| 88 | 1 | 올리다 | Giơ lên, nâng lên |
| 89 | 1 | 완성(하다) | Hoàn thành, kết thúc, xong |
| 90 | 1 | 이상 | Trên, hơn |
| 91 | 1 | 인사(하다) | Chào, chào hỏi |
| 92 | 1 | 일상(적) | Hằng ngày |
| 93 | 1 | 잘 | Đúng/ Đẹp/ Kỹ càng |
| 94 | 1 | 잘하다 | Làm giỏi/ làm tốt/ Hay |
| 95 | 1 | 잠시 | Trong chốc lát, giây lát |
| 96 | 1 | 잠시 후 | Sau một lúc |
| 97 | 1 | 정중(하다) | Trịnh trọng |
| 98 | 1 | 정중한 인사 | Chào long trọng 450 |
| 99 | 1 | 조금 | Một chút, chút, ít (mức độ, số lượng, cự ly, thời gian) |
| 100 | 1 | 조심(하다) | Cẩn thận |
| 101 | 1 | 종류 | Chủng loại, loại |
| 102 | 1 | 죄송(하다) | Xin lỗi |
| 103 | 1 | 주의(하다) | Chú ý, lưu ý, lưu tâm, quan tâm |
| 104 | 1 | 지내다 | Trải qua/ Đã từng |
| 105 | 1 | 직장 | Nơi làm việc, công việc |
| 106 | 1 | 질문(하다) | Câu hỏi, hỏi |
| 107 | 1 | 처음 | Lần đầu tiên, trước tiên, đầu tiên |
| 108 | 1 | 천천하다 | Chầm chậm |
| 109 | 1 | 천천히 | Một cách chậm chạp, từ từ |
| 110 | 1 | 평소 | Lúc bình thường, thường ngày |
| 111 | 1 | 포옹(하다) | Ôm |
| 112 | 1 | 표현(하다) | Biểu hiện, thể hiện |
| 113 | 1 | 하고 | Và, với |
| 114 | 1 | 하다 | Làm/ Nấu nướng/ Tỏ thái độ |
| 115 | 1 | 환영(하다) | Hoan nghênh, đón tiếp |
| 116 | 1 | 흔들다 | Vẫy |
| 117 | 2 | 가게 | Cửa hàng |
| 118 | 2 | 가족(들) | Gia tộc, gia đình, những người trong GĐ |
| 119 | 2 | 가족사진 | Ảnh gia đình |
| 120 | 2 | 간호(하다) | Chăm sóc bệnh nhân |
| 121 | 2 | 간호사 | Y tá |
| 122 | 2 | 것이 | Việc cái |
| 123 | 2 | 경찰(관) | Cảnh sát, công an |
| 124 | 2 | 계산기 | Máy tính bỏ túi |
| 125 | 2 | 고향 | Cố hương, quê hương |
| 126 | 2 | 공무원 | Viên chức nhà nước |
| 127 | 2 | 공장장(님) | Trưởng xưởng |
| 128 | 2 | 공책 | Quyển vở |
| 129 | 2 | 그거 | Cái đó |
| 130 | 2 | 그것 | Cái đó |
| 131 | 2 | 그게 | Cái đó |
| 132 | 2 | 그리고 | Và, với |
| 133 | 2 | 그리다 | Vẽ, tô/ Nhớ, thương |
| 134 | 2 | 나라 | Đất nước/ quốc gia/ Thế giới |
| 135 | 2 | 남동생 | Em trai |
| 136 | 2 | 남자 | Đàn ông, con trai, nam |
| 137 | 2 | 남편 | Chồng |
| 138 | 2 | 냉장고 | Tủ lạnh |
| 139 | 2 | 네팔 | Nê-Pan |
| 140 | 2 | 농부 | Nông dân |
| 141 | 2 | 누가 | Ai |
| 142 | 2 | 누가(하다) | Tích luỹ, tăng |
| 143 | 2 | 누구 | Ai |
| 144 | 2 | 누나 | Chị (Em trai gọi) |
| 145 | 2 | 당신 | Bạn (ngôi thứ 2) |
| 146 | 2 | 돈 | Tiền |
| 147 | 2 | 동생 | Em |
| 148 | 2 | 동티모르 | Đông-Ti-Mo |
| 149 | 2 | 등 | Như là, vân vân… |
| 150 | 2 | 라디오 | Radio, đài truyền thanh |
| 151 | 2 | 린스 | Dầu xả |
| 152 | 2 | 면도(하다) | Cạo râu |
| 153 | 2 | 면도기 | Dao cạo râu |
| 154 | 2 | 몽골 | Mông Cổ |
| 155 | 2 | 문장 | Đoạn văn, văn |
| 156 | 2 | 물건 | Đồ vật, đồ |
| 157 | 2 | 뭐 | Cái gì, gì |
| 158 | 2 | 뭘 | Cái gì, gì |
| 159 | 2 | 미얀마 | Myanmar |
| 160 | 2 | 베트남 | Việt Nam |
| 161 | 2 | 부르다 | Gọi, kêu/ Hát/ No, đầy |
| 162 | 2 | 부를 때 | Lúc gọi |
| 163 | 2 | 부인 | Phu nhân (dùng để chỉ sự tôn trọng vợ người khác) |
| 164 | 2 | 분 | Người, vị, phút |
| 165 | 2 | 비누 | Xà bông, xà phòng |
| 166 | 2 | 비자 | Visa, thị thực. (=사증.) |
| 167 | 2 | 사람(들) | Người, con người, loài người/ Những người |
| 168 | 2 | 사모님 | Gọi khi tôn kính vợ ai đó, quý bà, phu nhân |
| 169 | 2 | 사용(하다) | Sử dụng, xài, dùng, chi tiêu, vận hành |
| 170 | 2 | 사진(관) | Bức ảnh/ Hiệu ảnh |
| 171 | 2 | 샴푸 | Dầu gội đầu (shampoo) |
| 172 | 2 | 선생님 | Thầy giáo 남자, cô giáo 여자/ Ngài |
| 173 | 2 | 세면(하다) | Rửa mặt |
| 174 | 2 | 세면도구 | Đồ dùng rửa mặt |
| 175 | 2 | 세탁기 | Máy giặt |
| 176 | 2 | 수첩 | Quyển sổ tay |
| 177 | 2 | 스리랑카 | Sri Lanka |
| 178 | 2 | 신발 | Dép, giày dép, dép lê |
| 179 | 2 | 써 | Viết/ đắng/ đeo/ đội/ sử dụng |
| 180 | 2 | 쓰다 | Viết/ đắng/ đeo/ đội/ sử dụng |
| 181 | 2 | 아버지 | Bố, cha, ba |
| 182 | 2 | 아빠 | Tiếng con gọi cha, bố, bố ơi, cha ơi, ba ơi |
| 183 | 2 | 아주머니 | Tôn kính, chỉ người phụ nữ nào đó |
| 184 | 2 | 아줌마 | Chị, chịa kia ơi |
| 185 | 2 | 안경 | Kính đeo mắt, kính đeo |
| 186 | 2 | 어느 | Nào |
| 187 | 2 | 어머니 | Mẹ, má |
| 188 | 2 | 언니 | Chị (nữ gọi nữ) |
| 189 | 2 | 엄마 | Tiếng gọi một cách thân mật với mẹ, mẹ, mẹ ơi |
| 190 | 2 | 여동생 | Em gái |
| 191 | 2 | 여자 | Phụ nữ, đàn bà |
| 192 | 2 | 예시(하다) | Lấy làm ví dụ |
| 193 | 2 | 오빠 | Anh trai (em gái gọi) |
| 194 | 2 | 옷걸이 | Móc treo quần áo/ Tủ treo quần áo |
| 195 | 2 | 외국 | Ngoại quốc, nước ngoài |
| 196 | 2 | 외국인 | Người nước ngoài |
| 197 | 2 | 외국인등록증 | Chứng minh thư ngoại quốc |
| 198 | 2 | 요리(하다) | Nấu nướng, nấu ăn, hoặc món ăn |
| 199 | 2 | 요리사 | Đầu bếp |
| 200 | 2 | 우즈베키스탄 | Uzerbekistan |
| 201 | 2 | 운전기사 | Lái xe, tài xế |
| 202 | 2 | 의사 | Bác sĩ |
| 203 | 2 | 이거 | Cái này |
| 204 | 2 | 이건 | Cái này |
| 205 | 2 | 이것 | Cái này |
| 206 | 2 | 이게 | Cái này |
| 207 | 2 | 이모 | Dì (em mẹ) |
| 208 | 2 | 인도네시아 | Indonesia |
| 209 | 2 | 저거 | Cái kia |
| 210 | 2 | 저것 | Cái kia |
| 211 | 2 | 저게 | Cái kia |
| 212 | 2 | 점원 | Người bán hàng (nữ) |
| 213 | 2 | 주부 | Người nội trợ |
| 214 | 2 | 주임(님) | Chủ nhiệm, đứng đầu |
| 215 | 2 | 중국 | Trung Quốc |
| 216 | 2 | 지갑 | Cái ví, cái bóp |
| 217 | 2 | 직급 | Chức vụ. (=직계(職階).) |
| 218 | 2 | 직업 | Nghề nghiệp, nghề, việc làm |
| 219 | 2 | 직위 | Chức vụ, chức vị |
| 220 | 2 | 직장동료 | Đồng nghiệp |
| 221 | 2 | 찍다 | Chụp (ảnh)/ đóng (dấu) |
| 222 | 2 | 책 | Sách |
| 223 | 2 | 책상 | Bàn học |
| 224 | 2 | 치마 | Váy |
| 225 | 2 | 치약 | Kem đánh răng |
| 226 | 2 | 친구 | Bạn, bạn bè (ngôi thứ 3) |
| 227 | 2 | 칫솔 | Bàn chải đánh răng |
| 228 | 2 | 카드 | Thẻ, tấm thiệp |
| 229 | 2 | 캄보디아 | Campuchia |
| 230 | 2 | 키르기스스탄 | Nước Kyrgyzstan |
| 231 | 2 | 태국 | Thailand |
| 232 | 2 | 파키스탄 | Pakistan |
| 233 | 2 | 필리핀 | Philippines |
| 234 | 2 | 필수품 | Hàng cần cho cuộc sống hằng ngày |
| 235 | 2 | 한국 | Hàn Quốc, nước Hàn Quốc, Korea, Nam Triều Tiên |
| 236 | 2 | 할머니 | Bà nội |
| 237 | 2 | 할아버지 | Ông |
| 238 | 2 | 형 | Anh trai (em trai gọi) |
| 239 | 2 | 호칭(하다) | Gọi nhau/ Gọi tên, kêu tên |
| 240 | 2 | 회사 | Công ty |
| 241 | 2 | 회사원 | Nhân viên công ty, thành viên công ty, công nhân |
| 242 | 3 | 개월 | Tháng (số lượng) |
| 243 | 3 | 개천절 | Ngày Quốc khánh (3 tháng 10) |
| 244 | 3 | 건강 | Sức khỏe, khoẻ mạnh |
| 245 | 3 | 경우 | Trường hợp, hoàn cảnh, tình hình |
| 246 | 3 | 고마운 | Cám ơn |
| 247 | 3 | 고마워 | Cám ơn |
| 248 | 3 | 고맙다 | Cám ơn |
| 249 | 3 | 광복절 | Ngày giải phóng |
| 250 | 3 | 구정 | Tết âm lịch/ Tình cũ |
| 251 | 3 | 그저께 | Ngày hôm trước, hôm kia |
| 252 | 3 | 금년 | Năm nay |
| 253 | 3 | 기원(하다) | Cầu mong/ Công nguyên/ kỹ sư/ Vườn cờ/ Khởi nguồn |
| 254 | 3 | 날마다 | Mỗi ngày |
| 255 | 3 | 날짜 | Thời gian, ngày |
| 256 | 3 | 내 | Tôi, Của tôi/ Trong/ Mùi, mùi hương/ Con suối |
| 257 | 3 | 내년 | Năm tới, năm sau |
| 258 | 3 | 내복(하다) | Áo quần lót/ Uống thuốc |
| 259 | 3 | 년 | Năm |
| 260 | 3 | 년대 | Thập niên |
| 261 | 3 | 다음 달 | Tháng sau |
| 262 | 3 | 다음 주 | Tuần sau |
| 263 | 3 | 다음 해 | Năm sau |
| 264 | 3 | 데 | Vị trí, địa điểm/ Khi |
| 265 | 3 | 돌 | Đầy một tuổi/ Đá |
| 266 | 3 | 돌잔치 | Tiệc thôi nôi, tiệc chẵn năm |
| 267 | 3 | 되다 | Được, trở thành |
| 268 | 3 | 때문(에) | Vì, bởi vì, do (đứng sau danh từ) |
| 269 | 3 | 매달 | Mỗi tháng, hằng tháng |
| 270 | 3 | 매일 | Mỗi ngày, hàng ngày |
| 271 | 3 | 며칠 | Ngày thứ mấy, mồng mấy? |
| 272 | 3 | 모레 | Ngày kia |
| 273 | 3 | 모이다 | Xúm lại, tập trung |
| 274 | 3 | 미역국 | Canh rong biển |
| 275 | 3 | 번째 | Lần thứ |
| 276 | 3 | 부모(님) | Phụ mẫu, Bố mẹ, Cha mẹ |
| 277 | 3 | 분들에게 | Cho tới những người |
| 278 | 3 | 빨간 | Màu đỏ, đỏ, trở nên đỏ |
| 279 | 3 | 빨갛다 | Màu đỏ, đỏ, trở nên đỏ |
| 280 | 3 | 삼일절 | Ngày 1 tháng 3, ngày kỷ niệm khởi nghĩa 1-3 |
| 281 | 3 | 생일 | Sinh nhật, ngày sinh |
| 282 | 3 | 선물(하다) | Quà/ Làm quà |
| 283 | 3 | 설날 | Ngày Tết, ngày đầu năm mới |
| 284 | 3 | 스승 | Giáo viên |
| 285 | 3 | 스승의 날 | Ngày nhà giáo |
| 286 | 3 | 신정 | Ngày 1 tháng 1 dương lịch, năm mới |
| 287 | 3 | 아기 | Em bé, đứa trẻ(đang bú sữa) |
| 288 | 3 | 아이 | Đứa bé, đứa trẻ, con cái |
| 289 | 3 | 양력 | Dương lịch |
| 290 | 3 | 어린이날 | Ngày thiếu nhi |
| 291 | 3 | 어버이날 | Ngày cha mẹ |
| 292 | 3 | 어제 | Ngày hôm qua, hôm qua |
| 293 | 3 | 언제 | Khi nào, bao giờ |
| 294 | 3 | 영양 | Dinh dưỡng |
| 295 | 3 | 영양제 | Thuốc bổ, thuốc dinh dưỡng |
| 296 | 3 | 오전 | Buổi sáng (AM) |
| 297 | 3 | 오후 | Buổi chiều (PM) |
| 298 | 3 | 올해 | Năm nay |
| 299 | 3 | 요일 | Thứ (ngày trong tuần) |
| 300 | 3 | 월 | Hằng tháng |
| 301 | 3 | 월급 | Lương tháng |
| 302 | 3 | 월급날 | Ngày nhận lương |
| 303 | 3 | 음력 | Âm lịch, lịch âm |
| 304 | 3 | 음식 | Cơm nước, ăn uống, ẩm thực |
| 305 | 3 | 이번 달 | Tháng này |
| 306 | 3 | 이번 주 | Tuần này |
| 307 | 3 | 이틀 | Hai ngày |
| 308 | 3 | 일 | Công việc/ TT chỉ ngày/ 1 (Hán-Hàn) |
| 309 | 3 | 일주일 | Một tuần |
| 310 | 3 | 작년 | Năm ngoái, năm vừa qua, năm vừa rồi |
| 311 | 3 | 장수(하다) | Trường thọ, sống lâu |
| 312 | 3 | 주말 | Cuối tuần |
| 313 | 3 | 주일 | Tuần, một tuần |
| 314 | 3 | 주중 | Trong tuần |
| 315 | 3 | 중요(하다) | Quan trọng |
| 316 | 3 | 지난 달 | Tháng trước |
| 317 | 3 | 지난 주 | Tuần trước |
| 318 | 3 | 첫 | Đầu tiên, trước tiên |
| 319 | 3 | 첫사랑 | Mối tình đầu |
| 320 | 3 | 추석 | Trung thu |
| 321 | 3 | 축하(하다) | Chúc mừng |
| 322 | 3 | 친척 | Thân thích, anh em, họ hàng |
| 323 | 3 | 케이크 | Bánh gatô |
| 324 | 3 | 타면 | Mặt khác |
| 325 | 3 | 태어나다 | Sinh ra, đẻ ra |
| 326 | 3 | 특별(하다) | Đặc biệt, đặc trưng, cố hữu |
| 327 | 3 | 특별한날 | Một ngày đặc biệt |
| 328 | 3 | 특히 | Một cách đặc biệt là, nhất là |
| 329 | 3 | 파티 | Buổi tiệc, tiệc |
| 330 | 3 | 하루 | Một ngày |
| 331 | 3 | 한복 | áo quần truyền thống của Hàn Quốc, Hàn phục |
| 332 | 3 | 한턱(하다) | Khao, thết đãi |
| 333 | 3 | 현충일 | Ngày TBLS của Hàn Quốc (ngày 6 tháng 6) |
| 334 | 3 | 화장품 | Mỹ phẩm |
| 335 | 3 | 환갑 | Thọ 60 tuổi |
| 336 | 3 | 환갑잔치 | Tiệc mừng 60 tuổi |
| 337 | 4 | 가구 | Nội thất |
| 338 | 4 | 가구점 | Cửa hàng nội thất |
| 339 | 4 | 감 | Quả hồng |
| 340 | 4 | 강아지 | Chó con, chó cảnh |
| 341 | 4 | 개 | Cái, quả/ Con chó lớn |
| 342 | 4 | 고기 | Thịt, cá |
| 343 | 4 | 고기 한 근 | 1근 thịt 600g |
| 344 | 4 | 과일 | Hoa quả |
| 345 | 4 | 과일 한 근 | 1근 hoa quả 400g |
| 346 | 4 | 과자 | Bánh kẹo |
| 347 | 4 | 관계있 | Có mối quan hệ |
| 348 | 4 | 권 | Quyển/ Vé/ Quyền/ Khu vực |
| 349 | 4 | 귤 | Quả quýt |
| 350 | 4 | 그런데 | Tuy nhiên, nhưng |
| 351 | 4 | 그릇 | Cái bát, cái đĩa/ Nhầm, sai |
| 352 | 4 | 근 | 1 kg của Hàn/ Gần, khoảng/ Gân bắp |
| 353 | 4 | 나열(하다) | Bày ra, trải ra, chỉ ra |
| 354 | 4 | 단위 | Đơn vị |
| 355 | 4 | 단위 명사 | Danh từ lượng |
| 356 | 4 | 대 | Cái/ Loại/ Thời đại/ Đội/ Cây tre/ Đối với/ Đại |
| 357 | 4 | 딸기 | Dâu tây |
| 358 | 4 | 라이터 | Bật lửa, hộp quẹt |
| 359 | 4 | 마리 | Con (lượng từ) |
| 360 | 4 | 명 | Người/ Danh tính |
| 361 | 4 | 몇 살 입니까? | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| 362 | 4 | 미국 | Nước Mỹ, Mỹ quốc |
| 363 | 4 | 바구니 | Cái rổ tre, cái rổ |
| 364 | 4 | 바나나 | Quả chuối, Chuối |
| 365 | 4 | 박스 | Hộp giấy, thùng giấy |
| 366 | 4 | 법적 | Có tính luật, theo luật |
| 367 | 4 | 베개 | Cái gối |
| 368 | 4 | 병 | Bình, chai, lọ |
| 369 | 4 | 봉지 | Túi giấy, bao giấy, gói giấy |
| 370 | 4 | 사이즈 | Cỡ, kích cỡ (Size) |
| 371 | 4 | 삽 | Cái xẻng |
| 372 | 4 | 소주 | Rượu |
| 373 | 4 | 송이 | Chùm(hoa quả), bông |
| 374 | 4 | 술 | Rượu |
| 375 | 4 | 숫자 | Con số, chữ số |
| 376 | 4 | 쉬다 | Nghỉ, nghỉ ngơi |
| 377 | 4 | 시금치 | Rau cải |
| 378 | 4 | 알다 | Biết, hiểu |
| 379 | 4 | 알파벳 | An-pha-bê, bảng chữ cái abc (Alphabet) |
| 380 | 4 | 없다 | Không có |
| 381 | 4 | 에어컨 | Máy điều hòa nhiệt độ (air conditioner) |
| 382 | 4 | 여보(세요) | Alô/ này/ Em ơi |
| 383 | 4 | 오렌지 | Cam, quả cam (orange) |
| 384 | 4 | 옷장 | Tủ quần áo/ Tủ treo quần áo |
| 385 | 4 | 유럽 | Châu Âu |
| 386 | 4 | 이름은 무엇입니까? | Tên bạn là gì? (Viết) |
| 387 | 4 | 이름은 뭐예요? | Tên bạn là gì? (Nói) |
| 388 | 4 | 이불 | Chăn và nệm |
| 389 | 4 | 인분 | Xuất ăn/ Người ăn |
| 390 | 4 | 일반(적인) | Nói chung, toàn thể, chung |
| 391 | 4 | 자루 | Cái cán, cái báng, tay cầm |
| 392 | 4 | 잔 | Cốc, chén, ly |
| 393 | 4 | 잠옷 | Áo ngủ |
| 394 | 4 | 장 | Tờ, tấm (mỏng)/ Chợ/ Địa điểm |
| 395 | 4 | 재다 (잴) | Cân, đo |
| 396 | 4 | 전화번호 | Số điện thoại |
| 397 | 4 | 좀 | Một chút, một tí |
| 398 | 4 | 지금 | Bây giờ, hiện nay |
| 399 | 4 | 지금 몇 시예요? | Bây giờ là mấy giờ |
| 400 | 4 | 채소 한 근 | 1근 rau 400g |
| 401 | 4 | 책꽂이 | Cái tủ đựng sách, tủ để sách |
| 402 | 4 | 책장 | Trang sách |
| 403 | 4 | 침대 | Giường |
| 404 | 4 | 캐나다 | Canada |
| 405 | 4 | 컴퓨터 | Máy vi tính (computer) |
| 406 | 4 | 콜라 | Cô ca |
| 407 | 4 | 킬로그램 | Cân, ký (Kilogram) |
| 408 | 4 | 텔레비전 | Television, truyền hình, tivi |
| 409 | 4 | 평 | Diện tích 3,3 m2 |
| 410 | 4 | 포대 | Bao, túi |
| 411 | 4 | 표 | Vé (tàu xe, máy bay, vào cổng) |
| 412 | 4 | 현대(하다) | Hiện đại, hiện tại/ Huyndai |
| 413 | 4 | 현대가구 | Nội thất Huyndai |
| 414 | 5 | 가다 | Đi/ Tồn tại/ Mất điện |
| 415 | 5 | 결혼(하다) | Kết hôn, cưới, hôn nhân |
| 416 | 5 | 결혼식 | Lễ cưới |
| 417 | 5 | 구체(적인) | Tính cụ thể/ Hình cầu, hình tròn |
| 418 | 5 | 그냥 | Cứ như vậy |
| 419 | 5 | 그러나 | Tuy nhiên, nhưng, thế nhưng |
| 420 | 5 | 그렇지만 | Tuy nhiên, tuy nhưng, nhưng mà |
| 421 | 5 | 근무(하다) | Làm việc, lao động |
| 422 | 5 | 날씨 | Thời tiết |
| 423 | 5 | 내려가다 | Đi xuống/ Rút xuống |
| 424 | 5 | 네 시 | 4 giờ |
| 425 | 5 | 다섯 시 | 5 giờ |
| 426 | 5 | 다음에 같이 밥 먹자 | Sau cùng ăn cơm |
| 427 | 5 | 다음에 술 한 잔 하자 | Sau cùng làm 1 chén |
| 428 | 5 | 두 시 | 2 giờ |
| 429 | 5 | 마시다 | Uống/ Hít thở |
| 430 | 5 | 만약 | Lỡ ra/ bất trắc/ Giá mà |
| 431 | 5 | 목욕(하다) | Tắm, tắm rửa |
| 432 | 5 | 벗다 | Cởi bỏ |
| 433 | 5 | 부터 | Từ, từ khi, tính từ (thời gian, địa điểm, phạm vi, thứ tự) |
| 434 | 5 | 샤워(하다) | Tắm (shower) |
| 435 | 5 | 세 시 | 3 giờ |
| 436 | 5 | 세수(하다) | Rửa tay và mặt |
| 437 | 5 | 세우다 | Dừng đỗ/ Lên kế hoạch |
| 438 | 5 | 아침 | Buổi sáng |
| 439 | 5 | 아침 식사(하다) | Dùng bữa sáng |
| 440 | 5 | 아홉 시 | 9 giờ |
| 441 | 5 | 야근(하다) | Làm đêm |
| 442 | 5 | 언제들지 | Bất cứ khi nào |
| 443 | 5 | 여덟 시 | 8 giờ |
| 444 | 5 | 여섯 시 | 6 giờ |
| 445 | 5 | 연락(하다) | Liên lạc/ Quan hệ |
| 446 | 5 | 연락한게 | Giữ liên lạc |
| 447 | 5 | 열 시 | 10 giờ |
| 448 | 5 | 열두 시 | 12 giờ |
| 449 | 5 | 열한 시 | 11 giờ |
| 450 | 5 | 올라가다 | Đi lên |
| 451 | 5 | 운동(하다) | Vận động, thể thao |
| 452 | 5 | 운전(하다) | Lái cho chạy, vận hành (xe, máy móc) |
| 453 | 5 | 음악 | Âm nhạc |
| 454 | 5 | 이런 | Như vậy, như thế này |
| 455 | 5 | 이를 닦다 | Đánh răng |
| 456 | 5 | 이혼(하다) | Ly hôn, ly dị |
| 457 | 5 | 인터넷 | Internet |
| 458 | 5 | 일곱 시 | 7 giờ |
| 459 | 5 | 일어나다 | Thức dậy/ Đứng dậy/ Phát sinh |
| 460 | 5 | 일하다 | Làm việc |
| 461 | 5 | 잊다 | Quên, quên đi, quên mất, không nhớ ra, không nhớ |
| 462 | 5 | 자다 | Ngủ |
| 463 | 5 | 작업(하다) | Công việc, công tác, tác nghiệp, làm việc |
| 464 | 5 | 잠 | Ngủ, giấc ngủ |
| 465 | 5 | 잠을 자다 | Ngủ |
| 466 | 5 | 잡다 | Nắm/ Bắt giữ/ Nắm lấy |
| 467 | 5 | 저녁 | Chiều tối, chập choạng, lúc mặt trời lặn |
| 468 | 5 | 저녁 식사(하다) | Dùng bữa tối |
| 469 | 5 | 점심 | Buổi trưa |
| 470 | 5 | 점심 식사(하다) | Dùng bữa trưa |
| 471 | 5 | 점심시간 | Thời gian trưa |
| 472 | 5 | -쯤 | TT: chỉ khoảng, chừng, ước khoảng |
| 473 | 5 | 청소기 | Máy hút bụi |
| 474 | 5 | 출근(하다) | Đi làm |
| 475 | 5 | 출근시간 | Thời gian vào ca |
| 476 | 5 | 출퇴근시간 | Giờ cao điểm |
| 477 | 5 | 텔레비전을 보다 | Xem Television |
| 478 | 5 | 퇴근(하다) | Tan việc, kết thúc công việc, nghỉ làm |
| 479 | 5 | 퇴근시간 | Thời gian tan ca |
| 480 | 5 | 한 시 | 1 giờ |
| 481 | 5 | 한잔(하다) | Một chén, một ly (rượu), một cốc |
| 482 | 5 | 헤어지다 | Chia tay/ Xa nhau |
| 483 | 5 | 혹 | Nếu/ hoặc/ Biết đâu |
| 484 | 6 | 1번 출구 | Lối ra số 1 |
| 485 | 6 | 24시 편의점 | CH tiện ích 24h (Hệ 1) |
| 486 | 6 | 2호선 | Tuyến số 2 |
| 487 | 6 | 가까워 | Gần/ Gần tới/ Gần gũi |
| 488 | 6 | 가깝다 | Gần/ Gần tới/ Gần gũi |
| 489 | 6 | 가운데 | Ở giữa/ Giữa trung gian/ Vào |
| 490 | 6 | 건너가다 | Đi qua, vượt qua, băng qua, ngang qua |
| 491 | 6 | 건너다 | Đi qua, đi ngang, vượt qua |
| 492 | 6 | 건너편 | Phía bên kia |
| 493 | 6 | 경찰서 | Đồn cảnh sát |
| 494 | 6 | 고용(하다) | Tuyển dụng, Thuê người làm |
| 495 | 6 | 공원 | Công viên/ Công nhân |
| 496 | 6 | 공장 | Nhà máy, công xưởng |
| 497 | 6 | 극장 | Kịch trường, nhà hát, rạp hát |
| 498 | 6 | 남 | Hướng Nam/ Nam giới |
| 499 | 6 | 낮다 | Thấp, nhỏ nhẹ |
| 500 | 6 | 냉 | Lạnh/ Bệnh lạnh bụng dưới. |
| 501 | 6 | 냉맥주 | Bia lạnh |
| 502 | 6 | 냉장고 안 | Trong tủ lạnh |
| 503 | 6 | 놀러가다 | Đi chơi |
| 504 | 6 | 놀러오다 | Đến chơi |
| 505 | 6 | 높다 | Cao/ Chức vụ cao/ Vật giá đắt |
| 506 | 6 | 동 | Lôgic/ Cuộn/ Lô nhà/ Cùng/ Đồng/ Đông |
| 507 | 6 | 뒤 | Sau |
| 508 | 6 | 매표소 | Phòng bán vé/ Cửa bán vé |
| 509 | 6 | 멀다 | Xa/ Xa (trạng từ) |
| 510 | 6 | 멀리 | Xa/ Xa (trạng từ) |
| 511 | 6 | 밑 | Dưới (vị trí) |
| 512 | 6 | 밖 | Ngoài, bên ngoài |
| 513 | 6 | 방향 | Phương hướng |
| 514 | 6 | 벽 위 | Trên tường |
| 515 | 6 | 병원 | Bệnh viện |
| 516 | 6 | 북 | Phương bắc, phía bắc |
| 517 | 6 | 사거리 | Ngã tư đường. (=네거리.) |
| 518 | 6 | 서 | Phía Tây |
| 519 | 6 | 순서 | Trật tự, sự sắp xếp |
| 520 | 6 | 슈퍼 | Siêu, siêu phàm (super) |
| 521 | 6 | 슈퍼마켓 | Siêu thị (super maket) |
| 522 | 6 | 시장 | Chợ, Thị trường/ Thị trưởng |
| 523 | 6 | 식당 | Nhà ăn, nhà hàng |
| 524 | 6 | 신발가게 | CH giày dép |
| 525 | 6 | 신호등 | Đèn tín hiệu (giao thông, hàng không, tàu thuyền) |
| 526 | 6 | 아래 | Dưới |
| 527 | 6 | 안 | Trong/ Phủ định |
| 528 | 6 | 안산 | Vùng An-san |
| 529 | 6 | 앞 | Phía trước, mặt trước, trước |
| 530 | 6 | 약을 먹다 | Ăn thuốc |
| 531 | 6 | 어디 | Ở đâu |
| 532 | 6 | 여기 | Đây, ở đây, tại đây |
| 533 | 6 | 역 | Bến tàu, ga tàu, ga |
| 534 | 6 | 역삼 사거리 | Ngã tư Yoc Sam |
| 535 | 6 | 역삼역 | Ga Yoc Sam |
| 536 | 6 | 영화(관) | Phim, phim ảnh, điện ảnh/ Rạp chiếu phim |
| 537 | 6 | 옆 | Bên cạnh |
| 538 | 6 | 오른쪽 | Bên phải (right) |
| 539 | 6 | 옷 | Áo, áo quần |
| 540 | 6 | 옷가게 | CH quần áo |
| 541 | 6 | 옷장 뒤 | Sau tủ quần áo |
| 542 | 6 | 왼쪽 | Bên trái, phía trái (left) |
| 543 | 6 | 우체국 | Bưu điện (Post Office) |
| 544 | 6 | 위 | Trên, phía trên, bên trên, ở trên |
| 545 | 6 | 육교 | Cầu chui, cầu qua đường, cầu cạn |
| 546 | 6 | 은행 | Ngân hàng (Bank) |
| 547 | 6 | 이 근처 | Gần chỗ này |
| 548 | 6 | 이정 | Lí trình, đường đi |
| 549 | 6 | 이정표 | Bảng chỉ đường |
| 550 | 6 | 작업장 | Nơi làm việc |
| 551 | 6 | 저기 | Đằng kia |
| 552 | 6 | 전화(하다) | Điện thoại/ Máy điện thoại |
| 553 | 6 | 점 | Điểm, chấm/ Vị trí, địa điểm |
| 554 | 6 | 지하(도) | Hầm, Dưới lòng đất/ Đường hầm |
| 555 | 6 | 지하철 입구 | Lối vào tàu điện ngầm |
| 556 | 6 | 지하철 출구 | Lối ra tàu điện ngầm |
| 557 | 6 | 책상 위 | Trên bàn |
| 558 | 6 | 출구 | Cửa ra/ Lối giải quyết/ Lối ra sản phẩm |
| 559 | 6 | 층 | Tầng nhà (số Hệ 1) |
| 560 | 6 | 치다 | Đánh, chơi (đàn)/ Bỏ vào/ Mưa rơi/ Lau chùi/ Đan |
| 561 | 6 | 칼 | Con dao, dao |
| 562 | 6 | 크다 | To, lớn |
| 563 | 6 | 큰길 | Con đường cái |
| 564 | 6 | 터미널 | Bến xe |
| 565 | 6 | 텔레비전 옆 | Bên cạnh Television |
| 566 | 6 | 편의 | Tiện lợi, thuận tiện |
| 567 | 6 | 편의점 | Điểm bán hàng |
| 568 | 6 | 호선 | Tuyến số |
| 569 | 6 | 화장실 | Nhà vệ sinh (toilet) |
| 570 | 6 | 횡단보도 | Vạch qua đường, lối sang đường |
| 571 | 7 | 가격 | Giá cả |
| 572 | 7 | 가격표 | Bảng giá |
| 573 | 7 | 가방 | Túi xách, ba lô, cặp táp, túi |
| 574 | 7 | 갑 | Bao, gói |
| 575 | 7 | 개고기 | Thịt chó/ Thằng thô tục |
| 576 | 7 | 거스르다 | Thối tiền/Đi ngược với/ chống lại |
| 577 | 7 | 거스름돈 | Tiền thối lại, tiền thừa |
| 578 | 7 | 거슬러 주다 | Trả lại |
| 579 | 7 | 계란 | Trứng gà |
| 580 | 7 | 고귀하다 | Cao quý, cao sang quyền quý |
| 581 | 7 | 관리님 | Quản trang |
| 582 | 7 | 관리인 | Người quản lý |
| 583 | 7 | 관리자 | Người quản lý |
| 584 | 7 | 구기다 | Nhăn nheo, khó khăn/ Khó khăn, vất vả |
| 585 | 7 | 끄다 | TắtCắt/ ngắt |
| 586 | 7 | 남기다 | Để chừa lại/ Để lại/ Có lời |
| 587 | 7 | 남긴 | Để chừa lại/ Để lại/ Có lời |
| 588 | 7 | 내다 | Gây ra, để xảy ra/ Thanh toán |
| 589 | 7 | 단 | Tuy nhiên |
| 590 | 7 | 달러 | Đô la (USD) |
| 591 | 7 | 대왕 | Đại vương |
| 592 | 7 | 대학자 | Đại học giả, học giả lớn |
| 593 | 7 | 대해 | Về, liên quan (대하다) |
| 594 | 7 | 동전 | Tiền xu |
| 595 | 7 | 드리다 | Đưa, cho (tôn kính)/ Làm cho người khác |
| 596 | 7 | 만 원짜리(지폐) | Tiền giấy 10.000 ₩ |
| 597 | 7 | 명장 | Danh tướng, người chỉ huy giỏi |
| 598 | 7 | 문법 | Ngữ pháp |
| 599 | 7 | 문인 | Nhà văn |
| 600 | 7 | 문인이자 | Nhà văn |
| 601 | 7 | 물 | Nước |
| 602 | 7 | 백 원짜리(동전) | Tiền xu 100 ₩ |
| 603 | 7 | 보관(하다) | Bảo quản, giữ gìn |
| 604 | 7 | 복 | Phúc |
| 605 | 7 | 볼펜 | Bút bi (ballpen) |
| 606 | 7 | 빵 | Cái bánh, bánh |
| 607 | 7 | 상품권 | Giấy chứng nhận hàng hóa |
| 608 | 7 | 새해 | Năm mới |
| 609 | 7 | 서화 | Thơ họa |
| 610 | 7 | 서화가 | Nhà thơ |
| 611 | 7 | 설명(하다) | Giải thích |
| 612 | 7 | 성리 | Đạo lý con người hoặc nhân phẩm con người và quy luật tự nhiên |
| 613 | 7 | 성리학 | Bản chất con người |
| 614 | 7 | 손님 | Khách hàng |
| 615 | 7 | 수많 | Số nhiều |
| 616 | 7 | 수박 | Dưa hấu |
| 617 | 7 | 수표 | Ngân phiếu |
| 618 | 7 | 시대 | Triều đại, Thời đại |
| 619 | 7 | 신선(하다) | Tươi, tươi mới, trong lành |
| 620 | 7 | 신선함 | Trong sáng |
| 621 | 7 | 실장(님) | Trưởng phòng |
| 622 | 7 | 십 원짜리(동전) | Tiền xu 10 ₩ |
| 623 | 7 | 십장생 | Mười trường sinh |
| 624 | 7 | 아저씨 | Chú ơi, Bác ơi |
| 625 | 7 | 알리다 | Cho biết, báo cho biết |
| 626 | 7 | 알아봅시다 | Cùng tìm hiểu |
| 627 | 7 | 야채 | Rau, rau xanh |
| 628 | 7 | 얼마 | Bao nhiêu (giá cả, số lượng, tuổi, trọng lượng) |
| 629 | 7 | 얼마예요? | Giá bao nhiêu? |
| 630 | 7 | 업적 | Sự nghiêp |
| 631 | 7 | 연필 | Bút chì |
| 632 | 7 | 영수증 | Hóa đơn |
| 633 | 7 | 오만 원짜리(지폐) | Tiền giấy 50.000 ₩ |
| 634 | 7 | 오백 원짜리(동전) | Tiền xu 500 ₩ |
| 635 | 7 | 오십 원짜리(동전) | Tiền xu 50 ₩ |
| 636 | 7 | 오천 원짜리(지폐) | Tiền giấy 5000 ₩ |
| 637 | 7 | 우산 | Ô, dù |
| 638 | 7 | 우수(하다) | Ưu tú |
| 639 | 7 | 우수성 | Tính ưu tú |
| 640 | 7 | 우유 | Sữa bò |
| 641 | 7 | 운동화 | Giày thể thao |
| 642 | 7 | 운동회 | Hội thể thao |
| 643 | 7 | 위인 | Vĩ nhân |
| 644 | 7 | 은행원 | Nhân viên Ngân hàng |
| 645 | 7 | 이삭 | Bông lúa/ Lúa sót |
| 646 | 7 | 이황 | Vua |
| 647 | 7 | 일찍 | Sớm |
| 648 | 7 | 일찍 오세요 | Đến sớm |
| 649 | 7 | 자리 | Chỗ ngồi, vị trí, ghế, chỗ |
| 650 | 7 | 잡지 | Tạp chí |
| 651 | 7 | 장문 | Đoạn văn |
| 652 | 7 | 장생(하다) | Trường sinh |
| 653 | 7 | 접다 | Gấp/ Gấp |
| 654 | 7 | 정치 | Chính trị |
| 655 | 7 | 정치가 | Chính trị gia, chính khách |
| 656 | 7 | 제4대왕 | Đại vương thứ 4 |
| 657 | 7 | 조선 | Triều Tiên (Chô-Sơn) |
| 658 | 7 | 주인 | Chủ nhân, chủ sở hữu, chủ tuyển dụng |
| 659 | 7 | 지폐 | Tiền giấy |
| 660 | 7 | 집대성(하다) | Tuyển tập, đại tuyển tập, tập trung đầy đủ |
| 661 | 7 | 창제(하다) | Sáng chế |
| 662 | 7 | 천 원짜리(지폐) | Tiền giấy 1000 ₩ |
| 663 | 7 | 켜다 | Bật/ Bật đèn/ bật lửa/ Bật lên |
| 664 | 7 | 켤레 | Một đôi |
| 665 | 7 | 통 | Cái thùng, hộp |
| 666 | 7 | 풍년 | Năm được mùa |
| 667 | 7 | 피다 | Nở |
| 668 | 7 | 학 | Con Hạc/ Học |
| 669 | 7 | 핸드폰 | Điện thoại cầm tay (hand phone) |
| 670 | 7 | 현금카드 | Thẻ tiền mặt |
| 671 | 7 | 호 | Hiệu |
| 672 | 7 | 화폐 | Tiền tệ, tiền, đồng tiền |
| 673 | 7 | 환전(하다) | Đổi tiền |
| 674 | 8 | 가정제품 | Đồ gia dụng |
| 675 | 8 | 갈색 | Màu xám, màu nâu |
| 676 | 8 | 값 | Giá trị, giá cả |
| 677 | 8 | 값이 내리다 | Giá giảm xuống |
| 678 | 8 | 값이 오르다 | Giá đi lên |
| 679 | 8 | 검은색 | Màu đen |
| 680 | 8 | 검정색 | Màu đen |
| 681 | 8 | 계산(하다) | Tính toán, tính |
| 682 | 8 | 고르다 | Chọn |
| 683 | 8 | 골라 | Chọn |
| 684 | 8 | 교환(하다) | Chuyển, giao, trao đổi, thay thế |
| 685 | 8 | 그럼 | Nếu thế, thế thì |
| 686 | 8 | 길다 | Dài/ Lâu |
| 687 | 8 | 깎다 | Cắt tóc/ Tỉa/ Cắt |
| 688 | 8 | 꺼내다 | Lấy ra/ lôi ra/ Tìm ra |
| 689 | 8 | 끼다 | Khoác/ Đeo/ Kẹp |
| 690 | 8 | 끼어 | Khoác/ Đeo/ Kẹp |
| 691 | 8 | 남방 | Áo sơ mi nam/ Phương Nam |
| 692 | 8 | 남색 | Màu lam, màu xanh đậm |
| 693 | 8 | 내리다 | Cho xuống/ Cắt/ Giảm |
| 694 | 8 | 너무 | Quá, quá mức |
| 695 | 8 | 너무 불편(하다) | Quá bất tiện |
| 696 | 8 | 노랑색 | Màu vàng |
| 697 | 8 | 녹색 | Màu xanh lục |
| 698 | 8 | 농사 | Làm ruộng |
| 699 | 8 | 농사를 짓다 | Làm ruộng |
| 700 | 8 | 다르다 | Khác, không giống nhau |
| 701 | 8 | 다름 | Sự khác nhau (Danh từ) |
| 702 | 8 | 달라 | Khác, không giống nhau |
| 703 | 8 | 도와 드릴까요? | Giúp đỡ nhé? |
| 704 | 8 | 동대문시장 | Chợ Dong-te-mun |
| 705 | 8 | 따뜻하다 | Ấm áp |
| 706 | 8 | 떼다 | Gỡ bỏ |
| 707 | 8 | 마음 | Tinh thần/ Cảm giác/ Suy nghĩ |
| 708 | 8 | 마음에 들다 | Hài lòng |
| 709 | 8 | 마음에 안 들다 | Không hài lòng |
| 710 | 8 | 마트 | Siêu thị, Trung tâm thương mại |
| 711 | 8 | 매장 | Nơi bán, chỗ bán, cửa hàng, siêu thị |
| 712 | 8 | 모자 | Mũ |
| 713 | 8 | 모자를 쓰다 | Đội mũ |
| 714 | 8 | 목도리 | Khăn choàng, khăn choàng cổ |
| 715 | 8 | 목도리(하다) | Quàng khăn |
| 716 | 8 | 물건 값은 깎다 | Giảm giá hàng hóa |
| 717 | 8 | 바꾸다 | Trao đổi |
| 718 | 8 | 바지 | Quần |
| 719 | 8 | 반환(하다) | Trả lại, hoàn lại |
| 720 | 8 | 밤색 | Màu nâu |
| 721 | 8 | 버튼 | Nút, cái nút |
| 722 | 8 | 벌 | Bộ (quần áo, cốc chén vv.) |
| 723 | 8 | 보라색 | Màu tím |
| 724 | 8 | 분홍색 | Màu hồng |
| 725 | 8 | 불편(하다) | Bất tiện |
| 726 | 8 | 비다 | Trống, vắng, không, rỗng |
| 727 | 8 | 비싸다 | Đắt |
| 728 | 8 | 빨간색 | Màu đỏ |
| 729 | 8 | 빼다 | Rút/ Rút nước ra/ Loại trừ, loại bỏ |
| 730 | 8 | 뺀 | Rút/ Rút nước ra/ Loại trừ, loại bỏ |
| 731 | 8 | 사투리 | Giọng địa phương, phương ngôn |
| 732 | 8 | 산 물건 | Hàng hóa đã mua |
| 733 | 8 | 살 | Tuổi (Số thuần Hàn) |
| 734 | 8 | 살다 | Sống, cư ngụ |
| 735 | 8 | 상가 | Cửa hàng/ Kinh doanh/ Nhà có tang |
| 736 | 8 | 새것 | Cái mới, thứ mới, đồ mới |
| 737 | 8 | 새해 복 많이 받으세요 | Happy new year |
| 738 | 8 | 색깔 | Màu sắc |
| 739 | 8 | 센터 | Trung tâm (Center) |
| 740 | 8 | 소파 | Ghế sofa |
| 741 | 8 | 쇼핑(하다) | Mua sắm, mua hàng hóa, mua quần áo (Shopping) |
| 742 | 8 | 쇼핑센터 | Trung tâm mua sắm |
| 743 | 8 | 수수(하다) | Môi giới, Cho và nhận, trao đổi |
| 744 | 8 | 수수료 | Phí môi giới, phí hoa hồng |
| 745 | 8 | 시험(하다) | Thi, thi cử |
| 746 | 8 | 신다 | Đeo, đi (vào chân) |
| 747 | 8 | 신발을 신다 | Xỏ, đeo giày dép |
| 748 | 8 | 양말 | Tất |
| 749 | 8 | 양복 | Complê, âu phục |
| 750 | 8 | 여성복 | Quần áo nữ |
| 751 | 8 | 연두색 | Màu xanh lá |
| 752 | 8 | 예뻐 | Đẹp, xinh đẹp |
| 753 | 8 | 예쁘다 | Đẹp, xinh đẹp |
| 754 | 8 | 오렌지 색 | Màu vàng cam |
| 755 | 8 | 오르다 | Đi lên |
| 756 | 8 | 옷을 입다 | Mặc quần áo |
| 757 | 8 | 왜 | Tại sao, hỏi nguyên nhân |
| 758 | 8 | 용산전자상가 | Cửa hàng Điện tử Yôngsan |
| 759 | 8 | 의류 | Áo quần vải vóc/ Điều trị, trị liệu |
| 760 | 8 | 의류매장 | Cửa hàng quần áo |
| 761 | 8 | 인기 | Sự mến mộ, sự ưa thích, nổi tiếng |
| 762 | 8 | 인기가 많다 | Nổi tiếng, ưa chuộng nhiều |
| 763 | 8 | 입금(하다) | Đóng tiền vào, nhập tiền vào |
| 764 | 8 | 작다 | Nhỏ |
| 765 | 8 | 잘 나가다 | đi ra tốt |
| 766 | 8 | 잠깐(만) | Trong chốc lát, giây lát/ Chờ 1 chút |
| 767 | 8 | 잠바 | Áo khoác |
| 768 | 8 | 장갑 | Bao tay, găng tay |
| 769 | 8 | 장롱 | Tủ quần áo |
| 770 | 8 | 재활용(하다) | Dùng để tái sinh, tái sử dụng |
| 771 | 8 | 재활용센터 | Trung tâm tái sử dụng |
| 772 | 8 | 전자 | Điện tử |
| 773 | 8 | 점퍼 | Áo jacket, áo jumper, áo khoác ngoài |
| 774 | 8 | 정말 | Lời nói thực, lời nói thật |
| 775 | 8 | 제품 | Hàng hóa |
| 776 | 8 | 조금만 | Chỉ một chút |
| 777 | 8 | 주황 | Màu vàng đỏ |
| 778 | 8 | 주황색 | Màu vàng cam |
| 779 | 8 | 준 돈 | Tiền đã cho |
| 780 | 8 | 중고 가게 | Cửa hàng đồ cũ |
| 781 | 8 | 집을 짓다 | Xây nhà |
| 782 | 8 | 짓다 | Xây, làm |
| 783 | 8 | 짧다 | Ngắn, thiếu |
| 784 | 8 | 챙기다 | Chuẩn bị, thu gom, dọn dẹp |
| 785 | 8 | 청바지 | Quần jean, quần bò |
| 786 | 8 | 체크(하다) | Kiểm tra (check) |
| 787 | 8 | 체크카드 | Thẻ kiểm tra (rút tiền) |
| 788 | 8 | 초록색 | Màu xanh lá cây |
| 789 | 8 | 최근 | Gần đây, gần nhất |
| 790 | 8 | 최근에 나오다 | Ra mới đây |
| 791 | 8 | 취소(하다) | Hủy bỏ, hủy |
| 792 | 8 | 칸 | Chỗ trống |
| 793 | 8 | 코트 | Cái áo khoác bên ngoài (coat) |
| 794 | 8 | 티셔츠 | Áo sơ mi (T-shirt) |
| 795 | 8 | 파란색 | Màu xanh lá cây, màu xanh |
| 796 | 8 | 파랑색 | Màu xanh |
| 797 | 8 | 편하다 | Tiện lợi, thuận tiện thoải mái/ Thanh thản |
| 798 | 8 | 필요(하다) | Nhu cầu, cần thiết, yêu cầu |
| 799 | 8 | 하늘색 | Màu xanh da trời |
| 800 | 8 | 하얀색 | Màu trắng |
| 801 | 8 | 환불(하다) | Trả tiền lại, hoàn lại |
| 802 | 8 | 활용(하다) | Sử dụng, dùng |
| 803 | 8 | 회색 | Màu xám |
| 804 | 8 | 흰색 | Màu trắng |
| 805 | 9 | 간식(하다) | Bữa ăn nhẹ, ăn qua loa |
| 806 | 9 | 갖다 주다 | Mang đến, đưa đến |
| 807 | 9 | 갖다 주세요 | Hãy mang |
| 808 | 9 | 개인(적인) | Cá nhân, tư nhân/ Tính cá nhân |
| 809 | 9 | 개인접시 | Đĩa cá nhân |
| 810 | 9 | 거창(하다) | Phạm vi rộng |
| 811 | 9 | 건물 | Nhà cửa, tòa nhà/ Đồ khô, chất khô |
| 812 | 9 | 겁니다 | Sẽ |
| 813 | 9 | 것이다 | Sẽ |
| 814 | 9 | 고등어 | Con cá thu |
| 815 | 9 | 고등어 백반 | Cơm trắng cá Thu |
| 816 | 9 | 공깃밥 | Cơm đỗ |
| 817 | 9 | 국 | Canh (luộc)/ Cục, sở/ Nhà nước |
| 818 | 9 | 국수 | Mì, phở/ Tay cờ đẳng cấp trong nước |
| 819 | 9 | 군만두 | Bánh bao nướng |
| 820 | 9 | 그래요. | Đúng vậy. |
| 821 | 9 | 그래요? | Vậy à?, thế à? |
| 822 | 9 | 김밥 | Cơm cuốn |
| 823 | 9 | 끼 | Bữa |
| 824 | 9 | 나가서 먹다 | Ra ngoài ăn |
| 825 | 9 | 내놓다 | Đặt ra/ Thả ra/ Thể hiện ra |
| 826 | 9 | 내주 | Trả cho/ Tuần sau, tuần tới |
| 827 | 9 | 늙다 | Già |
| 828 | 9 | 다 | Đa, nhiều, tất cả |
| 829 | 9 | 다소 | Ít nhiều/ số lượng |
| 830 | 9 | 단말기 | Máy quẹt thẻ, Thiết bị đầu cuối |
| 831 | 9 | 닭 | Con Gà |
| 832 | 9 | 닭갈비 | Món lườn Gà |
| 833 | 9 | 대개 | Khoảng/ chừng/ Đại khái |
| 834 | 9 | 더 | Thêm, nữa/ Hơn |
| 835 | 9 | 돈가스 | Món cơm thịt rán tẩm bột |
| 836 | 9 | 된다면 | Nếu trở thành |
| 837 | 9 | 드릴까요? | Làm cho nhé? |
| 838 | 9 | 들리다 | Được nghe/ Bị mắc/ Được nắm |
| 839 | 9 | 떡볶이 | Món bánh của người Hàn Quốc, thành từng khúc, làm bằng bột, màu trắng |
| 840 | 9 | 라면 | Mỳ, mỳ gói |
| 841 | 9 | 리터 | Lít |
| 842 | 9 | 마련(하다) | Chuẩn bị, sắp xếp/ Đương nhiên |
| 843 | 9 | 만 | Chỉ/ 1 vạn |
| 844 | 9 | 말해야 | Phải nói |
| 845 | 9 | 메뉴판 | Bảng giá/ Thực đơn |
| 846 | 9 | 물수건 | Khăn ướt, khăn lau có nước |
| 847 | 9 | 물컵 | Cốc nước, ly nước |
| 848 | 9 | 밥값 | Tiền cơm |
| 849 | 9 | 밥을 사다 | Mua cơm |
| 850 | 9 | 백반 | Cơm trắng |
| 851 | 9 | 벽돌 | Gạch |
| 852 | 9 | 벽돌집 | Nhà gạch |
| 853 | 9 | 부담(하다 ) | Gánh nặng, sự nặng nề |
| 854 | 9 | 부대찌개 | Canh hầm xúc xích |
| 855 | 9 | 분식집 | Quán ăn nhanh |
| 856 | 9 | 불고기전골 | Lẩu thịt nướng |
| 857 | 9 | 사기도 | Cũng mua |
| 858 | 9 | 새롭다 | Mới, mới lạ, mới mẻ |
| 859 | 9 | 생 | Cuộc sống và sự sống |
| 860 | 9 | 생맥주 | Bia tươi |
| 861 | 9 | 서비스를 주다 | Đưa ra dịch vụ, khuyễn mãi |
| 862 | 9 | 세 | Tuổi / Thuế/ 3 (Thuần Hàn) |
| 863 | 9 | 세탁(하다) | Giặt áo quần |
| 864 | 9 | 세탁소 | Tiệm giặt ủi |
| 865 | 9 | 셀프서비스 | Tự phục vụ (self-service) |
| 866 | 9 | 수거(하다) | Thu, gom, nhặt |
| 867 | 9 | 수저 | Thìa và đũa |
| 868 | 9 | 순대 | Dồi lợn/ Món mực nhồi nhịt |
| 869 | 9 | 순두부 | Đỗ phụ chưa ép |
| 870 | 9 | 순두부찌개 | Canh đậu phụ |
| 871 | 9 | 승진(하다) | Thăng tiến, lên chức |
| 872 | 9 | 시켜 먹다 | Gọi món ăn |
| 873 | 9 | 시키다 | Đặt hàng, gọi món/ Sai khiến |
| 874 | 9 | 식권 | Vé ăn, phiếu ăn |
| 875 | 9 | 식으로 | Hình thức, cách thức |
| 876 | 9 | 싸다 | Rẻ/ Gói, bọc |
| 877 | 9 | 쏘다 | Đãi |
| 878 | 9 | 알려 주세요 | Hãy cho biết |
| 879 | 9 | 알려줘야 | Phải cho biết |
| 880 | 9 | 야식 | Bữa ăn tối |
| 881 | 9 | 양념치킨 | Gà ướp gia vị |
| 882 | 9 | 없애다 | Loại bỏ, xóa bỏ, trừ khử |
| 883 | 9 | 없앤 | Loại bỏ, xóa bỏ, trừ khử |
| 884 | 9 | 여러분 | Quý vị |
| 885 | 9 | 예약(하다) | Đặt trước, đặt chỗ trước |
| 886 | 9 | 오랜만 | Lâu lắm, lâu rồi |
| 887 | 9 | 외식(하다) | Ăn ở bên ngoài |
| 888 | 9 | 우리 | Cái chuồng/ Chúng tôi |
| 889 | 9 | 음식을 배달(하다) | Giao thức ăn |
| 890 | 9 | 이쑤시개 | Cái tăm xỉa răng |
| 891 | 9 | 이죠? | Là phải không? |
| 892 | 9 | 이지요? | Là phải không? |
| 893 | 9 | 이하 | Dưới, trở xuống |
| 894 | 9 | 인데요 | Là, đây là |
| 895 | 9 | 일 개월 | 1 Tháng |
| 896 | 9 | 일 번 | Số 1 |
| 897 | 9 | 일 세 | 1 Tuổi |
| 898 | 9 | 있다 | Có, ở, tồn tại |
| 899 | 9 | 자리가 있다 | Có chỗ ngồi |
| 900 | 9 | 전골 | Món hầm xương bò |
| 901 | 9 | 전단지 | Tờ rơi, áp phích |
| 902 | 9 | 젊은 사람들 | Những người trẻ |
| 903 | 9 | 점심을 사다 | Mua cơm trưa |
| 904 | 9 | 접시 | Đĩa |
| 905 | 9 | 정하다 | Quy định, quyết định |
| 906 | 9 | 정확(하다) | Chính xác |
| 907 | 9 | 제안(하다) | Đề án, đề nghị |
| 908 | 9 | 족발 | Chân giò (của lợn, bò) |
| 909 | 9 | 주문 받으세요 | Hãy nhận đặt hàng |
| 910 | 9 | 주문(하다) | Đặt hàng, đơn đặt hàng, gọi thức ăn |
| 911 | 9 | 중국집 | Nhà hàng Trung Quốc |
| 912 | 9 | 직장인들 | Những người làm việc cùng |
| 913 | 9 | -집 | TT: Chỉ cửa hàng |
| 914 | 9 | 짜장면 | Món mì đen |
| 915 | 9 | 짬뽕 | Cham-Pông, Món cơm trộn thập cẩm |
| 916 | 9 | 찌개 | Canh (hầm) |
| 917 | 9 | 청유 | Gợi ý |
| 918 | 9 | 추가(하다) | Thêm |
| 919 | 9 | 치즈 | Pho mát (cheese) |
| 920 | 9 | 치킨 | Món gà rán, thịt gà (chicken) |
| 921 | 9 | 칼국수 | Mì nấu giá |
| 922 | 9 | 탕수육 | Thịt lợn xào chua ngọt |
| 923 | 9 | 튼튼가구공장안데요 | là Xưởng gỗ 튼튼 |
| 924 | 9 | 튼튼하다 | Rắn chắc, chắc chắn, vững chắc, bền vững |
| 925 | 9 | 판 | Tấm, miếng, bảng |
| 926 | 9 | 프라이(드) | Rán, rán bằng dầu |
| 927 | 9 | 피자 | Bánh pizza |
| 928 | 9 | 피자집 | Nhà hàng Pizza |
| 929 | 9 | 하나 | Số 1 (Không N단위 ) |
| 930 | 9 | 한 그릇 | Một cái bát |
| 931 | 9 | 한 끼 | 1 bữa |
| 932 | 9 | 한 달 | 1 Tháng |
| 933 | 9 | 한 번 | Lần 1 |
| 934 | 9 | 한 살 | 1 Tuổi |
| 935 | 9 | 한식집 | Nhà kiểu Hàn Quốc |
| 936 | 9 | 해먹다 | Làm lấy ăn, nấu lấy ăn |
| 937 | 9 | 훈제 | Sự hun khói, xông khói |
| 938 | 9 | 훈제치킨 | Gà hun khói |
| 939 | 9 | 흐르다 | Chảy/ Trôi đi |
| 940 | 9 | 흐리다 | U ám/ Nhiều mây, mờ |
| 941 | 10 | 갈아타다 | Đổi xe, chuyển xe, sang xe khác |
| 942 | 10 | 걷다 | Đi bộ/ Tạnh mưa/ Dọn dẹp |
| 943 | 10 | 걸어 | Đi bộ/ Tạnh mưa/ Dọn dẹp |
| 944 | 10 | 걸어서 가다 | Đi bộ/ Đi bộ (lịch sự) |
| 945 | 10 | 고속 | Cao tốc, tốc độ cao |
| 946 | 10 | 고속버스 | Xe bus cao tốc |
| 947 | 10 | 고속열차 | Tàu điện cao tốc 300km/h (KTX) |
| 948 | 10 | 고속터미널 | Bến xe cao tốc |
| 949 | 10 | 공항버스 | Xe bus sân bay |
| 950 | 10 | 광장 | Quảng trường/ Nghĩa bóng |
| 951 | 10 | 교통카드 | Thẻ giao thông |
| 952 | 10 | 구경 오세요 | Đến tham quan |
| 953 | 10 | 구경(하다) | Tham quan, ngắm/ Đường kính |
| 954 | 10 | 규칙 | Quy tắc, nguyên tắc |
| 955 | 10 | 그래서 | Vì thế, thế nên, vì vậy, cho nên |
| 956 | 10 | 글 | Chữ viết/ Học thức |
| 957 | 10 | 기차(역) | Tàu hỏa/ Ga tàu hỏa |
| 958 | 10 | 노선 | Tuyến đường, con đường |
| 959 | 10 | 노선도 | Sơ đồ lộ trình |
| 960 | 10 | 노약자석 | Chỗ ngồi ưu tiên |
| 961 | 10 | 느리다 | Chậm chạp |
| 962 | 10 | 대전 | Te-Chon |
| 963 | 10 | 들러 | Ghé vào, ghé, ghé qua |
| 964 | 10 | 들르다 | Ghé vào, ghé, ghé qua |
| 965 | 10 | 따라 | Rót, đổ/ Theo, đi theo |
| 966 | 10 | 따르다 | Rót, đổ/ Theo, đi theo |
| 967 | 10 | 마을 | Làng, xóm, quê |
| 968 | 10 | 마을버스 | Xe bus chạy dài |
| 969 | 10 | 모범 | Mô phạm, gương mẫu, tấm gương, kiểu mẫu |
| 970 | 10 | 모범택시 | Taxi hạng sang |
| 971 | 10 | 배 | Tàu thuyền/ Quả lê/ Bụng/ Lần |
| 972 | 10 | 버스 | Xe buýt (bus) |
| 973 | 10 | 버스를 내리다 | Xuống xe bus |
| 974 | 10 | 버스를 타다 | Lên xe bus |
| 975 | 10 | 불규칙(하다) | Không điều độ, không có quy tắc |
| 976 | 10 | 비행기 | Máy bay |
| 977 | 10 | 빠르다 | Nhanh |
| 978 | 10 | 빨라 | Nhanh |
| 979 | 10 | 빨리 | Nhanh, nhanh chóng, sớm |
| 980 | 10 | 승용 | Chở người |
| 981 | 10 | 승용차 | Xe chở người, xe hơi |
| 982 | 10 | 승합차 | Xe chở khách |
| 983 | 10 | 시내 | Nội thành, trong thành phố |
| 984 | 10 | 시내버스 | Xe bus nội thành |
| 985 | 10 | 시외 | Ngoại thành |
| 986 | 10 | 시외버스 | Xe bus ngoại thành |
| 987 | 10 | 시청 | Tòa thị chính, uỷ ban nhân dân thành phố |
| 988 | 10 | 약 | Thuốc/ Khoảng |
| 989 | 10 | 약하다 | Yếu |
| 990 | 10 | 어때요? | Như thế nào, ra sao? |
| 991 | 10 | 어떠하다 | Như thế nào, ra sao (câu hỏi) |
| 992 | 10 | 어떻게 | Như thế nào |
| 993 | 10 | 어떻게 가요? | Đi bằng cách nào? |
| 994 | 10 | 어떻게 와요? | Đến bằng cách nào? |
| 995 | 10 | 얼마나 | Trong vòng bao lâu |
| 996 | 10 | 얼마나 길려요? | Mất bao lâu? |
| 997 | 10 | 여객 | Hành khách |
| 998 | 10 | 여객터미널 | Bến xe Hải cảng |
| 999 | 10 | 역명 | Tên ga |
| 1000 | 10 | 열심 | Sự nhiệt tình, sự hăng hái |
| 1001 | 10 | 열심히 | Một cách chăm chỉ, cần cù |
| 1002 | 10 | 열차 | Tàu hỏa, xe lửa |
| 1003 | 10 | 예약석 | Ghế ngồi đặt trước |
| 1004 | 10 | 오토바이 | Xe máy |
| 1005 | 10 | 의정부 | Địa danh: Ưi-Chong-Pu |
| 1006 | 10 | 일발석 | Ghế ngồi bình thường |
| 1007 | 10 | 일회용 | Sử dụng một lần |
| 1008 | 10 | 임산부 | Phụ nữ có thai, sản phụ |
| 1009 | 10 | 자동(하다) | Tự động |
| 1010 | 10 | 자동문 | Cửa tự động |
| 1011 | 10 | 자동차 | Xe ô tô |
| 1012 | 10 | 자전거(타다) | Xe đạp/ Đi xe đạp |
| 1013 | 10 | 잔치 | Tiệc |
| 1014 | 10 | 장애 | Chỉ người tàn tật, thương tật, bị dị tật |
| 1015 | 10 | 장애인 | Người tàn tật |
| 1016 | 10 | 정류장 | Bến xe buýt, bến đỗ, ga, trạm |
| 1017 | 10 | 주스 | Nước hoa quả, nước trái cây |
| 1018 | 10 | 지원 | Chi viện, giúp đỡ |
| 1019 | 10 | 지정(하다) | Chỉ định, quy định, định ra, quyết định |
| 1020 | 10 | 지정석 | Chỗ chỉ định, ghế chỉ định |
| 1021 | 10 | 지하철(역) | Tàu điện ngầm/ Ga tàu điện ngầm |
| 1022 | 10 | 치러 | Tổ chức/ Trả tiền, trả |
| 1023 | 10 | 치르다 | Tổ chức/ Trả tiền, trả |
| 1024 | 10 | 타다 | Cháy/ Đi ngựa, lên xe/ Pha, trộn |
| 1025 | 10 | 택시 | Taxi |
| 1026 | 10 | 트럭 | Xe tải (truck) |
| 1027 | 10 | 표를 사다 | Mua vé |
| 1028 | 10 | 표를 팔다 | Bán vé |
| 1029 | 10 | 한 | 1 (Thuần Hàn)/ Hán/ Hàn |
| 1030 | 10 | 한마당 | Sân lớn |
| 1031 | 10 | 항구 | Cảng |
| 1032 | 10 | 화물차 | Xe tải, xe chở hàng |
| 1033 | 10 | 환승(하다) | Chuyển xe |
| 1034 | 11 | 가벼운 | Nhẹ, đơn giản |
| 1035 | 11 | 가벼워 | Nhẹ, đơn giản |
| 1036 | 11 | 가볍다 | Nhẹ, đơn giản |
| 1037 | 11 | 거실 | Cái phòng lớn nhất, phòng tiếp khách |
| 1038 | 11 | 게임(하다) | Trò chơi/ Trận đấu/ Séc |
| 1039 | 11 | 구워 | Nướng, quay, nung/ Uốn cong, gấp |
| 1040 | 11 | 굽다 | Nướng, quay, nung/ Uốn cong, gấp |
| 1041 | 11 | 귀여워 | Dễ thương, xinh xắn, đáng yêu, đẹp |
| 1042 | 11 | 귀엽다 | Dễ thương, xinh xắn, đáng yêu, đẹp |
| 1043 | 11 | 그림을 그리다 | Vẽ tranh |
| 1044 | 11 | 기타를 치다 | Đánh Guitar |
| 1045 | 11 | 나 | Tôi, tao, mình, ta, tớ (chỉ ngôi thứ nhất) |
| 1046 | 11 | 낚시를 하다 | Câu cá |
| 1047 | 11 | 내가 | Tôi, tao, mình, ta, tớ (chỉ ngôi thứ nhất) |
| 1048 | 11 | 너 | Bạn, mày |
| 1049 | 11 | 너는? | Còn bạn? |
| 1050 | 11 | 농구(하다) | Bóng rổ |
| 1051 | 11 | 높임말 | Từ tôn kính, kính ngữ |
| 1052 | 11 | 누워 | Nằm, nằm xuống |
| 1053 | 11 | 눕다 | Nằm, nằm xuống |
| 1054 | 11 | 닫다 | Đóng |
| 1055 | 11 | 닫아 | Đóng |
| 1056 | 11 | 더러워 | Bẩn/ Bẩn thỉu/ Bậy |
| 1057 | 11 | 더럽다 | Bẩn/ Bẩn thỉu/ Bậy |
| 1058 | 11 | 더워 | Nóng nực/ Vật thể nhiệt độ cao |
| 1059 | 11 | 더위 | Nóng nực/ Vật thể nhiệt độ cao |
| 1060 | 11 | 덥다 | Nóng nực/ Vật thể nhiệt độ cao |
| 1061 | 11 | 도와 | Giúp đỡ/ Cứu/ Giúp cho tốt lên |
| 1062 | 11 | 도움 | Giúp đỡ/ Cứu/ Giúp cho tốt lên |
| 1063 | 11 | 돕다 | Giúp đỡ/ Cứu/ Giúp cho tốt lên |
| 1064 | 11 | 드라마 | Phim truyền hình/ Kịch |
| 1065 | 11 | 드시다 | Dùng (ăn, uống) lịch sự |
| 1066 | 11 | 듣다 | Nghe |
| 1067 | 11 | 들어 | Nghe |
| 1068 | 11 | 등산(하다) | Leo núi |
| 1069 | 11 | 디브이디 | DVD |
| 1070 | 11 | 디브이디(DVD)를 보다 | Xem đầu đĩa |
| 1071 | 11 | 뜨개질을 하다 | Đen len |
| 1072 | 11 | 뜨거워 | Nóng (vật) |
| 1073 | 11 | 뜨겁다 | Nóng (vật) |
| 1074 | 11 | 무거워 | Nặng |
| 1075 | 11 | 무겁다 | Nặng |
| 1076 | 11 | 무슨 | Gì, cái gì |
| 1077 | 11 | 무슨 운동 | Môn thể thao gì |
| 1078 | 11 | 무조건 | Vô điều kiện |
| 1079 | 11 | 묻다 | Hỏi |
| 1080 | 11 | 물어 | Hỏi |
| 1081 | 11 | 믿다 | Tin tưởng |
| 1082 | 11 | 믿어 | Tin tưởng |
| 1083 | 11 | 반말(하다) | Lời nói không lễ phép, nói hỗn |
| 1084 | 11 | 받다 | Nhận |
| 1085 | 11 | 받아 | Nhận |
| 1086 | 11 | 배구(하다) | Bóng chuyền |
| 1087 | 11 | 배드민턴(치다) | Cầu lông |
| 1088 | 11 | 배우다 | Học |
| 1089 | 11 | 배워 | Học |
| 1090 | 11 | 볼링(치다) | Bôling (Bowling) |
| 1091 | 11 | 사이 | Khoảng cách/ Khoảng thời gian/ Quan hệ |
| 1092 | 11 | 산책(하다) | Đi dạo, đi bộ |
| 1093 | 11 | 서다 | Đứng |
| 1094 | 11 | 수 | Chỉ: biết, ko biết làm gì |
| 1095 | 11 | 수영(하다) | Bơi |
| 1096 | 11 | 수영장 | Bể bơi |
| 1097 | 11 | 스케이트(타다) | Trượt băng, trượt tuyết (skate) |
| 1098 | 11 | 스키(타다) | Trượt tuyết (ski) |
| 1099 | 11 | 시야 | Tầm mắt, tầm nhìn |
| 1100 | 11 | 시작(하다) | Bắt đầu, bắt tay làm gì |
| 1101 | 11 | 싣다 | Chồng, chất |
| 1102 | 11 | 실어 | Chồng, chất |
| 1103 | 11 | 싫다 | Ghét, không thích |
| 1104 | 11 | 싫어하다 | Ghét |
| 1105 | 11 | 싱거워 | Nhạt/ nhạt nhẽo |
| 1106 | 11 | 싱겁다 | Nhạt/ nhạt nhẽo |
| 1107 | 11 | 아름다워 | Đẹp (phong cảnh) [아름답다] |
| 1108 | 11 | 아름답다 | Đẹp (phong cảnh) |
| 1109 | 11 | 아이리스 | Iris (Tên 1 bộ phim) |
| 1110 | 11 | 안녕(하다) | Bình an/ Lời chào khi gặp/ Chào khi tạm biệt |
| 1111 | 11 | 안녕히 주무세요 | Chúc ngủ ngon |
| 1112 | 11 | 야구(하다) | Bóng chày |
| 1113 | 11 | 여행(하다) | Du lịch, du hành |
| 1114 | 11 | 연극 | Kịch/ diễn kịch/ Chỉ sự lừa đảo |
| 1115 | 11 | 연극을 보다 | Xem kịch |
| 1116 | 11 | 영화를 보다 | Xem phim |
| 1117 | 11 | 운동장 | Sân vận động |
| 1118 | 11 | 음악을 듣다 | Nghe nhạc |
| 1119 | 11 | 인라인스케이트 | Trượt Patanh (타다) |
| 1120 | 11 | 입다 | Mặc |
| 1121 | 11 | 입어 | Mặc |
| 1122 | 11 | 잘 자 | Chúc ngủ ngon (thường) |
| 1123 | 11 | 잠을 잘자다 | Ngủ ngon |
| 1124 | 11 | 재미 | Thú vị/ Sở thích |
| 1125 | 11 | 재미없다 | Không hay (thú vị) |
| 1126 | 11 | 재미있다 | Thú vị, hay |
| 1127 | 11 | 저도 | Tôi cũng |
| 1128 | 11 | 저희 | Chúng tôi |
| 1129 | 11 | 적기 | Nhỏ, ít/ Viết |
| 1130 | 11 | 적다 | Nhỏ, ít/ Viết |
| 1131 | 11 | 제가 | Tôi, tao, mình, ta, tớ (chỉ ngôi thứ nhất) |
| 1132 | 11 | 족구(하다) | Cầu Mây |
| 1133 | 11 | 좁다 | Chật, hẹp |
| 1134 | 11 | 좁아 | Chật, hẹp |
| 1135 | 11 | 좋아하다 | Thích/ Vui mừng |
| 1136 | 11 | 주다 | Đưa, cho |
| 1137 | 11 | 주무시다 | Ngủ (dùng tôn kính) |
| 1138 | 11 | 줘 | Đưa, cho |
| 1139 | 11 | 차가워 | Lạnh (vật)/ Se lạnh, hơi lạnh |
| 1140 | 11 | 차갑다 | Lạnh (vật)/ Se lạnh, hơi lạnh |
| 1141 | 11 | 책을 읽다 | Đọc sách |
| 1142 | 11 | 추운 | Lạnh (thời tiết) |
| 1143 | 11 | 추워 | Lạnh (thời tiết) |
| 1144 | 11 | 축구(하다) | Bóng đá, túc cầu (Football) |
| 1145 | 11 | 춥다 | Lạnh (thời tiết) |
| 1146 | 11 | 취미 | Sở thích |
| 1147 | 11 | 친하다 | Thân, thân cận, gần gũi |
| 1148 | 11 | 친한 | Thân, thân cận, gần gũi |
| 1149 | 11 | 컴퓨터 게임을 하다 | Chơi Game trên Computer |
| 1150 | 11 | 탁구(치다) | Bóng bàn |
| 1151 | 11 | 태권도(하다) | Taekwondo |
| 1152 | 11 | 태권도장 | Sân Taekwondo |
| 1153 | 11 | 테니스(치다) | Tennis |
| 1154 | 11 | 피아노를 치다 | Đánh Pianô |
| 1155 | 11 | 하지만 | Tuy nhiên, nhưng, nhưng mà |
| 1156 | 12 | 가정집 | Nhà riêng |
| 1157 | 12 | 가져가다 | Mang đi, lấy đi |
| 1158 | 12 | 가져오다 | Mang đến, gây ra |
| 1159 | 12 | 가지고 가다 | Mang đi |
| 1160 | 12 | 갈 때 | Lúc đi |
| 1161 | 12 | 거품 | Bong bóng nước, bọt, bọt mép |
| 1162 | 12 | 겠다 | Sẽ |
| 1163 | 12 | 고파 | Đói bụng |
| 1164 | 12 | 고프다 | Đói bụng |
| 1165 | 12 | 골고루 | Bằng nhau |
| 1166 | 12 | 기다리다 | Đợi, chờ đợi |
| 1167 | 12 | 기뻐 | Vui mừng, vui, vui vẻ |
| 1168 | 12 | 기쁘다 | Vui mừng, vui, vui vẻ |
| 1169 | 12 | 끝나다 | Kết thúc, chấm dứt, dừng, hoàn thành |
| 1170 | 12 | 끝난 | Kết thúc, chấm dứt, dừng, hoàn thành |
| 1171 | 12 | 끝내다 | Kết thúc, chấm dứt, dừng, hoàn thành |
| 1172 | 12 | 나빠 | Xấu/ Làm sai/ Có hại |
| 1173 | 12 | 나쁘다 | Xấu/ Làm sai/ Có hại |
| 1174 | 12 | 노래를 부르다 | Hát bài hát |
| 1175 | 12 | 노크(하다) | Gõ cửa/ Tiếng gõ |
| 1176 | 12 | 놀다 와야 | Phải đến chơi |
| 1177 | 12 | 대화를 나누다 | Nói chuyện, hội thoại |
| 1178 | 12 | 댁 | Gọi tôn xưng nhà người khác, nhà của quý ông [bà] |
| 1179 | 12 | 돌아가다 | Quay tròn, trở về, chết |
| 1180 | 12 | 두루마리 | Cuộn |
| 1181 | 12 | 뒤지 | Giấy vệ sinh, giấy chùi đít |
| 1182 | 12 | 들어가다 | Trở về |
| 1183 | 12 | 들어가야 | Phải đi vào |
| 1184 | 12 | 마중(하다) | Đón |
| 1185 | 12 | 면접(하다) | Phỏng vấn |
| 1186 | 12 | 면접을 보다 | Phỏng vấn |
| 1187 | 12 | 모아 | Thu thập, sưu tầm |
| 1188 | 12 | 모으다 | Thu thập, sưu tầm |
| 1189 | 12 | 무례(하다) | Khiếm nhã, Vô lễ, thất lễ |
| 1190 | 12 | 문노크(하다) | Gõ cửa |
| 1191 | 12 | 바빠 | Bận |
| 1192 | 12 | 바쁘다 | Bận |
| 1193 | 12 | 방문(하다) | Thăm |
| 1194 | 12 | 방문하여 | Đến thăm, ghé thăm/ Thông báo |
| 1195 | 12 | 방문해 | Đến thăm, ghé thăm/ Thông báo |
| 1196 | 12 | 배웅(하다) | Tiễn |
| 1197 | 12 | 보기 | Ví dụ, thí dụ |
| 1198 | 12 | 비가 내리다 | Trời mưa |
| 1199 | 12 | 비가 오다 | Trời mưa |
| 1200 | 12 | 뽑다 | Lấy ra/ Nhổ/ Bầu ra, tuyển dụng |
| 1201 | 12 | 사무 | Công việc công ty/ Làm việc |
| 1202 | 12 | 사무소 | Văn phòng |
| 1203 | 12 | 사무실 | Văn phòng |
| 1204 | 12 | 사진을 찍다 | Chụp ảnh |
| 1205 | 12 | 상 | Cái bàn/ Có tang |
| 1206 | 12 | 상을 차리다 | Bày bàn ăn |
| 1207 | 12 | 상을 치우다 | Dọn bàn ăn |
| 1208 | 12 | 서로 | Lẫn nhau |
| 1209 | 12 | 선물을 준비(하다) | Chuẩn bị quà |
| 1210 | 12 | 세제 | Chất tẩy rửa (xà bông, nước rửa bát vv..) |
| 1211 | 12 | 세제 거품 | Bọt xà phòng |
| 1212 | 12 | 소개(하다) | Làm trung gian, giới thiệu, tiến cử |
| 1213 | 12 | 술을 마시다 | Uống rượu |
| 1214 | 12 | 쉬운 | Dễ, dễ dàng, không khó |
| 1215 | 12 | 쉬워 | Dễ, dễ dàng, không khó |
| 1216 | 12 | 쉽다 | Dễ, dễ dàng, không khó |
| 1217 | 12 | 슬퍼 | Buồn, rầu |
| 1218 | 12 | 슬프다 | Buồn, rầu |
| 1219 | 12 | 신혼 | Tân hôn |
| 1220 | 12 | 신혼집 | Nhà tân hôn |
| 1221 | 12 | 아쉽다 | Tiếc nuối |
| 1222 | 12 | 아파 | Đau |
| 1223 | 12 | 아프다 | Đau |
| 1224 | 12 | 안내 받다 | Nghe hướng dẫn |
| 1225 | 12 | 안다 | Bế, ôm, ôm hôn |
| 1226 | 12 | 않다 | Không, đi sau ĐT hoặc TT chỉ phủ định |
| 1227 | 12 | 약속(하다) | Lời hứa, hứa, hẹn/ Cuộc hẹn |
| 1228 | 12 | 어기다 | Trái, làm vỡ, không giữ, lỡ hẹn |
| 1229 | 12 | 어길 | Trái, làm vỡ, không giữ, lỡ hẹn |
| 1230 | 12 | 어려움 | Khó/ Khó nhọc/ Nghèo |
| 1231 | 12 | 어려워 | Khó/ Khó nhọc/ Nghèo |
| 1232 | 12 | 어렵다 | Khó/ Khó nhọc/ Nghèo |
| 1233 | 12 | 예절 | Lễ tiết, phép lịch sự |
| 1234 | 12 | 올 때 | Lúc đến |
| 1235 | 12 | 옮기다 | Dời, di dời, chuyển |
| 1236 | 12 | 의미 | Ý nghĩa |
| 1237 | 12 | 이라도 | Dù, dù là |
| 1238 | 12 | 이사(하다) | Chuyển, dời |
| 1239 | 12 | 일정표 | Bảng kế hoạch, bảng lịch trình |
| 1240 | 12 | 잘생기다 | Đẹp trai, gái/ xinh đẹp/ Dễ nhìn |
| 1241 | 12 | 적당(하다) | Thích ứng, thích đáng, hợp lý |
| 1242 | 12 | 적당히 | Một cách hợp lý |
| 1243 | 12 | 절차 | Thủ tục, trình tự, phương pháp |
| 1244 | 12 | 정 | Tình cảm, tình yêu/ Cái đục |
| 1245 | 12 | 좋다 | Tốt, đẹp |
| 1246 | 12 | 좋아 | Tốt, đẹp |
| 1247 | 12 | 주소를 묻다 | Hỏi địa chỉ |
| 1248 | 12 | 준비(하다) | Chuẩn bị |
| 1249 | 12 | 직원 | Nhân viên, công nhân, người làm công |
| 1250 | 12 | 집들이(하다) | Tiệc tân gia/ Chuyển đến nhà mới |
| 1251 | 12 | 집을 찾다 | Tìm nhà |
| 1252 | 12 | 집찾기 | Tìm nhà |
| 1253 | 12 | 차를 마시다 | Uống trà |
| 1254 | 12 | 차리다 | Bày/ Chuẩn bị |
| 1255 | 12 | 참 | Đúng là, thực là, thiệt là |
| 1256 | 12 | 찾다 | Tìm kiếm/ Tìm ra/ Tìm kiếm |
| 1257 | 12 | 찾아가다 | Đi tìm/ Đi thăm |
| 1258 | 12 | 처럼 | Như, bằng như, giống như, như là |
| 1259 | 12 | 초대(하다) | Mời |
| 1260 | 12 | 초대받다 | Nhận lời mời |
| 1261 | 12 | 초대장 | Giấy mời |
| 1262 | 12 | 추다 | Nhảy |
| 1263 | 12 | 추측(하다) | Đoán, dự đoán |
| 1264 | 12 | 춤 | Nhảy, điệu nhảy |
| 1265 | 12 | 춤을 추다 | Nhảy điệu nhảy |
| 1266 | 12 | 커피를 마시다 | Uống cà phê |
| 1267 | 12 | 탈락(하다) | Bị rơi/ bị rớt/ Bỏ |
| 1268 | 12 | 풀리다 | Được tháo/ Được dỡ bỏ |
| 1269 | 12 | 허락(하다) | Cho phép, đồng ý |
| 1270 | 12 | 현관 | Cửa ra vào, cửa lớn |
| 1271 | 12 | 화를 내다 | Tức giận, nổi nóng |
| 1272 | 12 | 회의(하다) | Hội nghị, họp hành, bàn bạc, thảo luận |
| 1273 | 12 | 휴지 | Giấy loại/ Giấy dùng đi vệ sinh |
| 1274 | 13 | 1박2일 | 2 ngày 1 đêm |
| 1275 | 13 | 2인실 | Phòng 2 người |
| 1276 | 13 | 63빌딩 | Tòa nhà 63 tầng |
| 1277 | 13 | 가기 | Vào thời điểm đẹp/ Tuổi kết hôn/ Ngày giỗ/ Đi |
| 1278 | 13 | 강 | Dòng sông |
| 1279 | 13 | 강릉 | Kang-Rưng |
| 1280 | 13 | 강원도 | Tỉnh Kang-Uân |
| 1281 | 13 | 게스트 | Vị khách |
| 1282 | 13 | 게스트하우스 | Nhà khách |
| 1283 | 13 | 경복궁 | Cung Kyong-Pốc |
| 1284 | 13 | 경주 | Tỉnh Kyong-Tru |
| 1285 | 13 | 경주(하다) | Cuộc đua, thi chạy |
| 1286 | 13 | 계획(하다) | Kế hoạch |
| 1287 | 13 | 고궁 | Cố cung |
| 1288 | 13 | 관광(하다) | Du lịch, tham quan |
| 1289 | 13 | 광고(하다) | Quảng cáo |
| 1290 | 13 | 구역 | Khu vực |
| 1291 | 13 | 국립 | Quốc lập, nhà nước lập ra, công lập |
| 1292 | 13 | 국립공원 | Công viên Quốc gia |
| 1293 | 13 | 근교 | Ngoại ô gần, cận đô |
| 1294 | 13 | 금지(하다) | Cấm chỉ, ngăn chấm |
| 1295 | 13 | 기준 | Tiêu chuẩn, cơ bản, điều kiện |
| 1296 | 13 | 노래대화 | Đại hội hòa nhạc |
| 1297 | 13 | 놀이(하다) | Trò chơi/ Đi chơi/ Chơi game |
| 1298 | 13 | 놀이공원 | Công viên trò chơi |
| 1299 | 13 | 단체 | Đoàn thể, tập thể/ Đơn thể |
| 1300 | 13 | 단체여행 | Du lịch tập thể |
| 1301 | 13 | 당일 | Trong ngày |
| 1302 | 13 | 당일 여행 | Du lịch trong ngày |
| 1303 | 13 | 대천 해수욕장 | Bãi biển Te-Tron |
| 1304 | 13 | 대통령 | Tổng thống |
| 1305 | 13 | 도구 | Dụng cụ, đạo cụ |
| 1306 | 13 | 도착(하다) | Tới nơi, tới chỗ, đến nơi, chuyển đến, đế |
| 1307 | 13 | 렌터카 | Xe thuê, xe cho thuê (rent car) |
| 1308 | 13 | 렌트 | Thuê |
| 1309 | 13 | 롯데 | Lotte |
| 1310 | 13 | 머드 | Bùn (mud) |
| 1311 | 13 | 명절 | Ngày lễ, ngày tết |
| 1312 | 13 | 모두 | Tất cả |
| 1313 | 13 | 모텔 | Motel, khách sạn mini (nhà trọ) |
| 1314 | 13 | 민박(하다) | Ngủ nhà dân, ngủ trong dân |
| 1315 | 13 | 박 | Đêm |
| 1316 | 13 | 버너 | Bếp Gas du lịch (burner) |
| 1317 | 13 | 부산 | Busan (thành phố cảng Hàn Quốc) |
| 1318 | 13 | 불국사 | Chùa Phật Quốc, chùa Bulkok |
| 1319 | 13 | 비수기 | Mùa ít việc, mùa không bán được, mùa không chạy (trái với 성수기 mùa bán chạy hàng, mùa nhiều việc) |
| 1320 | 13 | 빌딩 | Tòa nhà (building) |
| 1321 | 13 | 산 | Núi |
| 1322 | 13 | 상품 | Hàng hóa, thương phẩm |
| 1323 | 13 | 새벽 | Sáng sớm |
| 1324 | 13 | 서울 | Seoul (thủ đô Hàn Quốc) |
| 1325 | 13 | 서울 시티투어 | Tua du lịch Seoul |
| 1326 | 13 | 서해안 | Vùng Tây He-An |
| 1327 | 13 | 성수기 | Mùa nhiều việc, mùa cao điểm, mùa bán chạy |
| 1328 | 13 | 속초 | Đảo Sokcho |
| 1329 | 13 | 수족 | Sinh vật biển |
| 1330 | 13 | 수족관 | Viện hải dương học/ Bảo tàng sinh vật biển |
| 1331 | 13 | 숙박(하다) | Ở, cư trú, ở trọ |
| 1332 | 13 | 숙박료 | Tiền phòng, tiền trọ |
| 1333 | 13 | 숙박비 | Tiền phòng, tiền trọ |
| 1334 | 13 | 숙박인 | Khách ở trọ |
| 1335 | 13 | 숙소 | Nơi ở, chỗ ở |
| 1336 | 13 | 시티 | Thành phố (city) |
| 1337 | 13 | 시티투어 | Tua du lịch |
| 1338 | 13 | 아직 | Chưa, vẫn chưa |
| 1339 | 13 | 알아 두세요 | Bạn nên biết |
| 1340 | 13 | 야영(하다) | Trại, chỗ cắm trại/ Cắm trại |
| 1341 | 13 | 여관 | Nhà trọ, nhà nghỉ, khách sạn mini |
| 1342 | 13 | 여름 | Mùa hè |
| 1343 | 13 | 와 | Cảm thán: Chỉ cái gì đó đồng lọat, cùng, òa |
| 1344 | 13 | 왕복(하다) | Đi về, khứ hồi |
| 1345 | 13 | 요금 | Tiền, chi phí |
| 1346 | 13 | 월드 | World |
| 1347 | 13 | 월드컵 | World Cup |
| 1348 | 13 | 유람(하다) | Tham quan, du lãm |
| 1349 | 13 | 유람선 | Du thuyền |
| 1350 | 13 | 유스호스텔 | Nhà khách tư nhân |
| 1351 | 13 | 유원지 | Công viên |
| 1352 | 13 | 이번 | Lần này |
| 1353 | 13 | 일인당 | Mỗi một người |
| 1354 | 13 | 입장(하다) | Đi vào, vào cổng, vào hội trường, vào sân |
| 1355 | 13 | 입장료 | Tiền vào cổng, phí vào cổng |
| 1356 | 13 | 자주 | Thường xuyên |
| 1357 | 13 | 저렴(하다) | Rẻ |
| 1358 | 13 | 적 | Từng, đã từng |
| 1359 | 13 | 전통(적) | Truyền thống/ Theo truyền thống |
| 1360 | 13 | 제주도 | Tỉnh (đảo Chê Chu) |
| 1361 | 13 | 주차(하다) | Đỗ xe, đậu xe |
| 1362 | 13 | 주차비 | Phí đỗ xe |
| 1363 | 13 | 짐 | Hàng hóa, hành lý |
| 1364 | 13 | 짐을 싸다 | Đóng gói hành lý |
| 1365 | 13 | 짐을 풀다 | Tháo hành lý |
| 1366 | 13 | 체험여행 | Du lịch trải nghiệm |
| 1367 | 13 | 추가 어휘 | Thêm từ vựng |
| 1368 | 13 | 춘천 | Địa danh: Trun-Trơn |
| 1369 | 13 | 출발(하다) | Xuất phát, khởi hành |
| 1370 | 13 | 취사(하다) | Nấu nướng, nấu ăn |
| 1371 | 13 | 취사금지구역 | Khu vực cấm nấu ăn |
| 1372 | 13 | 취사도구 | Dụng cụ nấu ăn |
| 1373 | 13 | 코펠 | Nồi, chảo dùng khi đi cắm trại |
| 1374 | 13 | 콘도 | Khu nghỉ dưỡng (Resort) |
| 1375 | 13 | 텐트 | Rạp, lều, tăng (tent) |
| 1376 | 13 | 투어 | Tua du lịch |
| 1377 | 13 | 펜션 | Nhà nghỉ |
| 1378 | 13 | 한강 | Sông Hàn |
| 1379 | 13 | 한강 유람선 | Du thuyền Sông Hàn |
| 1380 | 13 | 한눈 | Ống nhòm/ 1 mắt |
| 1381 | 13 | 한라산 | Núi Han-La |
| 1382 | 13 | 한옥 | Nhà sàn Hàn Quốc |
| 1383 | 13 | 해수욕 | Tắm biển |
| 1384 | 13 | 해수욕 장 | Bãi tắm biển |
| 1385 | 13 | 해운 | Vận tải biển/ He-Un |
| 1386 | 13 | 해운대 | Bãi biển He-Un |
| 1387 | 13 | 호스텔 | Ký túc xá (hostel) |
| 1388 | 13 | 호스트 | Ký túc xá (Hostel) |
| 1389 | 13 | 호텔 | Khách sạn (hotel) |
| 1390 | 13 | 회 | Lần, lượt/ Hội, đoàn thể |
| 1391 | 13 | 회비 | Hội phí |
| 1392 | 13 | 휴가 | Kỳ nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ phép, kỳ nghỉ lễ (các kỳ nghỉ của cơ quan đoàn thể, trường học, quân đội, viên chức) |
| 1393 | 14 | 강도 | Cướp giật, ăn cướp/ Độ cứng |
| 1394 | 14 | 강도를 들다 | Bị cướp |
| 1395 | 14 | 거기 | Ở đó, đằng kia |
| 1396 | 14 | 거시다 | Gọi, treo (Tôn kính) |
| 1397 | 14 | 경찰차 | Xe cảnh sát |
| 1398 | 14 | 고객(님) | Khách hàng/ Quý khách |
| 1399 | 14 | 고객상담센터 | Trung tâm tư vấn khách hàng |
| 1400 | 14 | 고용노동부 | Bộ LĐ tuyển dụng |
| 1401 | 14 | 곧 | Ngay lập tức, tức thì/ Chính là, là |
| 1402 | 14 | 관련(하다) | Liên quan, có quan hệ |
| 1403 | 14 | 관리(하다) | Quản lý, điều hành/ Viên chức |
| 1404 | 14 | 교통 | Giao thông, đi lại |
| 1405 | 14 | 교통사고나다 | Xảy ra tai nạn GT |
| 1406 | 14 | 교통정보 | Thông tin GT |
| 1407 | 14 | 구급차 | Xe cứu thương |
| 1408 | 14 | 궁금하다 | Tò mò, muốn biết, tự hỏi, băn khoăn |
| 1409 | 14 | 급 | Nguy cấp, khẩn cấp |
| 1410 | 14 | 급하다 | Gấp gáp/ Nóng tính/ Bệnh tình nguy hiểm |
| 1411 | 14 | 날씨 안내 | Dự báo thời tiết |
| 1412 | 14 | 노동(하다) | Lao động, làm việc |
| 1413 | 14 | 노동부 | Bộ lao động |
| 1414 | 14 | 노동자 | Người lao động |
| 1415 | 14 | 다시 | Lại, lặp đi lặp lại/ Sẹc (số nhà) |
| 1416 | 14 | 답변(하다) | Trả lời |
| 1417 | 14 | 당하다 | Bị, chịu, gặp |
| 1418 | 14 | 도둑 | Ăn trộm/ trộm cắp |
| 1419 | 14 | 도둑을 맞다 | Bị trộm |
| 1420 | 14 | 동사무소 | Ủy ban phường |
| 1421 | 14 | 들기 | Mang, vác, hài lòng, bị, mắc |
| 1422 | 14 | 들다 | Mang, vác, hài lòng, bị, mắc |
| 1423 | 14 | 말씀 | Lời nói (chỉ sự tôn kính đối với lời nói của người khác) |
| 1424 | 14 | 말씀하시다 | Lời nói (tôn kính) |
| 1425 | 14 | 말하기 | Thi nói |
| 1426 | 14 | 말하다 | Nói, nói chuyện, nói đến |
| 1427 | 14 | 맞다 | Đúng, bị |
| 1428 | 14 | 문의(하다) | Hỏi |
| 1429 | 14 | 물난리 | Lũ lụt |
| 1430 | 14 | 민원 | Dân nguyện, nguyện vọng người dân |
| 1431 | 14 | 민원실 | Phòng tiếp dân |
| 1432 | 14 | 바꿔 주세요 | Hãy đổi |
| 1433 | 14 | 발생(하다) | Phát sinh, xảy ra, xuất hiện |
| 1434 | 14 | 번역(하다) | Biên dịch, dịch thuật, dịch văn bản |
| 1435 | 14 | 번지 | Số, mã số (nhà) |
| 1436 | 14 | 범죄 | Tội phạm |
| 1437 | 14 | 범죄신고 | Khai báo tội phạm |
| 1438 | 14 | 불 | Lửa, điện/ Đô-la/ Phật |
| 1439 | 14 | 불을 끄다 | Tắt lửa, dập lửa, tắt điện |
| 1440 | 14 | 불이 나다 | Bật điện |
| 1441 | 14 | 사고 | Tai nạn/ Sự cố |
| 1442 | 14 | 사기(하다) | Lừa, lừa đảo |
| 1443 | 14 | 사기를 당하다 | Bị lừa |
| 1444 | 14 | 사랑(하다) | Tình yêu, tình cảm đôi lứa, tình yêu nói chung |
| 1445 | 14 | 생기다 | Xuất hiện/ Phát sinh |
| 1446 | 14 | 소방(하다) | Cứu hỏa, chữa cháy |
| 1447 | 14 | 소방서 | Đồn cứu hỏa |
| 1448 | 14 | 소방차 | Xe cứu hỏa |
| 1449 | 14 | 송우 | Địa danh: Sông-U |
| 1450 | 14 | 수도 | Nước máy/ Thủ đô |
| 1451 | 14 | 수도고장 신고 | Báo hỏng nước |
| 1452 | 14 | 신고(하다) | Khai báo |
| 1453 | 14 | 신청(하다) | Xin (phát, cấp), yêu cầu, đăng ký |
| 1454 | 14 | 안내원 | Người hướng dẫn |
| 1455 | 14 | 야유 | Đi dã ngoại, picnic |
| 1456 | 14 | 야유회 | Hội dã ngoại |
| 1457 | 14 | 외국인 관광 안내 | Hợp đồng Du lịch người nước ngoài |
| 1458 | 14 | 우체국 민원 안내 | HD cho người dân về Bưu điện |
| 1459 | 14 | 음주(하다) | Uống rượu |
| 1460 | 14 | 음주운전을 하다 | Lái xe khi say |
| 1461 | 14 | 응급 | Ứng cứu, cấp cứu |
| 1462 | 14 | 응급 상황 | Tình huống khẩn cấp |
| 1463 | 14 | 응급 환자 | Bệnh nhân cấp cứu |
| 1464 | 14 | 응급실 | Phòng cấp cứu |
| 1465 | 14 | 이민자 | Người di dân |
| 1466 | 14 | 자역재해가 발생(하다) | Sảy ra thiên tai |
| 1467 | 14 | 자연 | Thiên nhiên, tự nhiên |
| 1468 | 14 | 재해 | Thiên tai (động đất, bão, lụt, hạn hán, sóng thần, bệnh vv.), tai ương |
| 1469 | 14 | 전기 | Điện, dòng điện |
| 1470 | 14 | 전기고장 신고 | Báo hỏng điện |
| 1471 | 14 | 전화번호안내 | TT Giải đáp số ĐT |
| 1472 | 14 | 정보 | Thông tin, tình báo |
| 1473 | 14 | 지게차 | Xe nâng |
| 1474 | 14 | 출동(하다) | Khởi hành, xuất trận, xuất binh, xuất quân |
| 1475 | 14 | 출입국(하다) | Xuất nhập cảnh |
| 1476 | 14 | 출입국관리사무소 | Phòng quản lý xuất nhập cảnh |
| 1477 | 14 | 통역 서비스 | Dịch vụ thông dịch |
| 1478 | 14 | 폭행(하다) | Bạo hành, đánh đập, bạo lực |
| 1479 | 14 | 폭행을 당하다 | Bị đánh |
| 1480 | 14 | 화재 | Hỏa hoạn, hỏa tai, tai nạn do hỏa hoạn |
| 1481 | 15 | PC방 | Phòng chát |
| 1482 | 15 | 강의 | Bài giảng |
| 1483 | 15 | 강좌 | Giảng giải, giảng bài, dạy |
| 1484 | 15 | 검색(하다) | Sự lục soát/ kiểm tra/ Tìm kiếm |
| 1485 | 15 | 겨울 | Mùa đông |
| 1486 | 15 | 공중파 | Ăng ten (public TV) |
| 1487 | 15 | 공휴일 | Ngày nghỉ lễ, ngày nghỉ do pháp luật quy định |
| 1488 | 15 | 구매(하다) | Mua, tậu |
| 1489 | 15 | 구매만 | Chỉ mua |
| 1490 | 15 | 구입(하다) | Mua, mua vào, thu mua |
| 1491 | 15 | 국제(적인) | Quốc tế/ Trên quốc tế, tính quốc tế |
| 1492 | 15 | 국제전화 카드 | Thẻ điện thoại Quốc tế |
| 1493 | 15 | 국제전화를 하다 | Gọi điện thoại Quốc tế |
| 1494 | 15 | 나라별 | Từng nước |
| 1495 | 15 | 누르다 | Đè/ Ép/ Đè nén |
| 1496 | 15 | 눌러 | Đè/ Ép/ Đè nén |
| 1497 | 15 | 다양(하다) | Đa dạng |
| 1498 | 15 | 대표(적인) | Tính đại diện |
| 1499 | 15 | 대표(하다) | Đại biểu/ đại diện/ Người đại diện |
| 1500 | 15 | 돈만큼 | Bằng tiền |
| 1501 | 15 | 로그아웃 | Thoát (logout) |
| 1502 | 15 | 로그인 | Đăng nhập |
| 1503 | 15 | 만큼 | Bằng, như, chỉ so sánh |
| 1504 | 15 | 매점 | Quầy bán hàng, căng tin |
| 1505 | 15 | 메시지 | Nhắn, thông điệp, thư, bức điện |
| 1506 | 15 | 무전 | Điện tín vô tuyến, vô tuyến điện |
| 1507 | 15 | 무전기 | Vô tuyến điện |
| 1508 | 15 | 문자 | Chữ viết, văn tự |
| 1509 | 15 | 문자메시지를 보내다 | Gửi tin nhắn |
| 1510 | 15 | 발급(하다) | Cấp phát |
| 1511 | 15 | 방법 | Phương pháp, cách thức |
| 1512 | 15 | 방송 | Phát thanh truyền hình, truyền thông |
| 1513 | 15 | 방송국 | Đài phát thanh, truyền hình |
| 1514 | 15 | 뱅킹 | Banking |
| 1515 | 15 | 벨 | Cái chuông |
| 1516 | 15 | 부자 | Giàu có, người giàu có |
| 1517 | 15 | 불리다 | Được gọi là |
| 1518 | 15 | 사용법 | Cách dùng, cách sử dụng |
| 1519 | 15 | 삭제(하다) | Xóa, loại bỏ |
| 1520 | 15 | 상점 | Cửa hàng, cửa hiệu, nơi bán hàng |
| 1521 | 15 | 선불(하다) | Ứng trước, trả trước |
| 1522 | 15 | 선불식 | Hình thức trả trước |
| 1523 | 15 | 스팸 | Rác (spam) |
| 1524 | 15 | 스팸 메일 | Thư rác |
| 1525 | 15 | 식사중 | Đang ăn cơm |
| 1526 | 15 | 식품 | Thực phẩm, thức ăn |
| 1527 | 15 | 식품점 | Cửa hàng bán thực phẩm |
| 1528 | 15 | 신문 | Báo, báo chí |
| 1529 | 15 | 신제품 | Hàng mới, sản phẩm mới |
| 1530 | 15 | 신청방법 | Cách đăng ký |
| 1531 | 15 | 신호 | Dấu hiệu, tín hiệu |
| 1532 | 15 | 신호가 가다 | Tín hiệu đi, có tín hiệu |
| 1533 | 15 | 심야 | Đêm khuya |
| 1534 | 15 | 외국어 | Tiếng nước ngoài, ngoại ngữ |
| 1535 | 15 | 요원 | Số người cần thiết/ Phí hội viên |
| 1536 | 15 | 용법 | Cách dùng, cách sử dụng |
| 1537 | 15 | 울리다 | Reo |
| 1538 | 15 | 웹 | Web (viết tắt của World Wide Web) |
| 1539 | 15 | 웹 사이트 | Website |
| 1540 | 15 | 위성 | Vệ tinh |
| 1541 | 15 | 유선 | Hữu tuyến, bằng dây |
| 1542 | 15 | 유선방송 | Truyền hình cáp |
| 1543 | 15 | 음성 | Âm thanh/ Giọng nói |
| 1544 | 15 | 음성메시지를 남기다 | Để lại tin nhắn giọng nói |
| 1545 | 15 | 이메일 | Email, thư điện tử |
| 1546 | 15 | 이메일을 받다 | Nhận Email |
| 1547 | 15 | 이메일을 보내다 | Gửi Email |
| 1548 | 15 | 이메일을 삭제(하다) | Xóa Email |
| 1549 | 15 | 이메일을 쓰다 | Viết Email |
| 1550 | 15 | 인터넷 게임 | Chơi Game trên mạng |
| 1551 | 15 | 인터넷 쇼핑 | Mua sắm qua mạng |
| 1552 | 15 | 인터넷으로 검색(하다) | Tìm kiếm bằng Internet |
| 1553 | 15 | 인터넷으로 게임(하다) | Chơi Game trên mạng |
| 1554 | 15 | 인터넷으로 쇼핑(하다) | Mua sắm qua mạng |
| 1555 | 15 | 인터넷으로 채팅(하다) | Chát qua mạng |
| 1556 | 15 | 인터넷을 해지(하다) | Chấm dứt HĐ SD Internet |
| 1557 | 15 | 일부 | Một phần, một bộ phận |
| 1558 | 15 | 일시불 | Ngay |
| 1559 | 15 | 입력(하다) | Nhập dữ liệu vào [máy tính] |
| 1560 | 15 | 자기 | Bản thân, cá nhân mình, tự mình |
| 1561 | 15 | 잔액 | Tiền còn thừa lại/ tiền dư/ Số còn lại |
| 1562 | 15 | 잘못 걸다 | Quay số sai |
| 1563 | 15 | 잘못(하다) | Sai lầm/ nhầm lẫn/ Sai |
| 1564 | 15 | 적더라도 | Dù thấp |
| 1565 | 15 | 전화기 | Điện thoại bàn, máy điện thoại |
| 1566 | 15 | 전화를 받다 | Nghe điện thoại |
| 1567 | 15 | 전화번호를 누르다 | Ấn số điện thoại |
| 1568 | 15 | 전화벨이 울리다 | Chuông điện thoại reo |
| 1569 | 15 | 절약(하다) | Tiết kiệm |
| 1570 | 15 | 제공(하다) | Cung cấp |
| 1571 | 15 | 제공받 | Nhận cung cấp |
| 1572 | 15 | 주로 | Chính, chính là, chủ yếu |
| 1573 | 15 | 주변 | Xung quanh (chu vi) |
| 1574 | 15 | 중 | Đang (中) |
| 1575 | 15 | 중고품 | Đồ cũ |
| 1576 | 15 | 차이 | Sự chênh lệch, sự khác biệt, sự cách biệt |
| 1577 | 15 | 채널 | Kênh (chanel) |
| 1578 | 15 | 채팅(하다) | Chát |
| 1579 | 15 | 첨부(하다) | Gắn, dính, thêm vào |
| 1580 | 15 | 초고속 | Siêu cao tốc |
| 1581 | 15 | 최소 | Nhỏ nhất, tối thiểu |
| 1582 | 15 | 출력(하다) | Lấy ra, in ra, rút ra (Xuất dữ liệu) |
| 1583 | 15 | 카드폰 | Điện thoại thẻ |
| 1584 | 15 | 통신사 | Hãng truyền thông |
| 1585 | 15 | 통신사별 | Từng hãng truyền thông |
| 1586 | 15 | 통화료 | Tiền điện thoại |
| 1587 | 15 | 통화중 | Đang nói điện thoại, máy bận |
| 1588 | 15 | 파일 | File, Cái file hồ sơ |
| 1589 | 15 | 판매(하다) | Bán, tiêu thụ |
| 1590 | 15 | 팩스 | Fax |
| 1591 | 15 | 한국어 | Tiếng Hàn Quốc |
| 1592 | 15 | 한국어 강의 | Bài giản Tiếng Hàn |
| 1593 | 15 | 할부로 | Trả góp |
| 1594 | 15 | 해당(하다) | Phù hợp, Xứng, tương ứng, có liên quan, hữu quan, đúng |
| 1595 | 15 | 해약(하다) | Xóa bỏ hợp đồng |
| 1596 | 15 | 해지(하다) | Huỷ hợp đồng, bỏ hợp đồng. (=해약) |
| 1597 | 15 | 확인(하다) | Kiểm tra, xác nhận, thừa nhận, làm rõ |
| 1598 | 15 | 회선 | Đường dây điện/ điện thoại |
| 1599 | 15 | 회원 | Hội viên, thành viên |
| 1600 | 15 | 휴대전화 | Điện thoại di động |
| 1601 | 15 | 휴대폰 | Điện thoại di động |
| 1602 | 15 | 휴대폰을 끄다 | Tắt điện thoại di động |
| 1603 | 15 | 휴대폰을 켜다 | Bật điện thoại di động |
| 1604 | 16 | 고성 | Giọng nói to |
| 1605 | 16 | 고성방가를 하다 | La hét ầm ĩ |
| 1606 | 16 | 고치다 | Sửa chữa |
| 1607 | 16 | 공공 | Công cộng |
| 1608 | 16 | 공공장소 | Địa điểm công cộng |
| 1609 | 16 | 공중 | Công chúng |
| 1610 | 16 | 공중도덕 | Ý thức công cộng |
| 1611 | 16 | 공중전화 | Điện thoại công cộng |
| 1612 | 16 | 공항 | Sân bay |
| 1613 | 16 | 과속 금지 | Cấm đi quá tốc độ |
| 1614 | 16 | 과속(하다) | Quá tốc độ/ Chạy quá tốc độ |
| 1615 | 16 | 금연(하다) | Cấm hút thuốc, bỏ thuốc lá |
| 1616 | 16 | 금연구역 | Khu vực cấm hút thuốc |
| 1617 | 16 | 깨긋이 | Sạch sẽ/ Trong sạch/ Thuần khiết |
| 1618 | 16 | 깨끗하다 | Sạch sẽ/ Trong sạch/ Thuần khiết |
| 1619 | 16 | 꽁초 | Mẩu (thuốc lá) |
| 1620 | 16 | 낚시 | Lưỡi câu/ Câu cá |
| 1621 | 16 | 낚시 금지 | Cấm câu cá |
| 1622 | 16 | 노상 | Trên đường |
| 1623 | 16 | 담배 | Thuốc lá |
| 1624 | 16 | 담배꽁초 | Đầu mẩu thuốc lá |
| 1625 | 16 | 담배꽁초를 버리다 | Vứt đầu mẩu thuốc lá |
| 1626 | 16 | 담배를 피우지 마시오 | Đừng hút thuốc lá |
| 1627 | 16 | 도덕 | Ý thức, Đạo đức |
| 1628 | 16 | 떠들다 | làm ồn, náo loạn |
| 1629 | 16 | 뛰다 | Chạy |
| 1630 | 16 | 뛰지 마시오 | Đừng chạy |
| 1631 | 16 | 뜻 | Ý nghĩa |
| 1632 | 16 | 로 | Bằng, với |
| 1633 | 16 | 만지다 | Sờ mó, động, chạm, mân mê |
| 1634 | 16 | 모르다 | Không biết |
| 1635 | 16 | 몰라 | Không biết |
| 1636 | 16 | 무단 | Tùy tiện, Không báo trước, không nói trước |
| 1637 | 16 | 무단 횡단 금지 | Cấm đi ngang tùy tiện |
| 1638 | 16 | 물어보다 | Hỏi, hỏi cho biết |
| 1639 | 16 | 물을 마실 수 있는 곳 | Khu vực có thể uống nước |
| 1640 | 16 | 반드시 | Nhất định |
| 1641 | 16 | 방뇨(하다) | Đi đái, đi tiểu |
| 1642 | 16 | 밭 | Ruộng, cánh đồng |
| 1643 | 16 | 뱉다 | Nhổ, khạc |
| 1644 | 16 | 버리다 | Vứt |
| 1645 | 16 | 버스 정류장 | Điểm dừng xe bus |
| 1646 | 16 | 보관소 | Nơi bảo quản |
| 1647 | 16 | 보관소 표지 | Biển báo bảo quản hành lý |
| 1648 | 16 | 분실(하다) | Mất, thất lạc/ Chi nhánh văn phòng |
| 1649 | 16 | 분실물 센터 표지 | Biển báo trung tâm đồ thất lạc |
| 1650 | 16 | 비상구 | Lối thoát hiểm |
| 1651 | 16 | 빌리다 | Mượn, thuê |
| 1652 | 16 | 사진을 찍지 마시오 | Đừng chụp ảnh |
| 1653 | 16 | 새치기(하다) | Chen ngang/ xen ngang |
| 1654 | 16 | 소리 | Tiếng động, âm thanh |
| 1655 | 16 | 손대다 | Sờ tay, chạm tay |
| 1656 | 16 | 손대지 마시오 | Đừng sờ tay |
| 1657 | 16 | 수영 금지 | Cấm bơi |
| 1658 | 16 | 시속 | Vận tốc theo giờ |
| 1659 | 16 | 실내 | Trong nhà, trong tòa nhà |
| 1660 | 16 | 실내 정숙 | Giữ yên lặng trong phòng |
| 1661 | 16 | 쓰레기 | Rác, rác rưởi |
| 1662 | 16 | 안내소 | Điểm hướng dẫn, Phòng chỉ dẫn |
| 1663 | 16 | 안내소 표지 | Biển báo điểm hướng dẫn |
| 1664 | 16 | 야영 금지 | Cấm cắm trại qua đêm |
| 1665 | 16 | 약국 표지 | Biển báo hiệu thuốc |
| 1666 | 16 | 에스컬레이터 | Cầu thang cuốn (escalator) |
| 1667 | 16 | 위험(하다) | Nguy hiểm, hiểm nguy |
| 1668 | 16 | 음식 반입 금지 | Cấm mang đồ ăn vào |
| 1669 | 16 | 입산 금지 | Cấm lên núi |
| 1670 | 16 | 입산(하다) | Đi vào vùng núi, lên núi |
| 1671 | 16 | 자동차 전용 | Dành riêng cho ô tô |
| 1672 | 16 | 자전거 전용 | Dành riêng cho xe đạp |
| 1673 | 16 | 잔디 | Bãi cỏ, cỏ |
| 1674 | 16 | 전용(하다) | Chuyên dụng, dùng riêng |
| 1675 | 16 | 접근 금지 | Cấm lại gần |
| 1676 | 16 | 접근(하다) | Tiếp cận |
| 1677 | 16 | 정숙(하다) | Sự yên lặng, sự yên tĩnh |
| 1678 | 16 | 조용하다 | Im lặng, tĩnh lặng |
| 1679 | 16 | 주차 금지 | Cấm đỗ xe |
| 1680 | 16 | 주차장 | Điểm đỗ xe |
| 1681 | 16 | 줄 | Hàng, dây/ Cái dũa |
| 1682 | 16 | 지키다 | Trông coi/ Canh giữ |
| 1683 | 16 | 질서 | Trật tự |
| 1684 | 16 | 차례 | Tế lễ, cúng/ Thứ, lượt |
| 1685 | 16 | 차례를 지키다 | Giữ lần lượt (xếp hàng) |
| 1686 | 16 | 출입 | Ra vào/ vào ra |
| 1687 | 16 | 출입 금지 | Cấm ra vào |
| 1688 | 16 | 충전(하다) | Nạp điện, xung điện, xạc pin |
| 1689 | 16 | 취사 금지 | Cấm nấu ăn |
| 1690 | 16 | 침 | Nước bọt |
| 1691 | 16 | 침을 뱉다 | Nhổ nước bọt |
| 1692 | 16 | 컴퓨터 사용 금지 | Cấm sử dụng Máy tính |
| 1693 | 16 | 큰 소리로 떠들다 | Làm ồn bằng âm thanh lớn |
| 1694 | 16 | 택시 정류장 | Điểm dừng taxi |
| 1695 | 16 | 통행 금지 | Cấm thông hành |
| 1696 | 16 | 통행(하다) | Thông hành, đi lại, qua lại |
| 1697 | 16 | 팝콘 | Bỏng ngô |
| 1698 | 16 | 표지 | Ký hiệu, dấu hiệu, tín hiệu, bảng hiệu |
| 1699 | 16 | 표지판 | Biển báo, bảng chỉ dẫn |
| 1700 | 16 | 피우다 | Hút |
| 1701 | 16 | 피우시다 | Hút (tôn kính) |
| 1702 | 16 | 피해 | Bị thiệt hại, thiệt hại |
| 1703 | 16 | 피해자 | Người bị hại |
| 1704 | 16 | 환전소 | Nơi đổi tiền |
| 1705 | 16 | 횡단 금지 | Cấm băng qua đường |
| 1706 | 16 | 횡단(하다) | Đi ngang đường, đi ngang qua |
| 1707 | 16 | 휴대전화 사용 금지 | Cấm sử dụng ĐT di động |
| 1708 | 16 | 휴대폰 사용 금지 | Cấm sử dụng ĐT di động |
| 1709 | 16 | 흡연 구역 | Khu vực được hút thuốc |
| 1710 | 17 | 가루 | Bột, bằng bột |
| 1711 | 17 | 가루세제 | Bột tẩy rửa |
| 1712 | 17 | 개다 | Gấp, xếp |
| 1713 | 17 | 건전지 | Ắc quy |
| 1714 | 17 | 건조대 | Sân phơi/ Giá phơi quần áo |
| 1715 | 17 | 걸레 | Giẻ lau/ Rác rưởi |
| 1716 | 17 | 계시다 | Ở, sống (tôn kính) |
| 1717 | 17 | 공구 | Dụng cụ, công cụ |
| 1718 | 17 | 구입해야 | Phải mua |
| 1719 | 17 | 규격 | Quy cách, tiêu chuẩn |
| 1720 | 17 | 규격별 | Từng kích cỡ |
| 1721 | 17 | 그렇다 | Như vậy, như thế |
| 1722 | 17 | 나중 | Lần sau, sau này |
| 1723 | 17 | 냄새 | Mùi/ mùi thơm/ Cảm nhận |
| 1724 | 17 | 널다 | Phơi, trải ra |
| 1725 | 17 | 놓아두다 | Để đó, để mặc, không động vào |
| 1726 | 17 | 다녀오다 | Đi về |
| 1727 | 17 | 닦다 | Đánh cho bóng/ Lau/ Mài dũa |
| 1728 | 17 | 대형 | Loại lớn, cỡ lớn (Gọn gàng) |
| 1729 | 17 | 대형 쓰레기 | Rác gọn gàng |
| 1730 | 17 | 돌리다 | Quay, làm cho quay |
| 1731 | 17 | 돌아가시다 | Qua đời (tôn kính)/ Quá cố |
| 1732 | 17 | 따로 | Tách bạch, riêng |
| 1733 | 17 | 땀 | Mồ hôi |
| 1734 | 17 | 땀 냄새 | Mùi mồ hôi |
| 1735 | 17 | 말리다 | Làm cho khô |
| 1736 | 17 | 말린 | Làm cho khô |
| 1737 | 17 | 맞추어 | Đúng/ Định hướng |
| 1738 | 17 | 먼지 털이 | Chổi quét bụi |
| 1739 | 17 | 먼지를 털다 | Phủi bụi |
| 1740 | 17 | 밀다 | Đẩy |
| 1741 | 17 | 밀리다 | Bị xô, bị đẩy |
| 1742 | 17 | 바로(바로) | Ngay, luôn |
| 1743 | 17 | 방 | Phòng, căn phòng |
| 1744 | 17 | 보관함 | Hộp bảo quản |
| 1745 | 17 | 봉투 | Phong bì, bao bì |
| 1746 | 17 | 부엌 | Bếp, nhà bếp |
| 1747 | 17 | 분리(하다) | Tách, tách ra |
| 1748 | 17 | 분리수거 | Phân loại rác |
| 1749 | 17 | 빗 | Cái Lược |
| 1750 | 17 | 빗다 | Chải đầu |
| 1751 | 17 | 빗자루 | Chổi quét nhà |
| 1752 | 17 | 빨다 | Giặt giũ, giặt |
| 1753 | 17 | 빨래(하다) | Giặt giũ |
| 1754 | 17 | 빨래를 널다 | Phơi đồ giặt |
| 1755 | 17 | 빨랫비누 | Xà phòng giặt |
| 1756 | 17 | 설거지(하다) | Việc rửa bát đĩa |
| 1757 | 17 | 성공(하다) | Thành công, đạt được mục đích |
| 1758 | 17 | 세면대 | Bồn rửa mặt |
| 1759 | 17 | 세숫비누 | Xà phòng tắm/ Xà bông rửa tay |
| 1760 | 17 | 세탁기를 돌리다 | Bật (quay) máy giặt |
| 1761 | 17 | 소독(하다) | Khử trùng, tiệt trùng, khử độc |
| 1762 | 17 | 소독약 | Thuốc sát trùng |
| 1763 | 17 | 소독학 | Khử độc học |
| 1764 | 17 | 스티커 | Mảnh giấy, tờ rơi, nhãn, mác (sticker) |
| 1765 | 17 | 쌓이다 | Được chồng, được chất |
| 1766 | 17 | 쓰레기를 버리다 | Vứt rác |
| 1767 | 17 | 쓰레기통 | Thùng rác |
| 1768 | 17 | 쓰레받기 | Cái đựng rác, cái hốt rác |
| 1769 | 17 | 쓸다 | Quét |
| 1770 | 17 | 아무 | Bất cứ, bất cứ ai, bất cứ cái gì |
| 1771 | 17 | 아무 데나 | Bất cứ nơi nào |
| 1772 | 17 | 액체 | Dịch thể, chất lỏng |
| 1773 | 17 | 액체세제 | Nước tẩy rửa |
| 1774 | 17 | 에이 | Ây (cảm thán) |
| 1775 | 17 | 옷을 개다 | Gấp quần áo |
| 1776 | 17 | 옷을 말리다 | Phơi khô quần áo |
| 1777 | 17 | 위생 | Vệ sinh |
| 1778 | 17 | 음식물 쓰레기 | Rác thức ăn có nước |
| 1779 | 17 | 이불을 개다 | Gấp chăn |
| 1780 | 17 | 이불을 빨다 | Giặt chăn |
| 1781 | 17 | 이유 | Lý do, động cơ, nguyên căn |
| 1782 | 17 | 일반 쓰레기 | Rác thường |
| 1783 | 17 | 작업복 | Quần áo bảo hộ lao động |
| 1784 | 17 | 작업복 발래 | Giặt quần áo bảo hộ |
| 1785 | 17 | 잡수다 | Từ tôn kính của “먹다” Ănuốngdùng |
| 1786 | 17 | 잡수시다 | Từ tôn kính của “먹다” Ănuốngdùng |
| 1787 | 17 | 재활용 쓰레기 | Rác tái sử dụng |
| 1788 | 17 | 정리(하다) | Sắp xếp, chỉnh đốn, dọn dẹp, thu xếp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) |
| 1789 | 17 | 정해지다 | Được quy định/ Được quyết định |
| 1790 | 17 | 제대로 | Theo đúng như vậy, như vậy, theo thứ tự |
| 1791 | 17 | 종량제 | Các loại rác |
| 1792 | 17 | 종량제 봉투 | Túi đựng rác |
| 1793 | 17 | 종류별 | Từng chủng loại |
| 1794 | 17 | 주민자치센터 | Cơ quan địa phương |
| 1795 | 17 | 주방 | Bếp |
| 1796 | 17 | 주방세제 | Nước rửa bát |
| 1797 | 17 | 주방장 | Người đầu bếp, bếp trưởng |
| 1798 | 17 | 죽다 | Chết |
| 1799 | 17 | 지역별 | Từng khu vực |
| 1800 | 17 | 지저분하다 | Bẩn thỉu, luộm thuộm |
| 1801 | 17 | 진공 | Chân không |
| 1802 | 17 | 진공청소기 | Máy hút bụi chân không |
| 1803 | 17 | 청소 도구 | Dụng cụ vệ sinh |
| 1804 | 17 | 청소(하다) | Dọn vệ sinh, làm vệ sinh, quét dọn |
| 1805 | 17 | 청소기를 밀다 | Đẩy máy hút bụi |
| 1806 | 17 | 청소함 | Hộp đừng rác |
| 1807 | 17 | 치우다 | Dọn/ Sắp xếp |
| 1808 | 17 | 털다 | Phủi, giũ |
| 1809 | 17 | 편찮으시다 | Khó chịu (tôn kính) |
| 1810 | 17 | 함 | Cái thùng, cái hộp |
| 1811 | 17 | 행복(하다) | Hạnh phúc |
| 1812 | 17 | 헌 | Cũ |
| 1813 | 17 | 헌 옷 | Quần áo cũ |
| 1814 | 17 | 형광(등) | Huỳnh quang/ Đèn huỳnh quang |
| 1815 | 17 | 환기(하다) | Thông gió, thoáng gió, sự lưu thông không khí |
| 1816 | 17 | 휴게(하다) | Nghỉ ngơi, nghỉ |
| 1817 | 17 | 휴게실 | Phòng nghỉ |
| 1818 | 18 | 5번씩 | Từng 5 lần |
| 1819 | 18 | 가톨릭 | Thiên chúa giáo (Catholic) |
| 1820 | 18 | 갔다 오다 | Đi rồi về |
| 1821 | 18 | 고해 | Bể khổ (Phật giáo) |
| 1822 | 18 | 고해성사 | Xưng tội |
| 1823 | 18 | 교 | Tôn giáo |
| 1824 | 18 | 교인 | Người có Tôn giáo |
| 1825 | 18 | 교회 | Nhà thờ |
| 1826 | 18 | 교회(하다) | Thức tỉnh |
| 1827 | 18 | 근처 | Gần, cạnh |
| 1828 | 18 | 금기(하다) | Cấm kỵ |
| 1829 | 18 | 기도(하다) | Cầu nguyện/ Bảo kê/ Khí quản/ Thử làm |
| 1830 | 18 | 기독교 | Đạo Cơ đốc |
| 1831 | 18 | 날 | Ngày, ngày tháng |
| 1832 | 18 | 다이야 | Nhà truyền giáo |
| 1833 | 18 | 돼지 | Con lợn, con heo |
| 1834 | 18 | 돼지고기 | Thịt lợn |
| 1835 | 18 | 따다 | Hái, bứt/ Dành được/ Khác biệt |
| 1836 | 18 | 라마단 | Ramadan, tháng ăn chay của người Hồi giáo |
| 1837 | 18 | 마다 | Mỗi, cứ mỗi |
| 1838 | 18 | 매년 | Mỗi năm, hằng năm (1년마다) |
| 1839 | 18 | 모스크 | Tu viện/ Nhà thờ Hồi giáo |
| 1840 | 18 | 목사님 | Mục sư |
| 1841 | 18 | 묵주 | Chuỗi tràng hạt để cầu kinh trong đạo Thiên chúa |
| 1842 | 18 | 미사 | Xưng tội |
| 1843 | 18 | 미사를 드리다 | Xưng tội |
| 1844 | 18 | 바라다 | Mong muốn, mong ước |
| 1845 | 18 | 벌다 | Kiếm (tiền) |
| 1846 | 18 | 법당 | Chùa, pháp đường |
| 1847 | 18 | 법회 | Phật giáo, họp Phật giáo |
| 1848 | 18 | 부처님 | Đức phật, phật |
| 1849 | 18 | 부활절 | Lễ phục sinh |
| 1850 | 18 | 불경 | Kinh phật |
| 1851 | 18 | 불교 | Phật giáo |
| 1852 | 18 | 불전 | Phật điện |
| 1853 | 18 | 사원 | Đền, chùa, tu viện |
| 1854 | 18 | 사찰 | Đền, chùa. (=절.) |
| 1855 | 18 | 석가탄신일 | Ngày Phật Thích ca ra đời, ngày Phật Đản |
| 1856 | 18 | 설교(하다) | Thuyết giáo, giảng đạo |
| 1857 | 18 | 성경 | Thánh kinh, kinh thánh |
| 1858 | 18 | 성당 | Thánh đường |
| 1859 | 18 | 성모 | Thánh mẫu |
| 1860 | 18 | 성모 마리아 | Thánh mẫu Maria |
| 1861 | 18 | 성지 | Thánh địa |
| 1862 | 18 | 성지 순례를 가다 | Đi tới thánh địa |
| 1863 | 18 | 소원 | Nguyện vọng, mong muốn |
| 1864 | 18 | 수락산 | Núi Su-rắc |
| 1865 | 18 | 순례(하다) | Cuộc hành hương(tôn giáo) |
| 1866 | 18 | 스님 | Thầy tu, nhà sư |
| 1867 | 18 | 신도 | Tín đồ |
| 1868 | 18 | 신부(님) | Đức Cha, cha cố |
| 1869 | 18 | 신자 | Tín đồ |
| 1870 | 18 | 알라 | Thánh A-la |
| 1871 | 18 | 암송(하다) | Tụng kinh |
| 1872 | 18 | 연등행사 | Lễ hội đèn lồng |
| 1873 | 18 | 열다 | Mở |
| 1874 | 18 | 열리다 | Được mở |
| 1875 | 18 | 예배(하다) | Lễ, sự làm lễ |
| 1876 | 18 | 예배를 드리다 | Làm lễ |
| 1877 | 18 | 예불 | Lễ phật |
| 1878 | 18 | 예불을 드리다 | Lễ phật |
| 1879 | 18 | 예수(님) | Chúa Jesu |
| 1880 | 18 | 이루다 | Đạt được, có kết quả |
| 1881 | 18 | 이루어지다 | Đạt được, có kết quả |
| 1882 | 18 | 이맘 | Nhà truyền giáo |
| 1883 | 18 | 이슬람(교) | Hồi giáo, Đạo hồi |
| 1884 | 18 | 자격(증) | Tư cách, năng lực/ Chứng chỉ năng lực |
| 1885 | 18 | 전하다 | Truyền, chuyển, chuyển lời |
| 1886 | 18 | 절 | Chùa |
| 1887 | 18 | 절에 합니다 | Đi đến chùa |
| 1888 | 18 | 절을 합니다 | Lễ phật |
| 1889 | 18 | 종교 | Tôn giáo |
| 1890 | 18 | 찬불가 | Thánh ca |
| 1891 | 18 | 찬송가를 부르다 | Hát thánh ca |
| 1892 | 18 | 천주교 | Đạo Thiên chúa. (=가톨릭.) |
| 1893 | 18 | 코란 | Koran (kinh Ko ran) |
| 1894 | 18 | 크리스마스 | Nôel, Giáng sinh (Christmas) |
| 1895 | 18 | 특성 | Đặc tính |
| 1896 | 18 | 특수성 | Đặc tính, tính đặc biệt |
| 1897 | 18 | 하나님 | Thượng đế, ông trời |
| 1898 | 18 | 하느님 | Thượng đế, ông trời |
| 1899 | 18 | 헌금(하다) | Đóng góp tiền |
| 1900 | 18 | 헌금을 내다 | Hòm công đức |
| 1901 | 19 | Etiquette | Lịch sự |
| 1902 | 19 | Netiquette | Phép lịch sự |
| 1903 | 19 | Network | Mạng |
| 1904 | 19 | 가상(하다) | Mạng, ảo, giả tưởng |
| 1905 | 19 | 가상공간 | Không gian mạng |
| 1906 | 19 | 거리 | Đường phố/ Khoảng cách/ Chất liệu |
| 1907 | 19 | 거짓말 | Lời nói dối |
| 1908 | 19 | 걸다 | Treo/ Đặt trước/ Thế chấp/ Treo |
| 1909 | 19 | 고장 | Hư hỏng, hỏng hóc/ Nơi sinh sống/ Quê hương |
| 1910 | 19 | 고장 나다 | Sảy ra hỏng, hỏng |
| 1911 | 19 | 교통정리 | Điểu khiển giao thông |
| 1912 | 19 | 길 | Con đường/ Chuyến hành trình |
| 1913 | 19 | 길이 막히다 | Tắc đường |
| 1914 | 19 | 껌 | Kẹo cao su |
| 1915 | 19 | 꼬 | Vắt, gác (chân) |
| 1916 | 19 | 꼭 | Nhất định/ Mạnh mẽ/ Chính xác |
| 1917 | 19 | 뀌다 | Đánh rắm |
| 1918 | 19 | 나가다 | Đi ra ngoài/ Rời/ Làm việc |
| 1919 | 19 | 내서 | Tạo thành, sảy ra |
| 1920 | 19 | 네티켓 | Phép lịch sự |
| 1921 | 19 | 눈살 | Da mắt |
| 1922 | 19 | 눈살을 찌푸리다 | Nhăn mặt |
| 1923 | 19 | 다리를 꼬고 앉다 | Ngồi vắt chân |
| 1924 | 19 | 달다 | Gắn/ Treo/ Ngọt/ Cân |
| 1925 | 19 | 담배를 피우다 | Hút thuốc lá |
| 1926 | 19 | 대신(하다) | Thay thế |
| 1927 | 19 | 도로 | Con đường |
| 1928 | 19 | 도로가 복잡(하다) | Đường phố phức tạp |
| 1929 | 19 | 두 줄 서기 | Xếp 2 hàng, đứng 2 hàng |
| 1930 | 19 | 막히다 | Bị tắc |
| 1931 | 19 | 말싸움(하다) | Cãi nhau, cãi vã |
| 1932 | 19 | 매너 모드 | Chế độ rung/ Chế độ im lặng |
| 1933 | 19 | 먼지 | Bụi bặm, bụi |
| 1934 | 19 | 메모(하다) | Ghi nhớ, nhắn |
| 1935 | 19 | 메모를 남기다 | Để lại lời nhắn |
| 1936 | 19 | 무음 | Yên lặng, im lặng |
| 1937 | 19 | 미루다 | Hoãn, kéo dài thời hạn/ Đùn đẩy |
| 1938 | 19 | 미리 | Trước, sẵn, một chút |
| 1939 | 19 | 방귀 | Đánh rắm |
| 1940 | 19 | 방귀를 뀌다 | Đánh rắm |
| 1941 | 19 | 벽 | Bức tường |
| 1942 | 19 | 변명(하다) | Thanh minh, giải thích |
| 1943 | 19 | 복잡(하다) | Phức tạp |
| 1944 | 19 | 복제(하다) | Phục chế, copy, nhân bản |
| 1945 | 19 | 부재(하다) | Không có, không tồn tại, thiếu |
| 1946 | 19 | 부재중 | Đang vắng mặt |
| 1947 | 19 | 부탁(하다) | Gửi, nhờ, nhờ vả, mong muốn, yêu cầu |
| 1948 | 19 | 불법(하다) | Bất hợp pháp, phạm luật |
| 1949 | 19 | 불친절(하다) | Không thân thiện, không tử tế, không chu đáo |
| 1950 | 19 | 불쾌감 | Cảm thấy khó chịu |
| 1951 | 19 | 붙다 | Phát sinh |
| 1952 | 19 | 사람이 많다 | Nhiều người |
| 1953 | 19 | 소리를 내서 껌을 씹다 | Nhai kẹo cao su thành tiếng |
| 1954 | 19 | 손가락질(하다) | Chỉ ngón tay, dùng tay chỉ |
| 1955 | 19 | 시비(하다) | Thị phi, cãi nhau |
| 1956 | 19 | 시비가 붙다 | Cãi nhau |
| 1957 | 19 | 심하다 | Nặng nề, nghiêm trọng, mạnh, quá đáng, quá mức |
| 1958 | 19 | 싸우다 | Cãi lộn/ Đánh nhau/ Đấu với nhau |
| 1959 | 19 | 싸움 | Cãi lộn/ Đánh nhau/ Đấu với nhau |
| 1960 | 19 | 씹다 | Nhai |
| 1961 | 19 | 악풀 | Ác khẩu |
| 1962 | 19 | 앉다 | Ngồi |
| 1963 | 19 | 약속 시간 | Thời gian hẹn |
| 1964 | 19 | 약속 시간을 바꾸다 | Đổi thời gian hẹn |
| 1965 | 19 | 약속 장소 | Chỗ hẹn |
| 1966 | 19 | 약속을 미루다 | Đổi lịch hẹn |
| 1967 | 19 | 약속을 어기다 | Sai hẹn |
| 1968 | 19 | 약속을 지키다 | Đúng hẹn |
| 1969 | 19 | 어른 | Người lớn, cao niên |
| 1970 | 19 | 어른 앞에서 | Trước mặt người lớn |
| 1971 | 19 | 에티켓 | Phép lịch sự xã giao (etiquette) |
| 1972 | 19 | 연기(하다) | Kéo dài thời gian, kéo dài thời hạn |
| 1973 | 19 | 이라 | Vì, là |
| 1974 | 19 | 이란 | Cái gọi là, gọi là/ Iran |
| 1975 | 19 | 일명 | Bí danh (Nick), Tên khác |
| 1976 | 19 | 장난(하다) | Đùa, giỡn, nghịch, chơi |
| 1977 | 19 | 전화 벨소리 | Chuông điện thoại |
| 1978 | 19 | 전화를 잘못 걸다 | Gọi nhầm điện thoại |
| 1979 | 19 | 정해진 곳에 | Nơi quy định |
| 1980 | 19 | 줄을 서다 | Xếp hàng |
| 1981 | 19 | 지각(하다) | Đến muộn, đi muộn, muộn |
| 1982 | 19 | 지켜야 | Phải giữ |
| 1983 | 19 | 진동(하다) | Rung, lắc, chấn động |
| 1984 | 19 | 찌푸리다 | Nhăn mặt |
| 1985 | 19 | 차가 많다 | Nhiều xe |
| 1986 | 19 | 차가 적다 | Ít xe |
| 1987 | 19 | 창피(하다) | Xấu hổ, ngượng |
| 1988 | 19 | 천천히 가다 | Đi chậm |
| 1989 | 19 | 천천히 오다 | Đến chậm |
| 1990 | 19 | 친절(하다) | Thân thiện, dễ gần |
| 1991 | 19 | 코를 풀다 | Xì mũi |
| 1992 | 19 | 통신(하다) | Thông tin, liên lạc |
| 1993 | 19 | 통화(하다) | Nói điện thoại, gọi điện thoại, cú điện thoại |
| 1994 | 19 | 트림(하다) | Ợ hơi |
| 1995 | 19 | 트림을 하다 | Ợ hơi |
| 1996 | 19 | 합성(하다) | Tổng hợp, kết hợp hai cái trở lên |
| 1997 | 19 | 항상 | Thường xuyên, thường, lúc nào cũng |
| 1998 | 20 | 가지다 | Mang/ Sở hữu/ Có |
| 1999 | 20 | 각종 | Mỗi loại/ Các loại |
| 2000 | 20 | 개강(하다) | Khai giảng |
| 2001 | 20 | 객관(식) | Khách quan |
| 2002 | 20 | 건설(하다) | Xây dựng/ kiến thiết |
| 2003 | 20 | 건설업 | Nghề xây dựng |
| 2004 | 20 | 검정(하다) | Kiểm định/ Màu đen, đen |
| 2005 | 20 | 결함 | Khuyết điểm, sai sót |
| 2006 | 20 | 경향 | Khuynh hướng, xu thế/ Thủ đô và nông thôn |
| 2007 | 20 | 고급(반) | Lớp cao cấp/ Cao cấp |
| 2008 | 20 | 공학 | Khoa học kỹ thuật |
| 2009 | 20 | 과목 | Hạng mục, nội dung/ Môn học/ Cây cho trái |
| 2010 | 20 | 과정 | Quá trình, khâu, giai đoạn/ Khóa học |
| 2011 | 20 | 관심 | Quan tâm, chú ý |
| 2012 | 20 | 구직신청분야 | Bộ phận đăng ký ngành nghề |
| 2013 | 20 | 기관 | Cơ quan/ Nồi hơi/ Ống hơi/ Cảnh lạ |
| 2014 | 20 | 기기 | Máy móc nói chung |
| 2015 | 20 | 남성 | Nam giới/ Giọng nam |
| 2016 | 20 | 농축산업 | Nông nghiệp |
| 2017 | 20 | 능력 | Năng lực, khả năng |
| 2018 | 20 | 듣기 | Thi nghe, kỹ năng nghe |
| 2019 | 20 | 마감(하다) | Đóng, kết thúc |
| 2020 | 20 | 만점 | Điểm số tối đa |
| 2021 | 20 | 무료 | Miễn phí, không mất tiền |
| 2022 | 20 | 미용 | Đẹp, thẩm mỹ, tóc |
| 2023 | 20 | 미용사 | Thợ cắt tóc, thợ làm đẹp |
| 2024 | 20 | 미용원 | Thẩm mỹ viện |
| 2025 | 20 | 미용작업 | Công việc thẩm mỹ |
| 2026 | 20 | 반 | Lớp, nhóm, ban, phòng |
| 2027 | 20 | 법규 | Pháp quy, quy định pháp luật |
| 2028 | 20 | 보건 | Bảo vệ sức khỏe |
| 2029 | 20 | 보내다 | Gửi, sống |
| 2030 | 20 | 분야 | Lĩnh vực, phương diện |
| 2031 | 20 | 불합격(하다) | Không đỗ, trượt, không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn |
| 2032 | 20 | 사설(하다) | Tư lập, cá nhân làm ra |
| 2033 | 20 | 산업 | Công nghiệp |
| 2034 | 20 | 새시 | Khung cửa, khung (sash) |
| 2035 | 20 | 생각(하다) | Sự suy nghĩ, suy nghĩ, ý nghĩ, nghĩ, tưởng tượng |
| 2036 | 20 | 생년월일 | Ngày tháng năm sinh |
| 2037 | 20 | 서비스업 | Ngành dịch vụ |
| 2038 | 20 | 선발(하다) | Tuyển chọn |
| 2039 | 20 | 성명 | Họ tên |
| 2040 | 20 | 성별 | Giới tính, phân biệt giới tính |
| 2041 | 20 | 성적 | Thành tích, kết quả/ Giới tính |
| 2042 | 20 | 성적이 나쁘다 | Thành tích xấu |
| 2043 | 20 | 성적이 좋다 | Thành tích tốt |
| 2044 | 20 | 세팅 | Sấy |
| 2045 | 20 | 수업(하다) | Giảng dạy, dạy/ Bài học, tiết học |
| 2046 | 20 | 시험을 못 보다 | Thi không tốt |
| 2047 | 20 | 시험을 보다 | Thi |
| 2048 | 20 | 시험을 잘 보다 | Thi tốt |
| 2049 | 20 | 시험일시 | Ngày giờ thi |
| 2050 | 20 | 시험장 | Tờ thi/ Trường thi |
| 2051 | 20 | 실기 | Kỹ năng thực tế |
| 2052 | 20 | 쓰기 | Thi viết |
| 2053 | 20 | 안내(하다) | Hướng dẫn, chỉ dẫn |
| 2054 | 20 | 어업 | Nghề cá, công nghiệp cá, ngư nghiệp |
| 2055 | 20 | 엔진 | Động cơ, máy (engine) |
| 2056 | 20 | 여권 | Hộ chiếu |
| 2057 | 20 | 여권번호 | Số hộ chiếu |
| 2058 | 20 | 여성(들) | Giới nữ, phụ nữ, nữ/ Những nữ giới |
| 2059 | 20 | 연습(하다) | Luyện tập |
| 2060 | 20 | 원서 | Đơn xin |
| 2061 | 20 | 응시(하다) | Ứng thi, dự thi |
| 2062 | 20 | 응시번호 | Số báo danh |
| 2063 | 20 | 응시원서 | Đơn dự thi |
| 2064 | 20 | 이론 | Lý luận, lý thuyết |
| 2065 | 20 | 인정(하다) | Công nhận, thừa nhận |
| 2066 | 20 | 일시 | Một thời gian, một khoảng thời gian, ngày giờ |
| 2067 | 20 | 일정 | Lịch trình, kế hoạch |
| 2068 | 20 | 읽기 | Thi đọc, Kỹ năng đọc |
| 2069 | 20 | 읽다 | Đọc |
| 2070 | 20 | 자격증을 따다 | Đạt CN tư cách, năng lực |
| 2071 | 20 | 작업형 | Kiểu công việc |
| 2072 | 20 | 장비(하다) | Trang bị, sự trang bị |
| 2073 | 20 | 장치 | Trang bị, thiết bị |
| 2074 | 20 | 전문 | Chuyên môn |
| 2075 | 20 | 점검(하다) | Kiểm tra |
| 2076 | 20 | 접수(하다) | Tiếp nhận, nhận |
| 2077 | 20 | 접수마감 | Kết thúc tiếp nhận |
| 2078 | 20 | 정비사 | Người sửa máy |
| 2079 | 20 | 정확성 | Tính chính xác |
| 2080 | 20 | 제조(하다) | Chế tạo, sản xuất |
| 2081 | 20 | 제조업 | Nghề Chế tạo, sản xuất |
| 2082 | 20 | 조리(하다) | Nấu ăn |
| 2083 | 20 | 조리사 | Đầu bếp |
| 2084 | 20 | 주시다 | Cho, chỉ tôn kính |
| 2085 | 20 | 중급(반) | Trung cấp/ Lớp trung cấp |
| 2086 | 20 | 직접 | Trực tiếp |
| 2087 | 20 | 진단(하다) | Chuẩn đoán, khám bệnh |
| 2088 | 20 | 초급(반) | Sơ cấp/ Lớp sơ cấp |
| 2089 | 20 | 출제(하다) | Ra đề, ra đề thi, ra đề mục |
| 2090 | 20 | 커피(숍) | Cà phê/ Quán cà phê |
| 2091 | 20 | 택일(하다) | Chọn ngày |
| 2092 | 20 | 택일형 | Thi trắc nghiệm |
| 2093 | 20 | 평가(하다) | Đánh giá, nhận xét |
| 2094 | 20 | 피부학 | Da, nước da học |
| 2095 | 20 | 필기 | Viết, chép |
| 2096 | 20 | 학원 | Trường học, trung tâm học |
| 2097 | 20 | 한국어능력시험 | Kỳ thi năng lực Tiếng Hàn |
| 2098 | 20 | 합격(하다) | Đỗ, thi đỗ, đủ tư cách |
| 2099 | 20 | 혹시 | Biết đâu, không chừng, có thể |
| 2100 | 20 | 혼합 | Hỗn hợp |
| 2101 | 20 | 홈페이지 | Trang web (Home page) |
| 2102 | 20 | 화가 나다 | Tức giận, nổi nóng |
| 2103 | 20 | 화장(하다) | Trang điểm, hóa trang |
| 2104 | 20 | 훈련(하다) | Huấn luyện |
| 2105 | 21 | 1회 | 1 lần |
| 2106 | 21 | Telegraphic transfer | Giao dịch điện tín |
| 2107 | 21 | 가능(하다) | Khả năng, có thể |
| 2108 | 21 | 가입(하다) | Sự gia nhập/ tham gia vào/ Bỏ vào |
| 2109 | 21 | 가지고 오다 | Mang tới, mang đến |
| 2110 | 21 | 개설(하다) | Mở, thành lập, lắp đặt |
| 2111 | 21 | 거래 | Làm ăn, có quan hệ buôn bán |
| 2112 | 21 | 거주(하다) | Cư trú, sống, cư ngụ |
| 2113 | 21 | 경위 | Sai và đúng, phải trái/ Canh phòng/ Kinh độ và vĩ độ |
| 2114 | 21 | 계좌 | Tài khoản |
| 2115 | 21 | 계좌 번호 | Số tài khoản |
| 2116 | 21 | 고정(하다) | Cố định |
| 2117 | 21 | 공과금 | Thuế phải đóng |
| 2118 | 21 | 구비(하다) | Trang bị, có/ Miệng, truyền miệng |
| 2119 | 21 | 금융 | Tiền tệ, tín dụng, tiền bạc |
| 2120 | 21 | 대출(하다) | Cho vay, cho mượn (tiền, hàng, vật) |
| 2121 | 21 | 도와 드리다 | Giúp cho (người khác) |
| 2122 | 21 | 도와 주다 | Hãy giúp đỡ (cho tôi) |
| 2123 | 21 | 도장 | Con dấu |
| 2124 | 21 | 도장을 찍다 | Đóng dấu |
| 2125 | 21 | 돈을 내다 | Trả tiền |
| 2126 | 21 | 돈을 넣다 | Bỏ tiền vào máy |
| 2127 | 21 | 돈을 빼다 | Rút tiền |
| 2128 | 21 | 돈을 찾다 | Rút tiền |
| 2129 | 21 | 또 | Nữa/ Ngoài ra |
| 2130 | 21 | 머무르다 | Trú, ngụ, ở |
| 2131 | 21 | 머무른 | Trú, ngụ, ở |
| 2132 | 21 | 미만 | Chưa đầy, chưa đủ, chưa đạt tới |
| 2133 | 21 | 미화 | Tiền Mỹ, đôla Mỹ |
| 2134 | 21 | 발급을 받다 | Nhận cấp phát |
| 2135 | 21 | 벌써 | Đã, xong trước rồi, xảy ra rồi |
| 2136 | 21 | 범위 | Phạm vi, giới hạn |
| 2137 | 21 | 변동(하다) | Biến động, thay đổi |
| 2138 | 21 | 비거주 | Không cư trú |
| 2139 | 21 | 비교(하다) | So sánh |
| 2140 | 21 | 비율 | Tỉ lệ |
| 2141 | 21 | 사정(하다) | Tình hình, tình huống, hoàn cảnh |
| 2142 | 21 | 생신 | Sinh nhật (tôn kính), ngày sinh. (=생일) |
| 2143 | 21 | 서류 | Tài liệu, giấy tờ, hồ sơ |
| 2144 | 21 | 서명(하다) | Ký tên |
| 2145 | 21 | 선정(하다) | Tuyển chọn |
| 2146 | 21 | 성함 | Quý danh |
| 2147 | 21 | 성함이 어떻게 되세요? | Tên anh là gì? (Tôn kính) |
| 2148 | 21 | 세금 | Thuế, tiền thuế |
| 2149 | 21 | 소득 | Thu nhập |
| 2150 | 21 | 송금(하다) | Gửi tiền |
| 2151 | 21 | 신분 | Thân phận, tư cách, vị trí, địa vị |
| 2152 | 21 | 신분증 | Giấy chứng minh nhân dân |
| 2153 | 21 | 신용(하다) | Tín dụng, Tin tưởng, niềm tin |
| 2154 | 21 | 신용카드 | Thẻ tín dụng |
| 2155 | 21 | 아닌 것은 | Cái không phải |
| 2156 | 21 | 양식 | Mẫu, kiểu, Form |
| 2157 | 21 | 여기 있어요. | Có đây ạ |
| 2158 | 21 | 여기요. | Đây ạ |
| 2159 | 21 | 여행자 | Người đi du lịch |
| 2160 | 21 | 연간 | Có tính hằng năm |
| 2161 | 21 | 연세 | Tuổi tác (tôn kính) |
| 2162 | 21 | 연세가 어떻게 되세요? | Tuổi của anh bao nhiêu? |
| 2163 | 21 | 예금(하다) | Tiền gửi, tiền tiết kiệm |
| 2164 | 21 | 외국환 | Ngoại hối |
| 2165 | 21 | 외환 | Chuyển đổi ngoại tệ |
| 2166 | 21 | 위치(하다) | Vị trí/ Địa vị xã hội |
| 2167 | 21 | 이름 | Tên |
| 2168 | 21 | 이자 | Lãi suất, tiền lãi |
| 2169 | 21 | 이체(하다) | Chuyển cho nhau, chuyển lẫn nhau |
| 2170 | 21 | 인출(하다) | Rút (tiền) |
| 2171 | 21 | 인출기 | Máy rút tiền |
| 2172 | 21 | 인터넷 뱅킹 | Internet Banking |
| 2173 | 21 | 입출금이 자유롭다 | Tiền gửi và rút tự do |
| 2174 | 21 | 자국 | Nước mình, đất nước mình, quê hương |
| 2175 | 21 | 자금 | Vốn, quỹ, tiền |
| 2176 | 21 | 자동 인출기 | Máy rút tiền tự động (ATM) |
| 2177 | 21 | 자유 | Tự do |
| 2178 | 21 | 작성(하다) | Soạn, xây dựng, làm thành, làm, tạo nên |
| 2179 | 21 | 적용(하다) | Áp dụng, vận dụng |
| 2180 | 21 | 전신 | Điện tín |
| 2181 | 21 | 전신환 | Giao dịch điện tín |
| 2182 | 21 | 제한(하다) | Giới hạn, hạn chế |
| 2183 | 21 | 조회(하다) | Điều tra về tư cách thân phận ai đó |
| 2184 | 21 | 주소 | Địa chỉ |
| 2185 | 21 | 지로 | Phiếu điện tử, chi phiếu |
| 2186 | 21 | 지점 | Chi nhánh, đại lý |
| 2187 | 21 | 지점명 | Tên chi nhánh |
| 2188 | 21 | 창구 | Quầy giao dịch, gian làm việc (ngân hàng vv.) |
| 2189 | 21 | 출금(하다) | Chi tiền, xuất ra |
| 2190 | 21 | 취득(하다) | Thu được, giành được, gặt hái được |
| 2191 | 21 | 통장 | Sổ ngân hàng |
| 2192 | 21 | 현금 | Tiền mặt |
| 2193 | 21 | 환율 | Tỷ giá, Tỷ lệ chuyển đổi ngoại hối, tỷ giá hối đoái |
| 2194 | 22 | 가공(하다) | Gia công |
| 2195 | 22 | 가연성 | Tính dễ cháy, tính bắt lửa |
| 2196 | 22 | 각각 | Mỗi, riêng lẻ, tất cả |
| 2197 | 22 | 간 | Quan hệ, giữa/ Trong |
| 2198 | 22 | 간의 | Của các, của quan hệ |
| 2199 | 22 | 걸리다 | Bị treo/ Mắc phải/ Gắn liền với/ Mất |
| 2200 | 22 | 견본 | Hàng mẫu |
| 2201 | 22 | 경로 | Hướng đi, con đường/ Kính trọng người già |
| 2202 | 22 | 국내 | Trong nước, quốc nội |
| 2203 | 22 | 국제 특급 | Gửi nhanh quốc tế (EMS) |
| 2204 | 22 | 귀금속 | Kim loại quý |
| 2205 | 22 | 그렇게 | Như thế, vậy thì |
| 2206 | 22 | 금 | Vàng/ Kim loại/ Tiền bạc |
| 2207 | 22 | 기록되기 | Được đăng ký, được vào sổ |
| 2208 | 22 | 기사 | Kỹ sư/ Kỵ sĩ/ Kỳ thủ/ Chết đói/ Ký sự, Bài viết |
| 2209 | 22 | 내기(하다) | Thanh toán/ Cá, cược, cá độ |
| 2210 | 22 | 넘다 | Qua/ đi qua/ Khắc phục khó khăn |
| 2211 | 22 | 데이터 | Dữ liệu, dữ liệu, dữ kiện (data) |
| 2212 | 22 | 동식물 | Động thực vật |
| 2213 | 22 | 등기(하다) | Đăng ký |
| 2214 | 22 | 마그네틱 | Magnetic, từ, từ tính |
| 2215 | 22 | 무게 | Trọng lượng |
| 2216 | 22 | 물품 | Vật phẩm, hàng hóa |
| 2217 | 22 | 받는 사람 | Người nhận |
| 2218 | 22 | 배달(하다) | Phát, chuyển, giao nhận |
| 2219 | 22 | 배송(하다) | Chuyển hàng đến |
| 2220 | 22 | 배편 | Bằng thuyền, bằng tàu thuyền |
| 2221 | 22 | 백금 | Bạch kim |
| 2222 | 22 | 보내는 사람 | Người gửi |
| 2223 | 22 | 보석 | Bảo thạch, đá quý |
| 2224 | 22 | 보통 등기 | Gửi thường |
| 2225 | 22 | 부피 | Thể tích, khổ, độ to lớn |
| 2226 | 22 | 부피가 작다 | Kích thước nhỏ |
| 2227 | 22 | 부피가 크다 | Kích thước to |
| 2228 | 22 | 붙이기 | Dán/ Thêm vào/ Cho tham gia vào |
| 2229 | 22 | 붙이다 | Dán/ Thêm vào/ Cho tham gia vào |
| 2230 | 22 | 비가공 | Chưa gia công |
| 2231 | 22 | 빠른 등기 | Gửi nhanh |
| 2232 | 22 | 상업 | Thương nghiệp, thương mại, mậu dịch |
| 2233 | 22 | 상업용 | Dùng trong thương mại |
| 2234 | 22 | 상자 | Cái thùng, cái hộp |
| 2235 | 22 | 상하다 | Hư, hỏng, hư hại, xấu, thối |
| 2236 | 22 | 소포 | Bưu phẩm |
| 2237 | 22 | 송금환 | Dịch vụ chuyển tiền |
| 2238 | 22 | 수량 | Số lượng |
| 2239 | 22 | 수신(하다) | Nhận thư, tiếp nhận thông tin |
| 2240 | 22 | 수신인 | Người nhận thư, người nhận tin |
| 2241 | 22 | 아마 | Có lẽ, có thể là, chắc là, chỉ sự dự đoán không dám chắc, nhưng bày tỏ khả năng có thể |
| 2242 | 22 | 여부 | Phải trái, có không/ Danh mục |
| 2243 | 22 | 엽서 | Bưu thiếp, Bức thiệp |
| 2244 | 22 | 우체통 | Thùng thư, hộp thư |
| 2245 | 22 | 우편 | Bằng đường bưu điện |
| 2246 | 22 | 우편번호 | Mã số bưu phẩm |
| 2247 | 22 | 우표 | Tem |
| 2248 | 22 | 우표를 붙이다 | Dán tem |
| 2249 | 22 | 운송(하다) | Vận tải, vận chuyển |
| 2250 | 22 | 운송장 | Đơn trả hàng |
| 2251 | 22 | 유가 | Có giá trị |
| 2252 | 22 | 은 | Bạc |
| 2253 | 22 | 이내 | Trong vòng, trong phạm vi |
| 2254 | 22 | 인수(하다) | Nhận, tiếp nhận (Địa chỉ tiếp nhận) |
| 2255 | 22 | 일반 우편 | Bưu phẩm gửi thường |
| 2256 | 22 | 잉크 | Mực viết, mực máy, mực in (ink) |
| 2257 | 22 | 저울 | Cái cân, cán cân |
| 2258 | 22 | 저울에 올려놓다 | Đặt lên cân |
| 2259 | 22 | 전달 | Tháng trước |
| 2260 | 22 | 전달(하다) | Truyền đạt, chuyển cho |
| 2261 | 22 | 정도 | Chừng độ, mức độ vừa phải |
| 2262 | 22 | 증권(류) | Chứng khoán |
| 2263 | 22 | 지나가다 | Qua, đi qua/ Trôi qua, vượt quá |
| 2264 | 22 | 지나다 | Đi qua/ Trải qua |
| 2265 | 22 | 지난 | Đi qua/ Trải qua |
| 2266 | 22 | 쪽 | Chỉ phương hướng |
| 2267 | 22 | 추적(하다) | Truy kích, truy đuổi, truy tìm |
| 2268 | 22 | 취급 주의 | Chú ý hàng dễ vỡ |
| 2269 | 22 | 취급(하다) | Vận hành |
| 2270 | 22 | 택배(하다) | Vận chuyển (dịch vụ) |
| 2271 | 22 | 테이프 | Băng, băng từ |
| 2272 | 22 | 특급 | Tốc hành, cực gấp, vội |
| 2273 | 22 | 파손(하다) | Hư hỏng, làm hư, hỏng |
| 2274 | 22 | 페인트 | Sơn |
| 2275 | 22 | 편 | Phương hướng |
| 2276 | 22 | 편지 | Bức thư |
| 2277 | 22 | 편지를 부치다 | Gửi thư |
| 2278 | 22 | 포장(하다) | Đóng gói, đóng hộp, đóng thùng |
| 2279 | 22 | 폭발성 | Dễ nổ, Tính phát nổ |
| 2280 | 22 | 품명 | Tên hàng hóa |
| 2281 | 22 | 한두 달 | 1-2 tháng |
| 2282 | 22 | 항공 | Hàng không, không quân |
| 2283 | 22 | 항공편 | Đường hàng không |
| 2284 | 23 | 감기 | Cảm cúm |
| 2285 | 23 | 감기에 걸리다 | Bị cảm cúm |
| 2286 | 23 | 건강보험 | Bảo hiểm sức khỏe |
| 2287 | 23 | 건강보험증 | Sổ y tế, Sổ bảo hiểm sức khỏe |
| 2288 | 23 | 검진(하다) | Sự kiểm tra sức khỏe |
| 2289 | 23 | 계단 | Bậc thang, cầu thang, thoai thoải |
| 2290 | 23 | 귀 | Cái tai/ Vòi/ Cái góc |
| 2291 | 23 | 금식(하다) | Cấm ăn, nhịn ăn |
| 2292 | 23 | 기침 | Ho/ Tiếng e hèm |
| 2293 | 23 | 기침을 하다 | Bị ho |
| 2294 | 23 | 깁스 | Thạch cao/ Tấm băng |
| 2295 | 23 | 깁스(하다) | Bó thạch cao |
| 2296 | 23 | 낫다 | Tốt hơn, hơn, quan trọng hơn, hơn là |
| 2297 | 23 | 내과 | Khoa nội, nội khoa |
| 2298 | 23 | 넘어지다 | Bị ngã/ bị bổ/ Phá sản |
| 2299 | 23 | 눈 | Mắt, tuyết |
| 2300 | 23 | 다리 | Chân/ Cây cầu |
| 2301 | 23 | 다치다 | Bị thương/ Bị thiệt hại |
| 2302 | 23 | 대상 | Đối tượng |
| 2303 | 23 | 머리 | Đầu, tóc |
| 2304 | 23 | 목 | Cổ, cổ họng |
| 2305 | 23 | 몸 | Cơ thể |
| 2306 | 23 | 무릎 | Đầu gối |
| 2307 | 23 | 무리(하다) | Vô lý, quá đáng |
| 2308 | 23 | 받아 가다 | Đi nhận |
| 2309 | 23 | 발 | Chân, bước chân |
| 2310 | 23 | 발목 | Mắt cá chân, cổ chân |
| 2311 | 23 | 배탈 | Đi ngoài, tiêu chảy, các chứng bệnh về tiêu hoá |
| 2312 | 23 | 배탈이 나다 | Đau bụng |
| 2313 | 23 | 보험증 | Thẻ bảo hiểm, sổ bảo hiểm |
| 2314 | 23 | 부러지다 | Bị gãy, vỡ, đứt |
| 2315 | 23 | 붓다 | Sưng lên |
| 2316 | 23 | 뼈 | Xương, cốt |
| 2317 | 23 | 뼈가 부러지다 | Gãy xương |
| 2318 | 23 | 산부 | Sản phụ |
| 2319 | 23 | 산부인과 | Sản phụ khoa, khoa sản |
| 2320 | 23 | 설사(하다) | Bệnh đi ngoài, bệnh tiêu chảy |
| 2321 | 23 | 성형 | Chỉnh hình, thẩm mỹ |
| 2322 | 23 | 성형외과 | Khoa ngoại tạo hình |
| 2323 | 23 | 소아 | Trẻ em, em bé |
| 2324 | 23 | 소아과 | Khoa nhi |
| 2325 | 23 | 손 | Tay |
| 2326 | 23 | 손가락 | Ngón tay |
| 2327 | 23 | 손목 | Cổ tay |
| 2328 | 23 | 수술(하다) | Mổ, phẫu thuật |
| 2329 | 23 | 시설(하다) | Trang thiết bị, trang bị, cơ sở vật chất |
| 2330 | 23 | 안과 | Khoa mắt (bệnh viện) |
| 2331 | 23 | 약국 | Hiệu thuốc, tiệm thuốc |
| 2332 | 23 | 어깨 | Bờ vai, vai, đôi vai |
| 2333 | 23 | 얼굴 | Khuôn mặt |
| 2334 | 23 | 열이 나다 | Bị sốt |
| 2335 | 23 | 예약자 | Người đặt trước |
| 2336 | 23 | 온몸 | Cả người, khắp người |
| 2337 | 23 | 외과 | Khoa ngoại, ngoại khoa (bệnh viện) |
| 2338 | 23 | 응급처치 | Điều trị cấp cứu |
| 2339 | 23 | 의원 | Y viện, trạm xá, cơ quan y tế |
| 2340 | 23 | 이비인후과 | Khoa tai, mũi, họng |
| 2341 | 23 | 입 | Cái miệng, môi |
| 2342 | 23 | 입원(하다) | Nhập viện |
| 2343 | 23 | 점점 | Dần dần, từ từ |
| 2344 | 23 | 정형 | Chỉnh hình, nắn, sửa, điều chỉnh[y học] |
| 2345 | 23 | 정형외과 | Khoa ngoại chỉnh hình |
| 2346 | 23 | 주사(하다) | Tiêm |
| 2347 | 23 | 주사를 놓다 | Tiêm |
| 2348 | 23 | 주사를 맞다 | Tiêm |
| 2349 | 23 | 지역번호 | Mã vùng |
| 2350 | 23 | 진료(하다) | Khám chữa bệnh |
| 2351 | 23 | 진찰(하다) | Chẩn đoán, khám bệnh |
| 2352 | 23 | 처치(하다) | Xử trí, xử lý, trị liệu |
| 2353 | 23 | 치 | Răng |
| 2354 | 23 | 치과 | Nha khoa, khoa răng |
| 2355 | 23 | 치료(하다) | Điều trị, chữa trị |
| 2356 | 23 | 코 | Mũi, nước mũi |
| 2357 | 23 | 콧물이 나다 | Bị sổ mũi |
| 2358 | 23 | 통증 | Đau, chứng đau |
| 2359 | 23 | 퇴원(하다) | Ra viện, xuất viện |
| 2360 | 23 | 팔 | Cánh tay/ Số 8 |
| 2361 | 23 | 평일 | Ngày thường |
| 2362 | 23 | 푹 | Thoải mái |
| 2363 | 23 | 피부 | Da, nước da |
| 2364 | 23 | 피부과 | Khoa da liễu |
| 2365 | 23 | 한방학 | Phòng khám đông y |
| 2366 | 23 | 허리 | Eo, cái eo, lưng, hông |
| 2367 | 23 | 환자 | Bệnh nhân, người bệnh |
| 2368 | 23 | 휴진(하다) | Sự ngưng khám bệnh |
| 2369 | 24 | 2일분 | Trong 2 ngày |
| 2370 | 24 | 감다 | Quấn, cuộn, trói |
| 2371 | 24 | 건강음료 | Đồ uống sức khỏe tổng hợp |
| 2372 | 24 | 계속(하다) | Tiếp tục, liên tục, không ngừng |
| 2373 | 24 | 귀하 | Kính gửi, quý ngài |
| 2374 | 24 | 근육(수축) | Cơ bắp, gân |
| 2375 | 24 | 근육통 | Đau cơ |
| 2376 | 24 | 기분 | Tâm trạng/ cảm giác/ Bầu không khí |
| 2377 | 24 | 기분이 좋다 | Tâm trạng tốt |
| 2378 | 24 | 기운 | Sinh lực/ Vẻ đẹp/ Vận may |
| 2379 | 24 | 나다 | Sinh ra/ Lớn lên/ Xuất hiện/ Bị/ Mắc |
| 2380 | 24 | 나오다 | Đi ra/ Xuất hiện/ Nói |
| 2381 | 24 | 내복약 | Thuốc uống |
| 2382 | 24 | 눈에 뭐가 나다 | Có dị tật trong mắt |
| 2383 | 24 | 눈이 뻑뻑(하다) | Khô mắt |
| 2384 | 24 | 데다 | Bỏng |
| 2385 | 24 | 두통 | Bệnh đau đầu |
| 2386 | 24 | 두통약 | Thuốc đau đầu |
| 2387 | 24 | 매 | Mỗi |
| 2388 | 24 | 몸에 기운이 없다 | Cơ thể thiếu sinh lực |
| 2389 | 24 | 반응 | Phản ứng |
| 2390 | 24 | 반창고 | Băng dán, băng dính |
| 2391 | 24 | 반창고를 붙이다 | Dán băng dán, miếng dán |
| 2392 | 24 | 방금 | Vừa mới, vừa lúc nãy |
| 2393 | 24 | 변비약 | Thuốc trị táo bón |
| 2394 | 24 | 보이다 | Nhìn, trông có vẻ/ Được nhìn |
| 2395 | 24 | 복용(하다) | Uống (thuốc) |
| 2396 | 24 | 복통 | Chứng đau dạ dày, cơn đau bụng |
| 2397 | 24 | 불에 데다 | Bỏng do lửa |
| 2398 | 24 | 붕대 | Băng, băng bông, băng cứu thương |
| 2399 | 24 | 붕대를 감다 | Bó băng gạc |
| 2400 | 24 | 붕대를 풀다 | Tháo băng gạc |
| 2401 | 24 | 비타민 | Vitamin |
| 2402 | 24 | 뻑뻑하다 | Cứng, khô. (=빡빡하다) |
| 2403 | 24 | 상비(하다) | Dự bị, dự phòng |
| 2404 | 24 | 상처 | Vết thương, vết sẹo/ Nỗi đau |
| 2405 | 24 | 상처가 나다 | Bị thương |
| 2406 | 24 | 새로 | Mới đây, mới, gần đây |
| 2407 | 24 | 성분 | Thành phần |
| 2408 | 24 | 소화(하다) | Tiêu hóa/ Cứu hỏa |
| 2409 | 24 | 소화제 | Thuốc tiêu hóa |
| 2410 | 24 | 속 | Bên trong, ở trong, phía trong, trong |
| 2411 | 24 | 속이 안 좋다 | Khó chịu trong người |
| 2412 | 24 | 솜 | Bông |
| 2413 | 24 | 수축(하다) | Co, thắt, rút lại/ Sửa chữa |
| 2414 | 24 | 식전 | Trước khi ăn |
| 2415 | 24 | 식후 | Sau khi ăn |
| 2416 | 24 | 알레르기 | Dị ứng, chứng nổi dị ứng |
| 2417 | 24 | 앓다 | Bị ốm, đau |
| 2418 | 24 | 약사 | Dược sĩ |
| 2419 | 24 | 약을 짓다 | Bốc thuốc, kê đơn thuốc |
| 2420 | 24 | 약품 | Dược phẩm, thuốc |
| 2421 | 24 | 어지럽다 | Chóng mặt |
| 2422 | 24 | 없이 | Không có, không, một cách không cần |
| 2423 | 24 | 없이도 | Dù không có |
| 2424 | 24 | 연고 | Thuốc mỡ |
| 2425 | 24 | 연고를 바르다 | Bôi thuốc mỡ |
| 2426 | 24 | 예방(하다) | Phòng chống/ Dự phòng |
| 2427 | 24 | 움직이다 | Cử động, chuyển động/ Di chuyển |
| 2428 | 24 | 음료 | Đồ uống |
| 2429 | 24 | 일분 | Một phần trăm/ Một phút/ Chỉ lượng rất nhỏ |
| 2430 | 24 | 입장권 | Vé vào cửa |
| 2431 | 24 | 잘못된 | Được nhầm |
| 2432 | 24 | 죽 | Cháo |
| 2433 | 24 | 증상 | Triệu chứng |
| 2434 | 24 | 지사제 | Thuốc tiêu chảy |
| 2435 | 24 | 진찰을 받다 | Nhận khám bệnh |
| 2436 | 24 | 진통 | Giảm đau, làm ngớt cơn đau |
| 2437 | 24 | 진통제 | Thuốc giảm đau |
| 2438 | 24 | 쭉 | Thẳng |
| 2439 | 24 | 처방전 | Đơn thuốc |
| 2440 | 24 | 치통 | Đau răng |
| 2441 | 24 | 토하다 | Nôn, mửa, ói. Nôn, nôn mửa |
| 2442 | 24 | 파스 | Thuốc xoa bóp |
| 2443 | 24 | 포 | Gói |
| 2444 | 24 | 풀다 | Giải tỏa, bãi bỏ/ Tháo, mở |
| 2445 | 24 | 피곤(하다) | Mệt mỏi |
| 2446 | 24 | 항생 | Kháng sinh |
| 2447 | 24 | 항생제 | Thuốc kháng sinh |
| 2448 | 24 | 회식(하다) | Liên hoan, tiệc |
| 2449 | 25 | 가정 | Gia đình/ Giả định, giả sử |
| 2450 | 25 | 강당 | Giảng đường |
| 2451 | 25 | 개최(하다) | Tổ chức, chủ trì, đăng cai |
| 2452 | 25 | 겪다 | Mắc/ Đón tiếp/ Chơi |
| 2453 | 25 | 결혼 이민자 | Cô dâu ngoại quốc |
| 2454 | 25 | 고용센터 | Trung tâm tuyển dụng |
| 2455 | 25 | 고용허가제 | Cấp phép tuyển dụng |
| 2456 | 25 | 고충 | Phiền não, khó khăn |
| 2457 | 25 | 공단 | Tổng công ty/ Tổ chức/ Khu CN/ Tơ cao cấp |
| 2458 | 25 | 과거 | Quá khứ |
| 2459 | 25 | 교실 | Lớp học, phòng học |
| 2460 | 25 | 교육(하다) | Giáo dục, dạy, đào tạo, học hành |
| 2461 | 25 | 구청 | Văn phòng quận, uỷ ban quận |
| 2462 | 25 | 국가별 | Từng quốc gia |
| 2463 | 25 | 근로자 | Người lao động |
| 2464 | 25 | 내용 | Nội dung, bên trong/ Bền/ Phí sinh hoạt |
| 2465 | 25 | 다문화 가정 | Gia đình đa văn hóa |
| 2466 | 25 | 다용(하다) | Dùng nhiều, sử dụng nhiều |
| 2467 | 25 | 다용도 | Đa tác dụng, đa tiện ích |
| 2468 | 25 | 다용도실 | Phòng đa năng |
| 2469 | 25 | 단련(하다) | Luyện, rèn luyện |
| 2470 | 25 | 단련실 | Phòng tập, luyện |
| 2471 | 25 | 대회 | Đại hội |
| 2472 | 25 | 도움이 되다 | Được giúp đỡ |
| 2473 | 25 | 동안 | Trong vòng |
| 2474 | 25 | 매주 | Mỗi tuần, hàng tuần |
| 2475 | 25 | 먼저 | Trước |
| 2476 | 25 | 문화 체험 | Trải nghiệm văn hóa |
| 2477 | 25 | 바르다 | Quét sơn/ Đúng đắn, chính xác |
| 2478 | 25 | 법 | Pháp luật |
| 2479 | 25 | 변경(하다) | Thay đổi, chuyển đổi |
| 2480 | 25 | 복지 | Phúc lợi (xã hội) |
| 2481 | 25 | 복지관 | Cơ quan phúc lợi |
| 2482 | 25 | 봉사(하다) | Phục vụ, hoạt động (xã hội), hoạt động từ thiện |
| 2483 | 25 | 사업 | Công việc làm ăn, ngành nghề, sự nghiệp, làm ăn, kinh doanh |
| 2484 | 25 | 사업자 | Chủ doanh nghiệp |
| 2485 | 25 | 사업장 | Nơi làm việc |
| 2486 | 25 | 사업주 | Chủ sử dụng lao động, chủ doanh nghiệp |
| 2487 | 25 | 상담(하다) | Bàn bạc, tư vấn/ Họp, bàn bạc làm ăn |
| 2488 | 25 | 상담소 | Phòng tư vấn |
| 2489 | 25 | 상담실 | Phòng tư vấn |
| 2490 | 25 | 서비스 | Dịch vụ, phục vụ |
| 2491 | 25 | 셋째 | Thứ 3 (Xếp thứ 3) |
| 2492 | 25 | 소통 | Thông hiểu, hiểu nhau, không có bất đồng |
| 2493 | 25 | 시간 | Giờ đồng hồ, thời gian |
| 2494 | 25 | 실시(하다) | Thực thi, tiến hành |
| 2495 | 25 | 안전(하다) | An toàn |
| 2496 | 25 | 언어(적인) | Ngôn ngữ, tiếng nói/ Tính ngôn ngữ |
| 2497 | 25 | 외국인 근로자 | Người lao động nước ngoài |
| 2498 | 25 | 외국인력상담센터 | Trung tâm tư vân nhân lực nước ngoài |
| 2499 | 25 | 요즘 | Dạo này |
| 2500 | 25 | 운영(하다) | Điều hành, vận hành, kinh doanh |
| 2501 | 25 | 원활(하다) | Trôi chảy, suôn sẻ |
| 2502 | 25 | 위해 | Vì, để/ Nguy hại |
| 2503 | 25 | 이민(하다) | Di dân |
| 2504 | 25 | 이용(하다) | Sử dụng, vận dụng, dùng |
| 2505 | 25 | 인력 | Nhân lực, sức người |
| 2506 | 25 | 자료 | Tư liệu, tài liệu |
| 2507 | 25 | 자료실 | Phòng tư liệu |
| 2508 | 25 | 자르다 | Cắt, chẻ/ Cho nghỉ việc |
| 2509 | 25 | 자치(하다) | Tự trị, tự quản lý, tự xử lý công việc |
| 2510 | 25 | 장소 | Vị trí, địa điểm, nơi, chỗ |
| 2511 | 25 | 적응(하다) | Thích ứng |
| 2512 | 25 | 주민 | Cư dân, công dân |
| 2513 | 25 | 참가(하다) | Tham gia |
| 2514 | 25 | 체력 | Thể lực |
| 2515 | 25 | 체력단련실 | Phòng tập thể lực |
| 2516 | 25 | 체육 | Thể dục, thể thao |
| 2517 | 25 | 체육 대회 | Đại hội thể thao |
| 2518 | 25 | 체험(하다) | Thể nghiệm, trải qua |
| 2519 | 25 | 촉진(하다) | Xúc tiến, tăng cường |
| 2520 | 25 | 축제 | Đại hội, lễ hội |
| 2521 | 25 | 커뮤니티 | Cộng đồng |
| 2522 | 25 | 컴퓨터 교육 | Đào tạo vi tính |
| 2523 | 25 | 콜센터 | Tổng đài điện thoại (Call Center) |
| 2524 | 25 | 통역(하다) | Thông dịch, phiên dịch |
| 2525 | 25 | 프로그램 | Chương trình (Program) |
| 2526 | 25 | 한계 | Giới hạn, hạn mức |
| 2527 | 25 | 한국산업인력공단 | Cơ quan phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc |
| 2528 | 25 | 행사 | Lễ, lễ hội |
| 2529 | 25 | 허가(하다) | Cấp phép, Cho phép, sự đồng ý |
| 2530 | 25 | 허가제 | Cấp phép, Cho phép, sự đồng ý |
| 2531 | 25 | 현재 | Hiện tại/ hiện nay/ Thời hiện tại |
| 2532 | 25 | 현황 | Tình hình hiện tại. (=현상) |
| 2533 | 25 | 활동(하다) | Hoạt động |
| 2534 | 25 | 회의실 | Phòng họp |
| 2535 | 26 | 간장 | Xì dầu/ Gan và ruột/ Tình cảm |
| 2536 | 26 | 갈비 | Sườn, xương sườn |
| 2537 | 26 | 감자(탕) | Khoai tây/ Canh khoai tây |
| 2538 | 26 | 계절 | Mùa, thời kỳ |
| 2539 | 26 | 고추장 | Tương ớt |
| 2540 | 26 | 고춧가루 | Bột ớt |
| 2541 | 26 | 국물 | Súp/ canh/ Khoản kiếm thêm |
| 2542 | 26 | 국화 | Hoa cúc/ Quốc hoa |
| 2543 | 26 | 긴 | Dài |
| 2544 | 26 | 길거리 | Đường, đường phố |
| 2545 | 26 | 김장(하다) | Muối dưa, muối kim chi |
| 2546 | 26 | 김치 | Kim chi, món dưa cải |
| 2547 | 26 | 김치찌개 | Canh kim chi |
| 2548 | 26 | 깍두기 | Củ cải muối, củ cải kim chi |
| 2549 | 26 | 꽃 | Hoa |
| 2550 | 26 | 끓이다 | Đun sôi/ Làm chín/ Làm cho ai lo lắng |
| 2551 | 26 | 나이프 | Con dao |
| 2552 | 26 | 냄비 | Cái chảo |
| 2553 | 26 | 냉면 | Món mỳ lạnh, mỳ đá |
| 2554 | 26 | 넣다 | Bỏ vào/ Chứa/ Bao gồm |
| 2555 | 26 | 닭고기 | Thịt gà |
| 2556 | 26 | 당근 | Cà rốt |
| 2557 | 26 | 대추 | Táo tàu, táo làm thuốc bắc |
| 2558 | 26 | 동치미 | Củ cái muối |
| 2559 | 26 | 된장 | Tương Hàn Quốc |
| 2560 | 26 | 된장찌개 | Canh tương |
| 2561 | 26 | 든 | Nhiều |
| 2562 | 26 | 떡 | Bánh gạo, bánh bột |
| 2563 | 26 | 뚝배기 | Nồi đất |
| 2564 | 26 | 마늘 | Tỏi |
| 2565 | 26 | 맛 | Vị/ mùi vị |
| 2566 | 26 | 맛없다 | Không ngon/ Không thú vị gì |
| 2567 | 26 | 맛있다 | Ngon/ thơm ngon/ Thú vị |
| 2568 | 26 | 매실 | Quả mai |
| 2569 | 26 | 맵다 | Cay/ Rất vất vả/ Thời tiết rất lạnh |
| 2570 | 26 | 몇 가지 | Mấy cái, mấy loại |
| 2571 | 26 | 모과 | Trái mộc qua ở Trung Quốc |
| 2572 | 26 | 모양 | Hình dáng/ kiểu/ Dường như |
| 2573 | 26 | 무 | Củ cải, cây củ cải |
| 2574 | 26 | 무치다 | Nêm gia vị, nêm vào, bỏ vào, cho thêm vào |
| 2575 | 26 | 물고기 | Cá |
| 2576 | 26 | 물음 | Câu hỏi |
| 2577 | 26 | 반찬 | Thức ăn |
| 2578 | 26 | 밤 | Hạt dẻ/ Ban đêm |
| 2579 | 26 | 밥 | Cơm/ Bữa ăn/ Sinh kế |
| 2580 | 26 | 밥솥 | Nồi cơm |
| 2581 | 26 | 배추 | Cải bắp, bắp cải |
| 2582 | 26 | 볶다 | Rán/ rang/ Quấy rối |
| 2583 | 26 | 부치다 | Rán/ Gửi |
| 2584 | 26 | 불고기 | Thịt quay, thịt nướng |
| 2585 | 26 | 비비다 | Dụi/ Xoay/ Quay một vòng |
| 2586 | 26 | 비빔밥 | Món cơm trộn |
| 2587 | 26 | 삶다 | Luộc |
| 2588 | 26 | 삼겹살 | Thịt ba chỉ nướng |
| 2589 | 26 | 삼계탕 | Gà hầm sâm |
| 2590 | 26 | 상추 | Xà lách |
| 2591 | 26 | 생선 | Cá tươi, cá sống, cá biển |
| 2592 | 26 | 설렁탕 | Một loại cháo bò (có đầu, ruột, xương, chân) |
| 2593 | 26 | 소고기 | Thịt bò |
| 2594 | 26 | 소금 | Muối |
| 2595 | 26 | 숟가락 | Cái thìa/ Chỉ lượng từ |
| 2596 | 26 | 시다 | Chua/ Tê/ Chói mắt |
| 2597 | 26 | 시원하다 | Trong lành/ mát mẻ/ Thoải mái |
| 2598 | 26 | 쌀 | Gạo/ lúa gạo/ Múi |
| 2599 | 26 | 쌈장 | Tương bột gạo |
| 2600 | 26 | 썰다 | Thái, cắt, cưa |
| 2601 | 26 | 쑥 | Ngải cứu |
| 2602 | 26 | 약초 | Dược thảo, cây thuốc |
| 2603 | 26 | 양념 | Gia vị |
| 2604 | 26 | 양파 | Hành tây |
| 2605 | 26 | 얹다 | Chất lên, đặt lên, đặt cái gì lên cái gì |
| 2606 | 26 | 여러 | Nhiều/ Và |
| 2607 | 26 | 열무 | Củ cải non |
| 2608 | 26 | 오미자 | Thanh nhiệt, ngũ vị tử |
| 2609 | 26 | 오이 | Dưa chuột |
| 2610 | 26 | 위하다 | Vì, để, cho, hướng tới |
| 2611 | 26 | 유명하다 | Nổi tiếng, nổi danh |
| 2612 | 26 | 유자 | Vỏ quýt |
| 2613 | 26 | 음료수 | Nước uống |
| 2614 | 26 | 인삼 | Nhân sâm |
| 2615 | 26 | 잡채 | Rau trộn, rau tạp |
| 2616 | 26 | 재료 | Nguyên liệu, vật liệu |
| 2617 | 26 | 전기밥솥 | Nồi cơm điện |
| 2618 | 26 | 절인 | Ướp |
| 2619 | 26 | 젊다 | Chỉ ít tuổi/ trẻ/ Chỉ có sức mạnh |
| 2620 | 26 | 젓가락 | Đũa/ Chỉ số lượng |
| 2621 | 26 | 젓갈=젓 | Món muối |
| 2622 | 26 | 제일 | Thứ nhất, nhất, số một, đầu tiên, trước hết, tốt nhất |
| 2623 | 26 | 즐기다 | Vui vẻ khi làm gì, thưởng thức vui vẻ |
| 2624 | 26 | 집다 | Dùng ngón tay lấy lên/ nhặt |
| 2625 | 26 | 집어 먹다 | Gắp ăn |
| 2626 | 26 | 짜다 | Mặn/ Keo kiệt |
| 2627 | 26 | 찌다 | Hấp, dùng hơi làm chín |
| 2628 | 26 | 차다 | Lạnh/ Đeo, mang/ Đầy/ Từ chối |
| 2629 | 26 | 채소 | Rau, rau cỏ |
| 2630 | 26 | 콩국 | Cháo đậu, canh đậu |
| 2631 | 26 | 콩국수 | Mì nước đậu |
| 2632 | 26 | 튀기다 | Rán, chiên/ Búng, bật ra, nẩy ra |
| 2633 | 26 | 파 | Hành tây |
| 2634 | 26 | 파전 | Bánh hành |
| 2635 | 26 | 포크 | Cái dĩa (fork) |
| 2636 | 26 | 프라이팬 | Chảo (rán) |
| 2637 | 26 | 한국어 공부 | Học tiếng Hàn |
| 2638 | 26 | 한손 | Một tay/ Một phần |
| 2639 | 26 | 함께 | Cùng với, cùng |
| 2640 | 26 | 해물 | Hải vật, hải sản |
| 2641 | 26 | 해물파전 | Bánh hành hải sản |
| 2642 | 26 | 힘들다 | Mệt/ vất vả/ Khó giải quyết |
| 2643 | 27 | 가끔 | Đôi lúc, thỉnh thoảng |
| 2644 | 27 | 가을 | Mùa thu, thu |
| 2645 | 27 | 강남 | Phía nam sông |
| 2646 | 27 | 강북 | Phía bắc sông |
| 2647 | 27 | 건조(하다) | Khô, khô ráo/ Kiến tạo, xây dựng |
| 2648 | 27 | 구 | Quận/ 9 (Hán – Hàn) |
| 2649 | 27 | 구름 | Mây |
| 2650 | 27 | 국기 | Quốc kỳ/ Kỷ cương đất nước |
| 2651 | 27 | 군 | Quận, huyện/ Quân đội |
| 2652 | 27 | 기온 | Nhiệt độ thời tiết |
| 2653 | 27 | 꽃구경 | Ngắm hoa |
| 2654 | 27 | 꽃샘추워 | Cái lạnh cuối mùa |
| 2655 | 27 | 나라꽃 | Quốc hoa |
| 2656 | 27 | 날씨가 맑다 | Thời tiết trong xanh |
| 2657 | 27 | 날씨가 흐리다 | Thời tiết u ám |
| 2658 | 27 | 남쪽 | Phía nam, phương Nam, hướng Nam |
| 2659 | 27 | 넓다 | Rộng/ Rộng lòng |
| 2660 | 27 | 눈사람 | |
| 2661 | 27 | 눈이 내리다 | Tuyết rơi |
| 2662 | 27 | 눈이 오다 | Tuyết rơi |
| 2663 | 27 | 단풍 | Cây lá đỏ/ Lá đỏ |
| 2664 | 27 | 단풍놀이 | Chơi cây lá đỏ |
| 2665 | 27 | 대륙 | Đại lục, lục địa |
| 2666 | 27 | 도 | Chỉ đơn vị hành chính, tỉnh |
| 2667 | 27 | 도시 | Thành phố, đô thị |
| 2668 | 27 | 동장군 | Đông khắc nghiệt |
| 2669 | 27 | 뚜렷하다 | Rõ ràng, rõ |
| 2670 | 27 | 뜨거운 음식 | Món ăn nóng |
| 2671 | 27 | 맑다 | Trong lành/ Cuộc sống thanh đạm |
| 2672 | 27 | 면적 | Diện tích |
| 2673 | 27 | 명칭 | Danh xưng, tên gọi |
| 2674 | 27 | 무궁화 | Hoa dâm bụt (quốc hoa của Hàn Quốc) |
| 2675 | 27 | 무덥다 | Nóng bức, ngột ngạt |
| 2676 | 27 | 바다 | Biển/ Chỉ sự so sánh |
| 2677 | 27 | 바람 | Luồng không khí/ Không khí/ Ngoại tình |
| 2678 | 27 | 바람이 불다 | Gió thổi |
| 2679 | 27 | 봄 | Mùa xuân |
| 2680 | 27 | 북쪽 | Phía bắc, phương bắc |
| 2681 | 27 | 불다 | Thổi/ Bắt lửa |
| 2682 | 27 | 비 | Mưa |
| 2683 | 27 | 사계 | Bốn mùa |
| 2684 | 27 | 삼한사온 | Ba ngày lạnh bốn ngày ấm, Tam hàn tứ nhiệt |
| 2685 | 27 | 선선하다 | Mát mẻ/ dễ chịu/ Thoải mái |
| 2686 | 27 | 성조기 | Cờ của Mỹ |
| 2687 | 27 | 세계(적인) | Thế giới/ Thế giới riêng/ Tầm thế giới |
| 2688 | 27 | 습기 | Ẩm ướt/ Hơi ẩm |
| 2689 | 27 | 습하다 | Ẩm ướt/ Hơi ẩm |
| 2690 | 27 | 시 | Thành phố/ Khi/ Giờ/ Thơ/ Đúng/ Chữ C |
| 2691 | 27 | 아시아 | Asia, Châu Á |
| 2692 | 27 | 안개 | Sương mù |
| 2693 | 27 | 애국가 | Ái quốc ca (Quốc ca của Hàn), nhà yêu nước |
| 2694 | 27 | 얼음 | Đá, băng, đá lạnh |
| 2695 | 27 | 영상 | Nhiệt độ dương/ Màn ảnh |
| 2696 | 27 | 영하 | Dưới không, âm |
| 2697 | 27 | 오랫 동안 | Trong thời gian lâu |
| 2698 | 27 | 인구 | Dân số/ số người/ Miệng lưỡi thiên hạ |
| 2699 | 27 | 장마 | Mưa dầm |
| 2700 | 27 | 정식 | Chính thức |
| 2701 | 27 | 주석 | Chủ tịch |
| 2702 | 27 | 지방 | Chỉ một khu vực nào đó/ Chỉ không phải thủ đô |
| 2703 | 27 | 지역 | Khu vực, vùng |
| 2704 | 27 | 태극기 | Thái cực kỳ (cờ Hàn Quốc) |
| 2705 | 27 | 특산물 | Đặc sản, thứ đặc sản |
| 2706 | 27 | 평야 | Bình nguyên, đồng bằng |
| 2707 | 27 | 피다 | Nở (hoa) |
| 2708 | 27 | 피서(하다) | Việc tránh cơn nóng, nghỉ mát |
| 2709 | 27 | 햇볕 | Ánh nắng mặt trời, tia nắng |
| 2710 | 27 | 햇빛 | Ánh sáng mặt trời |
| 2711 | 27 | 행정 | Hành chính |
| 2712 | 27 | 호치민 | Hồ Chí Minh |
| 2713 | 27 | 호치민 주석 | Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| 2714 | 27 | 황사 | Cát vàng/ Chỉ vàng |
| 2715 | 28 | 가지 | Loại, chủng loại/ Cành cây |
| 2716 | 28 | 강강술래 | Điệu múa của các cô gái rằm tháng riêng |
| 2717 | 28 | 같아라 | Là như |
| 2718 | 28 | 귀경(하다) | Về thủ đô, về kinh |
| 2719 | 28 | 귀밝이술 | Rượu gạo (dịp Trung thu) |
| 2720 | 28 | 귀성(하다) | Về quê, về nhà, trở về nhà |
| 2721 | 28 | 그날 | Ngày đó, ngày ấy, hôm ấy |
| 2722 | 28 | 깨물다 | Cắn |
| 2723 | 28 | 끈 | Cái dây/ dây/ Chỗ dựa |
| 2724 | 28 | 끊다 | Cắt/ Ngắt/ Cai/ Tắt/ Mua |
| 2725 | 28 | 나물 | Rau củ, rau, lá |
| 2726 | 28 | 농악 | Ca múa nhạc truyền thống Hàn Quốc |
| 2727 | 28 | 다리밟기 | Trò chơi: Đi qua cầu |
| 2728 | 28 | 단오 | Đoan Ngọ. Ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch |
| 2729 | 28 | 단추 | Nút áo/ Nút của máy móc |
| 2730 | 28 | 달 | Tháng/ Mặt trăng |
| 2731 | 28 | 달구경 | Ngắm trăng |
| 2732 | 28 | 달라지다 | Trở nên khác đi, thay đổi |
| 2733 | 28 | 달맞이 | Đón trăng |
| 2734 | 28 | 달집태우기 | Đốt lửa trại |
| 2735 | 28 | 대보름 | Rằm |
| 2736 | 28 | 더위팔기 | Trò chơi: Tục gọi tên |
| 2737 | 28 | 덕담 | Lời chúc |
| 2738 | 28 | 덜 | Ít hơn, nhỏ hơn, thiếu, kém hơn, chưa đến tiêu chuẩn nào đó |
| 2739 | 28 | 덜다 | Bớt/ giảm bớt/ Làm cho ít đi |
| 2740 | 28 | 드레스 | Cái váy (dress) |
| 2741 | 28 | 땅콩 | Củ lạc, lạc, đậu phộng |
| 2742 | 28 | 떡국 | Canh toọc, bánh canh gạo nếp |
| 2743 | 28 | 뜨다 | Nổi lên/ Mọc/ Bay lên |
| 2744 | 28 | 말다 | Đừng, không nên, cấm |
| 2745 | 28 | 며 | Trợ từ kết nối, nào là, và, với |
| 2746 | 28 | 모든 | Toàn bộ, tất cả |
| 2747 | 28 | 모습 | Hình dáng/ Dấu vết |
| 2748 | 28 | 묶다 | Cột/ buộc/ Ràng buộc |
| 2749 | 28 | 바지저고리 | Áo Hàn phục của nam |
| 2750 | 28 | 벌초(하다) | Cắt cỏ, nhổ cỏ, thảo cỏ |
| 2751 | 28 | 보름달 | Trăng rằm |
| 2752 | 28 | 부럼 | Lạc, đậu phộng ăn vào 15/1 âm |
| 2753 | 28 | 빚다 | Vắt/ Nấu rượu/ Gây ra |
| 2754 | 28 | 성묘(하다) | Tảo mộ |
| 2755 | 28 | 세배(하다) | Đi chúc năm mới |
| 2756 | 28 | 세뱃돈 | Tiền mừng tuổi |
| 2757 | 28 | 송편 | Bánh Sông-phiên |
| 2758 | 28 | 수확(하다) | Thu hoạch |
| 2759 | 28 | 연날리기 | Thả diều |
| 2760 | 28 | 연휴 | Nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài hạn |
| 2761 | 28 | 옛(날) | Cũ, ngày xưa |
| 2762 | 28 | 오곡밥 | Cơm cuộn ngũ cốc |
| 2763 | 28 | 옷고름 | Cái dây thắt của áo |
| 2764 | 28 | 옷인 (옷이다) | Là áo |
| 2765 | 28 | 웨딩 | Lễ cưới |
| 2766 | 28 | 웨딩드레스 | Áo cưới, váy cưới |
| 2767 | 28 | 윷놀이 | Trò chơi dân gian của HQ |
| 2768 | 28 | 이날 | Hôm nay, ngày nay |
| 2769 | 28 | 저고리 | Áo Hàn phục |
| 2770 | 28 | 절(하다) | Cúi lạy, lễ bái |
| 2771 | 28 | 정월 | Tháng Giêng âm lịch |
| 2772 | 28 | 정월대보름 | Rằm tháng riêng |
| 2773 | 28 | 조상(하다) | Viếng tang/ Tổ tiên/ Nằm trên thớt/ Sương sớm/ |
| 2774 | 28 | 쥐불놀이 | Trò chơi: Múa lửa |
| 2775 | 28 | 지어 먹다 | Nấu ăn |
| 2776 | 28 | 차례(지내다) | Làm lễ tổ tiên |
| 2777 | 28 | 추수(하다) | Mùa thu hoạch |
| 2778 | 28 | 치마저고리 | Áo Hàn phục của nữ |
| 2779 | 28 | 태우다 | Đốt/ Hút thuốc/ Cháy ruột gan |
| 2780 | 28 | 팔월 | Tháng tám |
| 2781 | 28 | 팔월대보름 | Rằm tháng tám |
| 2782 | 28 | 팽이치기 | Chơi quay |
| 2783 | 28 | 풍습 | Phong tục tập quán |
| 2784 | 28 | 풍요(하다) | Câu cầu nguyện, Sự giàu có, sự phong phú |
| 2785 | 28 | 한가위 | Trung thu |
| 2786 | 28 | 햅쌀 | Gạo đầu mùa |
| 2787 | 28 | 햅쌀밥 | Cơm gạo đầu mùa |
| 2788 | 28 | 햇곡식 | Lương thực đầu mùa |
| 2789 | 28 | 햇과일 | Trái cây đầu mùa |
| 2790 | 28 | 호두 | Quả hạnh nhân, quả hồ đào |
| 2791 | 28 | 혼자 | Một mình, cá nhân, tự mình, một người |
| 2792 | 28 | 휴일 | Ngày nghỉ |
| 2793 | 29 | 4자 | Số 4 |
| 2794 | 29 | 가리키다 | Chỉ, biểu thị |
| 2795 | 29 | 검다 | Màu đen/ Đen tối |
| 2796 | 29 | 경조사 | Sự kiện |
| 2797 | 29 | 골프 | Trò chơi golf |
| 2798 | 29 | 골프채 | Bộ đánh gôn |
| 2799 | 29 | 군인 | Quân nhân, bộ đội |
| 2800 | 29 | 그대로 | Như vậy, theo vậy, theo như thế |
| 2801 | 29 | 금반지 | Nhẫn vàng |
| 2802 | 29 | 금줄 | Không được ra ngoài/ Dây vàng |
| 2803 | 29 | 길하다 | May mắn, tốt lành |
| 2804 | 29 | 꽂다 | Cắm |
| 2805 | 29 | 남아있다 | Còn, tồn |
| 2806 | 29 | 납골(하다) | Tro cốt hoặc cho vào lọ tro |
| 2807 | 29 | 납골당 | Nhà tưởng niệm |
| 2808 | 29 | 노 | Già, lão |
| 2809 | 29 | 노인 | Lão nhân, người già |
| 2810 | 29 | 다리를 떨다 | Rung chân, rung đùi |
| 2811 | 29 | 돌잡이 | Tục trẻ nhặt quà ở tiệc thôi nôi |
| 2812 | 29 | 떨다 | Lắc/ Kẹt xỉn/ Rung |
| 2813 | 29 | 똑같다 | Giống hệt, giống, cùng |
| 2814 | 29 | 마우스 | Chuột máy tính |
| 2815 | 29 | 마이크 | Micrô |
| 2816 | 29 | 모시 | Giữ gìn, Một lúc nào đó |
| 2817 | 29 | 무덤 | Mồ, mả, huyệt |
| 2818 | 29 | 문지방 | Bậc cửa, ngưỡng cửa |
| 2819 | 29 | 문지방을 밟다 | Dẫm lên bậc cửa |
| 2820 | 29 | 미래 | Tương lai |
| 2821 | 29 | 반지 | Cái nhẫn, nhẫn |
| 2822 | 29 | 발음(하다) | Phát âm |
| 2823 | 29 | 발톱 | Móng chân (người, vật) |
| 2824 | 29 | 밟다 | Dẫm/ Trải qua/ Theo thứ tự |
| 2825 | 29 | 밤에 발톱을 깎다 | Cắt móng chân vào ban đêm |
| 2826 | 29 | 밤에 손톱을 깎다 | Cắt móng tay vào ban đêm |
| 2827 | 29 | 밤에 휘파람을 불다 | Huýt sáo vào ban đêm |
| 2828 | 29 | 밥에 숟가락을 꽂다 | Cắm thìa vào bát cơm |
| 2829 | 29 | 백일 | Trăm ngày, ngày lễ một trăm ngày cho đứa trẻ sơ sinh của người Hàn Quốc |
| 2830 | 29 | 백일과 돌 | 100 ngày và đầy tuổi |
| 2831 | 29 | 백일잔치 | Tiệc 100 ngày |
| 2832 | 29 | 보여주다 | Cho xem, cho thấy, trình ra |
| 2833 | 29 | 부부 | Vợ chồng |
| 2834 | 29 | 북어국 | Canh cá khô |
| 2835 | 29 | 불길(하다) | Sự không may mắn/ Ngọn lửa, tia sáng |
| 2836 | 29 | 비슷하다 | Giống nhau, tương tự |
| 2837 | 29 | 비자를 신청하다 | Đăng ký VISA |
| 2838 | 29 | 사 가다 | Đi mua |
| 2839 | 29 | 산모 | Sản phụ |
| 2840 | 29 | 삼칠일 | 21 ngày (3×7 ngày) |
| 2841 | 29 | 상복 | Áo tang |
| 2842 | 29 | 상을 당하다 | Chịu tang |
| 2843 | 29 | 새우다 | Thức, thức đêm |
| 2844 | 29 | 서류를 쓰다 | Viết tài liệu |
| 2845 | 29 | 서양식 | Kiểu phương Tây |
| 2846 | 29 | 손톱 | Móng tay |
| 2847 | 29 | 신 | Giày, dép |
| 2848 | 29 | 실 | Dây chỉ/ Thực tế |
| 2849 | 29 | 알아보다 | Nhận ra, tìm hiểu |
| 2850 | 29 | 애통(하다) | Nỗi đau buồn |
| 2851 | 29 | 양보(하다) | Nhượng bộ/ nhượng/ Nhường cho ai |
| 2852 | 29 | 영화표 | Vé xem phim |
| 2853 | 29 | 오래 | Lâu |
| 2854 | 29 | 용감(하다) | Dũng cảm |
| 2855 | 29 | 일생 | Cả cuộc đời, trong đời, đời |
| 2856 | 29 | 자라다 | Lớn lên, trưởng thành |
| 2857 | 29 | 장난감 | Đồ chơi |
| 2858 | 29 | 장례(식) | Tang lễ, ma chay/ Đám ma, đám tang |
| 2859 | 29 | 제사 | Cúng, tế |
| 2860 | 29 | 제사상 | Bàn thờ tổ tiên |
| 2861 | 29 | 조의 | Lòng chia buồn |
| 2862 | 29 | 조의금 | Tiền phúng viếng |
| 2863 | 29 | 조조 | Sáng sớm |
| 2864 | 29 | 조조할인 | Giảm giá đầu buổi sáng |
| 2865 | 29 | 주말할증 | Tiền phụ trội cuối tuần |
| 2866 | 29 | 죽을 사(死) | Số tử |
| 2867 | 29 | 청첩장 | Thiếp mời cưới |
| 2868 | 29 | 축의 | Chúc mừng |
| 2869 | 29 | 축의금 | Tiền chúc mừng |
| 2870 | 29 | 출생 | Sinh ra, sinh |
| 2871 | 29 | 층수 | Số tầng, số lầu |
| 2872 | 29 | 콩나물국 | Canh giá đỗ |
| 2873 | 29 | 폐백 | Tục hứng quà/ Quà của cô dâu tặng bố mẹ chồng khi về nhà chồng |
| 2874 | 29 | 표시(하다) | Biểu thị, thể hiện, cho thấy, bày tỏ, đánh dấu, làm dấu |
| 2875 | 29 | 학자 | Học giả |
| 2876 | 29 | 한 손으로 물건 주다 | Đưa đồ bằng 1 tay |
| 2877 | 29 | 한가지 | Một loại/ một thứ/ Một dạng |
| 2878 | 29 | 한국인 | Người Hàn |
| 2879 | 29 | 한자 | Chữ Hán |
| 2880 | 29 | 할인(하다) | Giảm giá, hạ giá |
| 2881 | 29 | 할증(하다) | Phụ trội, trả thêm |
| 2882 | 29 | 행동(하다) | Hành động, làm |
| 2883 | 29 | 혼례 | Hôn lễ, đám cưới |
| 2884 | 29 | 휘파람 | Huýt sáo |
| 2885 | 30 | 15위 | Vị trí 15 |
| 2886 | 30 | 3년간 | Trong 1 năm |
| 2887 | 30 | 6.25 전쟁 | Chiến tranh Triều tiên 25.06.1950 |
| 2888 | 30 | Digital video disc | Đĩa DVD |
| 2889 | 30 | K-pop | Nhạc K-pop |
| 2890 | 30 | 가난(하다) | Nghèo, thiếu thốn |
| 2891 | 30 | 가수 | Ca sĩ |
| 2892 | 30 | 가요 | Bài ca, ca khúc, ca nhạc |
| 2893 | 30 | 개발(하다) | Làm cho phát triển/ Tìm kiếm/ khai thác |
| 2894 | 30 | 경제 | Kinh tế |
| 2895 | 30 | 경제발전 | Phát triển kinh tế |
| 2896 | 30 | 고 | Cố, đã chết/ Khổ hạnh/ Cái trống/ Ấy, đấy |
| 2897 | 30 | 공업(화) | Công nghiệp/ Công nghiệp hóa |
| 2898 | 30 | 국가 | Quốc gia/ quốc ca |
| 2899 | 30 | 국방 | Quốc phòng |
| 2900 | 30 | 규모 | Quy mô, phạm vi, giới hạn |
| 2901 | 30 | 기술 | Kỹ thuật/ Tài năng/ Đã giải thích |
| 2902 | 30 | 기억 | Ký ức/ Ghi nhớ/ Nhớ |
| 2903 | 30 | 기업 | Doanh nghiệp, nhà máy/ Khởi nghiệp |
| 2904 | 30 | 기적 | Kỳ tích/ Tiếng còi |
| 2905 | 30 | 나누어지다 | Bị chia cắt |
| 2906 | 30 | 나라이다 | Là đất nước |
| 2907 | 30 | 남북한 | Nam Bắc Triều tiên, Nam Bắc Hàn |
| 2908 | 30 | 남한 | Nam Hàn, Nam Triều Tiên, Hàn Quốc |
| 2909 | 30 | 노벨 | Nobel |
| 2910 | 30 | 높아지다 | Trở nên cao hơn, trở nên đắt hơn |
| 2911 | 30 | 누구나 | Bất cứ ai, ai cũng |
| 2912 | 30 | 늘어나다 | Tăng, Dãn ra, dài ra |
| 2913 | 30 | 늦은 밤까지 | Đến đêm muộn |
| 2914 | 30 | 단순(하다) | Đơn thuần, đơn giản |
| 2915 | 30 | 대구 | Thành phố Teagu |
| 2916 | 30 | 대단하다 | Nhiều/ Tài giỏi |
| 2917 | 30 | 대중 | Quần chúng, đại chúng |
| 2918 | 30 | 대중가요 | Bài hát quần chúng |
| 2919 | 30 | 대중문화 | Văn hóa đại chúng |
| 2920 | 30 | 동계 | Mùa đông |
| 2921 | 30 | 동남아 | Đông Nam Á |
| 2922 | 30 | 또한 | Hơn nữa/ thêm vào đó/ Cũng |
| 2923 | 30 | 많아지다 | Nhiều lên |
| 2924 | 30 | 물론 | Đương nhiên |
| 2925 | 30 | 바보 | Thằng ngốc, thằng đần, thằng ngớ ngẩn, kẻ đần |
| 2926 | 30 | 반도체 | Mạch bán dẫn |
| 2927 | 30 | 발전(하다) | Phát triển |
| 2928 | 30 | 밤거리 | Đường ban đêm |
| 2929 | 30 | 배우 | Diễn viên |
| 2930 | 30 | 부지런(하다) | Cần cù, chăm chỉ |
| 2931 | 30 | 북한 | Bắc Hàn [Bắc Triều Tiên] |
| 2932 | 30 | 분단(하다) | Phân cách, chia cách |
| 2933 | 30 | 서점 | Cửa hàng sách |
| 2934 | 30 | 석유 | Dầu lửa, dầu |
| 2935 | 30 | 석유제품 | Sản phẩm dầu lửa |
| 2936 | 30 | 선박 | Thuyền, tàu bè |
| 2937 | 30 | 섬유 | Dệt, sợi, dệt sợi |
| 2938 | 30 | 섬유제품 | Sản phẩm dệt |
| 2939 | 30 | 수상(하다) | Nhận hình ảnh/ Thủ tướng/ Trao thưởng |
| 2940 | 30 | 수입(하다) | Nhập khẩu |
| 2941 | 30 | 수준 | Mức, tiêu chuẩn, trình độ |
| 2942 | 30 | 수출(하다) | Xuất khẩu |
| 2943 | 30 | 수출액 | Tổng xuất khẩu |
| 2944 | 30 | 수출품 | Sản phẩm xuất khẩu |
| 2945 | 30 | 수출품목 | Hạng mục hàng hóa xuất khẩu |
| 2946 | 30 | 아이돌 | Thần tượng (idol) |
| 2947 | 30 | 아프리카 | Châu Phi |
| 2948 | 30 | 어느새 | Mới nào |
| 2949 | 30 | 얻다 | Giành được/ Lặt được/ Kết hôn |
| 2950 | 30 | 연예(하다) | Diễn xuất, văn nghệ |
| 2951 | 30 | 연예인 | Giới nghệ sỹ, người nghệ sỹ |
| 2952 | 30 | 열풍 | Làn sóng, cơn gió mạnh |
| 2953 | 30 | 영향 | Ảnh hưởng |
| 2954 | 30 | 예능 | Tài năng, tài nghệ |
| 2955 | 30 | 예능 프로그램 | Chương trình tài năng |
| 2956 | 30 | 올림픽 | Thế vận hội Olympic |
| 2957 | 30 | 원조(하다) | Viện trợ |
| 2958 | 30 | 위상 | Vị thế, địa vị/ Pha/ Bậc của sự khác biệt |
| 2959 | 30 | 유엔 | Liên hợp quốc (UN) |
| 2960 | 30 | 유일(하다) | Duy nhất |
| 2961 | 30 | 육상 | Trên mặt đất/ Viết tắt của các môn điền kinh |
| 2962 | 30 | 음악방송 | Truyền thanh âm nhạc, phát thanh |
| 2963 | 30 | 이러하다 | Thế này, như thế này |
| 2964 | 30 | 이미지 | Hình ảnh, ấn tượng (image) |
| 2965 | 30 | 이전 | Trước đây/ Trước |
| 2966 | 30 | 이제 | Bây giờ, lúc này |
| 2967 | 30 | 이후 | Về sau, từ đó về sau, sau |
| 2968 | 30 | 인도 | Ấn Độ |
| 2969 | 30 | 저개발 | Kém phát triển |
| 2970 | 30 | 전자제품 | Sản phẩm điện tử |
| 2971 | 30 | 전쟁(하다) | Chiến tranh |
| 2972 | 30 | 정상(적) | Đỉnh cao, thượng đỉnh |
| 2973 | 30 | 조립(하다) | Lắp ráp |
| 2974 | 30 | 줄다 | Giảm đi/ Co lại |
| 2975 | 30 | 중심 | Trọng tâm |
| 2976 | 30 | 지디피 | Tổng sản xuất quốc nội (GDP) |
| 2977 | 30 | 진출(하다) | Bước vào, tiến vào, đi vào |
| 2978 | 30 | 총장 | Tổng thư ký, Hiệu trưởng/ Tổng chỉ huy |
| 2979 | 30 | 최고 | Tốt nhất, cao nhất |
| 2980 | 30 | 출연(하다) | Trình diễn, biểu diễn |
| 2981 | 30 | 치안 | Trị an, an ninh |
| 2982 | 30 | 탤런트 | Tài năng/ Diễn viên |
| 2983 | 30 | 통신기기 | Thông tin liên lạc |
| 2984 | 30 | 편리(하다) | Thuận lợi, tiện lợi |
| 2985 | 30 | 평창 | Địa danh: Phiêng-Trang |
| 2986 | 30 | 평화(상) | Hòa bình |
| 2987 | 30 | 품목 | Hạng mục hàng hóa |
| 2988 | 30 | 한류 | Trào lưu Hàn Quốc, Luồng khí lạnh, đợt khí lạnh, dòng khí lạnh |
| 2989 | 30 | 한류열풍 | Làn sóng trào lưu Hàn Quốc |
| 2990 | 30 | 한일월드컵 | Worldcup Hàn Nhật |
| 2991 | 30 | 할리우드 | Hollywood |
| 2992 | 30 | 해외 | Hải ngoại, ở nước ngoài |
| 2993 | 30 | 현지 | Hiện trường/ nơi xảy ra sự việc/ Bản địa |
| 2994 | 30 | 형제 | Anh em, huynh đệ |
| 2995 | 30 | 휴전선 | Giới tuyến (DMZ) |
| 2996 | 31 | 갈아입다 | Thay đổi (quần áo), thay áo quần |
| 2997 | 31 | 갖다 | Bằng/ Có/ Đi |
| 2998 | 31 | 결정(하다) | Quyết định/ Kết trái, thành quả |
| 2999 | 31 | 과장 | Trưởng phòng/ Trưởng khoa |
| 3000 | 31 | 과장(하다) | Khoa trương, nói quá, phóng đại |
| 3001 | 31 | 관하다 | Liên quan/ Về |
| 3002 | 31 | 관해 | Liên quan/ Về (관하다) |
| 3003 | 31 | 구두 | Giày da/ Bằng miệng, nói |
| 3004 | 31 | 그래도 | Dù thế đi nữa, dẫu sao thì cũng, thế nhưng |
| 3005 | 31 | 근무복 | Quần áo bảo hộ lao động |
| 3006 | 31 | 기본(적인) | Cơ bản, nền tảng, cơ sở |
| 3007 | 31 | 남다 | Còn, còn lại |
| 3008 | 31 | 남아도 | Dù còn |
| 3009 | 31 | 넥타이 | Cái cà vạt |
| 3010 | 31 | 능률 | Năng xuất |
| 3011 | 31 | 단정(하다) | Đoan chính, chỉnh tề/ Quyết định |
| 3012 | 31 | 단추를 잠그다 | Cài khuy áo |
| 3013 | 31 | 단추를 풀다 | Cởi khuy áo |
| 3014 | 31 | 달리(하다) | Khác |
| 3015 | 31 | 담당(하다) | Đảm đương, phụ trách |
| 3016 | 31 | 당황하다 | Bàng hoàng, hoảng hốt |
| 3017 | 31 | 대리하다 | Thay thế, thay mặt đại diện |
| 3018 | 31 | -도록 | Để/ Đến tận/ Như có thể |
| 3019 | 31 | 뒷정리 | Dọn dẹp phía sau |
| 3020 | 31 | 마찬가지 | Giống hệt, y hệt |
| 3021 | 31 | 매다 | Đeo, buộc |
| 3022 | 31 | 멋있다 | Phong độ, đẹp, bảnh bao |
| 3023 | 31 | 목소리 | Giọng nói, giọng |
| 3024 | 31 | 바짓단 | Gấu quần |
| 3025 | 31 | 반바지 | Quần đùi đàn ông, quần lửng |
| 3026 | 31 | 별로 | Không …lắm |
| 3027 | 31 | 복장 | Áo quần, phục trang |
| 3028 | 31 | 본사 | Trụ sở chính của công ty, công ty mẹ |
| 3029 | 31 | 부장 | Trường phòng |
| 3030 | 31 | 불일 | Bất đồng, bất hòa |
| 3031 | 31 | 사무직 | Nhân viên văn phòng |
| 3032 | 31 | 상급 | Cấp trên/ Cao cấp |
| 3033 | 31 | 상급자 | Người cấp trên |
| 3034 | 31 | 샘플 | Mẫu, mẫu mã (sample) |
| 3035 | 31 | 생산(하다) | Sản xuất/ Sinh sản |
| 3036 | 31 | 생산직 | Nhân viên sản xuất |
| 3037 | 31 | 소매 | Ống tay áo |
| 3038 | 31 | 소장 | Đội trưởng |
| 3039 | 31 | 슬리퍼 | Dép lê (slippers) |
| 3040 | 31 | 시기 | Thời kỳ |
| 3041 | 31 | 안전모 | Mũ bảo hộ, mũ bảo hiểm |
| 3042 | 31 | 안전화 | Giày bảo hộ lao động |
| 3043 | 31 | 연관(하다) | Sự liên quan/ Ống nước/ Cái ống khói |
| 3044 | 31 | 옷을 갈아입다 | Thay quần áo |
| 3045 | 31 | 옷을 벗다 | Cởi áo |
| 3046 | 31 | 옷차림 | Cách ăn mặc |
| 3047 | 31 | 외출(하다) | Đi ra ngoài |
| 3048 | 31 | 우리나라 | Đất nước chúng tôi |
| 3049 | 31 | 운동복 | Quần áo thể thao |
| 3050 | 31 | 이어폰 | Tai nghe (earphone) |
| 3051 | 31 | 입사(하다) | Vào công ty |
| 3052 | 31 | 자신 | Bản thân mình/ Tự tin |
| 3053 | 31 | 잠그다 | Cài cúc áo, khóa, đóng/ Ngâm |
| 3054 | 31 | 정장(하다) | Bộ trang phục mặc chính thức |
| 3055 | 31 | 조이다 | Thắt, nịt/ vặn, siết |
| 3056 | 31 | 조장(님) | Tổ trưởng |
| 3057 | 31 | 존대(하다) | Tôn trọng |
| 3058 | 31 | 지위 | Vị trí, chức vị, chức vụ |
| 3059 | 31 | 지퍼 | Phec-mơ-tuya, dây khóa kéo (zipper) |
| 3060 | 31 | 지퍼를 내리다 | Kéo khóa xuống |
| 3061 | 31 | 지퍼를 올리다 | Kéo khóa lên |
| 3062 | 31 | 차장 | Phó giám đốc, phó quản lý, chức phó |
| 3063 | 31 | 착용(하다) | Sử dụng, Đội, mang, đeo |
| 3064 | 31 | 채우다 | Khóa, cài/ Treo vào/ Làm cho lạnh/ Đổ vào |
| 3065 | 31 | 체계(적인) | Có tính hệ thống |
| 3066 | 31 | 추리닝 | Quần áo thể thao |
| 3067 | 31 | 태도 | Thái độ |
| 3068 | 31 | 토시 | Xà cạp tay |
| 3069 | 31 | 프레스 | Máy dập kim loại/Bàn là/ Cử tạ/ Báo chí |
| 3070 | 31 | 하급 | Cấp dưới, cấp thấp, thuộc hạ, dưới |
| 3071 | 31 | 하급자 | Người hạ cấp |
| 3072 | 31 | 화내다 | Nổi cơn thịnh nộ, nổi khùng |
| 3073 | 31 | 휴식(하다) | Nghỉ ngơi, nghỉ giải lao |
| 3074 | 32 | 가건물 | Nhà công-te-nơ, Tòa nhà tạm |
| 3075 | 32 | 게시(하다) | Bảng thông báo, niêm yết |
| 3076 | 32 | 게시판 | Bảng thông báo |
| 3077 | 32 | 고성방가 | La hét |
| 3078 | 32 | 공지 | Thông báo công khai, thông báo |
| 3079 | 32 | 규칙을 어기다 | Làm sai nội quy |
| 3080 | 32 | 규칙을 지키다 | Tuân thủ nội quy |
| 3081 | 32 | 난로 | Cái lò, cái bếp |
| 3082 | 32 | 네 명 | 4 người |
| 3083 | 32 | 단독 | Một mình, đơn độc |
| 3084 | 32 | 단독주택 | Thuê trọ nhà dân |
| 3085 | 32 | 당번(하다) | Trực, ca trực làm gì đó |
| 3086 | 32 | 대학 | Trường đại học, cấp đại học |
| 3087 | 32 | 두다 | Để, để lại |
| 3088 | 32 | 로비 | Hành lang, tiền sảnh, đại sảnh (loby) |
| 3089 | 32 | 룸메이트 | Bạn cùng phòng |
| 3090 | 32 | 배려(하다) | Chú ý, để tâm, quan tâm |
| 3091 | 32 | 배정(하다) | Sắp đặt, xếp đặt, bố trí |
| 3092 | 32 | 부수다 | Làm vỡ, làm bể, phá |
| 3093 | 32 | 빈방 | Căn phòng trống [bỏ không] |
| 3094 | 32 | 빼놓다 | Rút bỏ, Trừ ra, loại ra |
| 3095 | 32 | 샤워실 | Phòng tắm |
| 3096 | 32 | 선거(하다) | Bầu cử/ Bỏ phiếu |
| 3097 | 32 | 선풍기 | Quạt điện, Quạt máy |
| 3098 | 32 | 세탁실 | Phòng giặt |
| 3099 | 32 | 소란 | Náo loạn |
| 3100 | 32 | 소란스럽다 | Náo loạn |
| 3101 | 32 | 스위치 | Công tắc (switch) |
| 3102 | 32 | 스위치를 끄다 | Tắt công tắc |
| 3103 | 32 | 스위치를 켜다 | Bật công tắc |
| 3104 | 32 | 시끄럽다 | Ầm ĩ/ ồn ào/ Náo loạn |
| 3105 | 32 | 신청자 | Người đăng ký |
| 3106 | 32 | 아까 | Vừa mới, vừa lúc nãy |
| 3107 | 32 | 아끼다 | Tiết kiệm/ Coi trọng |
| 3108 | 32 | 아끼여 쓰다 | Sử dụng tiết kiệm |
| 3109 | 32 | 아무 때나 | Bất cứ khi nào |
| 3110 | 32 | 아파트 | Chung cư, nhà tầng tập thể |
| 3111 | 32 | 연락처 | Địa chỉ liên lạc |
| 3112 | 32 | 외부 | Bên ngoài, bề mặt ngoài |
| 3113 | 32 | 외부인 | Người ngoài, người ngoài cuộc |
| 3114 | 32 | 위 글 | Chữ trên |
| 3115 | 32 | 유의(하다) | Lưu ý, quan tâm, để ý |
| 3116 | 32 | 이따가 | Lát nữa, chút nữa |
| 3117 | 32 | 이렇게 | Như vậy, như thế |
| 3118 | 32 | 이렇다 | Như vậy, như thế |
| 3119 | 32 | 임시(로) | Tạm thời, nhất thời, lâm thời |
| 3120 | 32 | 입실(하다) | Về phòng |
| 3121 | 32 | 장판 | Nền nhà có lót gỗ, giấy |
| 3122 | 32 | 적어 놓다 | Điền vào, viết, ghi |
| 3123 | 32 | 전기요금 | Tiền điện |
| 3124 | 32 | 전기장판 | Đệm điện |
| 3125 | 32 | 주택 | Nhà ở, nơi cư trú |
| 3126 | 32 | 지명(하다) | Chỉ tên, ghi rõ tên, chỉ định |
| 3127 | 32 | 청결(하다) | Sạch sẽ |
| 3128 | 32 | 청소당번 | Trực nhật dọn vệ sinh |
| 3129 | 32 | 추천(하다) | Giới thiệu, tiến cử |
| 3130 | 32 | 추첨(하다) | Bốc thăm, bốc số |
| 3131 | 32 | 출입문 | Cửa ra vào |
| 3132 | 32 | 친구네 집 | Nhà của các bạn |
| 3133 | 32 | 콘센트 | Ổ cắm, chỗ nối |
| 3134 | 32 | 플러그 | Ổ cắm (plug) |
| 3135 | 32 | 플러그를 꽂다 | Cắm vào ổ cắm |
| 3136 | 32 | 플러그를 뽑다 | Nhổ phích cắm |
| 3137 | 32 | 함부로(하다) | Tuỳ tiện, tùy ý, không suy nghĩ |
| 3138 | 32 | 형광등을 끄다 | Tắt đèn huỳnh quang |
| 3139 | 32 | 형광등을 켜다 | Bật đèn huỳnh quang |
| 3140 | 33 | 간혹 | Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc |
| 3141 | 33 | 갈등 | Mâu thuẫn, bất đồng, xung đột |
| 3142 | 33 | 갖추 | Chấp hành |
| 3143 | 33 | 건배(하다) | Cạn chén, cạn ly |
| 3144 | 33 | 것과 | Với cái |
| 3145 | 33 | 계란말이 | Trứng cuộn |
| 3146 | 33 | 고깃집 | Cửa hàng thịt |
| 3147 | 33 | 고유(하다) | Đặc hữu, đặc trưng |
| 3148 | 33 | 공손(하다) | Cung kính lịch sự |
| 3149 | 33 | 구하다 | Tìm, kiếm/ Cấp cứu |
| 3150 | 33 | 권하다 | Khuyên/ Giới thiệu/ Khuyến khích |
| 3151 | 33 | 그러면서 | Nếu thế |
| 3152 | 33 | 글쎄(요) | Để xem đã, để xem nào |
| 3153 | 33 | 노래방 | Quán Karaoke |
| 3154 | 33 | 높이다 | Nâng cao/ Đưa lên/ Lên giọng |
| 3155 | 33 | 닭튀김 | Gà rán |
| 3156 | 33 | 당구장 | Quán Bida |
| 3157 | 33 | 대다 | Dùng tay sờ vào, cho sát vào |
| 3158 | 33 | 마르다 | Khô, khát |
| 3159 | 33 | 마른안주 | Món nhậu khô |
| 3160 | 33 | 막걸리 | Rượu truyền thống của Hàn Quốc |
| 3161 | 33 | 만 만나다 | Chỉ gặp |
| 3162 | 33 | 맥주 | Bia |
| 3163 | 33 | 메뉴 | Thực đơn, menu |
| 3164 | 33 | 모아 받다 | Cùng nhận |
| 3165 | 33 | 무슬림 | Hồi giáo |
| 3166 | 33 | 반쯤 | Khoảng một nửa, trên dưới một nửa |
| 3167 | 33 | 부서 | Bộ phận, vị trí |
| 3168 | 33 | 분위기 | Bầu không khí |
| 3169 | 33 | 분위기가 나쁘다 | Bầu không khí xấu |
| 3170 | 33 | 분위기가 좋다 | Bầu không khí vui vẻ |
| 3171 | 33 | 불참(하다) | Không tham gia, vắng mặt |
| 3172 | 33 | 삼겹살 집 | Quán thịt nướng |
| 3173 | 33 | 손잡이 | Cái tay cầm, cái nắm, cái núm, cái quai |
| 3174 | 33 | 술병 | Chai rượu, bình rượu |
| 3175 | 33 | 술을 권하다 | Mời rượu |
| 3176 | 33 | 술을 따르다 | Rót rượu |
| 3177 | 33 | 술을 받다 | Nhận rượu |
| 3178 | 33 | 술자리 | Bữa rượu, nơi uống rượu |
| 3179 | 33 | 술잔 | Chén rượu |
| 3180 | 33 | 술집 | Quán rượu, quán nhậu |
| 3181 | 33 | 스트레스 | Áp lực (stress) |
| 3182 | 33 | 안주 | Đồ nhắm, món nhắm (rượu) |
| 3183 | 33 | 양해(하다) | Hiểu, thông cảm |
| 3184 | 33 | 어묵탕 | Canh O-múc |
| 3185 | 33 | 업무(적인) | Công việc, nghiệp vụ |
| 3186 | 33 | 오뎅탕 | Canh Ô-têng |
| 3187 | 33 | 오른손 | Tay phải |
| 3188 | 33 | 왼손 | Tay trái |
| 3189 | 33 | 요소 | Yếu tố |
| 3190 | 33 | 음 | Cảm thán từ, Ừ |
| 3191 | 33 | 이미 | Đã, rồi/ Trước đây |
| 3192 | 33 | 정면 | Trước mặt, chính diện |
| 3193 | 33 | 제거(하다) | Loại bỏ, loại trừ, trừ, khử |
| 3194 | 33 | 찜질(하다) | Xông hơi, Chườm (bằng nước hoặc đá) |
| 3195 | 33 | 찜질방 | Phòng xông hơi, chườm |
| 3196 | 33 | 참석(하다) | Sự tham dự, tham gia |
| 3197 | 33 | 출장(하다) | Đi công tác/ Ra sân, xuất hiện |
| 3198 | 33 | 측면 | Mặt bên cạnh, mặt kề cạnh |
| 3199 | 33 | 친해지다 | Trở nên thân thiện |
| 3200 | 33 | 테이블 | Cái bàn (Table) |
| 3201 | 33 | 통하여 | Hiểu, thông cảm (양해(하다) |
| 3202 | 33 | 통해 | Hiểu, thông cảm (양해(하다) |
| 3203 | 33 | 틀리다 | Sai trái/ Bị trượt, bị trái |
| 3204 | 33 | 해소(하다) | Giải quyết/ Hủy bỏ |
| 3205 | 33 | 횟집 | Quán gỏi/ Quán cá sống |
| 3206 | 33 | 효율(성) | Hiệu suất, năng xuất |
| 3207 | 34 | 가슴 | Ngực/ Trái tim/ Vú |
| 3208 | 34 | 가해(하다) | Làm hại, làm hư, gây thiệt hại |
| 3209 | 34 | 가해자 | Người gây hại |
| 3210 | 34 | 강요(하다) | Cưỡng bức, ép buộc, bắt ép |
| 3211 | 34 | 건전(하다) | Lành mạnh |
| 3212 | 34 | 경험(하다) | Kinh nghiệm, từng trải qua |
| 3213 | 34 | 고발(하다) | Tố cáo, tố giác |
| 3214 | 34 | 고소(하다) | Kiện ra tòa, tố cáo |
| 3215 | 34 | 관서 | Cơ quan nhà nước, chính quyền |
| 3216 | 34 | 구제(하다) | Cứu trợ/ Chế độ cũ/ Xóa bỏ |
| 3217 | 34 | 굴욕(감) | Xấu hổ/ Cảm giác xấu hổ |
| 3218 | 34 | 기타 | Đàn ghi ta/ Khác |
| 3219 | 34 | 긴급(하다) | Khẩn cấp, cấp bách |
| 3220 | 34 | 껴안다 | Ôm, quàng lấy |
| 3221 | 34 | 나를 | Mình, tôi |
| 3222 | 34 | 남녀 | Nam nữ, trai gái |
| 3223 | 34 | 놀리다 | Trêu ghẹo |
| 3224 | 34 | 농담(하다) | Lời nói đùa |
| 3225 | 34 | 눈빛 | Ánh mắt |
| 3226 | 34 | 느끼다 | Cảm nhận/ cảm thấy/ Cảm động |
| 3227 | 34 | 대처하다 | Giải quyết, ứng phó |
| 3228 | 34 | 똑똑하다 | Rõ ràng/ Thông minh |
| 3229 | 34 | 모욕(하다) | Chửi mắng, nhục mạ/ Bị nhục mạ |
| 3230 | 34 | 모욕감 | Cảm thấy bị nhục mạ |
| 3231 | 34 | 방지(하다) | Phòng, chống, ngăn chặn |
| 3232 | 34 | 배상(하다) | Bồi thường |
| 3233 | 34 | 보장(하다) | Đảm bảo, giữ gìn, sự chắc chắn |
| 3234 | 34 | 부위 | Phần, bộ phận |
| 3235 | 34 | 불이익(하다) | Bất lợi, thiệt |
| 3236 | 34 | 불쾌(하다) | Khó chịu, không thoải mái |
| 3237 | 34 | 비밀 | Bí mật |
| 3238 | 34 | 비유(하다) | Ẩn dụ, Tỷ dụ, so sánh |
| 3239 | 34 | 빗대다 | Nói vòng vo/ nói quanh/ Lảng tránh |
| 3240 | 34 | 뽀뽀 | Hôn, hôn vào má |
| 3241 | 34 | 사건 | Sự kiện/ vấn đề/ Vụ án |
| 3242 | 34 | 사이트 | Trang web (Site) |
| 3243 | 34 | 상대방 | Đối phương, đối tác |
| 3244 | 34 | 생리 | Hằng tháng/ Sinh lý, kinh nguyệt |
| 3245 | 34 | 성(적인) | Giới tính, tình dục/ Họ/ Nổi giận/ Thành |
| 3246 | 34 | 성경험 | Kinh nghiệm tình dục |
| 3247 | 34 | 성교육 | Giáo dục về giới tính |
| 3248 | 34 | 성상담 | Tư vấn giới tính |
| 3249 | 34 | 성인식 | Nhận thức giới tính |
| 3250 | 34 | 성적 굴욕감 | Cảm thấy nhục nhã |
| 3251 | 34 | 성적 언동 | Lời nói và hành động gạ tình |
| 3252 | 34 | 성추행 | Quấy rối tình dục, hiếp dâm |
| 3253 | 34 | 성폭력 | Bạo lực tình dục |
| 3254 | 34 | 성행위 | Hành vi về tình dục |
| 3255 | 34 | 성희롱 | Quấy rối tình dục |
| 3256 | 34 | 섹시하다 | Gợi dục, khêu gợi (sexy) |
| 3257 | 34 | 손해 | Thiệt hại |
| 3258 | 34 | 수치(심) | Xấu hổ |
| 3259 | 34 | 시각(적인) | Thị giác, tính thị giác/ Góc nhìn/ Thời khắc |
| 3260 | 34 | 신체 | Cơ thể, thân thể |
| 3261 | 34 | 신체접촉 | Tiếp xúc cơ thể |
| 3262 | 34 | 아뇨 | Không |
| 3263 | 34 | 아무도 | Không có ai |
| 3264 | 34 | 안 똑똑하다 | Không thông minh |
| 3265 | 34 | 야하다 | Gợi dục, hở hang |
| 3266 | 34 | 언동 | Lời nói và hành động |
| 3267 | 34 | 엉덩이 | Mông, đít |
| 3268 | 34 | 에로틱(하다) | Sự khiêu dâm, gợi dục (erotic) |
| 3269 | 34 | 외모 | Ngoại hình, bề ngoài |
| 3270 | 34 | 외설(하다) | Khiêu dâm, kích dục, sex |
| 3271 | 34 | 요구(하다) | Yêu cầu |
| 3272 | 34 | 요청(하다) | Lời mời, lời đề nghị, lời yêu cầu |
| 3273 | 34 | 위원 | Ủy viên |
| 3274 | 34 | 위원회 | Ủy ban, hội đồng |
| 3275 | 34 | 윙크(하다) | Sự nháy mắt |
| 3276 | 34 | 유발(하다) | Gây nên, gây ra, dẫn đến |
| 3277 | 34 | 유혹(하다) | Sự dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo |
| 3278 | 34 | 육체(적) | Cơ thể, thể xác/ Về cơ thể |
| 3279 | 34 | 음란(하다) | Dâm dục, dâm loạn, sex |
| 3280 | 34 | 음란물 | Văn hóa phẩm đồi trụy, sex |
| 3281 | 34 | 의무(적) | Nghĩa vụ |
| 3282 | 34 | 의하다 | Căn cứ vào, dựa vào |
| 3283 | 34 | 이리 | Như thế này, chỗ này |
| 3284 | 34 | 이주(하다) | Chuyển đi nơi khác sống, di trú, di cư, nhập cư |
| 3285 | 34 | 인식(하다) | Sự nhận thức, hiểu |
| 3286 | 34 | 인하다 | Theo, dựa theo/ Do |
| 3287 | 34 | 일부러(하다) | Cố ý |
| 3288 | 34 | 자꾸 | Luôn luôn, thường xuyên, lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| 3289 | 34 | 자세 | Tư thế/ Thái độ |
| 3290 | 34 | 자세하다 | Tỉ mỉ, chi ly, chu đáo |
| 3291 | 34 | 접촉 | Tiếp xúc/ liên lạc/ Tiếp cận |
| 3292 | 34 | 제재(하다) | Xử phạt, chế tài |
| 3293 | 34 | 조 | Điều (điều số mấy) |
| 3294 | 34 | 조사하다 | Điều tra, khảo sát |
| 3295 | 34 | 조정(하다) | Hòa giải, trung gian giải quyết |
| 3296 | 34 | 중지(하다) | Dừng, ngưng, đình chỉ |
| 3297 | 34 | 즉각 | Tức khắc, tức thì |
| 3298 | 34 | 즉시 | Ngay tức khắc |
| 3299 | 34 | 직종 | Loại ngành nghề, loại nghề |
| 3300 | 34 | 진정(하다) | Chân chính/ Trấn áp/ Chân tình/Tặng/ Trấn tĩnh |
| 3301 | 34 | 진행(하다) | Tiến hành |
| 3302 | 34 | 징계(하다) | Sự trừng phạt, xử phạt |
| 3303 | 34 | 찌르다 | Chọc, đâm |
| 3304 | 34 | 참다 | Chịu đựng, chịu/ Cầm |
| 3305 | 34 | 처벌(하다) | Xử phạt |
| 3306 | 34 | 청구(하다) | Thỉnh cầu, xin, mong muốn, yêu cầu |
| 3307 | 34 | 쳐다보다 | Nhìn vào, nhìn chằm chằm vào |
| 3308 | 34 | 취업(하다) | Làm việc, đang làm việc/ Xin việc |
| 3309 | 34 | 키스 | Hôn, nụ hôn (Kiss) |
| 3310 | 34 | 특정 | Chỉ định đặc biệt, đặc biệt |
| 3311 | 34 | 팔짱 | Vòng tay |
| 3312 | 34 | 평등(하다) | Bình đẳng |
| 3313 | 34 | 폭력 | Bạo lực, hành hung |
| 3314 | 34 | 해결(하다) | Giải quyết |
| 3315 | 34 | 해고(하다) | Sa thải, thải hồi |
| 3316 | 34 | 행위 | Hành vi |
| 3317 | 34 | 혐오(하다)감 | Sự căm ghét, sự căm thù |
| 3318 | 34 | 혐오감 | Cảm thấy căm ghét |
| 3319 | 34 | 형사 | Hình sự/ Cảnh sát hình sự |
| 3320 | 35 | 감기다 | Bị buộc, bị bó/ bị siết |
| 3321 | 35 | 갓 | Vừa mới, vừa/ Cái mũ tre kiểu Hàn Quốc |
| 3322 | 35 | 건물을 짓다 | Xây tòa nhà |
| 3323 | 35 | 고추 | Ớt |
| 3324 | 35 | 공사장 | Công trường xây dựng |
| 3325 | 35 | 과수 | Cây ăn trái, cây ăn quả |
| 3326 | 35 | 과수원 | Vườn cây ăn trái |
| 3327 | 35 | 긍정(하다) | Khẳng định, đúng |
| 3328 | 35 | 기르다 | Nuôi nấng/ Nuôi động vật/ Nuôi |
| 3329 | 35 | 깎이다 | Bị gọt/ Bị cắt giảm/ Giảm giá |
| 3330 | 35 | 끊기다 | Bị đứt, bị ngắt quãng |
| 3331 | 35 | 끼이다 | Bị nhét/ bị kẹp/ Bó |
| 3332 | 35 | 나르다 | Chở, chuyên chở, vận chuyển |
| 3333 | 35 | 나무 | Cây/ Khúc gỗ/ Củi |
| 3334 | 35 | 논 | Ruộng, cánh đồng |
| 3335 | 35 | 농약 | Nông dược, thuốc trừ sâu |
| 3336 | 35 | 농약을 뿌리다 | Phun thuốc sâu |
| 3337 | 35 | 농약을 치다 | Phun thuốc sâu |
| 3338 | 35 | 농장 | Nông trang, nông trường |
| 3339 | 35 | 놓이다 | Được để/ được đặt/ Được an tâm |
| 3340 | 35 | 닫히다 | Bị đóng, bị khóa |
| 3341 | 35 | 담다 | Bỏ vào, cho vào |
| 3342 | 35 | 돈사 | Chuồng heo, chuồng lợn |
| 3343 | 35 | 돼지우리 | Chuồng lợn |
| 3344 | 35 | 땅 | Đất, đất đai, lục địa, lãnh thổ |
| 3345 | 35 | 땅을 파다 | Đào đất |
| 3346 | 35 | 마치다 | Kết thúc |
| 3347 | 35 | 먹히다 | Bị ăn/ Bị giật |
| 3348 | 35 | 모종 | Giống cây, hạt giống |
| 3349 | 35 | 모종을 심다 | Trồng cây |
| 3350 | 35 | 바뀌다 | Bị thay đổi |
| 3351 | 35 | 버섯 | Nấm, cây nấm |
| 3352 | 35 | 벌레 | Sâu bọ |
| 3353 | 35 | 벌레를 잡다 | Bắt sâu bọ |
| 3354 | 35 | 벽돌을 쌓다 | Xếp gạch |
| 3355 | 35 | 보고(하다) | Báo cáo |
| 3356 | 35 | 보호(하다) | Bảo hộ, bảo vệ |
| 3357 | 35 | 부품 | Linh kiện |
| 3358 | 35 | 부품을 조립하다 | Lắp ráp linh kiện |
| 3359 | 35 | 분류(하다) | Phân loại, chia loại |
| 3360 | 35 | 불량(하다) | Hư hỏng, bất lương, bất chính |
| 3361 | 35 | 불량품을 고르다 | Chọn hàng lỗi |
| 3362 | 35 | 비닐 | Ni-lông, nhựa |
| 3363 | 35 | 비닐하우스 | Nhà ni-lông |
| 3364 | 35 | 비료 | Phân bón |
| 3365 | 35 | 비료를 뿌리다 | Tưới phân bón |
| 3366 | 35 | 뿌리다 | Tưới, phun,Mưa rơi/ Rắc/ Rắc hạt |
| 3367 | 35 | 사료 | Thức ăn gia súc |
| 3368 | 35 | 사료를 주다 | Đưa thức ăn cho gia súc |
| 3369 | 35 | 상자를 들다 | Mang thùng giấy |
| 3370 | 35 | 상자를 싣다 | Chất thùng giấy |
| 3371 | 35 | 상자를 접다 | Gấp thùng giấy |
| 3372 | 35 | 상자에 넣다 | Bỏ vào thùng giấy |
| 3373 | 35 | 상자에 담다 | Bỏ vào thùng giấy |
| 3374 | 35 | 서두르다 | Vội vàng |
| 3375 | 35 | 섞다 | Trộn lẫn/ hòa lẫn/ Pha trộn |
| 3376 | 35 | 선별(하다) | Sự tuyển chọn, sự phân loại |
| 3377 | 35 | 소 | Bò |
| 3378 | 35 | 수칙 | Quy định, nội dung cần tuân thủ |
| 3379 | 35 | 수행(하다) | Tiến hành theo kế hoạch hoặc ý định, thực hiện |
| 3380 | 35 | 시멘트 | Xi măng |
| 3381 | 35 | 시멘트를 바르다 | Trét xi măng |
| 3382 | 35 | 시멘트를 섞다 | Trộn xi măng |
| 3383 | 35 | 신속(하다) | Nhanh chóng, nhanh gọn |
| 3384 | 35 | 싣다 | Chất/ Đăng bài/ Đọng nước |
| 3385 | 35 | 심다 | Trồng cây, trồng trọt |
| 3386 | 35 | 쌓다 | Xếp, chồng |
| 3387 | 35 | 쑥갓 | Cải cúc |
| 3388 | 35 | 쑥갓을 기르다 | Trồng cải cúc |
| 3389 | 35 | 쑥갓을 키우다 | Trồng cải cúc |
| 3390 | 35 | 쓰이다 | Được dùng vào |
| 3391 | 35 | 씻기다 | Bị rửa, bị tẩy |
| 3392 | 35 | 안기다 | Được ôm |
| 3393 | 35 | 안전장치 | Thiết bị an toàn |
| 3394 | 35 | 양계(하다) | Nuôi gà |
| 3395 | 35 | 양계장 | Trại nuôi gà |
| 3396 | 35 | 양식(하다) | Nuôi, nuôi trồng |
| 3397 | 35 | 양식장 | Trại nuôi cá |
| 3398 | 35 | 오리 | Vịt |
| 3399 | 35 | 오리를 기르다 | Nuôi vịt |
| 3400 | 35 | 오리를 키우다 | Nuôi vịt |
| 3401 | 35 | 외벽 | Bức tường bên ngoài |
| 3402 | 35 | 외양간 | Trại nuôi ngựa, cái chuồng bò, chuồng ngựa |
| 3403 | 35 | 우사 | Chuồng bò, chuồng trâu |
| 3404 | 35 | 운반(하다) | Vận chuyển |
| 3405 | 35 | 읽히다 | Bị đọc, được đọc |
| 3406 | 35 | 잡초 | Cỏ dại, cỏ hoang |
| 3407 | 35 | 잡초를 뽑다 | Nhổ cỏ dại |
| 3408 | 35 | 잡히다 | Bị bắt |
| 3409 | 35 | 접히다 | Bị gấp |
| 3410 | 35 | 종료(하다) | Kết thúc, hết |
| 3411 | 35 | 지시(하다) | Chỉ thị |
| 3412 | 35 | 창고 | Kho, kho tàng |
| 3413 | 35 | 책임(감) | Trách nhiệm/ Tinh thần trách nhiệm |
| 3414 | 35 | 축사 | Chuồng bò [lợn, gia súc] |
| 3415 | 35 | 출하(하다) | Lô hàng/ Gửi hàng đi |
| 3416 | 35 | 칠하다 | Quét sơn |
| 3417 | 35 | 키우다 | Nuôi, trồng |
| 3418 | 35 | 파다 | Đào, bới |
| 3419 | 35 | 팔리다 | Được bán |
| 3420 | 35 | 페인트를 칠하다 | Quét sơn |
| 3421 | 35 | 평평하다 | Bằng phẳng, bình bình |
| 3422 | 35 | 품 | Hàng, hàng hóa |
| 3423 | 35 | 하우스 | Nhà (House) |
| 3424 | 36 | 갈다 | Mài, nghiền |
| 3425 | 36 | 결속(하다) | Đoàn kết, liên kết |
| 3426 | 36 | 결속기 | Cái uốn thép tay |
| 3427 | 36 | 경운기 | Xe công nông (Máy nông nghiệp) |
| 3428 | 36 | 공구대 | Khay công cụ |
| 3429 | 36 | 공구함 | Hòm công cụ |
| 3430 | 36 | 구급(하다) | Cấp cứu |
| 3431 | 36 | 구급상자 | Hộp cứu thương |
| 3432 | 36 | 구멍 | Lỗ, lỗ thủng |
| 3433 | 36 | 그라인더 | Máy mài/ Máy nghiền |
| 3434 | 36 | 그물 | Cái lưới/ Lưới |
| 3435 | 36 | 끌(개) | Cái đục |
| 3436 | 36 | 나사(못) | Con vít/ Đinh vít/ NASA |
| 3437 | 36 | 낫 | Cái liềm, cái hái |
| 3438 | 36 | 너트 | Đai ốc, ốc |
| 3439 | 36 | 노루발못뽑이 | Cái móc sắt |
| 3440 | 36 | 농약 분무기 | Bình phun thuốc sâu |
| 3441 | 36 | 니퍼 | Cái kìm cắt |
| 3442 | 36 | 다듬다 | Tỉa tót/ Tỉa cây/ Lau sạch |
| 3443 | 36 | 대패 | Cái bào |
| 3444 | 36 | 동사 | Động từ/ Đồng sự/ Cùng công ty/ Chết lạnh |
| 3445 | 36 | 드라이버 | Cái Tua vít |
| 3446 | 36 | 드릴 | Cái dùi (drill)/ Máy khoan |
| 3447 | 36 | 뚜껑 | Nắp, nút |
| 3448 | 36 | 뚫다 | Đục, chọc thủng, khoan |
| 3449 | 36 | 라디오 뻰치 | Cái kìm mũi nhọn |
| 3450 | 36 | 롱노즈 플라이어 | Cái kìm mũi nhọn |
| 3451 | 36 | 망치 | Cái búa |
| 3452 | 36 | 맡기다 | Nhờ giữ/ nhờ bảo quản/ Uỷ thác |
| 3453 | 36 | 멍키 | Cái mỏ lết |
| 3454 | 36 | 모래 | Cát |
| 3455 | 36 | 모서리 | Một góc, cạnh |
| 3456 | 36 | 목재 | Gỗ |
| 3457 | 36 | 못 | Đinh, cái đinh |
| 3458 | 36 | 못뽑이 | Chiếc kìm nhổ đinh |
| 3459 | 36 | 바이스 | Cái ê tô, Cái kẹp, vật dùng cố định vật khác (vise) |
| 3460 | 36 | 박다 | Đóng/ Gắn vào/ In ấn |
| 3461 | 36 | 베다 | Cắt, chém, chặt |
| 3462 | 36 | 벼 | Lúa, cây lúa |
| 3463 | 36 | 보호구 | Dụng cụ bảo hộ LĐ |
| 3464 | 36 | 볼트 | Bu lông, con vít |
| 3465 | 36 | 분무기 | Bình phun |
| 3466 | 36 | 불꽃 | Ngọn lửa, pháo hoa |
| 3467 | 36 | 불꽃이 튀다 | Tia lửa bắn ra |
| 3468 | 36 | 사다리 | Cái thang, Thang 4 chân |
| 3469 | 36 | 사포 | Giấy ráp, giấy nhám |
| 3470 | 36 | 산소통 | Bình ô-xi, bình dưỡng khí |
| 3471 | 36 | 삽질(하다) | Việc đào bới bằng xẻng |
| 3472 | 36 | 손수레 | Xe rùa, Cái xe kéo tay, xe kiến an, xe ba gác |
| 3473 | 36 | 손질(하다) | Lau chùi, tỉa tót, Dùng tay làm |
| 3474 | 36 | 송곳 | Cái dùi |
| 3475 | 36 | 숫돌 | Hòn đá mài |
| 3476 | 36 | 스패너 | Cái mỏ lết, chìa cờ lê (spanner) |
| 3477 | 36 | 양동이 | Cái xô kim loại, Cái bình kim loại có tay cầm, cái bình, cái lọ |
| 3478 | 36 | 연삭 | Nghiền, mài |
| 3479 | 36 | 연삭기 | Máy nghiền, máy mài |
| 3480 | 36 | 열쇠 | Chìa khóa/ Cách giải quyết |
| 3481 | 36 | 예초기 | Máy cắt cỏ |
| 3482 | 36 | 용접(하다) | Hàn |
| 3483 | 36 | 용접기 | Máy hàn |
| 3484 | 36 | 용접봉 | Que hàn |
| 3485 | 36 | 우선 | Trước tiên, trên hết |
| 3486 | 36 | 장도리 | Cái búa |
| 3487 | 36 | 전기 핸드 드라이버 | Tua vít điện có tay cầm |
| 3488 | 36 | 전기톱 | Cái cưa điện |
| 3489 | 36 | 전선 | Dây điện |
| 3490 | 36 | 절곡기 | Máy uốn |
| 3491 | 36 | 절단(하다) | Cắt |
| 3492 | 36 | 절단기 | Máy cắt |
| 3493 | 36 | 절단면 | Mặt cắt |
| 3494 | 36 | 줄자 | Thước dây |
| 3495 | 36 | 착암기 | Máy đục lỗ, máy dùi, khoan |
| 3496 | 36 | 착유(하다) | Vắt sữa |
| 3497 | 36 | 착유기 | Máy vắt sữa |
| 3498 | 36 | 철근 | Dây thép, dây sắt |
| 3499 | 36 | 철근 절곡기 | Máy uốn dây thép |
| 3500 | 36 | 철근 절단기 | Máy cắt dây thép |
| 3501 | 36 | 철사 | Dây thép |
| 3502 | 36 | 캐다 | Đào, bới |
| 3503 | 36 | 커터(기) | Kìm/ Cái kìm cắt sắt |
| 3504 | 36 | 톱 | Cái cưa |
| 3505 | 36 | 통발 | Cái nơm, cái bẫy cá |
| 3506 | 36 | 튀다 | Bật ra, vọt ra, bắn ra |
| 3507 | 36 | 파이프 | Ống, đường ống nước |
| 3508 | 36 | 파이프 렌치 | Kìm vặn ống nước |
| 3509 | 36 | 파편 | Mảnh, miểng, miếng |
| 3510 | 36 | 파편이 튀다 | Mảnh vỡ bắn ra |
| 3511 | 36 | 펜치 | Cài kìm, nhíp |
| 3512 | 36 | 해머 | Cái búa |
| 3513 | 36 | 핸드 드릴 | Máy khoan điện có tay cầm |
| 3514 | 36 | 호미 | Cái cuốc |
| 3515 | 36 | 화물 | Hàng hóa |
| 3516 | 36 | 흙손 | Cái bay trát của thợ xây |
| 3517 | 37 | 가득 | Đầy, kín hết chỗ |
| 3518 | 37 | 가스 | Gas, chất ga |
| 3519 | 37 | 가스에 중독되다 | Bị trúng độc khí Gas |
| 3520 | 37 | 건축 폐자재 | Rác thải xây dựng |
| 3521 | 37 | 건축(하다) | Kiến trúc, việc xây dựng |
| 3522 | 37 | 결핍(하다) | Thiếu thốn, sự thiếu thốn |
| 3523 | 37 | 경고(하다) | Cảnh cáo, cảnh báo |
| 3524 | 37 | 공간 | Không gian, chỗ trống |
| 3525 | 37 | 국소 | Một phần, một bộ phận |
| 3526 | 37 | 국소 배기장치 | Thiết bị khí thải cục bộ |
| 3527 | 37 | 국체 | Hình thái quốc gia/ Thể diện quốc gia |
| 3528 | 37 | 기구 | Công cụ/ Khí cầu/ Cơ quan |
| 3529 | 37 | 기름 | Dầu/ xăng dầu/ Mỡ |
| 3530 | 37 | 깔다 | Trải/ Trải tiền/ Lắp đặt |
| 3531 | 37 | 냄새가 심하다 | Nặng mùi |
| 3532 | 37 | 다루다 | Xử lý/ Đối xử/ Điều khiển |
| 3533 | 37 | 다리다 | Là, ủi |
| 3534 | 37 | 다리미 | Cái bàn là, bàn ủi |
| 3535 | 37 | 독성 | Độc tính |
| 3536 | 37 | 독성 물질 | Chất độc hại |
| 3537 | 37 | 드리이어 | Cái máy sấy tóc |
| 3538 | 37 | 떨어내다 | Bóc ra, giũ ra, tách ra |
| 3539 | 37 | 똥오줌 | Phân và nước tiểu |
| 3540 | 37 | 마스크 | Mặt nạ, khẩu trang, cái kính đeo khi hàn, tấm che ở mặt |
| 3541 | 37 | 먼지가 많다 | Nhiều bụi |
| 3542 | 37 | 물질 | Vật chất |
| 3543 | 37 | 미끄러지다 | Trơn, trơn trượt, bị trượt chân |
| 3544 | 37 | 미끄럽다 | Trơn |
| 3545 | 37 | 밀폐 공간 | Không gian đóng kín |
| 3546 | 37 | 밀폐(하다) | Đóng chặt, đóng kín |
| 3547 | 37 | 바깥 | Bên ngoài, phía ngoài, ra ngoài |
| 3548 | 37 | 바닥 | Nền, mặt bằng |
| 3549 | 37 | 바닥이 미끄럽다 | Nền trơn |
| 3550 | 37 | 발암(성) | Gây ung thư/ Tính gây ung thư |
| 3551 | 37 | 발암성 물질 | Chất gây ung thư |
| 3552 | 37 | 방독 마스크 | Khẩu trang chống độc |
| 3553 | 37 | 방독(하다) | Phòng độc, chống độc |
| 3554 | 37 | 방사선 | Tia phóng xạ |
| 3555 | 37 | 방진 | Phòng bụi, chống bụi bặm |
| 3556 | 37 | 방진 마스크 | Khẩu trang chống bụi |
| 3557 | 37 | 배기(하다) | Thải khí, xả khí |
| 3558 | 37 | 볏짚 | Rơm, rạ |
| 3559 | 37 | 볏짚을 깔다 | Phơi rơm |
| 3560 | 37 | 분뇨 | Phân và nước tiểu |
| 3561 | 37 | 사정을 봐 주다 | Cho xem tình hình |
| 3562 | 37 | 사항 | Hạng mục, mục, vấn đề, nội dung |
| 3563 | 37 | 산소 | Ô-xi |
| 3564 | 37 | 산소 결핍증 | Triệu chứng thiếu ô-xi |
| 3565 | 37 | 석면 | Chất độc Amiang, Chất asbestos, amiantus |
| 3566 | 37 | 소각(하다) | Đốt bỏ đi, đốt cháy, hủy bằng cách đốt |
| 3567 | 37 | 소각장 | Nơi đốt rác thải |
| 3568 | 37 | 소음 | Ồn, tiếng ồn |
| 3569 | 37 | 소음이 심하다 | Rất ồn |
| 3570 | 37 | 썩다 | Chất hữu cơ hư, hỏng, thối, ôi, hôi |
| 3571 | 37 | 액비 | Phân bón bằng nước, phân bón lỏng |
| 3572 | 37 | 액비 저장조 | Nơi chứa chất thải lỏng |
| 3573 | 37 | 엉망 | Tùm lum lên, rối tung lên, hư hỏng, hư nát |
| 3574 | 37 | 엉망이다 | Bừa bộn, lộn xộn |
| 3575 | 37 | 오염(하다) | Ô nhiễm |
| 3576 | 37 | 원인 | Nguyên nhân |
| 3577 | 37 | 자재 | Nguyên vật liệu/ Tài sản (42) |
| 3578 | 37 | 작업대 | Bàn làm việc |
| 3579 | 37 | 저장 | Chứa, trữ, cất |
| 3580 | 37 | 저장조 | Hồ chứa, nơi chứa |
| 3581 | 37 | 전원 | Nguồn điện |
| 3582 | 37 | 전체 | Toàn thể |
| 3583 | 37 | 전체 환기장치 | Thiết bị thông khí toàn bộ |
| 3584 | 37 | 정돈(하다) | Chỉnh đốn, dọn dẹp |
| 3585 | 37 | 중독(하다) | Trúng độc/ nhiễm độc/ Nghiện |
| 3586 | 37 | 질식(하다) | Sự nghẹt thở, ngột ngạt |
| 3587 | 37 | 차단(하다) | Cắt đứt, đứt đoạn, chặn, ngăn |
| 3588 | 37 | 처리(하다) | Xử lý |
| 3589 | 37 | 처리장 | Nơi xử lý |
| 3590 | 37 | 퇴비 | Phân |
| 3591 | 37 | 퇴비사 | Nơi chứa phân |
| 3592 | 37 | 틀다 | Mở, bật/ Cột |
| 3593 | 37 | 폐(하다) | Phế, phế bỏ |
| 3594 | 37 | 폐기물 | Các đồ bị xóa bỏ, đồ thải |
| 3595 | 37 | 폐수 | Nước thải, nước bẩn |
| 3596 | 37 | 폐수처리장 | Nơi xử lý nước thải |
| 3597 | 37 | 폐유 | Dầu thải, dầu hư thải ra |
| 3598 | 37 | 폐자재 | Vật liệu thải |
| 3599 | 37 | 해롭다 | Có hại, không tốt |
| 3600 | 37 | 해치다 | Có hại, làm hại, hại, gây hại, ảnh hưởng xấu |
| 3601 | 37 | 헤어 | Tóc (hair) |
| 3602 | 37 | 헤어 드리이어 | Máy sấy tóc |
| 3603 | 37 | 혹시 모르니까 | Có lẽ không biết |
| 3604 | 37 | 환경 | Môi trường/ các yếu tố tác động xung quanh/ Môi trường sống |
| 3605 | 37 | 환기를 시키다 | Thông gió |
| 3606 | 37 | 환풍기 | Máy thông gió, Cây quạt máy hút không khí |
| 3607 | 38 | 2 교대 근무 | Làm 2 ca |
| 3608 | 38 | 3 교대 근무 | Làm 3 ca |
| 3609 | 38 | 개선(하다) | Đổi mới, cải tiến |
| 3610 | 38 | 계약(하다) | Hợp đồng, ký kết hợp đồng |
| 3611 | 38 | 곰팡이 | Mốc, meo |
| 3612 | 38 | 곰팡이가 생기다 | Bị ẩm mốc |
| 3613 | 38 | 공기 | Không khí |
| 3614 | 38 | 공기 청정기 | Máy lọc không khí |
| 3615 | 38 | 교대 | Ca, kíp làm việc, thay ca, thay thế |
| 3616 | 38 | 난방 | Phòng có lắp máy sưởi |
| 3617 | 38 | 난방 시설 | Thiết bị phòng có hệ thống sưởi |
| 3618 | 38 | 난방이 안 되다 | Phòng hỏng hệ thống sưởi |
| 3619 | 38 | 낮 | Ngày, ban ngày |
| 3620 | 38 | 내려주다 | Giảm xuống |
| 3621 | 38 | 냉방 시설 | Thiết bị phòng lạnh |
| 3622 | 38 | 냉방(하다) | Phòng lạnh/ phòng lắp máy lạnh |
| 3623 | 38 | 냉방이 안 되다 | Phòng hỏng máy lạnh |
| 3624 | 38 | 냉수 | Nước lạnh, nước đá |
| 3625 | 38 | 너희들 | Các bạn, các anh, các chị |
| 3626 | 38 | 너희들 | Các bạn, các anh, các chị |
| 3627 | 38 | 라디에이터 | Lò sưởi, Bộ giải nhiệt (radiator) |
| 3628 | 38 | 밝다 | Sáng |
| 3629 | 38 | 보너스 | Tiền thưởng |
| 3630 | 38 | 보일러 | Nồi hơi ((boiler) |
| 3631 | 38 | 보호구가 부족하다 | Thiếu dụng cụ bảo hộ |
| 3632 | 38 | 부족(하다) | Không đủ, thiếu |
| 3633 | 38 | 상여금 | Tiền thưởng |
| 3634 | 38 | 선착순 | Lần lượt, theo thứ tự |
| 3635 | 38 | 순서대로 | Lần lượt, theo thứ tự |
| 3636 | 38 | 습도 | Độ ẩm |
| 3637 | 38 | 심해지다 | Trở nên trầm trọng |
| 3638 | 38 | 야간 | Ban đêm |
| 3639 | 38 | 야간 근무 | Làm ca đêm |
| 3640 | 38 | 얘기하다 | Câu chuyện, nói chuyện |
| 3641 | 38 | 어둡다 | Không tốt, tối |
| 3642 | 38 | 업무를 변경하다 | Thay đổi công việc |
| 3643 | 38 | 온도 | Nhiệt độ |
| 3644 | 38 | 온수 | Nước nóng |
| 3645 | 38 | 온수가 안 나오다 | Không có nước nóng |
| 3646 | 38 | 올려주다 | Đưa lên, nâng lên |
| 3647 | 38 | 옷이 찢어지다 | Quần áo bị rách |
| 3648 | 38 | 외풍 | Cơn gió từ bên ngoài/ Phong tục từ nước ngoài |
| 3649 | 38 | 외풍이 심하다 | Gió bên ngoài thổi nhiều |
| 3650 | 38 | 욕실 | Phòng tắm, nhà tắm |
| 3651 | 38 | 욕의 | Áo tắm, áo quần tắm |
| 3652 | 38 | 월급을 올려주다 | Tăng lương |
| 3653 | 38 | 월급을 인상하다 | Tăng lương |
| 3654 | 38 | 인상(하다) | Tăng, làm cho tăng |
| 3655 | 38 | 인하(하다) | Giảm, hạ, giảm xuống |
| 3656 | 38 | 일을 바꾸다 | Đổi việc làm |
| 3657 | 38 | 잃다 | Mất, Chỉ vật sở hữu của mình giờ không còn |
| 3658 | 38 | 잃어버리다 | Bị mất |
| 3659 | 38 | 임금 | Tiền lương, lương, lương bổng |
| 3660 | 38 | 자판기 | Máy bán hàng tự động |
| 3661 | 38 | 작업장이 밝다 | Nơi làm việc sáng |
| 3662 | 38 | 작업장이 어둡다 | Nơi làm việc không tốt |
| 3663 | 38 | 작업장이 환하다 | Nơi làm việc sáng |
| 3664 | 38 | 정수 | Nước giếng |
| 3665 | 38 | 정수기 | Bình lọc nước |
| 3666 | 38 | 조건 | Hoàn cảnh/ Điều kiện |
| 3667 | 38 | 조명(하다) | Chiếu sáng |
| 3668 | 38 | 조퇴(하다) | Về sớm |
| 3669 | 38 | 주간 | Ban ngày |
| 3670 | 38 | 지급(하다) | Chi trả, cấp phát/ Hết sức khẩn cấp |
| 3671 | 38 | 찢어지다 | Bị xé, bị rách |
| 3672 | 38 | 채광(하다) | Chiếu sáng từ bên ngoài vào |
| 3673 | 38 | 청정(하다) | Thanh tịnh, trong sạch |
| 3674 | 38 | 청정기 | Máy lọc không khí |
| 3675 | 38 | 최저 | Thấp nhất, ít nhất, tối thiểu |
| 3676 | 38 | 탈의(하다) | Thay quần áo |
| 3677 | 38 | 탈의실 | Phòng thay quần áo |
| 3678 | 38 | 포장부 | Bộ phận đóng gói |
| 3679 | 38 | 하수 | Nước thải |
| 3680 | 38 | 하수구 | Lỗ nước thải, cống, cống rãnh |
| 3681 | 38 | 하수구가 막히다 | Tắc ống thoát nước |
| 3682 | 38 | 환하다 | Sáng/ Nét mặt sáng sủa/ Rõ ràng |
| 3683 | 38 | 히터 | Lò sưởi |
| 3684 | 39 | 간섭(하다) | Can thiệp |
| 3685 | 39 | 갈대 | Cây lau, cây sậy |
| 3686 | 39 | 갈증 | Khát nước, chứng khát |
| 3687 | 39 | 건네다 | Bắt chuyện/ Đi qua/ Đưa cho |
| 3688 | 39 | 건지다 | Kéo lên/ Cứu thoát/ Thiệt hại |
| 3689 | 39 | 괴롭다 | Buồn, buồn phiền, đau buồn |
| 3690 | 39 | 괴롭히다 | Bị bắt nạt, bị quấy rầy |
| 3691 | 39 | 깔보다 | Khinh thường, xem thường, đánh giá thấp |
| 3692 | 39 | 깜빡 | Quên mất |
| 3693 | 39 | 꿀밤 | Tát, tát vào má (Từ điển không có) |
| 3694 | 39 | 꿀밤을 맞다 | Bị tát |
| 3695 | 39 | 노릇 | Nghề, cái nghề, nhiệm vụ |
| 3696 | 39 | 놀다 | Chơi, ăn chơi |
| 3697 | 39 | 대하다 | Đối xử, cư xử/ Liên quan, với |
| 3698 | 39 | 더욱 | Càng, hơn nữa |
| 3699 | 39 | 던지다 | Ném/ nhận, dấn thân vào |
| 3700 | 39 | 때리다 | Đánh, tát |
| 3701 | 39 | 말다툼(하다) | Cãi nhau, cãi vã |
| 3702 | 39 | 말대꾸(하다) | Bác lại, cãi lại |
| 3703 | 39 | 말대답(하다) | Bác lại, cãi lại |
| 3704 | 39 | 멱살 | Cổ họng, họng |
| 3705 | 39 | 멱살을 잡다 | Túm cổ họng |
| 3706 | 39 | 무시(하다) | Khinh thường, coi thường, làm lơ |
| 3707 | 39 | 물건을 던지다 | Ném đồ |
| 3708 | 39 | 물건을 부수다 | Phá đồ |
| 3709 | 39 | 발길질(하다) | Cú đá, đá |
| 3710 | 39 | 불평(하다) | Bất bình, bất mãn, không thoả mãn |
| 3711 | 39 | 빌다 | Cầu xin/ Cầu nguyện/ Xin tha thứ |
| 3712 | 39 | 뺨 | Má |
| 3713 | 39 | 뺨을 때리다 | Tát vào má |
| 3714 | 39 | 사슴 | Con hươu |
| 3715 | 39 | 사탕 | Đường, kẹo |
| 3716 | 39 | 선배 | Tiền bối/ người đi trước |
| 3717 | 39 | 성실(하다) | Thành thật, trung thực |
| 3718 | 39 | 소리를 지르다 | La hét |
| 3719 | 39 | 속상하다 | Tổn thương, đau lòng, buồn phiền |
| 3720 | 39 | 스스로 | Tự mình/ tự bản thân mình/ Bản thân mình |
| 3721 | 39 | 스트레스가 쌓이다 | Bị căng thẳng, chịu áp lực |
| 3722 | 39 | 스트레스를 받다 | Bị căng thẳng, chịu áp lực |
| 3723 | 39 | 스트레스를 풀다 | Giải tỏa căng thẳng |
| 3724 | 39 | 스트레스를 해소하다 | Giải tỏa căng thẳng |
| 3725 | 39 | 실수(하다) | Lỗi, lầm, sai lầm |
| 3726 | 39 | 싸움을 구경하다 | Xem đánh nhau |
| 3727 | 39 | 싸움을 말리다 | Can đánh nhau |
| 3728 | 39 | 야단(하다) | Ầm ĩ |
| 3729 | 39 | 야단스럽다 | Ầm ĩ |
| 3730 | 39 | 야단을 맞다 | Bị mắng |
| 3731 | 39 | 야단을 혼나다 | Bị mắng |
| 3732 | 39 | 야단치다 | Ầm ĩ |
| 3733 | 39 | 오해(하다) | Hiểu lầm |
| 3734 | 39 | 오해를 풀다 | Giải tỏa hiểu lầm |
| 3735 | 39 | 오해를 하다 | Hiểu lầm |
| 3736 | 39 | 욕(하다) | Chửi, rủa, chửi bới |
| 3737 | 39 | 용서(하다) | Tha thứ |
| 3738 | 39 | 용서를 빌다 | Cầu xin tha thứ |
| 3739 | 39 | 이해(하다) | Hiểu, thông cảm |
| 3740 | 39 | 잊어버리다 | Bị quên, lãng quên |
| 3741 | 39 | 잔소리(하다) | Nói lung tung/ than phiền/ Trách móc |
| 3742 | 39 | 절대 | Tuyệt đối |
| 3743 | 39 | 주먹질(하다) | Vung nắm đấm, giơ nắm đấm |
| 3744 | 39 | 지나치다 | Quá đáng, quá |
| 3745 | 39 | 지르다 | Hét lên |
| 3746 | 39 | 짜증 | Chán, buồn bực, ngán |
| 3747 | 39 | 짜증스럽다 | Chán, buồn bực, ngán |
| 3748 | 39 | 짜증을 내다 | Cáu kỉnh, buồn bực |
| 3749 | 39 | 째려보다 | Nhìn ác ý |
| 3750 | 39 | 칭찬(하다) | Khen ngợi |
| 3751 | 39 | 혼나다 | Bị ai la mắng |
| 3752 | 39 | 화해(하다) | Hòa giải, làm lành, làm hòa |
| 3753 | 39 | 후배 | Hậu bối, đàn em cùng trường |
| 3754 | 40 | 가지러 가다 | Đi lấy |
| 3755 | 40 | 간단(하다) | Đơn giản/ Gián đoạn |
| 3756 | 40 | 감봉(하다) | Cắt giảm tiền lương |
| 3757 | 40 | 감봉을 당하다 | Bị cắt giảm lương |
| 3758 | 40 | 갖다 두다 | Cho vào, đổ vào |
| 3759 | 40 | 거 | Việc, cái |
| 3760 | 40 | 걸 | Việc, cái/ Con gái (girl) |
| 3761 | 40 | 게으르다 | Nhác, lười biếng |
| 3762 | 40 | 결근(하다) | Không đi làm, nghỉ việc |
| 3763 | 40 | 공장 비품 훔치다 | Ăn trộm đồ trong nhà máy |
| 3764 | 40 | 구분(하다) | Phân biệt, phân loại, phân chia |
| 3765 | 40 | 규정(하다) | Quy định, quy tắc |
| 3766 | 40 | 근로(하다) | Lao động, làm việc, cần lao |
| 3767 | 40 | 깨우다 | Đánh thức ai dậy/ làm cho ai dậy/ Thức tỉnh ai |
| 3768 | 40 | 꾸다 | Mơ/ Mượn, vay |
| 3769 | 40 | 꿈 | Giấc mơ/ mơ/ Ước mơ |
| 3770 | 40 | 꿈꾸다 | Mơ/ Mong muốn |
| 3771 | 40 | 꿈을 꾸다 | Mơ |
| 3772 | 40 | 내부 | Bên trong/ Nội bộ |
| 3773 | 40 | 딴짓하다 | Chu đáo |
| 3774 | 40 | 마무리(하다) | Hoàn thành, kết thúc, xong |
| 3775 | 40 | 멍하게 있다 | Thần ra, thừ ra, thẫn thờ |
| 3776 | 40 | 멍하다 | Thần ra, thừ ra, thẫn thờ |
| 3777 | 40 | 무단 외출하다 | Bỏ đi không nói |
| 3778 | 40 | 불성실(하다) | Không thành thật, không trung thực |
| 3779 | 40 | 비밀을 말하다 | Nói ra bí mật |
| 3780 | 40 | 비우다 | Bỏ trống, đi ra ngoài |
| 3781 | 40 | 비품 | Phụ kiện, linh kiện dự phòng |
| 3782 | 40 | 솔직(하다) | Thẳng thắn, trung thực |
| 3783 | 40 | 시말서 | Bản tường trình |
| 3784 | 40 | 시말서를 쓰다 | Viết bản kiểm điểm |
| 3785 | 40 | 자리를 비우다 | Vắng mặt |
| 3786 | 40 | 잔업(하다) | Làm thêm |
| 3787 | 40 | 잡담(하다) | Nói chuyện phiếm |
| 3788 | 40 | 정리정돈 | Chỉnh đốn sắp xếp |
| 3789 | 40 | 정직(하다) | Chính trực, thẳng thắn, ngay thẳng, không lừa lọc |
| 3790 | 40 | 제자리 | Tại chỗ, đúng chỗ |
| 3791 | 40 | 졸다 | Ngủ gật |
| 3792 | 40 | 준수(하다) | Tuân thủ |
| 3793 | 40 | 징계를 받다 | Bị kỷ luật, bị phạt |
| 3794 | 40 | 해고를 당하다 | Bị sa thải, bị đuổi việc |
| 3795 | 40 | 허락받 | Được phép, đã được đồng ý |
| 3796 | 40 | 훔치다 | Ăn trộm/ Lau chùi/ Sờ mó |
| 3797 | 41 | 가슴조임줄 | Dây cài ngực |
| 3798 | 41 | 가장자리 | Gờ, rìa, mép, bờ (viền) |
| 3799 | 41 | 감전 | Điện giật, nhiễm điện |
| 3800 | 41 | 갖다 대다 | Đặt |
| 3801 | 41 | 검사 | Sự kiểm tra/ Kiểm sát viên |
| 3802 | 41 | 견고(하다) | Kiên cố, vững chắc |
| 3803 | 41 | 경고표지 | Biển cảnh báo |
| 3804 | 41 | 고압 | Điện cao áp/ Cao áp/ áp buộc |
| 3805 | 41 | 고압전기경고 | Cảnh báo điện cao áp |
| 3806 | 41 | 고온 | Nhiệt độ cao |
| 3807 | 41 | 고온경고 | Cảnh báo nhiệt độ cao |
| 3808 | 41 | 고정대 | Dây cố định |
| 3809 | 41 | 고정시키다 | Giữ cố định |
| 3810 | 41 | 광선 | Ánh sáng, tia sáng |
| 3811 | 41 | 구덩이 | Cái hố, cái hầm, cái hang |
| 3812 | 41 | 구덩이에 빠지다 | Rơi xuống hố |
| 3813 | 41 | 구명(하다) | Cứu mạng/ Điều tra/ Tên cũ |
| 3814 | 41 | 구명줄 | Dây cứu mạng |
| 3815 | 41 | 구부리다 | Uốn, bẻ |
| 3816 | 41 | 귀마개 | Cái bịt tai, cái nút tai |
| 3817 | 41 | 귀마개착용 | Sử dụng bịt tai |
| 3818 | 41 | 균형 | Cân bằng |
| 3819 | 41 | 그네식 안전대 | Bộ đai an toàn |
| 3820 | 41 | 금지표지 | Biển cấm |
| 3821 | 41 | 끼우다 | Nhét vào, kẹp vào, để vào |
| 3822 | 41 | 낙하(하다) | Rơi, rớt, nhảy xuống |
| 3823 | 41 | 낙하물 | Vật thể rơi xuống |
| 3824 | 41 | 낙하물경고 | Cảnh báo vật từ trên cao rơi xuống |
| 3825 | 41 | 당기다 | Kéo, lôi |
| 3826 | 41 | 독극물 | Các chất độc dược |
| 3827 | 41 | 독극물경고 | Cảnh báo chất cực độc |
| 3828 | 41 | 돌려가다 | Quay tròn |
| 3829 | 41 | 들어 올리다 | Nâng lên, đỡ lên, đưa lên cao |
| 3830 | 41 | 떨어지다 | Rơi, rớt |
| 3831 | 41 | 레이저 | Laser |
| 3832 | 41 | 레이저광선 | Tia laser |
| 3833 | 41 | 레이저광선경고 | Cảnh báo tia laser |
| 3834 | 41 | 막다 | Bịt, chặn, ngăn |
| 3835 | 41 | 막아주다 | Cho đóng (bịt) vào |
| 3836 | 41 | 매달리다 | Bị treo, bị mắc |
| 3837 | 41 | 매달린물체경고 | Cảnh báo vật thể treo |
| 3838 | 41 | 머리끈 | Dây trên đầu |
| 3839 | 41 | 모체 | Vành mũ/ Chủ thể |
| 3840 | 41 | 몸균형상실경고 | Cảnh báo mất thăng bằng cơ thể |
| 3841 | 41 | 물체 | Vật thể, đồ vật |
| 3842 | 41 | 물체이동금지 | Cấm chuyển đồ |
| 3843 | 41 | 밀착(하다) | Sự dính chặt, sự bám chặt |
| 3844 | 41 | 밀착검사 | Kiểm tra bám chặt |
| 3845 | 41 | 방독마스크착용 | Sử dụng khẩu trang phòng độc |
| 3846 | 41 | 방사성 | Phóng xạ |
| 3847 | 41 | 방사성물질경고 | Cảnh báo chất phóng xạ |
| 3848 | 41 | 방열복 | Quần áo chống nhiệt, áo chịu nhiệt |
| 3849 | 41 | 방진마스크착용 | Sử dụng khẩu trang chống bụi |
| 3850 | 41 | 벗겨지다 | Bị cởi/ Thoát khỏi, bị bóc ra |
| 3851 | 41 | 벨트 | Dây, đai (belt) |
| 3852 | 41 | 벨트식 | Dây an toàn |
| 3853 | 41 | 보안 | Bảo an, an ninh |
| 3854 | 41 | 보안경 | Kính bảo hộ (safety glasses) |
| 3855 | 41 | 보안경착용 | Sử dụng kính bảo hộ |
| 3856 | 41 | 보안면 | Mặt nạ bảo hộ |
| 3857 | 41 | 보안면착용 | Sử dụng mặt nạ bảo hộ |
| 3858 | 41 | 보행(하다) | Đi bộ |
| 3859 | 41 | 보행금지 | Cấm đi bộ |
| 3860 | 41 | 부분 | Bộ phận, phần |
| 3861 | 41 | 부식(하다) | Sét rỉ, bị ăn mòn |
| 3862 | 41 | 부식성물질경고 | Cảnh báo chất ăn mòn |
| 3863 | 41 | 분진 | Bụi, lông |
| 3864 | 41 | 빠지다 | Rơi, rớt, rụng, lâm vào, trừ |
| 3865 | 41 | 빨려 들어가다 | Bị cuốn vào nhanh |
| 3866 | 41 | 사용금지 | Cấm sử dụng |
| 3867 | 41 | 산화성물질경고 | Cảnh báo chất cháy nổ |
| 3868 | 41 | 상실(하다) | Mất |
| 3869 | 41 | 상태 | Trạng thái, tình hình, tình trạng |
| 3870 | 41 | 세척(하다) | Rửa sạch |
| 3871 | 41 | 아랫부분 | Bộ phận dưới cằm/ đáy |
| 3872 | 41 | 안면 | Khuôn mặt |
| 3873 | 41 | 안면부 | Khẩu trang |
| 3874 | 41 | 안전띠 | Dây an toàn, đai an toàn |
| 3875 | 41 | 안전모착용 | Sử dụng mũ bảo hộ |
| 3876 | 41 | 안전복 | Quần áo bảo hộ |
| 3877 | 41 | 안전복착용 | Sử dụng quần áo bảo hộ |
| 3878 | 41 | 안전표지 | Biển báo an toàn |
| 3879 | 41 | 안전화착용 | Sử dụng giày bảo hộ |
| 3880 | 41 | 안정장갑 | Găng tay bảo hộ |
| 3881 | 41 | 안정장갑착용 | Sử dụng găng tay bảo hộ |
| 3882 | 41 | 압축 | Nén, ép |
| 3883 | 41 | 양다리 | Hai chân |
| 3884 | 41 | 양손 | Hai bàn tay |
| 3885 | 41 | 양어깨 | Hai vai, đôi vai |
| 3886 | 41 | 양쪽 | Hai phía, hai bên |
| 3887 | 41 | 열 | Nhiệt/ Sốt/ 10 (Thuần Hàn) |
| 3888 | 41 | 완전(하다) | Tất cả, hoàn toàn, toàn vẹn |
| 3889 | 41 | 위험장소경고 | Cảnh báo nơi nguy hiểm |
| 3890 | 41 | 유독(하다) | Có độc, độc |
| 3891 | 41 | 유무 | Có và không |
| 3892 | 41 | 이동(하다) | Di động, chuyển động |
| 3893 | 41 | 이사 | Phó giám đốc điều hành |
| 3894 | 41 | 이상(하다) | Trạng thái bất thường |
| 3895 | 41 | 인화(하다) | Dẫn lửa, dễ cháy, cháy |
| 3896 | 41 | 인화성 | Dễ cháy, tính dẫn lửa |
| 3897 | 41 | 인화성물질경고 | Cảnh báo chất dễ cháy |
| 3898 | 41 | 잡아당기다 | Nắm lôi, nắm kéo |
| 3899 | 41 | 저온 | Nhiệt độ thấp |
| 3900 | 41 | 저온경고 | Cảnh báo nhiệt độ thấp |
| 3901 | 41 | 정비(하다) | Bảo dưỡng |
| 3902 | 41 | 조임줄 | Dây cài |
| 3903 | 41 | 조절(하다) | Điều chỉnh, điều tiết |
| 3904 | 41 | 지시표지 | Biển chỉ dẫn |
| 3905 | 41 | 찔리다 | Bị đâm |
| 3906 | 41 | 차량 | Xe nâng/ Xe cộ, phương tiện đi lại |
| 3907 | 41 | 차량통행금지 | Cấm xe nâng thông hành |
| 3908 | 41 | 착장체 | Dây đai mũ |
| 3909 | 41 | 체우다 | Khóa, cài |
| 3910 | 41 | 체조(하다) | Thể dục nhịp điệu |
| 3911 | 41 | 충격흡수재 | Nút vặn điều chỉnh đai |
| 3912 | 41 | 코누름쇠 | Sắt ấn mũi |
| 3913 | 41 | 크기 | Kích cỡ, độ to lớn |
| 3914 | 41 | 탑승(하다) | Leo trèo/ Đi máy bay, đi thuyền |
| 3915 | 41 | 탑승금지 | Cấm leo trèo |
| 3916 | 41 | 턱 | Cái cằm, hàm |
| 3917 | 41 | 턱끈 | Quai mũ |
| 3918 | 41 | 틈새 | Khe hở, Khoảng trống |
| 3919 | 41 | 폭발성물질경고 | Cảnh báo chất phát nổ |
| 3920 | 41 | 호흡 | Hô hấp, thở |
| 3921 | 41 | 호흡기 | Cơ quan hô hấp |
| 3922 | 41 | 화기 | Lửa, ngọn lửa/ Sự tức giận |
| 3923 | 41 | 화기금지 | Cấm lửa |
| 3924 | 41 | 훅 | Cái móc, cái móc câu (hook) |
| 3925 | 42 | 가스 누출 사고 | Tai nạn rò rỉ gas |
| 3926 | 42 | 가스 밸브를 잠그다 | Khóa van gas |
| 3927 | 42 | 가스통 | Bình ga |
| 3928 | 42 | 감전 사고 | Tai nạn điện giật |
| 3929 | 42 | 거즈 | Gạc (gauze) |
| 3930 | 42 | 깊이 | Bề sâu/ chiều sâu/ Sâu |
| 3931 | 42 | 끈으로 묶다 | Buộc dây |
| 3932 | 42 | 낙하 사고 | Tai nạn rơi ngã |
| 3933 | 42 | 낫에 베이다 | Bị liềm cắt |
| 3934 | 42 | 누출(하다) | Sự rò rỉ, lỗ thủng |
| 3935 | 42 | 눈을 씻다 | Rửa mắt |
| 3936 | 42 | 담그다 | Ngâm/ Muối dưa |
| 3937 | 42 | 담뱃불 | Tàn thuốc lá/ Lửa thuốc lá |
| 3938 | 42 | 대피(하다) | Tạm tránh, tạm lánh (nguy hiểm vv.) |
| 3939 | 42 | 대피소 | Nơi trú ẩn, nơi lẩn tránh |
| 3940 | 42 | 덮다 | Phủ lên, trùm lên, đắp |
| 3941 | 42 | 두툼하다 | Dày |
| 3942 | 42 | 등지다 | Quay lưng vào |
| 3943 | 42 | 맥박 | Mạch thở/ Nhịp mạch |
| 3944 | 42 | 멸균(하다) | Diệt khuẩn, khử trùng |
| 3945 | 42 | 몸을 식히다 | Làm mát cơ thể |
| 3946 | 42 | 못에 찔리다 | Dẫm vào đinh |
| 3947 | 42 | 무너지다 | Đổ xuống, gục xuống, sụp đổ |
| 3948 | 42 | 물리다 | Bị cắn |
| 3949 | 42 | 박히다 | Bị đâm vào, bị đóng vào |
| 3950 | 42 | 밸브 | Cái van |
| 3951 | 42 | 뱀 | Con rắn |
| 3952 | 42 | 뱀에 물리다 | Bị rắn cắn |
| 3953 | 42 | 베이다 | Bị cắt, bị đứt |
| 3954 | 42 | 붕괴 사고 | Tai nạn sập đổ |
| 3955 | 42 | 붕괴(하다) | Sụp đổ, tan vỡ |
| 3956 | 42 | 비래 사고 | Sự cố máy bay |
| 3957 | 42 | 비래(하다) | Bay lại, bay đến |
| 3958 | 42 | 비로소 | Ngay đó, chính lúc đó |
| 3959 | 42 | 비상벨 | Chuông báo động |
| 3960 | 42 | 비상벨이 울리다 | Chuông báo động kêu |
| 3961 | 42 | 뿜다 | Phun ra, phọt ra, bắn ra |
| 3962 | 42 | 뿜어내다 | Phun |
| 3963 | 42 | 사망(하다) | Tử vong, chết |
| 3964 | 42 | 살균(하다) | Sát khuẩn, diệt trùng |
| 3965 | 42 | 세게 | Một cách mạnh mẽ, mạnh |
| 3966 | 42 | 소생(하다) | Sống lại, hồi sinh |
| 3967 | 42 | 소화기 | Bình cứu hỏa |
| 3968 | 42 | 소화기를 가져 갑니다 | Đi lấy bình cứu hỏa đi |
| 3969 | 42 | 소화전 | Vòi rồng, vòi nước cứu hỏa |
| 3970 | 42 | 손가락이 잘리다 | Bị đứt tay |
| 3971 | 42 | 식히다 | Làm mát, làm cho nguội |
| 3972 | 42 | 실패(하다) | Thất bại |
| 3973 | 42 | 심폐 | Tim phổi |
| 3974 | 42 | 쓰러지다 | Đổ xuống, bổ, ngã, té, gục xuống |
| 3975 | 42 | 쓸어내듯 | Khí phun |
| 3976 | 42 | 안전핀 | Chốt an toàn |
| 3977 | 42 | 안전핀을 뽑다 | Nhổ chốt an toàn |
| 3978 | 42 | 압박(하다) | Sự áp bức, sự đè nén, sự đàn áp, áp lực |
| 3979 | 42 | 얼음물 | Nước lạnh, nước đá |
| 3980 | 42 | 외치(하다) | Hét/ Ngoại giao |
| 3981 | 42 | 요령 | Cách thức, phương pháp, trò, mẹo |
| 3982 | 42 | 움켜쥐다 | Cầm chặt, Nắm chặt |
| 3983 | 42 | 유리 | Kính, bằng kính, thủy tinh |
| 3984 | 42 | 유리가 박히다 | Bị đâm vào thủy tinh |
| 3985 | 42 | 인공 | Nhân tạo, do con người làm ra |
| 3986 | 42 | 인공호흡을 하다 | Hô hấp nhân tạo |
| 3987 | 42 | 잘리다 | Bị đứt |
| 3988 | 42 | 조치 | Xử lý |
| 3989 | 42 | 지혈(하다) | Sự cầm máu |
| 3990 | 42 | 찬물 | Nước lạnh |
| 3991 | 42 | 찬물에 담그다 | Ngâm vào nước lạnh |
| 3992 | 42 | 천 | Ngàn, một ngàn |
| 3993 | 42 | 추락 사고 | Tai nạn rơi ngã |
| 3994 | 42 | 추락(하다) | Rơi, rớt, tụt |
| 3995 | 42 | 출혈(하다) | Chảy máu, xuất huyết |
| 3996 | 42 | 칼에 베이다 | Bị đứt tay vì dao |
| 3997 | 42 | 커지다 | Lan rộng, lớn ra |
| 3998 | 42 | 폭발 사고 | Tai nạn cháy nổ |
| 3999 | 42 | 폭발(하다) | Nổ, bùng nổ |
| 4000 | 42 | 피 | Máu, huyết |
| 4001 | 42 | 피가 나다 | Chảy máu |
| 4002 | 42 | 피가 멈추다 | Cầm máu |
| 4003 | 42 | 향하다 | Hướng tới/ Tấm lòng/ Chĩa về |
| 4004 | 42 | 호스를 잡다 | Nắm ống dẫn |
| 4005 | 42 | 화상 | Bỏng |
| 4006 | 42 | 화상을 데다 | Bị bỏng |
| 4007 | 42 | 화상을 입다 | Bị bỏng |
| 4008 | 42 | 화재 사고 | Tai nạn hỏa hoạn |
| 4009 | 42 | 화학 | Hóa học |
| 4010 | 42 | 흉부 | Vú, ngực, phần ngực |
| 4011 | 42 | 흉부압박 | Phần ngực |
| 4012 | 42 | 힘껏 | Thỏa sức, hết sức |
| 4013 | 43 | 간주하다 | Coi là, coi như, cho là, xem là |
| 4014 | 43 | 강제(하다) | Sự ép buộc, cưỡng chế, bắt buộc |
| 4015 | 43 | 강제출국을 당하다 | Bị cưỡng chế xuất cảnh |
| 4016 | 43 | 경영상 | Tình hình kinh doanh |
| 4017 | 43 | 계약서 | Bản hợp đồng |
| 4018 | 43 | 고용변동신고서 | Giấy khai báo thay đổi tuyển dụng |
| 4019 | 43 | 공장에서 도망가다 | Bỏ trốn ra ngoài (nơi làm việc) |
| 4020 | 43 | 관계(하다) | Mối quan hệ |
| 4021 | 43 | 관계법 | Luật quan hệ |
| 4022 | 43 | 구직(하다) | Tìm việc, kiếm việc, kiếm việc làm |
| 4023 | 43 | 구직등록필증 | Bản chứng nhận đăng ký tìm việc |
| 4024 | 43 | 그만두다 | Ngừng/ Bãi bỏ/ Bỏ |
| 4025 | 43 | 기준법 | Luật cơ bản |
| 4026 | 43 | 노동관계법 | Luật quan hệ lao động |
| 4027 | 43 | 다만 | Chỉ/ duy nhất/ Tuy nhiên |
| 4028 | 43 | 도망(하다) | Bỏ trốn, trốn chạy, trốn, rời bỏ |
| 4029 | 43 | 동등(하다) | Bình đẳng, bằng nhau, cùng đẳng cấp |
| 4030 | 43 | 동일 | Đồng nhất, giống nhau, thống nhất |
| 4031 | 43 | 등록(하다) | Đăng ký |
| 4032 | 43 | 맺다 | Nối kết, ký, thành lập |
| 4033 | 43 | 본인 | Bản thân, đích thân người đó |
| 4034 | 43 | 사업장 변경 | Thay đổi nơi làm việc |
| 4035 | 43 | 사업장 이탈 | Bỏ trốn nơi làm việc |
| 4036 | 43 | 사유 | Căn cứ, lý do |
| 4037 | 43 | 상의(하다) | Bàn bạc, thương thảo |
| 4038 | 43 | 상해(하다) | Gây thương tích, làm bị thương |
| 4039 | 43 | 소개소 | Nơi giới thiệu |
| 4040 | 43 | 신고서 | Tờ khai, Giấy khai báo |
| 4041 | 43 | 알선(하다) | Giới thiệu, môi giới |
| 4042 | 43 | 알선장 | Giấy giới thiệu tìm việc |
| 4043 | 43 | 업종 | Ngành nghề |
| 4044 | 43 | 업체(로) | Doanh nghiệp, công ty |
| 4045 | 43 | 원칙(적) | Nguyên tắc/ Tính nguyên tắc |
| 4046 | 43 | 위반(하다) | Vi phạm |
| 4047 | 43 | 이탈(하다) | Bỏ trốn, bỏ chạy, bỏ đi |
| 4048 | 43 | 인원 | Nhân viên, người, nhân lực, quân số |
| 4049 | 43 | 임금체불(하다) | Chậm chi lương, nợ lương (ĐT ghép) |
| 4050 | 43 | 입증(하다) | Lập chứng, chứng minh, sự kiểm chứng |
| 4051 | 43 | 정당(하다) | Chính đáng, thỏa đáng |
| 4052 | 43 | 제도 | Chế độ |
| 4053 | 43 | 줄이다 | Chủ động từ của 줄다, giảm bớt, giảm, cắt giảm |
| 4054 | 43 | 중소 | Vừa và nhỏ |
| 4055 | 43 | 직업소개소 | Nơi giới thiệu việc làm |
| 4056 | 43 | 체결(하다) | Ký kết |
| 4057 | 43 | 체류(하다) | Cư trú, sống, trú, ở |
| 4058 | 43 | 체불(하다) | Nợ, chưa trả, đọng lương |
| 4059 | 43 | 초과(하다) | Vượt quá, vượt qua |
| 4060 | 43 | 태만(하다) | Lơi là, không chú ý |
| 4061 | 43 | 폐업(하다) | Đóng cửa, không làm ăn nữa, bỏ nghề |
| 4062 | 43 | 포함(하다) | Bao gồm, bao hàm, chứa |
| 4063 | 43 | 폭언(하다) | Nói năng lung tung, lời nói bạo lực |
| 4064 | 43 | 필증 | Giấy chứng nhận |
| 4065 | 43 | 한해 | Thiệt hại do thiên tai |
| 4066 | 43 | 합법(적) | Hợp pháp |
| 4067 | 43 | 횟수 | Số lần quay vòng |
| 4068 | 43 | 휴업(하다) | Nghỉ, không làm việc, không bán hàng, không kinh doanh |
| 4069 | 44 | 가불(하다) | Tiền ứng trước, việc ứng trước |
| 4070 | 44 | 가산(하다) | Tính thêm vào/ Gia sản |
| 4071 | 44 | 경리(하다) | Kế toán, sổ sách, tài chính |
| 4072 | 44 | 고용보험 | Bảo hiểm tuyển dụng |
| 4073 | 44 | 공제(하다) | Trừ, trừ ra/ Cùng, chung sức |
| 4074 | 44 | 관리비 | Phí quản lý |
| 4075 | 44 | 국민연금 | Quỹ tiền lương (BHXH) |
| 4076 | 44 | 그랬는데 | Nhưng, đấy chứ |
| 4077 | 44 | 근로소득세 | Thuế thu nhập lao động |
| 4078 | 44 | 근태 | Siêng năng và lười nhác |
| 4079 | 44 | 금액 | Số tiền |
| 4080 | 44 | 급여(하다) | Trả lương, trả vật dụng, tiền lương |
| 4081 | 44 | 급여명세서 | Bảng tính lương |
| 4082 | 44 | 급여액 | Mức tiền lương |
| 4083 | 44 | 기본급 | Lương cơ bản |
| 4084 | 44 | 기숙사관리비 | Phí quản lý Ký túc xá |
| 4085 | 44 | 기타항목 | Mục khác |
| 4086 | 44 | 내역 | Nội dung chi tiết, từng khoản mục |
| 4087 | 44 | 넘으면 | Nếu quá |
| 4088 | 44 | 당연하다 | Đương nhiên/ Tất nhiên rồi |
| 4089 | 44 | 당연하지 | Đương nhiên/ Tất nhiên rồi |
| 4090 | 44 | 명세(하다) | Chi tiết, cụ thể |
| 4091 | 44 | 명세서 | Bảng (tờ) chi tiết |
| 4092 | 44 | 발표(하다) | Công bố, thông báo, phát biểu |
| 4093 | 44 | 법정 근로 시간 | Thời gian làm việc theo QĐ của PL |
| 4094 | 44 | 법정(하다) | Pháp luật quy định, luật định |
| 4095 | 44 | 보험 | Bảo lãnh/ Bảo hiểm |
| 4096 | 44 | 보험료 | Phí bảo hiểm |
| 4097 | 44 | 비고 | Ghi chú |
| 4098 | 44 | 소득세 | Thuế thu nhập |
| 4099 | 44 | 수당 | Tiền thù lao, tiền lương, tiền |
| 4100 | 44 | 수령(하다) | Nhận (lương) |
| 4101 | 44 | 수령액 | Tổng số lượng |
| 4102 | 44 | 시간급 | Lương ăn theo thời gian làm việc |
| 4103 | 44 | 식대 | Giá thức ăn, tiền ăn, tiền cơm |
| 4104 | 44 | 실제 | Thực tế |
| 4105 | 44 | 안정(하다) | Ổn định |
| 4106 | 44 | 야간 근로 시간 | Thời gian làm đêm |
| 4107 | 44 | 야간근로수당 | Lương làm ca đêm |
| 4108 | 44 | 연말 | Cuối năm |
| 4109 | 44 | 연말정산 | Quyết toán cuối năm |
| 4110 | 44 | 연장 근로 시간 | Thời gian làm thêm giờ |
| 4111 | 44 | 연장(하다) | Kéo dài thời hạn |
| 4112 | 44 | 연장근로수당 | Lương làm thêm |
| 4113 | 44 | 예고(하다) | Báo trước |
| 4114 | 44 | 예전(에) | Ngày xưa (trước đây) |
| 4115 | 44 | 예전에는 그랬는데 | Hồi trước thì là thế |
| 4116 | 44 | 일급 | Trả theo ngày, trả từng ngày, công nhật |
| 4117 | 44 | 잘 됐다 | Tốt quá, đã được tốt |
| 4118 | 44 | 장기요양보험 | Bảo hiểm mãn hạn về nước |
| 4119 | 44 | 정산(하다) | Thanh toán, quyết toán, trả tiền |
| 4120 | 44 | 제 | Của tôi, bản thân mình (Khiêm tốn) |
| 4121 | 44 | 제외(하다) | Loại trừ, ngoài ra |
| 4122 | 44 | 주민세 | Thuế quốc dân |
| 4123 | 44 | 주어야 | Phải cho thêm |
| 4124 | 44 | 주휴일 | Ngày nghỉ cuối tuần |
| 4125 | 44 | 지급액 | Tổng số tiền trả |
| 4126 | 44 | 지급일 | Ngày chi trả |
| 4127 | 44 | 총- | Tổng |
| 4128 | 44 | 총 공제금액 | Tổng số tiền bị trừ |
| 4129 | 44 | 총 급여액 | Tổng mức lương |
| 4130 | 44 | 최저임금 | Lương tối thiểu |
| 4131 | 44 | 출근 카드 | Thẻ làm việc |
| 4132 | 44 | 통상 | Thông thường, hằng ngày |
| 4133 | 44 | 퇴직(하다) | Nghỉ hưu, nghỉ việc, thôi việc |
| 4134 | 44 | 퇴직금 | Tiền nghỉ việc, tiền thôi việc |
| 4135 | 44 | 평균(하다) | Bình quân |
| 4136 | 44 | 항목 | Hạng mục |
| 4137 | 44 | 휴일 근로 시간 | Thời gian làm ngày nghỉ |
| 4138 | 44 | 휴일근로수당 | Lương ngày nghỉ |
| 4139 | 45 | 가구를 조립하다 | Lắp đồ nội thất |
| 4140 | 45 | 가산금 | Tiền tính thêm |
| 4141 | 45 | 근로계약기간 | Thời gian hiệu lực của HĐLĐ |
| 4142 | 45 | 근무시간 | Thời gian làm việc |
| 4143 | 45 | 기간 | Thời gian/ Cốt cán/ Đã phát hành |
| 4144 | 45 | 기재(하다) | Ghi chép/ Kỳ tài/ Nguyên vật liệu |
| 4145 | 45 | 꼼꼼하다 | Cẩn thận, từng tý một, tỉ mỉ |
| 4146 | 45 | 농한기 | Thời kỳ nông nhàn |
| 4147 | 45 | 대행(하다) | Thay thế, thay quyền, tạm thế quyền, làm thay |
| 4148 | 45 | 만료(하다) | Sự mãn hạn, Sự kết thúc, sự hoàn thành |
| 4149 | 45 | 미제공 | Không cung cấp |
| 4150 | 45 | 사업주부담 | Chủ doanh nghiệp chịu |
| 4151 | 45 | 사용자부담 | Người sử dụng chịu |
| 4152 | 45 | 사인 | Chữ ký |
| 4153 | 45 | 석식 | Bữa tối |
| 4154 | 45 | 설정(하다) | Thiết lập, thành lập |
| 4155 | 45 | 세부 | Chi tiết |
| 4156 | 45 | 소재(지) | Địa chỉ, nơi ở |
| 4157 | 45 | 수습(하다) | Thực tập, tập sự |
| 4158 | 45 | 수용(하다) | Tiếp nhận, chấp nhận, nhận |
| 4159 | 45 | 숙식(하다) | Ăn ở |
| 4160 | 45 | 식사 제공여부 | Cung cấp bữa ăn |
| 4161 | 45 | 어쩔 수 없다 | Không còn cách nào khác |
| 4162 | 45 | 업무 내용 | Nội dung công việc |
| 4163 | 45 | 업체명 소재지 | Địa chỉ doanh nghiệp |
| 4164 | 45 | 의해서 | Căn cứ vào, dựa vào |
| 4165 | 45 | 이때 | Lúc này, khi này |
| 4166 | 45 | 일수 | Số ngày |
| 4167 | 45 | 임금지급일 | Ngày trả lương |
| 4168 | 45 | 작물 | Cây lương thực, cây vụ mùa |
| 4169 | 45 | 작물재배업 | Ngành trồng trọt cây lương thực |
| 4170 | 45 | 재고용(하다) | Tuyển dụng lại |
| 4171 | 45 | 재배(하다) | Trồng trọt, trồng |
| 4172 | 45 | 재배업 | Ngành trồng trọt |
| 4173 | 45 | 조식 | Cơm sáng. (=조반(朝飯).) |
| 4174 | 45 | 주요(하다) | Chủ yếu, chính |
| 4175 | 45 | 중식 | Bữa trưa |
| 4176 | 45 | 지급방법 | Phương pháp chi trả |
| 4177 | 45 | 최대 | Lớn nhất, to nhất |
| 4178 | 45 | 취업 장소 | Nơi làm việc |
| 4179 | 45 | 취업자 | Người làm việc |
| 4180 | 45 | 표준 | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| 4181 | 45 | 합의(하다) | Thỏa thuận, nhất trí |
| 4182 | 45 | 허용(하다) | Cho phép, được phép |
| 4183 | 45 | 현장 | Hiện trường, nơi xảy ra sự việc |
| 4184 | 45 | 협의(하다) | Bàn bạc, nhất trí, thảo luận |
| 4185 | 45 | 형태 | Hình dáng, hình |
| 4186 | 45 | 휴게시간 | Thời gian nghỉ |
| 4187 | 46 | 2일치 | Của 2 ngày |
| 4188 | 46 | 국경일 | Ngày lễ quốc gia |
| 4189 | 46 | 근로자의 날 | Ngày nghỉ của người lao động |
| 4190 | 46 | 더하다 | Hơn, hơn nữa |
| 4191 | 46 | 더해지다 | Cho |
| 4192 | 46 | 무급(이다) | Không trả lương, không trả công, không có thù lao |
| 4193 | 46 | 무급휴일 | Nghỉ không lương |
| 4194 | 46 | 미만인 | Người chưa đủ |
| 4195 | 46 | 법정휴일 | Nghỉ lễ, tết theo QĐ của PL |
| 4196 | 46 | 병가 | Nghỉ ốm, nghỉ bệnh |
| 4197 | 46 | 생리휴가 | Kỳ nghỉ hằng tháng |
| 4198 | 46 | 약정(하다) | Cam kết, giao ước |
| 4199 | 46 | 연/년 | Năm |
| 4200 | 46 | 연차 | Hàng năm, thường niên |
| 4201 | 46 | 연차휴가 | Nghỉ phép năm |
| 4202 | 46 | 월차 | Hằng tháng, từng tháng |
| 4203 | 46 | 월차휴가 | Nghỉ phép tháng |
| 4204 | 46 | 유금휴가 | Ngày nghỉ có lương |
| 4205 | 46 | 유급 | Có trả lương |
| 4206 | 46 | 주휴 | Ngày nghỉ hàng tuần |
| 4207 | 46 | 주휴수당 | Trợ cấp nghỉ cuối tuần |
| 4208 | 46 | 출산(하다) | Đẻ, sinh con |
| 4209 | 46 | 출산휴가 | Nghỉ thai sản |
| 4210 | 46 | 할 수 없다 | Không thể làm được |
| 4211 | 47 | 걱정(하다) | Sự lo lắng/ Trách móc |
| 4212 | 47 | 걱정해 줘서 고마워 | Cảm ơn anh (chị) vì đã lo cho tôi |
| 4213 | 47 | 국민 | Nhân dân, quốc dân, dân tộc, công dân |
| 4214 | 47 | 국민연금공단 | Tổ chức chi trả lương hưu |
| 4215 | 47 | 국민연금보험 | Bảo hiểm quỹ lương hưu |
| 4216 | 47 | 귀국(하다) | Về nước, hồi hương/ Quý quốc |
| 4217 | 47 | 근로복지공단 | Tổ chức phúc lợi lao động |
| 4218 | 47 | 납입(하다) | Đóng vào, nộp vào, nạp vào |
| 4219 | 47 | 다행이다 | May mắn quá! |
| 4220 | 47 | 대비(하다) | Đối phó, chuẩn bị cho |
| 4221 | 47 | 만기 | Hết hạn/ Mãn hạn |
| 4222 | 47 | 번씩 | Lần |
| 4223 | 47 | 병원비 | Viện phí |
| 4224 | 47 | 병원비가 나오다 | Phát sinh tiền viện phí |
| 4225 | 47 | 보상(하다) | Bồi thường |
| 4226 | 47 | 보상금 | Tiền bồi thường |
| 4227 | 47 | 보증(하다) | Bảo lãnh/ Bảo hành |
| 4228 | 47 | 보험금을 받다 | Nhận tiền bảo hiểm |
| 4229 | 47 | 보험료를 내다 | Trả tiền bảo hiểm |
| 4230 | 47 | 보험료율 | Tỷ lệ phí y tế |
| 4231 | 47 | 보험사 | Công ty bảo hiểm |
| 4232 | 47 | 비용 | Chi phí, kinh phí |
| 4233 | 47 | 뿐만 아니라 | Không những |
| 4234 | 47 | 사실 | Sự thật, thực tế |
| 4235 | 47 | 산업재해 | Tai nạn lao động, tai nạn công nghiệp |
| 4236 | 47 | 산재 (=산업재해) | Tai nạn công nghiệp |
| 4237 | 47 | 산재보험 | Bảo hiểm tai nạn lao động |
| 4238 | 47 | 삼성 | Samsung |
| 4239 | 47 | 삼성그룹 | Tập đoàn Samsung |
| 4240 | 47 | 삼성화재 | BH hỏa hoạn Samsung |
| 4241 | 47 | 상시 | Lúc thường |
| 4242 | 47 | 서울보증보험사 | Công ty bảo hiểm Seoul |
| 4243 | 47 | 연금 | Tiền lương hưu |
| 4244 | 47 | 예정(하다) | Dự định, dự kiến, dự tính, lịch trình dự tính |
| 4245 | 47 | 요양(하다) | Điều dưỡng, điều trị và nghỉ ngơi |
| 4246 | 47 | 월평균급여 | Tiền lương bình quân tháng |
| 4247 | 47 | 유족 | Gia đình người mất, thân nhân người mất, gia tộc người mất |
| 4248 | 47 | 의료비 | Phí y tế/ Tiền quần áo |
| 4249 | 47 | 장기 | Thời gian dài, lâu dài, trường kỳ |
| 4250 | 47 | 장해 (=장애) | Tàn tật |
| 4251 | 47 | 재가입(하다) | Gia nhập lại |
| 4252 | 47 | 질병 | Bệnh tật, bệnh |
| 4253 | 47 | 차액 | Sự chênh lệch về số tiền |
| 4254 | 47 | 체납(하다) | Còn tồn chưa đóng, chưa nạp, nợ thuế |
| 4255 | 47 | 출국만기보험 | Bảo hiểm mãn hạn về nước |
| 4256 | 47 | 편찮다 | Bất tiện, mệt mỏi, đau ốm |
| 4257 | 47 | 항공권 | Vé máy bay |
| 4258 | 47 | 홍삼 | Hồng sâm |
| 4259 | 48 | 관할(하다) | Quản lý, khống chế |
| 4260 | 48 | 관할지역 | Khu vực quản lý |
| 4261 | 48 | 근무처 | Nơi làm việc |
| 4262 | 48 | 근무처 변경 | Thay đổi nơi làm việc |
| 4263 | 48 | 대리인 | Người trợ lý, người đại diện |
| 4264 | 48 | 벌금 | Tiền phạt |
| 4265 | 48 | 벌금을 내다 | Nộp tiền phạt |
| 4266 | 48 | 입국(하다) | Nhập cảnh |
| 4267 | 48 | 제출(하다) | Trình ra, đề ra |
| 4268 | 48 | 체류 기간 | Thời gian lưu trú |
| 4269 | 48 | 체류자격 | Tư cách lưu trú |
| 4270 | 48 | 체류지 | Nơi cư trú |
| 4271 | 48 | 추방(하다) | Đuổi, xua đuổi |
| 4272 | 48 | 출국(하다) | Xuất cảnh |
| 4273 | 49 | 가려가다 | Mang đi |
| 4274 | 49 | 간단한 질문 | Câu hỏi đơn giản |
| 4275 | 49 | 거푸집 | Ngoại hình/ vóc dáng/ Cái khung |
| 4276 | 49 | 거푸집설치 | Lắp khuôn |
| 4277 | 49 | 건설업전제 | Toàn bộ ngành xây dựng |
| 4278 | 49 | 공사(하다) | Xây dựng/ Công và tư/ Việc nhà nước/ Công sứ |
| 4279 | 49 | 구타(하다) | Đánh, đập, hành hung |
| 4280 | 49 | 굴착(하다) | Đào, bới |
| 4281 | 49 | 굴착공사 | Thi công đào |
| 4282 | 49 | 급명령 | Mệnh lệnh chi trả |
| 4283 | 49 | 기록(하다) | Việc ghi chép, Vào sổ |
| 4284 | 49 | 노동관서 | Cơ quan quản lý lao động |
| 4285 | 49 | 달력 | Tờ lịch |
| 4286 | 49 | 마감공사 | Thi công hoàn thiện |
| 4287 | 49 | 미지급 | Không chi trả |
| 4288 | 49 | 민간 | Dân sự, phi chính phủ |
| 4289 | 49 | 민간단체 | Tập thể dân sự |
| 4290 | 49 | 민사 | Dân sự |
| 4291 | 49 | 민사소송 | Kiện dân sự |
| 4292 | 49 | 방수(하다) | Xả nước, thả nước/ Phòng lũ lụt, chống nước |
| 4293 | 49 | 방수공사 | Thi công/ xả nước lũ |
| 4294 | 49 | 법률구조공단 | Tổ chức tư vấn (cứu trợ) pháp luật |
| 4295 | 49 | 병원 진단서 | Giấy chuẩn đoán của bệnh viện |
| 4296 | 49 | 설치(하다) | Lắp đặt, đặt, thành lập, tổ chức |
| 4297 | 49 | 소견 | Quan điểm, ý kiến |
| 4298 | 49 | 소견서 | Giấy ý kiến |
| 4299 | 49 | 소송(하다) | Tố tụng, kiện |
| 4300 | 49 | 신기(하다) | Kỳ lạ, thần kỳ |
| 4301 | 49 | 외국인점유율 | Tỷ lệ sở hữu người nước ngoài |
| 4302 | 49 | 위임(하다) | Ủy nhiệm, ủy quyền |
| 4303 | 49 | 의사 소견서 | Giấy chỉ định của Bác sĩ |
| 4304 | 49 | 종결(하다) | Sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối |
| 4305 | 49 | 증거 자료를 내다 | Đưa ra tài liệu chứng cứ |
| 4306 | 49 | 증명(하다) | Chứng minh, chứng nhận |
| 4307 | 49 | 지급요청 | Yêu cầu chi trả |
| 4308 | 49 | 지자 | Thánh nhân, Chỉ người nhiều tri thức hoặc người có trí tuệ |
| 4309 | 49 | 진단서 | Giấy chẩn đoán |
| 4310 | 49 | 철골설치 | Lắp ráp khung sắt |
| 4311 | 49 | 철근조립 | Lắp ráp thanh sắt |
| 4312 | 49 | 콘크리트 | Bê tông |
| 4313 | 49 | 콘크리트 공사 | Thi công bê tông |
| 4314 | 49 | 하도 | Quá, quá mức |
| 4315 | 49 | 하도욕을 해서 | Vì chửi mắng nên |
| 4316 | 50 | 가설(하다) | Sự xây dựng tạm, sự lắp đặt tạm thời |
| 4317 | 50 | 가설통로 | Hành lang tạm |
| 4318 | 50 | -감 | TT: Cảm thấy |
| 4319 | 50 | 고소작업대 | Bàn làm việc của Tòa án |
| 4320 | 50 | 그러므로 | Có như thế, như thế |
| 4321 | 50 | 금주 | Tuần này |
| 4322 | 50 | 금주(하다) | Cấm rượu, Bỏ rượu |
| 4323 | 50 | 낙하물방지망 | Lưới chống rơi |
| 4324 | 50 | 난간 | Lan can, thanh chắn |
| 4325 | 50 | -네 | TT: Các, tất cả, của |
| 4326 | 50 | -당하다 | TT: Bị, bị động |
| 4327 | 50 | 따끔거리다 | Chói, rát |
| 4328 | 50 | 따끔하다 | Nóng, rát |
| 4329 | 50 | -료 | TT: Tiền, chi phí |
| 4330 | 50 | 막이 | Tấm chắn, tấm ngăn |
| 4331 | 50 | 망 | Cái lưới/ Mạng lưới |
| 4332 | 50 | 민방위 | Dân phòng |
| 4333 | 50 | 민방위 훈련 | Huấn luyện dân phòng |
| 4334 | 50 | 발끝 | Mũi chân, đầu ngón chân |
| 4335 | 50 | 발끝막이판 | Tấm bảo vệ ngón chân |
| 4336 | 50 | 발판 | Bảng phân công/ Chổ để chân, bàn đạp |
| 4337 | 50 | 방지망 | Lưới phòng chống |
| 4338 | 50 | 방호(하다) | Phòng hộ, phòng chống |
| 4339 | 50 | 방호선반 | Giá phòng hộ |
| 4340 | 50 | 방호장치 | Trang bị phòng hộ |
| 4341 | 50 | -별 | TT: Từng, phân biệt |
| 4342 | 50 | 부딪히다 | Bị va, bị chạm vào |
| 4343 | 50 | 분전반 | Bảng chia điện |
| 4344 | 50 | -비 | TT: Tiền, chi phí |
| 4345 | 50 | 비계 | Giàn giáo |
| 4346 | 50 | 비상(하다) | Bất bình thường, khẩn cấp |
| 4347 | 50 | 비상정지장치 | Thiết bị dừng máy khẩn cấp |
| 4348 | 50 | -석 | TT: chỉ ghế ngồi |
| 4349 | 50 | 선반 | Giá, kệ/ Máy tiện |
| 4350 | 50 | -스럽다 | TT: Biến Danh từ thành Tính từ |
| 4351 | 50 | 시건 | bị khóa |
| 4352 | 50 | 시건장치 | Thiết bị khóa |
| 4353 | 50 | 시너 | Dầu hỏa |
| 4354 | 50 | -실 | TT: Phòng, địa điểm |
| 4355 | 50 | -씩 | TT: Từng, mỗi |
| 4356 | 50 | 안전난간 | Lan can an toàn |
| 4357 | 50 | 안전밸브 | Đai an toàn |
| 4358 | 50 | -액 | TT: chỉ Tổng số |
| 4359 | 50 | -업 | TT: chỉ ngành nghề |
| 4360 | 50 | 위험예지 훈련 | Huấn luyện phòng tránh nguy hiểm |
| 4361 | 50 | -인 | TT: chỉ người |
| 4362 | 50 | -자 | TT: Chỉ người, chỉ sự tôn kính |
| 4363 | 50 | 작업발판 | Bảng phân công công việc |
| 4364 | 50 | 잠금 | Khóa (잠그다) |
| 4365 | 50 | 잠금장치 | Thiết bị khóa, cơ chế khóa |
| 4366 | 50 | 전도(하다) | Sự lộn ngược, sự lật úp, sự đảo ngược |
| 4367 | 50 | 전류 | Điện lưu, dòng điện |
| 4368 | 50 | -절 | TT: chỉ lễ hội |
| 4369 | 50 | 정전(하다) | Mất điện, không có điện |
| 4370 | 50 | 정전작업 | Công trình mất điện |
| 4371 | 50 | 정지(하다) | Dừng lại/ Ngưng |
| 4372 | 50 | 정차(하다) | Dừng xe. (=정거(停車)) |
| 4373 | 50 | -제 | TT: chỉ thuốc |
| 4374 | 50 | -지다 | TT: Trở nên |
| 4375 | 50 | -짜리 | TT: loại, khoảng |
| 4376 | 50 | 차단기 | Cầu dao điện, ngắt điện |
| 4377 | 50 | 철골 | Xương cứng như sắt |
| 4378 | 50 | 충돌(하다) | Sự va chạm, sự đụng độ |
| 4379 | 50 | 충전부 | Bộ sạc điện |
| 4380 | 50 | 통로 | Con đường, lối đi |
| 4381 | 50 | 파생(하다) | Phái sinh |
| 4382 | 50 | 파생어 | Từ phái sinh |
| 4383 | 50 | 해지장치 | Chốt cửa, then cửa / Thiết bị hủy |
| 4384 | 50 | 행하 | Tiền sai vặt, tiền bo (người hầu) |
| 4385 | 50 | 협착(하다) | Chật, hẹp/ Kẹp, thắt |
| 4386 | 50 | 활선 | Dây có điện |
| 4387 | 50 | 활선작업 | Công trình có dây điện |
| 4388 | 50 | 회피(하다) | Tránh, trốn tránh |
| 4389 | 50 | 휘발유 | Xăng |
Xem thêm:
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp
Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp
Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí

