Từ vựng tiếng Hàn Quốc liên ngành trong đề thi EPS -KLPT
Dạnh sách từ vựng tiếng Hàn liên quan đến các chuyên ngành thường xuất hiện trong đề thi EPS -KLPT.
| No. | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 1 | 근 | 1 kg của Hàn; Gần, khoảng; Gân bắp |
| 2 | 삼칠일 | 21 ngày (3×7 ngày) |
| 3 | 악풀 | Ác khẩu |
| 4 | 건전지 | Ắc quy |
| 5 | 누구;누가 | Ai |
| 6 | 애국가 | Ái quốc ca (Quốc ca của Hàn), nhà yêu nước |
| 7 | 여보(세요) | Alô; này; Em ơi |
| 8 | 따뜻하다 | Ấm áp |
| 9 | 야단(하다); 야단스럽다; 야단치다; 시끄럽다 | Ầm ĩ, ồn ào |
| 10 | 음력 | Âm lịch, lịch âm |
| 11 | 음악 | Âm nhạc |
| 12 | 음성 | Âm thanh; Giọng nói |
| 13 | 습하다; 습기 | Ẩm ướt; Hơi ẩm |
| 14 | 인도 | Ấn Độ |
| 15 | 비유(하다) | Ẩn dụ, Tỷ dụ, so sánh |
| 16 | 숙식(하다) | Ăn ở |
| 17 | 외식(하다) | Ăn ở bên ngoài |
| 18 | 안전(하다) | An toàn |
| 19 | 훔치다; 도둑 | Ăn trộm; trộm cắp |
| 20 | 식사(하다); 먹다 | Ăn uống, ăn |
| 21 | 공중파 | Ăng ten (public TV) |
| 22 | 형제 | Anh em, huynh đệ |
| 23 | 영향 | Ảnh hưởng |
| 24 | 눈빛 | Ánh mắt |
| 25 | 햇볕; 햇빛; 광선 | Ánh nắng, ánh sáng |
| 26 | 오빠; 형 | Anh trai <em gái gọi; em trai gọi> |
| 27 | 알파벳 | An-pha-bê, bảng chữ cái abc (Alphabet) |
| 28 | 저고리 | Áo Hàn phục |
| 29 | 점퍼; 잠바 | Áo khoác, Áo jacket, áo jumper |
| 30 | 잠옷 | Áo ngủ |
| 31 | 내복(하다) | Áo quần lót; Uống thuốc |
| 32 | 의류 | Áo quần vải vóc; Điều trị, trị liệu |
| 33 | 복장 | Áo quần, phục trang |
| 34 | 티셔츠; 남방 | Áo sơ mi (T-shirt) |
| 35 | 욕의 | Áo tắm, áo quần tắm |
| 36 | 상복 | Áo tang |
| 37 | 옷 | Áo, áo quần |
| 38 | 스트레스 | Áp lực (stress) |
| 39 | 아시아 | Asia, Châu Á |
| 40 | 에이 | Ây (cảm thán) |
| 41 | 삼한사온 | Ba ngày lạnh bốn ngày ấm, Tam hàn tứ nhiệt |
| 42 | 할머니 | Bà nội |
| 43 | 은 | Bạc |
| 44 | 문지방 | Bậc cửa, ngưỡng cửa |
| 45 | 북한 | Bắc Hàn [Bắc Triều Tiên] |
| 46 | 말대꾸(하다); 말대답(하다) | Bác lại, cãi lại |
| 47 | 의사 | Bác sĩ |
| 48 | 계단 | Bậc thang, cầu thang, thoai thoải |
| 49 | 백금 | Bạch kim |
| 50 | 해운대 | Bãi biển He-Un |
| 51 | 잔디 | Bãi cỏ, cỏ |
| 52 | 강의 | Bài giảng |
| 53 | 가요; 노래 | Bài hát, ca khúc, ca nhạc |
| 54 | 바쁘다; 바빠 | Bận |
| 55 | 당신 | Bạn (ngôi thứ 2) |
| 56 | 협의(하다); 상의(하다); 상담(하다) | Bàn bạc, nhất trí, thảo luận |
| 57 | 칫솔 | Bàn chải đánh răng |
| 58 | 성리학 | Bản chất con người |
| 59 | 룸메이트 | Bạn cùng phòng |
| 60 | 야간 | Ban đêm |
| 61 | 책상 | Bàn học |
| 62 | 계약서 | Bản hợp đồng |
| 63 | 고소작업대 | Bàn làm việc của Tòa án |
| 64 | 주간 | Ban ngày |
| 65 | 자신; 자기; 본인 | Bản thân mình; Tự tin |
| 66 | 지저분하다 | Bẩn thỉu, luộm thuộm |
| 67 | 제사상 | Bàn thờ tổ tiên |
| 68 | 시말서 | Bản tường trình |
| 69 | 친구; 너 | Bạn, bạn bè |
| 70 | 판매(하다) | Bán, tiêu thụ |
| 71 | 더럽다; 더러워 | Bẩn; Bẩn thỉu; Bậy |
| 72 | 명세서 | Bảng (tờ) chi tiết |
| 73 | 이정표 | Bảng chỉ đường |
| 74 | 분전반 | Bảng chia điện |
| 75 | 반창고 | Băng dán, băng dính |
| 76 | 우편 | Bằng đường bưu điện |
| 77 | 메뉴판 | Bảng giá; Thực đơn |
| 78 | 당황하다 | Bàng hoàng, hoảng hốt |
| 79 | 일정표 | Bảng kế hoạch, bảng lịch trình |
| 80 | 골고루; 같다; | Bằng nhau |
| 81 | 발판 | Bảng phân công; Chổ để chân, bàn đạp |
| 82 | 평평하다 | Bằng phẳng, bình bình |
| 83 | 게시(하다) | Bảng thông báo, niêm yết |
| 84 | 배편 | Bằng thuyền, bằng tàu thuyền |
| 85 | 돈만큼 | Bằng tiền |
| 86 | 붕대 | Băng, băng bông, băng cứu thương |
| 87 | 테이프 | Băng, băng từ |
| 88 | 만큼 | Bằng, như, chỉ so sánh |
| 89 | 군만두 | Bánh bao nướng |
| 90 | 떡 | Bánh gạo, bánh bột |
| 91 | 케이크 | Bánh gatô |
| 92 | 파전 | Bánh hành |
| 93 | 과자 | Bánh kẹo |
| 94 | 피자 | Bánh pizza |
| 95 | 송편 | Bánh Sông-phiên |
| 96 | 뱅킹 | Banking |
| 97 | 보고(하다) | Báo cáo |
| 98 | 정비(하다) | Bảo dưỡng |
| 99 | 포함(하다) | Bao gồm, bao hàm, chứa |
| 100 | 폭행(하다) | Bạo hành, đánh đập, bạo lực |
| 101 | 보안 | Bảo hộ, an ninh |
| 102 | 보호(하다) | Bảo hộ, bảo vệ |
| 103 | 보증(하다); 보험 | Bảo lãnh; Bảo hành |
| 104 | 성폭력 | Bạo lực tình dục |
| 105 | 폭력 | Bạo lực, hành hung |
| 106 | 얼마 | Bao nhiêu <giá cả, số lượng, tuổi, trọng lượng> |
| 107 | 보관(하다) | Bảo quản, giữ gìn |
| 108 | 장갑 | Bao tay, găng tay |
| 109 | 보석 | Bảo thạch, đá quý |
| 110 | 예고(하다) | Báo trước |
| 111 | 보건 | Bảo vệ sức khỏe |
| 112 | 신문 | Báo, báo chí |
| 113 | 갑; 포대 | Bao, gói |
| 114 | 비상(하다) | Bất bình thường, khẩn cấp |
| 115 | 불평(하다) | Bất bình, bất mãn, không thoả mãn |
| 116 | 건네다 | Bắt chuyện; Đi qua; Đưa cho |
| 117 | 누구나; 아무 | Bất cứ ai, ai cũng |
| 118 | 시작(하다) | Bắt đầu, bắt tay làm gì |
| 119 | 불일 | Bất đồng, bất hòa |
| 120 | 불법(하다) | Bất hợp pháp, phạm luật |
| 121 | 불이익(하다) | Bất lợi, thiệt |
| 122 | 라이터 | Bật lửa, hộp quẹt |
| 123 | 튀다 | Bật ra, vọt ra, bắn ra |
| 124 | 악수(하다) | Bắt tay |
| 125 | 불편(하다); 편찮다 | Bất tiện |
| 126 | 켜다 | Bật; Bật đèn; bật lửa; Bật lên |
| 127 | 선거(하다) | Bầu cử; Bỏ phiếu |
| 128 | 분위기 | Bầu không khí |
| 129 | 지금; 이제 | Bây giờ, hiện nay |
| 130 | 비래(하다) | Bay lại, bay đến |
| 131 | 나열(하다) | Bày ra, trải ra, chỉ ra |
| 132 | 차리다 | Bày; Chuẩn bị |
| 133 | 수영장 | Bể bơi |
| 134 | 고해 | Bể khổ <Phật giáo> |
| 135 | 깊이 | Bề sâu; chiều sâu; Sâu |
| 136 | 콘크리트 | Bê tông |
| 137 | 옆 | Bên cạnh |
| 138 | 외부; 바깥 | Bên ngoài, bề mặt ngoài |
| 139 | 오른쪽 | Bên phải (right) |
| 140 | 역 | Bến tàu, ga tàu, ga |
| 141 | 왼쪽 | Bên trái, phía trái (left) |
| 142 | 속; 내부 | Bên trong, ở trong, phía trong, trong |
| 143 | 터미널; 정류장 | Bến xe |
| 144 | 두통 | Bệnh đau đầu |
| 145 | 설사(하다) | Bệnh đi ngoài, bệnh tiêu chảy |
| 146 | 환자 | Bệnh nhân, người bệnh |
| 147 | 질병 | Bệnh tật, bệnh |
| 148 | 병원 | Bệnh viện |
| 149 | 버너 | Bếp Gas du lịch (burner) |
| 150 | 부엌; 주방 | Bếp, nhà bếp |
| 151 | 혼나다 | Bị ai la mắng |
| 152 | 먹히다 | Bị ăn; Bị giật |
| 153 | 잡히다 | Bị bắt |
| 154 | 괴롭히다 | Bị bắt nạt, bị quấy rầy |
| 155 | 감기다 | Bị buộc, bị bó; bị siết |
| 156 | 물리다 | Bị cắn |
| 157 | 베이다 | Bị cắt, bị đứt |
| 158 | 나누어지다 | Bị chia cắt |
| 159 | 벗겨지다 | Bị cởi; Thoát khỏi, bị bóc ra |
| 160 | 찔리다; 박히다 | Bị đâm |
| 161 | 일명 | Bí danh (Nick), Tên khác |
| 162 | 읽히다 | Bị đọc, được đọc |
| 163 | 닫히다 | Bị đóng, bị khóa |
| 164 | 잘리다; 끊기다 | Bị đứt |
| 165 | 접히다 | Bị gấp |
| 166 | 부러지다 | Bị gãy, vỡ, đứt |
| 167 | 깎이다 | Bị gọt; Bị cắt giảm; Giảm giá |
| 168 | 시건 | bị khóa |
| 169 | 비밀 | Bí mật |
| 170 | 잃어버리다 | Bị mất |
| 171 | 넘어지다 | Bị ngã; bị bổ; Phá sản |
| 172 | 끼이다 | Bị nhét; bị kẹp; Bó |
| 173 | 앓다 | Bị ốm, đau |
| 174 | 잊어버리다 | Bị quên, lãng quên |
| 175 | 탈락(하다) | Bị rơi; bị rớt; Bỏ |
| 176 | 씻기다 | Bị rửa, bị tẩy |
| 177 | 막히다 | Bị tắc |
| 178 | 바뀌다 | Bị thay đổi |
| 179 | 피해 | Bị thiệt hại, thiệt hại |
| 180 | 다치다 | Bị thương; Bị thiệt hại |
| 181 | 매달리다; 걸리다 | Bị treo, bị mắc |
| 182 | 부딪히다 | Bị va, bị chạm vào |
| 183 | 찢어지다 | Bị xé, bị rách |
| 184 | 밀리다 | Bị xô, bị đẩy |
| 185 | 당하다 | Bị, chịu, gặp |
| 186 | 맥주 | Bia |
| 187 | 번역(하다) | Biên dịch, dịch thuật, dịch văn bản |
| 188 | 변동(하다) | Biến động, thay đổi |
| 189 | 바다 | Biển; Chỉ sự so sánh |
| 190 | 혹시 | Biết đâu, không chừng, có thể |
| 191 | 알다 | Biết, hiểu |
| 192 | 표현(하다); 표시(하다) | Biểu thị, thể hiện |
| 193 | 안녕(하다) | Bình an; Lời chào khi gặp; Chào khi tạm biệt |
| 194 | 소화기 | Bình cứu hỏa |
| 195 | 동등(하다); 평등(하다) | Bình đẳng, bằng nhau, cùng đẳng cấp |
| 196 | 정수기 | Bình lọc nước |
| 197 | 평야 | Bình nguyên, đồng bằng |
| 198 | 분무기 | Bình phun |
| 199 | 평균(하다) | Bình quân |
| 200 | 보통 | Bình thường, phổ thông, chung |
| 201 | 병 | Bình, chai, lọ |
| 202 | 막다 | Bịt, chặn, ngăn |
| 203 | 소 | Bò |
| 204 | 벌 | Bộ <quần áo, cốc chén vv.> |
| 205 | 그네식 안전대 | Bộ đai an toàn |
| 206 | 골프채 | Bộ đánh gôn |
| 207 | 노동부 | Bộ lao động |
| 208 | 포장부 | Bộ phận đóng gói |
| 209 | 아랫부분 | Bộ phận dưới cằm; đáy |
| 210 | 부분; 부서; -부 | Bộ phận, phần |
| 211 | 충전부 | Bộ sạc điện |
| 212 | 깁스(하다) | Bó thạch cao |
| 213 | 정장(하다) | Bộ trang phục mặc chính thức |
| 214 | 이탈(하다); 도망(하다) | Bỏ trốn, bỏ chạy, bỏ đi |
| 215 | 비우다 | Bỏ trống, đi ra ngoài |
| 216 | 어깨 | Bờ vai, vai, đôi vai |
| 217 | 담다; 넣다 | Bỏ vào, cho vào |
| 218 | 아버지 | Bố, cha, ba |
| 219 | 떨어내다 | Bóc ra, giũ ra, tách ra |
| 220 | 추첨(하다) | Bốc thăm, bốc số |
| 221 | 수영(하다) | Bơi |
| 222 | 배상(하다); 보상(하다) | Bồi thường |
| 223 | 볼링(치다) | Bôling (Bowling) |
| 224 | 사계 | Bốn mùa |
| 225 | 세면대 | Bồn rửa mặt |
| 226 | 솜 | Bông |
| 227 | 화상; 데다 | Bỏng |
| 228 | 탁구(치다) | Bóng bàn |
| 229 | 거품 | Bong bóng nước, bọt, bọt mép |
| 230 | 야구(하다) | Bóng chày |
| 231 | 배구(하다) | Bóng chuyền |
| 232 | 축구(하다) | Bóng đá, túc cầu (Football) |
| 233 | 이삭 | Bông lúa; Lúa sót |
| 234 | 팝콘 | Bỏng ngô |
| 235 | 농구(하다) | Bóng rổ |
| 236 | 가루 | Bột, bằng bột |
| 237 | 덜다 | Bớt; giảm bớt; Làm cho ít đi |
| 238 | 볼트 | Bu lông, con vít |
| 239 | 끼 | Bữa |
| 240 | 간식(하다) | Bữa ăn nhẹ, ăn qua loa |
| 241 | 야식 | Bữa ăn tối |
| 242 | 엉망이다 | Bừa bộn, lộn xộn |
| 243 | 술자리 | Bữa rượu, nơi uống rượu |
| 244 | 석식 | Bữa tối |
| 245 | 중식 | Bữa trưa |
| 246 | 사진(관); 그림 | Bức ảnh; Hiệu ảnh |
| 247 | 편지 | Bức thư |
| 248 | 벽 | Bức tường |
| 249 | 외벽 | Bức tường bên ngoài |
| 250 | 먼지; 분진 | Bụi bặm, bụi |
| 251 | 머드 | Bùn (mud) |
| 252 | 진출(하다) | Bước vào, tiến vào, đi vào |
| 253 | 오후 | Buổi chiều (PM) |
| 254 | 아침; 오전 | Buổi sáng |
| 255 | 파티 | Buổi tiệc, tiệc |
| 256 | 점심 | Buổi trưa |
| 257 | 괴롭다; 슬프다; 슬퍼 | Buồn, buồn phiền, đau buồn |
| 258 | 부산 | Busan <thành phố cảng Hàn Quốc> |
| 259 | 볼펜 | Bút bi (ballpen) |
| 260 | 연필 | Bút chì |
| 261 | 우체국 | Bưu điện (Post Office) |
| 262 | 소포 | Bưu phẩm |
| 263 | 엽서 | Bưu thiếp, Bức thiệp |
| 264 | 물고기; 생선 | Cá |
| 265 | 일생 | Cả cuộc đời, trong đời, đời |
| 266 | 농악 | Ca múa nhạc truyền thống Hàn Quốc |
| 267 | 온몸 | Cả người, khắp người |
| 268 | 개인(적인) | Cá nhân, tư nhân; Tính cá nhân |
| 269 | 커피(숍) | Cà phê; Quán cà phê |
| 270 | 당근 | Cà rốt |
| 271 | 가수 | Ca sĩ |
| 272 | 교대 | Ca, kíp làm việc, thay ca, thay thế |
| 273 | 너희들 | Các bạn, các anh, các chị |
| 274 | 독극물 | Các chất độc dược |
| 275 | 폐기물 | Các đồ bị xóa bỏ, đồ thải |
| 276 | 종량제 | Các loại rác |
| 277 | 옷차림 | Cách ăn mặc |
| 278 | 코트 | Cái áo khoác bên ngoài (coat) |
| 279 | 테이블; 상 | Cái bàn (Table) |
| 280 | 다리미 | Cái bàn là, bàn ủi |
| 281 | 빵 | Cái bánh, bánh |
| 282 | 대패 | Cái bào |
| 283 | 배추 | Cải bắp, bắp cải |
| 284 | 그릇 | Cái bát, cái đĩa |
| 285 | 흙손 | Cái bay trát của thợ xây |
| 286 | 귀마개 | Cái bịt tai, cái nút tai |
| 287 | 망치; 장도리; 해머 | Cái búa |
| 288 | 넥타이 | Cái cà vạt |
| 289 | 턱 | Cái cằm, hàm |
| 290 | 자루 | Cái cán, cái báng, tay cầm |
| 291 | 저울 | Cái cân, cán cân |
| 292 | 냄비 | Cái chảo |
| 293 | 벨 | Cái chuông |
| 294 | 우리 | Cái chuồng; Chúng tôi |
| 295 | 톱 | Cái cưa |
| 296 | 쑥갓 | Cải cúc |
| 297 | 잠그다 | Cài cúc áo, khóa, đóng |
| 298 | 호미 | Cái cuốc |
| 299 | 옷고름 | Cái dây thắt của áo |
| 300 | 끈 | Cái dây; dây |
| 301 | 포크 | Cái dĩa (fork) |
| 302 | 그거; 그것; 그게 | Cái đó |
| 303 | 끌(개) | Cái đục |
| 304 | 송곳; 드릴 | Cái dùi |
| 305 | 쓰레받기 | Cái đựng rác, cái hốt rác |
| 306 | 바이스 | Cái ê tô, Cái kẹp, vật dùng cố định vật khác (vise) |
| 307 | 뭐; 뭘 | Cái gì, gì |
| 308 | 베개 | Cái gối |
| 309 | 이란 | Cái gọi là, gọi là; Iran |
| 310 | 구덩이 | Cái hố, cái hầm, cái hang |
| 311 | 저거; 저것; 저게 | Cái kia |
| 312 | 니퍼; 펜치 | Cái kìm |
| 313 | 라디오 뻰치; 롱노즈 플라이어 | Cái kìm mũi nhọn |
| 314 | 꽃샘추워 | Cái lạnh cuối mùa |
| 315 | 낫 | Cái liềm, cái hái |
| 316 | 난로 | Cái lò, cái bếp |
| 317 | 싸우다; 싸움 | Cãi lộn; Đánh nhau; Đấu với nhau |
| 318 | 빗 | Cái Lược |
| 319 | 그물; 망 | Cái lưới; Lưới |
| 320 | 드리이어 | Cái máy sấy tóc |
| 321 | 입 | Cái miệng, môi |
| 322 | 멍키; 스패너 | Cái mỏ lết |
| 323 | 노루발못뽑이 | Cái móc sắt |
| 324 | 훅 | Cái móc, cái móc câu (hook) |
| 325 | 새것 | Cái mới, thứ mới, đồ mới |
| 326 | 이거; 이건; 이것; 이게 | Cái này |
| 327 | 반지 | Cái nhẫn, nhẫn |
| 328 | 말다툼(하다); 말싸움(하다) | Cãi nhau, cãi vã |
| 329 | 통발 | Cái nơm, cái bẫy cá |
| 330 | 거실 | Cái phòng lớn nhất, phòng tiếp khách |
| 331 | 바구니 | Cái rổ tre, cái rổ |
| 332 | 귀 | Cái tai; Vòi; Cái góc |
| 333 | 이쑤시개 | Cái tăm xỉa răng |
| 334 | 손잡이 | Cái tay cầm, cái nắm, cái núm, cái quai |
| 335 | 사다리 | Cái thang, Thang 4 chân |
| 336 | 숟가락 | Cái thìa; Chỉ lượng từ |
| 337 | 상자; 함; 통 | Cái thùng, cái hộp |
| 338 | 책꽂이 | Cái tủ đựng sách, tủ để sách |
| 339 | 드라이버 | Cái Tua vít |
| 340 | 결속기 | Cái uốn thép tay |
| 341 | 밸브 | Cái van |
| 342 | 드레스 | Cái váy (dress) |
| 343 | 지갑 | Cái ví, cái bóp |
| 344 | 삽 | Cái xẻng |
| 345 | 양동이 | Cái xô kim loại, Cái bình kim loại có tay cầm, cái bình, cái lọ |
| 346 | 개 | Cái, quả; Con chó lớn |
| 347 | 대 | Cái; Loại; Thời đại; Đội; Cây tre; Đối với; Đại |
| 348 | 것 | Cái; vật; Của |
| 349 | 꽂다 | Cắm |
| 350 | 금식(하다) | Cấm ăn, nhịn ăn |
| 351 | 움켜쥐다 | Cầm chặt, Nắm chặt |
| 352 | 금지(하다) | Cấm chỉ, ngăn chấm |
| 353 | 감기 | Cảm cúm |
| 354 | 금연(하다) | Cấm hút thuốc, bỏ thuốc lá |
| 355 | 약정(하다) | Cam kết, giao ước |
| 356 | 금기(하다) | Cấm kỵ |
| 357 | 느끼다 | Cảm nhận; cảm thấy; Cảm động |
| 358 | 고맙다; 감사(하다) | Cám ơn |
| 359 | 금주(하다) | Cấm rượu, Bỏ rượu |
| 360 | 음 | Cảm thán từ, Ừ |
| 361 | 와 | Cảm thán: Chỉ cái gì đó đồng lọat, cùng, òa |
| 362 | 불쾌감 | Cảm thấy khó chịu |
| 363 | 오렌지 | Cam, quả cam (orange) |
| 364 | 캄보디아 | Campuchia |
| 365 | 깨물다 | Cắn |
| 366 | 균형 | Cân bằng |
| 367 | 건배(하다) | Cạn chén, cạn ly |
| 368 | 의하다; 의해서 | Căn cứ vào, dựa vào |
| 369 | 부지런(하다) | Cần cù, chăm chỉ |
| 370 | 빈방 | Căn phòng trống [bỏ không] |
| 371 | 조심(하다); 꼼꼼하다 | Cẩn thận |
| 372 | 간섭(하다) | Can thiệp |
| 373 | 재다; 잴 | Cân, đo |
| 374 | 킬로그램 | Cân, ký (Kilogram) |
| 375 | 캐나다 | Canada |
| 376 | 항구 | Cảng |
| 377 | 더욱 | Hơn nữa |
| 378 | 찌개 | Canh (hầm) |
| 379 | 국 | Canh (luộc); Cục, sở; Nhà nước |
| 380 | 북어국 | Canh cá khô |
| 381 | 경고(하다) | Cảnh cáo, cảnh báo |
| 382 | 콩나물국 | Canh giá đỗ |
| 383 | 부대찌개 | Canh hầm xúc xích |
| 384 | 어묵탕 | Canh O-múc |
| 385 | 오뎅탕 | Canh Ô-têng |
| 386 | 미역국 | Canh rong biển |
| 387 | 경찰(관) | Cảnh sát, công an |
| 388 | 팔 | Cánh tay/ Số 8 |
| 389 | 떡국 | Canh toọc, bánh canh gạo nếp |
| 390 | 고귀하다 | Cao quý, cao sang quyền quý |
| 391 | 면도(하다) | Cạo râu |
| 392 | 고속 | Cao tốc, tốc độ cao |
| 393 | 높다 | Cao; Chức vụ cao; Vật giá đắt |
| 394 | 구급(하다) | Cấp cứu |
| 395 | 하급 | Cấp dưới, cấp thấp, thuộc hạ, dưới |
| 396 | 발급(하다) | Cấp phát |
| 397 | 허가(하다); 허가제 | Cấp phép, Cho phép, sự đồng ý |
| 398 | 상급 | Cấp trên; Cao cấp |
| 399 | 모래 | Cát |
| 400 | 절단(하다); 차단(하다); 자르다; 베다; 끊다 | Cắt |
| 401 | 벌초(하다) | Cắt cỏ, nhổ cỏ, thảo cỏ |
| 402 | 감봉(하다) | Cắt giảm tiền lương |
| 403 | 깎다 | Cắt tóc; Tỉa; Cắt |
| 404 | 황사 | Cát vàng; Chỉ vàng |
| 405 | 풍요(하다) | Câu cầu nguyện, Sự giàu có, sự phong phú |
| 406 | 육교 | Cầu chui, cầu qua đường, cầu cạn |
| 407 | 얘기하다 | Câu chuyện, nói chuyện |
| 408 | 차단기 | Cầu dao điện, ngắt điện |
| 409 | 물음; 질문(하다) | Câu hỏi |
| 410 | 배드민턴(치다) | Cầu lông |
| 411 | 족구(하다) | Cầu Mây |
| 412 | 기원(하다) | Cầu mong; Công nguyên; kỹ sư; Vườn cờ; Khởi nguồn |
| 413 | 기도(하다); 빌다 | Cầu nguyện |
| 414 | 에스컬레이터 | Cầu thang cuốn (escalator) |
| 415 | 과수 | Cây ăn trái, cây ăn quả |
| 416 | 단풍 | Cây lá đỏ; Lá đỏ |
| 417 | 갈대 | Cây lau, cây sậy |
| 418 | 작물 | Cây lương thực, cây vụ mùa |
| 419 | 나무 | Gỗ, cây |
| 420 | 맵다 | Cay; Rất vất vả; Thời tiết rất lạnh |
| 421 | 빗다 | Chải đầu |
| 422 | 술병 | Chai rượu, bình rượu |
| 423 | 천천하다; 느리다 | Chầm chậm |
| 424 | 임금체불(하다) | Chậm chi lương, nợ lương (ĐT ghép) |
| 425 | 간호(하다) | Chăm sóc bệnh nhân |
| 426 | 짬뽕 | Cham-Pông, Món cơm trộn thập cẩm |
| 427 | 진정(하다) | Chân chính; Trấn áp; Chân tình;Tặng; Trấn tĩnh |
| 428 | 진찰(하다) | Chẩn đoán, khám bệnh |
| 429 | 족발 | Chân giò <của lợn, bò> |
| 430 | 진공 | Chân không |
| 431 | 이불 | Chăn và nệm |
| 432 | 발 | Chân, bước chân |
| 433 | 짜증 | Chán, buồn bực, ngán |
| 434 | 다리 | Chân; Cây cầu |
| 435 | 죽 | Cháo |
| 436 | 프라이팬 | Chảo (rán) |
| 437 | 콩국 | Cháo đậu, canh đậu |
| 438 | 인사(하다) | Chào, chào hỏi |
| 439 | 갖추 | Chấp hành |
| 440 | 채팅(하다) | Chát |
| 441 | 석면 | Chất độc Amiang, Chất asbestos, amiantus |
| 442 | 썩다 | Chất hữu cơ hư, hỏng, thối, ôi, hôi |
| 443 | 얹다; 싣다 | Chất lên, đặt lên, đặt cái gì lên cái gì |
| 444 | 세제 | Chất tẩy rửa <xà bông, nước rửa bát vv..> |
| 445 | 좁다; 좁아; 협착(하다) | Chật, hẹp |
| 446 | 유럽 | Châu Âu |
| 447 | 아프리카 | Châu Phi |
| 448 | 뛰다 | Chạy |
| 449 | 출혈(하다) | Chảy máu, xuất huyết |
| 450 | 타다 | Cháy; Đi ngựa, lên xe; Pha, trộn |
| 451 | 흐르다 | Chảy; Trôi đi |
| 452 | 제도 | Chế độ |
| 453 | 매너 모드 | Chế độ rung; Chế độ im lặng |
| 454 | 제조(하다) | Chế tạo, sản xuất |
| 455 | 새치기(하다) | Chen ngang; xen ngang |
| 456 | 술잔 | Chén rượu |
| 457 | 죽다 | Chết |
| 458 | 누나; 언니 | Chị (Em trai ; Em gái) |
| 459 | 특정; 지정(하다) | Chỉ định đặc biệt, đặc biệt |
| 460 | 도 | Chỉ đơn vị hành chính, tỉnh |
| 461 | 젊다 | Chỉ ít tuổi; trẻ; Chỉ có sức mạnh |
| 462 | 지방 | Khu vực |
| 463 | 손가락질(하다) | Chỉ ngón tay, dùng tay chỉ |
| 464 | 장애 | Tàn tật, thương tật, bị dị tật |
| 465 | 지점 | Chi nhánh, đại lý |
| 466 | 비용 | Chi phí, kinh phí |
| 467 | 쪽 | Chỉ phương hướng |
| 468 | 지명(하다) | Chỉ tên, ghi rõ tên, chỉ định |
| 469 | 지시(하다) | Chỉ thị |
| 470 | 출금(하다) | Chi tiền, xuất ra |
| 471 | 세부; 명세(하다) | Chi tiết |
| 472 | 지급(하다) | Chi trả, cấp phát; Hết sức khẩn cấp |
| 473 | 지원 | Chi viện, giúp đỡ |
| 474 | 가리키다 | Chỉ, biểu thị |
| 475 | 아줌마 | Chị, chịa kia ơi |
| 476 | 수 | Chỉ: biết, ko biết làm gì |
| 477 | 만; 다만 | Chỉ |
| 478 | 열쇠 | Chìa khóa; Cách giải quyết |
| 479 | 나누다 | Chia ra; Chia sẻ; Phân biệt |
| 480 | 헤어지다 | Chia tay; Xa nhau |
| 481 | 못뽑이 | Chiếc kìm nhổ đinh |
| 482 | 전쟁(하다) | Chiến tranh |
| 483 | 조명(하다) | Chiếu sáng |
| 484 | 채광(하다) | Chiếu sáng từ bên ngoài vào |
| 485 | 저녁 | Chiều tối, chập choạng, lúc mặt trời lặn |
| 486 | 정당(하다) | Chính đáng, thỏa đáng |
| 487 | 정돈(하다) | Chỉnh đốn, dọn dẹp |
| 488 | 정형; 성형 | Chỉnh hình, nắn, sửa, điều chỉnh[y học] |
| 489 | 정식 | Chính thức |
| 490 | 정치; 정치가 | Chính trị; Chính trị gia |
| 491 | 정직(하다) | Chính trực, thẳng thắn, ngay thẳng, không lừa lọc |
| 492 | 정확(하다) | Chính xác |
| 493 | 주로 | Chính, chính là, chủ yếu |
| 494 | 참다 | Chịu đựng, chịu; Cầm |
| 495 | 더해지다 | Cho |
| 496 | 알리다 | Cho biết, báo cho biết |
| 497 | 지정석 | Chỗ chỉ định, ghế chỉ định |
| 498 | 강아지 | Chó con, chó cảnh |
| 499 | 막아주다 | Cho đóng (bịt) vào |
| 500 | 노약자석 | Chỗ ngồi ưu tiên |
| 501 | 자리 | Chỗ ngồi, vị trí, ghế, chỗ |
| 502 | 승용 | Chở người |
| 503 | 허락(하다); 허용(하다) | Cho phép, đồng ý |
| 504 | 빈칸; 칸 | Chỗ trống |
| 505 | 갖다 두다 | Cho vào, đổ vào |
| 506 | 대출(하다) | Cho vay, cho mượn <tiền, hàng, vật> |
| 507 | 보여주다 | Cho xem, cho thấy, trình ra |
| 508 | 내리다 | Cho xuống; Cắt; Giảm |
| 509 | 주시다 | Cho, chỉ tôn kính |
| 510 | 나르다 | Chở, chuyên chở, vận chuyển |
| 511 | 시장 | Chợ, Thị trường; Thị trưởng |
| 512 | 찌르다 | Chọc, đâm |
| 513 | 팽이치기 | Chơi quay |
| 514 | 빗자루 | Chổi quét nhà |
| 515 | 놀다 | Chơi, ăn chơi |
| 516 | 따끔거리다 | Chói, rát |
| 517 | 고르다; 골라 | Chọn |
| 518 | 택일(하다) | Chọn ngày |
| 519 | 남편 | Chồng |
| 520 | 어지럽다 | Chóng mặt |
| 521 | 싣다; 실어 | Chồng, chất |
| 522 | 안전핀 | Chốt an toàn |
| 523 | 해지장치 | Chốt cửa, then cửa ; Thiết bị hủy |
| 524 | 딴짓하다 | Chu đáo |
| 525 | 줄이다 | Chủ động từ của 줄다, giảm bớt, giảm, cắt giảm |
| 526 | 한자 | Chữ Hán |
| 527 | 사인 | Chữ ký |
| 528 | 주인 | Chủ nhân, chủ sở hữu, chủ tuyển dụng |
| 529 | 주임(님) | Chủ nhiệm, đứng đầu |
| 530 | 아저씨 | Chú ơi, Bác ơi |
| 531 | 주석 | Chủ tịch |
| 532 | 문자; 글 | Chữ viết, văn tự |
| 533 | 배려(하다); 주의(하다) | Chú ý, để tâm, quan tâm |
| 534 | 주요(하다) | Chủ yếu, chính |
| 535 | 절; 법당 | Chùa |
| 536 | 미만 | Chưa đầy, chưa đủ, chưa đạt tới |
| 537 | 비가공 | Chưa gia công |
| 538 | 예수(님) | Chúa Jesu |
| 539 | 불국사 | Chùa Phật Quốc, chùa Bul kok |
| 540 | 저장 | Chứa, trữ, cất |
| 541 | 아직 | Chưa, vẫn chưa |
| 542 | 시다 | Chua; Tê; Chói mắt |
| 543 | 준비(하다); 마련(하다); 챙기다 | Chuẩn bị |
| 544 | 진단(하다) | Chuẩn đoán, khám bệnh |
| 545 | 축의; 축하(하다) | Chúc mừng |
| 546 | 직위; 직급; 직계 | Chức vụ, chức vị |
| 547 | 모욕(하다); 욕(하다) | Chửi mắng, nhục mạ; Bị nhục mạ |
| 548 | 송이 | Chùm<hoa quả>, bông |
| 549 | 아파트 | Chung cư, nhà tầng tập thể |
| 550 | 복통 | Chứng đau dạ dày, cơn đau bụng |
| 551 | 정도 | Chừng độ, mức độ vừa phải |
| 552 | 증권(류) | Chứng khoán |
| 553 | 종류 | Chủng loại, loại |
| 554 | 증명(하다) | Chứng minh, chứng nhận |
| 555 | 저희 | Chúng tôi |
| 556 | 묵주 | Chuỗi tràng hạt để cầu kinh trong đạo Thiên chúa |
| 557 | 비상벨 | Chuông báo động |
| 558 | 축사; 우사 | Chuồng bò [lợn, gia súc] |
| 559 | 돈사 | Chuồng heo, chuồng lợn |
| 560 | 프로그램 | Chương trình (Program) |
| 561 | 마우스 | Chuột máy tính |
| 562 | 찍다 | Chụp (ảnh); đóng (dấu) |
| 563 | 이체(하다) | Chuyển cho nhau, chuyển lẫn nhau |
| 564 | 이주(하다) | Chuyển đi nơi khác sống, di trú, di cư, nhập cư |
| 565 | 외환 | Chuyển đổi ngoại tệ |
| 566 | 전용(하다) | Chuyên dụng, dùng riêng |
| 567 | 배송(하다) | Chuyển hàng đến |
| 568 | 전문 | Chuyên môn |
| 569 | 환승(하다) | Chuyển xe |
| 570 | 이사(하다) | Chuyển, dời |
| 571 | 교환(하다) | Chuyển, giao, trao đổi, thay thế |
| 572 | 기본(적인) | Cơ bản, nền tảng, cơ sở |
| 573 | 근육(수축) | Cơ bắp, gân |
| 574 | 콜라 | Cô ca |
| 575 | 성조기 | Cờ của Mỹ |
| 576 | 고궁 | Cố cung |
| 577 | 잡초 | Cỏ dại, cỏ hoang |
| 578 | 고정(하다) | Cố định |
| 579 | 유독(하다) | Có độc, độc |
| 580 | 유가 | Có giá trị |
| 581 | 해롭다; 해치다 | Có hại, không tốt |
| 582 | 멱살 | Cổ họng, họng |
| 583 | 고향 | Cố hương, quê hương |
| 584 | 아마 | Có lẽ, có thể là, chắc là, chỉ sự dự đoán không dám chắc, nhưng bày tỏ khả năng có thể |
| 585 | 그러므로 | Có như thế, như thế |
| 586 | 호흡기 | Cơ quan hô hấp |
| 587 | 관서 | Cơ quan nhà nước, chính quyền |
| 588 | 기관 | Cơ quan; Nồi hơi; Ống hơi; Cảnh lạ |
| 589 | 손목 | Cổ tay |
| 590 | 몸 | Cơ thể |
| 591 | 신체 | Cơ thể, thân thể |
| 592 | 육체(적) | Cơ thể, thể xác; Về cơ thể |
| 593 | 연간 | Có tính hằng năm |
| 594 | 체계(적인) | Có tính hệ thống |
| 595 | 법적 | Có tính luật, theo luật |
| 596 | 유급 | Có trả lương |
| 597 | 유무 | Có và không |
| 598 | 일부러(하다) | Cố ý |
| 599 | 목 | Cổ, cổ họng |
| 600 | 고 | Cố, đã chết; Khổ hạnh; Cái trống; Ấy, đấy |
| 601 | 사이즈 | Cỡ, kích cỡ (Size) |
| 602 | 있다 | Có, ở, tồn tại |
| 603 | 수축(하다) | Co, thắt, rút lại; Sửa chữa |
| 604 | 물컵 | Cốc nước, ly nước |
| 605 | 잔 | Cốc, chén, ly |
| 606 | 벗다 | Cởi bỏ |
| 607 | 간주하다 | Coi là, coi như, cho là, xem là |
| 608 | 김밥 | Cơm cuốn |
| 609 | 오곡밥 | Cơm cuộn ngũ cốc |
| 610 | 공깃밥 | Cơm đỗ |
| 611 | 햅쌀밥 | Cơm gạo đầu mùa |
| 612 | 음식 | Cơm nước, ăn uống, ẩm thực |
| 613 | 조식 | Cơm sáng. (=조반(朝飯).) |
| 614 | 백반 | Cơm trắng |
| 615 | 밥 | Cơm; Bữa ăn; Sinh kế |
| 616 | 양복 | Complê, âu phục |
| 617 | 마리 | Con <lượng từ> |
| 618 | 너는? | Còn bạn? |
| 619 | 고등어 | Con cá thu |
| 620 | 나이프 | Con dao |
| 621 | 칼 | Con dao, dao |
| 622 | 도장 | Con dấu |
| 623 | 도로 | Con đường |
| 624 | 큰길 | Con đường cái |
| 625 | 통로 | Con đường, lối đi |
| 626 | 길 | Con đường; Chuyến hành trình |
| 627 | 닭 | Con Gà |
| 628 | 걸 | Con gái (girl) |
| 629 | 외풍 | Cơn gió từ bên ngoài; Phong tục từ nước ngoài |
| 630 | 학 | Con Hạc; Học |
| 631 | 사슴 | Con hươu |
| 632 | 돼지 | Con lợn, con heo |
| 633 | 뱀 | Con rắn |
| 634 | 숫자 | Con số, chữ số |
| 635 | 체납(하다) | Còn tồn chưa đóng, chưa nạp, nợ thuế |
| 636 | 어리다 | Còn trẻ, trẻ con, nhỏ, ít tuổi |
| 637 | 나사(못) | Con vít; Đinh vít; NASA |
| 638 | 남다 | Còn, còn lại |
| 639 | 남아있다 | Còn, tồn |
| 640 | 발표(하다) | Công bố, thông báo, phát biểu |
| 641 | 공중 | Công chúng |
| 642 | 공공 | Công cộng |
| 643 | 기구 | Công cụ; Khí cầu; Cơ quan |
| 644 | 커뮤니티 | Cộng đồng |
| 645 | 산업 | Công nghiệp |
| 646 | 공업(화) | Công nghiệp; Công nghiệp hóa |
| 647 | 인정(하다) | Công nhận, thừa nhận |
| 648 | 스위치 | Công tắc (switch) |
| 649 | 회사 | Công ty |
| 650 | 사무 | Công việc công ty; Làm việc |
| 651 | 사업 | Công việc làm ăn, ngành nghề, sự nghiệp, làm ăn, kinh doanh |
| 652 | 작업(하다) | Công việc, công tác, tác nghiệp, làm việc |
| 653 | 업무(적인) | Công việc, nghiệp vụ |
| 654 | 일 | Công việc; 1; TT chỉ ngày; Ngày |
| 655 | 유원지 | Công viên |
| 656 | 공원 | Công viên; Công nhân |
| 657 | 묶다 | Cột; buộc; Ràng buộc |
| 658 | 동치미 | Củ cái muối |
| 659 | 깍두기 | Củ cải muối, củ cải kim chi |
| 660 | 열무 | Củ cải non |
| 661 | 무 | Củ cải, cây củ cải |
| 662 | 발길질(하다) | Cú đá, đá |
| 663 | 주민 | Cư dân, công dân |
| 664 | 움직이다 | Cử động, chuyển động; Di chuyển |
| 665 | 땅콩 | Củ lạc, lạc, đậu phộng |
| 666 | 그냥 | Cứ như vậy |
| 667 | 거주(하다) | Cư trú, sống, cư ngụ |
| 668 | 체류(하다) | Cư trú, sống, trú, ở |
| 669 | 옛(날) | Cũ, ngày xưa |
| 670 | 2일치 | Của 2 ngày |
| 671 | 간의 | Của các, của quan hệ |
| 672 | 가게 | Cửa hàng |
| 673 | 식품점 | Cửa hàng bán thực phẩm |
| 674 | 서점 | Cửa hàng sách |
| 675 | 고깃집 | Cửa hàng thịt |
| 676 | 상점 | Cửa hàng, cửa hiệu, nơi bán hàng |
| 677 | 상가 | Cửa hàng; Kinh doanh; Nhà có tang |
| 678 | 장문 | Cửa mở rộng |
| 679 | 출입문 | Cửa ra vào |
| 680 | 현관 | Cửa ra vào, cửa lớn |
| 681 | 출구 | Cửa ra; Lối giải quyết; Lối ra sản phẩm |
| 682 | 제 | Của tôi, bản thân mình (Khiêm tốn) |
| 683 | 숙이다 | Cúi |
| 684 | 절(하다) | Cúi lạy, lễ bái |
| 685 | 제공(하다) | Cung cấp |
| 686 | 공손(하다) | Cung kính lịch sự |
| 687 | 경복궁 | Cung Kyong-Pốc |
| 688 | 사기도 | Cũng mua |
| 689 | 모아 받다 | Cùng nhận |
| 690 | 같이 | Cùng với nhau; Bằng nhau; Giống như |
| 691 | 함께 | Cùng với, cùng |
| 692 | 뻑뻑하다 | Cứng, khô. (=빡빡하다) |
| 693 | 제사 | Cúng, tế |
| 694 | 경주(하다) | Cuộc đua, thi chạy |
| 695 | 순례(하다) | Cuộc hành hương<tôn giáo> |
| 696 | 생 | Cuộc sống và sự sống |
| 697 | 연말 | Cuối năm |
| 698 | 주말 | Cuối tuần |
| 699 | 두루마리 | Cuộn |
| 700 | 강요(하다) | Cưỡng bức, ép buộc, bắt ép |
| 701 | 강도 | Cướp giật, ăn cướp; Độ cứng |
| 702 | 소방(하다) | Cứu hỏa, chữa cháy |
| 703 | 구명(하다) | Cứu mạng; Điều tra; Tên cũ |
| 704 | 구제(하다) | Cứu trợ; Chế độ cũ; Xóa bỏ |
| 705 | 다양(하다) | Đa dạng |
| 706 | 눈살 | Da mắt |
| 707 | 다용도 | Đa tác dụng, đa tiện ích |
| 708 | 얼음 | Đá, băng, đá lạnh |
| 709 | 다 | Đa, nhiều, tất cả |
| 710 | 피부 | Da, nước da |
| 711 | 피부학 | Da, nước da học |
| 712 | 이미 | Đã, rồi; Trước đây |
| 713 | 벌써 | Đã, xong trước rồi, xảy ra rồi |
| 714 | 특별(하다) | Đặc biệt, đặc trưng, cố hữu |
| 715 | 고유(하다) | Đặc hữu, đặc trưng |
| 716 | 특산물 | Đặc sản, thứ đặc sản |
| 717 | 특성 | Đặc tính |
| 718 | 특수성 | Đặc tính, tính đặc biệt |
| 719 | 긴 | Dài |
| 720 | 쏘다 | Đãi |
| 721 | 대표(하다) | Đại biểu; đại diện; Người đại diện |
| 722 | 대회 | Đại hội |
| 723 | 축제 | Đại hội, lễ hội |
| 724 | 대륙 | Đại lục, lục địa |
| 725 | 너트 | Đai ốc, ốc |
| 726 | 방송국 | Đài phát thanh, truyền hình |
| 727 | 대왕 | Đại vương |
| 728 | 길다 | Dài; Lâu |
| 729 | 보장(하다) | Đảm bảo, giữ gìn, sự chắc chắn |
| 730 | 음란(하다) | Dâm dục, dâm loạn, sex |
| 731 | 담당(하다) | Đảm đương, phụ trách |
| 732 | 밟다 | Dẫm; Trải qua; Theo thứ tự |
| 733 | 점점 | Dần dần, từ từ |
| 734 | 기타 | Đàn ghi ta; Khác |
| 735 | 인화(하다) | Dẫn lửa, dễ cháy, cháy |
| 736 | 민원 | Dân nguyện, nguyện vọng người dân |
| 737 | 남자 | Đàn ông, con trai, nam |
| 738 | 민방위 | Dân phòng |
| 739 | 인구 | Dân số; số người; Miệng lưỡi thiên hạ |
| 740 | 민사 | Dân sự |
| 741 | 민간 | Dân sự, phi chính phủ |
| 742 | 붙이다; 붙이기 | Dán; Thêm vào; Cho tham gia vào |
| 743 | 중 | Đang (中) |
| 744 | 식사중 | Đang ăn cơm |
| 745 | 저기 | Đằng kia |
| 746 | 등기(하다) | Đăng ký |
| 747 | 등록(하다) | Đăng ký |
| 748 | 로그인 | Đăng nhập |
| 749 | 닦다 | Đánh cho bóng; Lau; Mài dũa |
| 750 | 평가(하다) | Đánh giá, nhận xét |
| 751 | 뀌다 | Đánh rắm |
| 752 | 방귀 | Đánh rắm |
| 753 | 깨우다 | Đánh thức ai dậy; làm cho ai dậy; Thức tỉnh ai |
| 754 | 명장 | Danh tướng, người chỉ huy giỏi |
| 755 | 명칭 | Danh xưng, tên gọi |
| 756 | 치다 | Đánh, chơi (đàn); Bỏ vào; Mưa rơi; Lau chùi; Đan |
| 757 | 구타(하다) | Đánh, đập, hành hung |
| 758 | 때리다 | Đánh, tát |
| 759 | 면도기 | Dao cạo râu |
| 760 | 기독교 | Đạo Cơ đốc |
| 761 | 성리 | Đạo lý con người hoặc nhân phẩm con người và quy luật tự nhiên |
| 762 | 요즘 | Dạo này |
| 763 | 속초 | Đảo Sokcho |
| 764 | 천주교 | Đạo Thiên chúa. (=가톨릭.) |
| 765 | 굴착(하다) | Đào, bới |
| 766 | 캐다 | Đào, bới |
| 767 | 파다 | Đào, bới |
| 768 | 비싸다 | Đắt |
| 769 | 갖다 대다 | Đặt |
| 770 | 이루다 | Đạt được, có kết quả |
| 771 | 이루어지다 | Đạt được, có kết quả |
| 772 | 주문(하다) | Đặt hàng, đơn đặt hàng, gọi thức ăn |
| 773 | 시키다 | Đặt hàng, gọi món; Sai khiến |
| 774 | 나라 | Đất nước; quốc gia; Thế giới |
| 775 | 내놓다 | Đặt ra; Thả ra; Thể hiện ra |
| 776 | 예약(하다) | Đặt trước, đặt chỗ trước |
| 777 | 땅 | Đất, đất đai, lục địa, lãnh thổ |
| 778 | 아프다; 아파 | Đau |
| 779 | 고개 | Đầu |
| 780 | 무릎 | Đầu gối |
| 781 | 샴푸 | Dầu gội đầu (shampoo) |
| 782 | 신호 | Dấu hiệu, tín hiệu |
| 783 | 시너 | Dầu hỏa |
| 784 | 석유 | Dầu lửa, dầu |
| 785 | 치통 | Đau răng |
| 786 | 딸기 | Dâu tây |
| 787 | 폐유 | Dầu thải, dầu hư thải ra |
| 788 | 첫 | Đầu tiên, trước tiên |
| 789 | 린스 | Dầu xả |
| 790 | 통증 | Đau, chứng đau |
| 791 | 머리 | Đầu, tóc |
| 792 | 기름 | Dầu; xăng dầu; Mỡ |
| 793 | 두툼하다 | Dày |
| 794 | 밀다 | Đẩy |
| 795 | 벨트식 | Dây an toàn |
| 796 | 안전띠 | Dây an toàn, đai an toàn |
| 797 | 조임줄 | Dây cài |
| 798 | 실 | Dây chỉ; Thực tế |
| 799 | 활선 | Dây có điện |
| 800 | 고정대 | Dây cố định |
| 801 | 구명줄 | Dây cứu mạng |
| 802 | 착장체 | Dây đai mũ |
| 803 | 전선 | Dây điện |
| 804 | 돌 | Đầy một tuổi; Đá |
| 805 | 철사 | Dây thép |
| 806 | 철근 | Dây thép, dây sắt |
| 807 | 머리끈 | Dây trên đầu |
| 808 | 가르치다 | Dạy, bày cho |
| 809 | 벨트 | Dây, đai (belt) |
| 810 | 가득 | Đầy, kín hết chỗ |
| 811 | 여기 | Đây, ở đây, tại đây |
| 812 | 제안(하다) | Đề án, đề nghị |
| 813 | 인화성 | Dễ cháy, tính dẫn lửa |
| 814 | 남기다; 남긴 | Để chừa lại; Để lại; Có lời |
| 815 | 놓아두다 | Để đó, để mặc, không động vào |
| 816 | 폭발성 | Dễ nổ, Tính phát nổ |
| 817 | 귀엽다; 귀여워 | Dễ thương, xinh xắn, đáng yêu, đẹp |
| 818 | 글쎄(요) | Để xem đã, để xem nào |
| 819 | 쉽다; 쉬운; 쉬워 | Dễ, dễ dàng, không khó |
| 820 | 두다 | Để, để lại |
| 821 | 출산(하다) | Đẻ, sinh con |
| 822 | -도록 | Để; Đến tận; Như có thể |
| 823 | 누르다; 눌러 | Đè; Ép; Đè nén |
| 824 | 박 | Đêm |
| 825 | 심야 | Đêm khuya |
| 826 | 오다; 와 | Đến |
| 827 | 놀러오다 | Đến chơi |
| 828 | 지각(하다) | Đến muộn, đi muộn, muộn |
| 829 | 신호등 | Đèn tín hiệu <giao thông, hàng không, tàu thuyền> |
| 830 | 사원 | Đền, chùa, tu viện |
| 831 | 사찰 | Đền, chùa. (=절.) |
| 832 | 매다 | Đeo, buộc |
| 833 | 신다 | Đeo, đi (vào chân) |
| 834 | 아름답다 | Đẹp (phong cảnh) |
| 835 | 아름다워 | Đẹp (phong cảnh) [아름답다] |
| 836 | 슬리퍼 | Dép lê (slippers) |
| 837 | 잘생기다 | Đẹp trai, gái; xinh đẹp; Dễ nhìn |
| 838 | 신발 | Dép, giày dép, dép lê |
| 839 | 미용 | Đẹp, thẩm mỹ, tóc |
| 840 | 예쁘다; 예뻐 | Đẹp, xinh đẹp |
| 841 | 섬유 | Dệt, sợi, dệt sợi |
| 842 | 갖다 | Đi |
| 843 | 이모 | Dì <em mẹ> |
| 844 | 보행(하다) | Đi bộ |
| 845 | 걷다; 걸어 | Đi bộ; Tạnh mưa; Dọn dẹp |
| 846 | 놀러가다 | Đi chơi |
| 847 | 세배(하다) | Đi chúc năm mới |
| 848 | 출장(하다) | Đi công tác; Ra sân, xuất hiện |
| 849 | 야유 | Đi dã ngoại, picnic |
| 850 | 방뇨(하다) | Đi đái, đi tiểu |
| 851 | 이민(하다) | Di dân |
| 852 | 산책(하다) | Đi dạo, đi bộ |
| 853 | 이동(하다) | Di động, chuyển động |
| 854 | 다니다 | Đi lại; đi; Ghé vào |
| 855 | 출근(하다) | Đi làm |
| 856 | 가지러 가다 | Đi lấy |
| 857 | 오르다 | Đi lên |
| 858 | 올라가다 | Đi lên |
| 859 | 횡단(하다) | Đi ngang đường, đi ngang qua |
| 860 | 배탈 | Đi ngoài, tiêu chảy, các chứng bệnh về tiêu hoá |
| 861 | 건너다 | Đi qua, đi ngang, vượt qua |
| 862 | 건너가다 | Đi qua, vượt qua, băng qua, ngang qua |
| 863 | 지나다; 지난 | Đi qua; Trải qua |
| 864 | 외출(하다) | Đi ra ngoài |
| 865 | 나가다 | Đi ra ngoài; Rời; Làm việc |
| 866 | 나오다 | Đi ra; Xuất hiện; Nói |
| 867 | 갔다 오다 | Đi rồi về |
| 868 | 찾아가다 | Đi tìm; Đi thăm |
| 869 | 알레르기 | Dị ứng, chứng nổi dị ứng |
| 870 | 입산(하다) | Đi vào vùng núi, lên núi |
| 871 | 입장(하다) | Đi vào, vào cổng, vào hội trường, vào sân |
| 872 | 다녀오다 | Đi về |
| 873 | 왕복(하다) | Đi về, khứ hồi |
| 874 | 내려가다 | Đi xuống; Rút xuống |
| 875 | 가다 | Đi; Tồn tại; Mất điện |
| 876 | 접시 | Đĩa |
| 877 | 주소 | Địa chỉ |
| 878 | 연락처 | Địa chỉ liên lạc |
| 879 | 소재(지) | Địa chỉ, nơi ở |
| 880 | 평창 | Địa danh: Phiêng-Trang |
| 881 | 송우 | Địa danh: Sông-U |
| 882 | 춘천 | Địa danh: Trun-Trơn |
| 883 | 의정부 | Địa danh: Ưi-Chong-Pu |
| 884 | 곳 | Địa điểm, chỗ, nơi, vị trí, địa chỉ |
| 885 | 액체 | Dịch thể, chất lỏng |
| 886 | 송금환 | Dịch vụ chuyển tiền |
| 887 | 서비스 | Dịch vụ, phục vụ |
| 888 | 안내소 | Điểm hướng dẫn, Phòng chỉ dẫn |
| 889 | 만점 | Điểm số tối đa |
| 890 | 점 | Điểm, chấm; Vị trí, địa điểm |
| 891 | 고압 | Điện cao áp; Cao áp; áp buộc |
| 892 | 감전 | Điện giật, nhiễm điện |
| 893 | 뵙다 | Diện kiến, gặp mặt |
| 894 | 전류 | Điện lưu, dòng điện |
| 895 | 전화기 | Điện thoại bàn, máy điện thoại |
| 896 | 핸드폰 | Điện thoại cầm tay (hand phone) |
| 897 | 휴대전화 | Điện thoại di động |
| 898 | 휴대폰 | Điện thoại di động |
| 899 | 전화(하다) | Điện thoại; Máy điện thoại |
| 900 | 면적 | Diện tích |
| 901 | 평 | Diện tích 3,3 m2 |
| 902 | 전신 | Điện tín |
| 903 | 무전 | Điện tín vô tuyến, vô tuyến điện |
| 904 | 전자 | Điện tử |
| 905 | 적어 놓다 | Điền vào, viết, ghi |
| 906 | 배우 | Diễn viên |
| 907 | 연예(하다) | Diễn xuất, văn nghệ |
| 908 | 전기 | Điện, dòng điện |
| 909 | 멸균(하다) | Diệt khuẩn, khử trùng |
| 910 | 조 | Điều (điều số mấy) |
| 911 | 조절(하다) | Điều chỉnh, điều tiết |
| 912 | 요양(하다) | Điều dưỡng, điều trị và nghỉ ngơi |
| 913 | 운영(하다) | Điều hành, vận hành, kinh doanh |
| 914 | 강강술래 | Điệu múa của các cô gái rằm tháng riêng |
| 915 | 조회(하다) | Điều tra về tư cách thân phận ai đó |
| 916 | 조사하다 | Điều tra, khảo sát |
| 917 | 치료(하다) | Điều trị, chữa trị |
| 918 | 정상(적) | Đỉnh cao, thượng đỉnh |
| 919 | 영양 | Dinh dưỡng |
| 920 | 못 | Đinh, cái đinh |
| 921 | 습도 | Độ ẩm |
| 922 | 장난감 | Đồ chơi |
| 923 | 세면도구 | Đồ dùng rửa mặt |
| 924 | 달러 | Đô la (USD) |
| 925 | 안주 | Đồ nhắm, món nhắm <rượu> |
| 926 | 순두부 | Đỗ phụ chưa ép |
| 927 | 음료 | Đồ uống |
| 928 | 물건 | Đồ vật, đồ |
| 929 | 주차(하다) | Đỗ xe, đậu xe |
| 930 | 쓰러지다 | Đổ xuống, bổ, ngã, té, gục xuống |
| 931 | 무너지다 | Đổ xuống, gục xuống, sụp đổ |
| 932 | 합격(하다) | Đỗ, thi đỗ, đủ tư cách |
| 933 | 단정(하다) | Đoan chính, chỉnh tề; Quyết định |
| 934 | 결속(하다) | Đoàn kết, liên kết |
| 935 | 단오 | Đoan Ngọ. Ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch |
| 936 | 단체 | Đoàn thể, tập thể; Đơn thể |
| 937 | 문장 | Đoạn văn, văn |
| 938 | 추측(하다) | Đoán, dự đoán |
| 939 | 업체(로) | Doanh nghiệp, công ty |
| 940 | 기업 | Doanh nghiệp, nhà máy; Khởi nghiệp |
| 941 | 독성 | Độc tính |
| 942 | 읽다; 읽기 | Đọc; Thi đọc, Kỹ năng đọc |
| 943 | 고프다; 고파 | Đói bụng |
| 944 | 순대 | Dồi lợn; Món mực nhồi nhịt |
| 945 | 가끔 | Đôi lúc, thỉnh thoảng |
| 946 | 개선(하다) | Đổi mới, cải tiến |
| 947 | 대비(하다) | Đối phó, chuẩn bị cho |
| 948 | 상대방 | Đối phương, đối tác |
| 949 | 대화(하다) | Đối thoại, hội thoại, nói chuyện |
| 950 | 환전(하다) | Đổi tiền |
| 951 | 소장 | Đội trưởng |
| 952 | 대상 | Đối tượng |
| 953 | 갈아타다 | Đổi xe, chuyển xe, sang xe khác |
| 954 | 대하다 | Đối xử, cư xử; Liên quan, với |
| 955 | 기다리다 | Đợi, chờ đợi |
| 956 | 옮기다 | Dời, di dời, chuyển |
| 957 | 마중(하다) | Đón |
| 958 | 소방서 | Đồn cứu hỏa |
| 959 | 뒷정리 | Dọn dẹp phía sau |
| 960 | 간단(하다) | Đơn giản; Gián đoạn |
| 961 | 단순(하다) | Đơn thuần, đơn giản |
| 962 | 처방전 | Đơn thuốc |
| 963 | 운송장 | Đơn trả hàng |
| 964 | 달맞이 | Đón trăng |
| 965 | 청소(하다) | Dọn vệ sinh, làm vệ sinh, quét dọn |
| 966 | 단위 | Đơn vị |
| 967 | 원서 | Đơn xin |
| 968 | 치우다 | Dọn; Sắp xếp |
| 969 | 닫다; 닫아 | Đóng |
| 970 | 밀폐(하다) | Đóng chặt, đóng kín |
| 971 | 엔진 | Động cơ, máy (engine) |
| 972 | 폐업(하다) | Đóng cửa, không làm ăn nữa, bỏ nghề |
| 973 | 포장(하다) | Đóng gói, đóng hộp, đóng thùng |
| 974 | 헌금(하다) | Đóng góp tiền |
| 975 | 동장군 | Đông khắc nghiệt |
| 976 | 동남아 | Đông Nam Á |
| 977 | 동료 | Đồng nghiệp |
| 978 | 동일 | Đồng nhất, giống nhau, thống nhất |
| 979 | 강 | Dòng sông |
| 980 | 동식물 | Động thực vật |
| 981 | 입금(하다) | Đóng tiền vào, nhập tiền vào |
| 982 | 동사 | Động từ; Đồng sự; Cùng công ty; Chết lạnh |
| 983 | 납입(하다) | Đóng vào, nộp vào, nạp vào |
| 984 | 마감(하다) | Đóng, kết thúc |
| 985 | 박다 | Đóng; Gắn vào; In ấn |
| 986 | 동티모르 | Đông-Ti-Mo |
| 987 | 소각(하다) | Đốt bỏ đi, đốt cháy, hủy bằng cách đốt |
| 988 | 달집태우기 | Đốt lửa trại |
| 989 | 태우다 | Đốt; Hút thuốc; Cháy ruột gan |
| 990 | 상비(하다) | Dự bị, dự phòng |
| 991 | 남아도 | Dù còn |
| 992 | 예정(하다) | Dự định, dự kiến, dự tính, lịch trình dự tính |
| 993 | 없이도 | Dù không có |
| 994 | 여행(하다) | Du lịch, du hành |
| 995 | 관광(하다) | Du lịch, tham quan |
| 996 | 데이터 | Dữ liệu, dữ liệu, dữ kiện (data) |
| 997 | 그래도 | Dù thế đi nữa, dẫu sao thì cũng, thế nhưng |
| 998 | 유람선 | Du thuyền |
| 999 | 이라도 | Dù, dù là |
| 1000 | 아이 | Đứa bé, đứa trẻ, con cái |
| 1001 | 오이 | Dưa chuột |
| 1002 | 수박 | Dưa hấu |
| 1003 | 올려주다 | Đưa lên, nâng lên |
| 1004 | 주다; 줘 | Đưa, cho |
| 1005 | 드리다 | Đưa, cho (tôn kính); Làm cho người khác |
| 1006 | 장난(하다) | Đùa, giỡn, nghịch, chơi |
| 1007 | 젓가락 | Đũa; Chỉ số lượng |
| 1008 | 신부(님) | Đức Cha, cha cố |
| 1009 | 부처님 | Đức phật, phật |
| 1010 | 뚫다 | Đục, chọc thủng, khoan |
| 1011 | 비비다 | Dụi; Xoay; Quay một vòng |
| 1012 | 끓이다 | Đun sôi; Làm chín; Làm cho ai lo lắng |
| 1013 | 서다 | Đứng |
| 1014 | 드시다 | Dùng (ăn, uống) lịch sự |
| 1015 | 용감(하다) | Dũng cảm |
| 1016 | 공구 | Dụng cụ, công cụ |
| 1017 | 도구 | Dụng cụ, đạo cụ |
| 1018 | 재활용(하다) | Dùng để tái sinh, tái sử dụng |
| 1019 | 세우다; 세웠어 | Dừng đỗ; Lên kế hoạch |
| 1020 | 참 | Đúng là, thực là, thiệt là |
| 1021 | 정지(하다) | Dừng lại; Ngưng |
| 1022 | 집다 | Dùng ngón tay lấy lên; nhặt |
| 1023 | 다용(하다) | Dùng nhiều, sử dụng nhiều |
| 1024 | 대다 | Dùng tay sờ vào, cho sát vào |
| 1025 | 상업용 | Dùng trong thương mại |
| 1026 | 그래요. | Đúng vậy. |
| 1027 | 정차(하다) | Dừng xe. (=정거(停車)) |
| 1028 | 맞다 | Đúng, bị |
| 1029 | 말다 | Đừng, không nên, cấm |
| 1030 | 중지(하다) | Dừng, ngưng, đình chỉ |
| 1031 | 잘 | Đúng; Đẹp; Kỹ càng |
| 1032 | 맞추어 | Đúng; Định hướng |
| 1033 | 팔리다 | Được bán |
| 1034 | 쌓이다 | Được chồng, được chất |
| 1035 | 놓이다 | Được để; được đặt; Được an tâm |
| 1036 | 쓰이다 | Được dùng vào |
| 1037 | 불리다 | Được gọi là |
| 1038 | 열리다 | Được mở |
| 1039 | 들리다 | Được nghe; Bị mắc; Được nắm |
| 1040 | 안기다 | Được ôm |
| 1041 | 약품 | Dược phẩm, thuốc |
| 1042 | 정해지다 | Được quy định; Được quyết định |
| 1043 | 약사 | Dược sĩ |
| 1044 | 약초 | Dược thảo, cây thuốc |
| 1045 | 풀리다 | Được tháo; Được dỡ bỏ |
| 1046 | 되다 | Được, trở thành |
| 1047 | 아래 | Dưới |
| 1048 | 밑 | Dưới (vị trí) |
| 1049 | 영하 | Dưới không, âm |
| 1050 | 이하 | Dưới, trở xuống |
| 1051 | 추방(하다) | Đuổi, xua đuổi |
| 1052 | 회선 | Đường dây điện/ điện thoại |
| 1053 | 양력 | Dương lịch |
| 1054 | 물론 | Đương nhiên |
| 1055 | 당연하다 | Đương nhiên; Tất nhiên rồi |
| 1056 | 당연하지 | Đương nhiên; Tất nhiên rồi |
| 1057 | 거리 | Đường phố; Khoảng cách; Chất liệu |
| 1058 | 길거리 | Đường, đường phố |
| 1059 | 사탕 | Đường, kẹo |
| 1060 | 유일(하다) | Duy nhất |
| 1061 | 디브이디 | DVD |
| 1062 | 동생 | Em |
| 1063 | 아기 | Em bé, đứa trẻ<đang bú sữa> |
| 1064 | 여동생 | Em gái |
| 1065 | 남동생 | Em trai |
| 1066 | 이메일 | Email, thư điện tử |
| 1067 | 허리 | Eo, cái eo, lưng, hông |
| 1068 | 팩스 | Fax |
| 1069 | 파일 | File, Cái file hồ sơ |
| 1070 | 삼계탕 | Gà hầm sâm |
| 1071 | 닭튀김 | Gà rán |
| 1072 | 거즈 | Gạc (gauze) |
| 1073 | 벽돌 | Gạch |
| 1074 | 최근 | Gần đây, gần nhất |
| 1075 | 거의 | Gần như, hầu như, gần, xấp xỉ |
| 1076 | 근처 | Gần, cạnh |
| 1077 | 첨부(하다) | Gắn, dính, thêm vào |
| 1078 | 가깝다; 가까워 | Gần; Gần tới; Gần gũi |
| 1079 | 달다 | Gắn; Treo; Ngọt; Cân |
| 1080 | 부담(하다 ) | Gánh nặng, sự nặng nề |
| 1081 | 햅쌀 | Gạo đầu mùa |
| 1082 | 쌀 | Gạo; lúa gạo; Múi |
| 1083 | 급하다 | Gấp gáp; Nóng tính; Bệnh tình nguy hiểm |
| 1084 | 만나다 | Gặp gỡ |
| 1085 | 굽히다 | Gập lại; gập; Bị khuất phục |
| 1086 | 개다 | Gấp, xếp |
| 1087 | 접다 | Gấp; Gấp |
| 1088 | 가스 | Gas, chất ga |
| 1089 | 바짓단 | Gấu quần |
| 1090 | 유발(하다) | Gây nên, gây ra, dẫn đến |
| 1091 | 내다 | Gây ra, để xảy ra; Thanh toán |
| 1092 | 상해(하다) | Gây thương tích, làm bị thương |
| 1093 | 발암(성) | Gây ung thư; Tính gây ung thư |
| 1094 | 일발석 | Ghế ngồi bình thường |
| 1095 | 예약석 | Ghế ngồi đặt trước |
| 1096 | 소파 | Ghế sofa |
| 1097 | 들르다; 들러 | Ghé vào, ghé, ghé qua |
| 1098 | 싫어하다 | Ghét |
| 1099 | 싫다 | Ghét, không thích |
| 1100 | 기재(하다) | Ghi chép; Kỳ tài; Nguyên vật liệu |
| 1101 | 비고 | Ghi chú |
| 1102 | 메모(하다) | Ghi nhớ, nhắn |
| 1103 | 무슨 | Gì, cái gì |
| 1104 | 늙다 | Già |
| 1105 | 가격 | Giá cả |
| 1106 | 가공(하다) | Gia công |
| 1107 | 유족 | Gia đình người mất, thân nhân người mất, gia tộc người mất |
| 1108 | 가정 | Gia đình; Giả định, giả sử |
| 1109 | 재가입(하다) | Gia nhập lại |
| 1110 | 식대 | Giá thức ăn, tiền ăn, tiền cơm |
| 1111 | 가족(들) | Gia tộc, gia đình, những người trong GĐ |
| 1112 | 값 | Giá trị, giá cả |
| 1113 | 양념 | Gia vị |
| 1114 | 선반 | Giá, kệ; Máy tiện |
| 1115 | 노 | Già, lão |
| 1116 | 꿈 | Giấc mơ; mơ; Ước mơ |
| 1117 | 해결(하다) | Giải quyết |
| 1118 | 대처하다 | Giải quyết, ứng phó |
| 1119 | 해소(하다) | Giải quyết; Hủy bỏ |
| 1120 | 설명(하다) | Giải thích |
| 1121 | 풀다 | Giải tỏa, bãi bỏ; Tháo, mở |
| 1122 | 진통 | Giảm đau, làm ngớt cơn đau |
| 1123 | 줄다 | Giảm đi; Co lại |
| 1124 | 할인(하다) | Giảm giá, hạ giá |
| 1125 | 내려주다 | Giảm xuống |
| 1126 | 인하(하다) | Giảm, hạ, giảm xuống |
| 1127 | 비계 | Giàn giáo |
| 1128 | 수업(하다) | Giảng dạy, dạy; Bài học, tiết học |
| 1129 | 강당 | Giảng đường |
| 1130 | 강좌 | Giảng giải, giảng bài, dạy |
| 1131 | 얻다 | Giành được; Lặt được; Kết hôn |
| 1132 | 전신환 | Giao dịch điện tín |
| 1133 | 성교육 | Giáo dục về giới tính |
| 1134 | 교육(하다) | Giáo dục, dạy, đào tạo, học hành |
| 1135 | 교통 | Giao thông, đi lại |
| 1136 | 스승 | Giáo viên |
| 1137 | 세탁(하다) | Giặt áo quần |
| 1138 | 빨래(하다) | Giặt giũ |
| 1139 | 빨다 | Giặt giũ, giặt |
| 1140 | 부자 | Giàu có, người giàu có |
| 1141 | 안전화 | Giày bảo hộ lao động |
| 1142 | 진단서 | Giấy chẩn đoán |
| 1143 | 신분증 | Giấy chứng minh nhân dân |
| 1144 | 필증 | Giấy chứng nhận |
| 1145 | 상품권 | Giấy chứng nhận hàng hóa |
| 1146 | 구두 | Giày da; Bằng miệng, nói |
| 1147 | 알선장 | Giấy giới thiệu tìm việc |
| 1148 | 휴지 | Giấy loại; Giấy dùng đi vệ sinh |
| 1149 | 사포 | Giấy ráp, giấy nhám |
| 1150 | 운동화 | Giày thể thao |
| 1151 | 뒤지 | Giấy vệ sinh, giấy chùi đít |
| 1152 | 소견서 | Giấy ý kiến |
| 1153 | 신 | Giày, dép |
| 1154 | 걸레 | Giẻ lau; Rác rưởi |
| 1155 | 시간 | Giờ đồng hồ, thời gian |
| 1156 | 올리다 | Giơ lên, nâng lên |
| 1157 | 제한(하다) | Giới hạn, hạn chế |
| 1158 | 한계 | Giới hạn, hạn mức |
| 1159 | 여성(들) | Giới nữ, phụ nữ, nữ; Những nữ giới |
| 1160 | 알선(하다) | Giới thiệu, môi giới |
| 1161 | 추천(하다) | Giới thiệu, tiến cử |
| 1162 | 성별 | Giới tính, phân biệt giới tính |
| 1163 | 성(적인) | Giới tính, tình dục; Họ; Nổi giận; Thành |
| 1164 | 휴전선 | Giới tuyến (DMZ) |
| 1165 | 모종 | Giống cây, hạt giống |
| 1166 | 사투리 | Giọng địa phương, phương ngôn |
| 1167 | 똑같다 | Giống hệt, giống, cùng |
| 1168 | 마찬가지 | Giống hệt, y hệt |
| 1169 | 비슷하다 | Giống nhau, tương tự |
| 1170 | 고성 | Giọng nói to |
| 1171 | 목소리 | Giọng nói, giọng |
| 1172 | 모시 | Giữ gìn, Một lúc nào đó |
| 1173 | 연락한게 | Giữ liên lạc |
| 1174 | 침대 | Giường |
| 1175 | 돕다; 도와; 도움 | Giúp đỡ; Cứu; Giúp cho tốt lên |
| 1176 | 목재 | Gỗ |
| 1177 | 떼다 | Gỡ bỏ |
| 1178 | 문노크(하다) | Gõ cửa |
| 1179 | 노크(하다) | Gõ cửa; Tiếng gõ |
| 1180 | 가장자리 | Gờ, rìa, mép, bờ (viền) |
| 1181 | 포 | Gói |
| 1182 | 야하다 | Gợi dục, hở hang |
| 1183 | 섹시하다 | Gợi dục, khêu gợi (sexy) |
| 1184 | 사모님 | Gọi khi tôn kính vợ ai đó, quý bà, phu nhân |
| 1185 | 씨 | Gọi người đó, anh, chị, ông bà <chủ yếu đồng nghiệp gọi nhau hoặc người lớn gọi người ít tuổi hơn> |
| 1186 | 호칭(하다) | Gọi nhau; Gọi tên, kêu tên |
| 1187 | 댁 | Gọi tôn xưng nhà người khác, nhà của quý ông [bà] |
| 1188 | 청유 | Gợi ý |
| 1189 | 부르다 | Gọi, kêu; Hát; No, đầy |
| 1190 | 거시다 | Gọi, treo (Tôn kính) |
| 1191 | 송금(하다) | Gửi tiền |
| 1192 | 부탁(하다) | Gửi, nhờ, nhờ vả, mong muốn, yêu cầu |
| 1193 | 보내다 | Gửi, sống |
| 1194 | 양손 | Hai bàn tay |
| 1195 | 양다리 | Hai chân |
| 1196 | 이틀 | Hai ngày |
| 1197 | 해외 | Hải ngoại, ở nước ngoài |
| 1198 | 양쪽 | Hai phía, hai bên |
| 1199 | 양어깨 | Hai vai, đôi vai |
| 1200 | 해물 | Hải vật, hải sản |
| 1201 | 따다 | Hái, bứt; Dành được; Khác biệt |
| 1202 | 지하(도) | Hầm, Dưới lòng đất; Đường hầm |
| 1203 | 용접(하다) | Hàn |
| 1204 | 한복 | Hàn phục, áo quần truyền thống của Hàn Quốc |
| 1205 | 한국 | Hàn Quốc, nước Hàn Quốc, Korea, Nam Triều Tiên |
| 1206 | 필수품 | Hàng cần cho cuộc sống hằng ngày |
| 1207 | 제품 | Hàng hóa |
| 1208 | 화물 | Hàng hóa |
| 1209 | 짐 | Hàng hóa, hành lý |
| 1210 | 상품 | Hàng hóa, thương phẩm |
| 1211 | 항공 | Hàng không, không quân |
| 1212 | 견본 | Hàng mẫu |
| 1213 | 신제품 | Hàng mới, sản phẩm mới |
| 1214 | 항목 | Hạng mục |
| 1215 | 품목 | Hạng mục hàng hóa |
| 1216 | 사항 | Hạng mục, mục, vấn đề, nội dung |
| 1217 | 과목 | Hạng mục, nội dung; Môn học; Cây cho trái |
| 1218 | 연차 | Hàng năm, thường niên |
| 1219 | 일상(적) | Hằng ngày |
| 1220 | 월 | Hằng tháng |
| 1221 | 월차 | Hằng tháng, từng tháng |
| 1222 | 생리 | Hằng tháng; Sinh lý, kinh nguyệt |
| 1223 | 줄 | Hàng, dây; Cái dũa |
| 1224 | 품 | Hàng, hàng hóa |
| 1225 | 행정 | Hành chính |
| 1226 | 행동(하다) | Hành động, làm |
| 1227 | 여객 | Hành khách |
| 1228 | 복도 | Hành lang |
| 1229 | 로비 | Hành lang, tiền sảnh, đại sảnh (loby) |
| 1230 | 행복(하다) | Hạnh phúc |
| 1231 | 양파 | Hành tây |
| 1232 | 파 | Hành tây |
| 1233 | 행위 | Hành vi |
| 1234 | 성행위 | Hành vi về tình dục |
| 1235 | 찌다 | Hấp, dùng hơi làm chín |
| 1236 | 밤 | Hạt dẻ; Ban đêm |
| 1237 | 후배 | Hậu bối, đàn em cùng trường |
| 1238 | 만기 | Hết hạn; Mãn hạn |
| 1239 | 지르다 | Hét lên |
| 1240 | 외치(하다) | Hét; Ngoại giao |
| 1241 | 현대(하다) | Hiện đại, hiện tại; Huyndai |
| 1242 | 현재 | Hiện tại; hiện nay; Thời hiện tại |
| 1243 | 현장 | Hiện trường, nơi xảy ra sự việc |
| 1244 | 현지 | Hiện trường; nơi xảy ra sự việc; Bản địa |
| 1245 | 호 | Hiệu |
| 1246 | 오해(하다) | Hiểu lầm |
| 1247 | 효율(성) | Hiệu suất, năng xuất |
| 1248 | 약국 | Hiệu thuốc, tiệm thuốc |
| 1249 | 양해(하다) | Hiểu, thông cảm |
| 1250 | 이해(하다) | Hiểu, thông cảm |
| 1251 | 이미지 | Hình ảnh, ấn tượng (image) |
| 1252 | 형태 | Hình dáng, hình |
| 1253 | 모습 | Hình dáng; Dấu vết |
| 1254 | 모양 | Hình dáng; kiểu; Dường như |
| 1255 | 형사 | Hình sự; Cảnh sát hình sự |
| 1256 | 국체 | Hình thái quốc gia; Thể diện quốc gia |
| 1257 | 선불식 | Hình thức trả trước |
| 1258 | 식으로 | Hình thức, cách thức |
| 1259 | 호치민 | Hồ Chí Minh |
| 1260 | 여권 | Hộ chiếu |
| 1261 | 저장조 | Hồ chứa, nơi chứa |
| 1262 | 호흡 | Hô hấp, thở |
| 1263 | 성명 | Họ tên |
| 1264 | 기침 | Ho; Tiếng e hèm |
| 1265 | 꽃 | Hoa |
| 1266 | 평화(상) | Hòa bình |
| 1267 | 국화 | Hoa cúc; Quốc hoa |
| 1268 | 무궁화 | Hoa dâm bụt <quốc hoa của Hàn Quốc> |
| 1269 | 영수증 | Hóa đơn |
| 1270 | 화해(하다) | Hòa giải, làm lành, làm hòa |
| 1271 | 조정(하다) | Hòa giải, trung gian giải quyết |
| 1272 | 화재 | Hỏa hoạn, hỏa tai, tai nạn do hỏa hoạn |
| 1273 | 화학 | Hóa học |
| 1274 | 과일 | Hoa quả |
| 1275 | 조건 | Hoàn cảnh; Điều kiện |
| 1276 | 환영(하다) | Hoan nghênh, đón tiếp |
| 1277 | 마무리(하다) | Hoàn thành, kết thúc, xong |
| 1278 | 완성(하다) | Hoàn thành, kết thúc, xong |
| 1279 | 미루다 | Hoãn, kéo dài thời hạn; Đùn đẩy |
| 1280 | 활동(하다) | Hoạt động |
| 1281 | 배우다; 배워 | Học |
| 1282 | 묻다; 물어 | Hỏi |
| 1283 | 문의(하다) | Hỏi |
| 1284 | 야유회 | Hội dã ngoại |
| 1285 | 무슬림 | Hồi giáo |
| 1286 | 이슬람(교) | Hồi giáo, Đạo hồi |
| 1287 | 회의(하다) | Hội nghị, họp hành, bàn bạc, thảo luận |
| 1288 | 운동회 | Hội thể thao |
| 1289 | 회원 | Hội viên, thành viên |
| 1290 | 물어보다 | Hỏi, hỏi cho biết |
| 1291 | 할리우드 | Hollywood |
| 1292 | 공구함 | Hòm công cụ |
| 1293 | 오늘 | Hôm nay |
| 1294 | 이날 | Hôm nay, ngày nay |
| 1295 | 숫돌 | Hòn đá mài |
| 1296 | 혼합 | Hỗn hợp |
| 1297 | 혼례 | Hôn lễ, đám cưới |
| 1298 | 또한 | Hơn nữa; thêm vào đó; Cũng |
| 1299 | 더하다 | Hơn, hơn nữa |
| 1300 | 뽀뽀 | Hôn, hôn vào má |
| 1301 | 키스 | Hôn, nụ hôn (Kiss) |
| 1302 | 홍삼 | Hồng sâm |
| 1303 | 계약(하다) | Hợp đồng, ký kết hợp đồng |
| 1304 | 박스 | Hộp giấy, thùng giấy |
| 1305 | 합법(적) | Hợp pháp |
| 1306 | 불량(하다) | Hư hỏng, bất lương, bất chính |
| 1307 | 고장 | Hư hỏng, hỏng hóc; Nơi sinh sống; Quê hương |
| 1308 | 파손(하다) | Hư hỏng, làm hư, hỏng |
| 1309 | 상하다 | Hư, hỏng, hư hại, xấu, thối |
| 1310 | 훈련(하다) | Huấn luyện |
| 1311 | 안내(하다) | Hướng dẫn, chỉ dẫn |
| 1312 | 경로 | Hướng đi, con đường; Kính trọng người già |
| 1313 | 남 | Hướng Nam; Nam giới |
| 1314 | 향하다 | Hướng tới; Tấm lòng; Chĩa về |
| 1315 | 피우다 | Hút |
| 1316 | 피우시다 | Hút (tôn kính) |
| 1317 | 유선 | Hữu tuyến, bằng dây |
| 1318 | 취소(하다) | Hủy bỏ, hủy |
| 1319 | 해지(하다) | Huỷ hợp đồng, bỏ hợp đồng. (=해약) |
| 1320 | 형광(등) | Huỳnh quang; Đèn huỳnh quang |
| 1321 | 휘파람 | Huýt sáo |
| 1322 | 조용하다 | Im lặng, tĩnh lặng |
| 1323 | 인도네시아 | Indonesia |
| 1324 | 인터넷 | Internet |
| 1325 | 아이리스 | Iris (Tên 1 bộ phim) |
| 1326 | 덜 | Ít hơn, nhỏ hơn, thiếu, kém hơn, chưa đến tiêu chuẩn nào đó |
| 1327 | 다소 | Ít nhiều; số lượng |
| 1328 | 강릉 | Kang-Rưng |
| 1329 | 계획(하다) | Kế hoạch |
| 1330 | 경리(하다) | Kế toán, sổ sách, tài chính |
| 1331 | 치약 | Kem đánh răng |
| 1332 | 저개발 | Kém phát triển |
| 1333 | 채널 | Kênh (chanel) |
| 1334 | 껌 | Kẹo cao su |
| 1335 | 연기(하다) | Kéo dài thời gian, kéo dài thời hạn |
| 1336 | 연장(하다) | Kéo dài thời hạn |
| 1337 | 건지다 | Kéo lên; Cứu thoát; Thiệt hại |
| 1338 | 당기다 | Kéo, lôi |
| 1339 | 결혼(하다) | Kết hôn, cưới, hôn nhân |
| 1340 | 마치다 | Kết thúc |
| 1341 | 끝나다; 끝난 | Kết thúc, chấm dứt, dừng, hoàn thành |
| 1342 | 끝내다 | Kết thúc, chấm dứt, dừng, hoàn thành |
| 1343 | 종료(하다) | Kết thúc, hết |
| 1344 | 가능(하다) | Khả năng, có thể |
| 1345 | 달리(하다) | Khác |
| 1346 | 다르다; 달라 | Khác, không giống nhau |
| 1347 | 손님 | Khách hàng |
| 1348 | 고객(님) | Khách hàng; Quý khách |
| 1349 | 객관(식) | Khách quan |
| 1350 | 호텔 | Khách sạn (hotel) |
| 1351 | 신고(하다) | Khai báo |
| 1352 | 개강(하다) | Khai giảng |
| 1353 | 진료(하다) | Khám chữa bệnh |
| 1354 | 긴급(하다) | Khẩn cấp, cấp bách |
| 1355 | 목도리 | Khăn choàng, khăn choàng cổ |
| 1356 | 물수건 | Khăn ướt, khăn lau có nước |
| 1357 | 긍정(하다) | Khẳng định, đúng |
| 1358 | 항생 | Kháng sinh |
| 1359 | 한턱(하다) | Khao, thết đãi |
| 1360 | 갈증 | Khát nước, chứng khát |
| 1361 | 안면부 | Khẩu trang |
| 1362 | 공구대 | Khay công cụ |
| 1363 | 틈새 | Khe hở, Khoảng trống |
| 1364 | 칭찬(하다) | Khen ngợi |
| 1365 | 언제 | Khi nào, bao giờ |
| 1366 | 쓸어내듯 | Khí phun |
| 1367 | 무례(하다) | Khiếm nhã, Vô lễ, thất lễ |
| 1368 | 외설(하다) | Khiêu dâm, kích dục, sex |
| 1369 | 무시(하다) | Khinh thường, coi thường, làm lơ |
| 1370 | 깔보다 | Khinh thường, xem thường, đánh giá thấp |
| 1371 | 편찮으시다 | Khó chịu (tôn kính) |
| 1372 | 불쾌(하다) | Khó chịu, không thoải mái |
| 1373 | 마르다 | Khô, khát |
| 1374 | 건조(하다) | Khô, khô ráo; Kiến tạo, xây dựng |
| 1375 | 창고 | Kho, kho tàng |
| 1376 | 어렵다 | Khó; Khó nhọc; Nghèo |
| 1377 | 잠금 | Khóa (잠그다) |
| 1378 | 피부과 | Khoa da liễu |
| 1379 | 공학 | Khoa học kỹ thuật |
| 1380 | 안과 | Khoa mắt <bệnh viện> |
| 1381 | 외과 | Khoa ngoại, ngoại khoa <bệnh viện> |
| 1382 | 소아과 | Khoa nhi |
| 1383 | 내과 | Khoa nội, nội khoa |
| 1384 | 이비인후과 | Khoa tai, mũi, họng |
| 1385 | 과장(하다) | Khoa trương, nói quá, phóng đại |
| 1386 | 체우다 | Khóa, cài |
| 1387 | 채우다 | Khóa, cài; Treo vào; Làm cho lạnh; Đổ vào |
| 1388 | 끼다; 끼어 | Khoác; Đeo; Kẹp |
| 1389 | 감자(탕) | Khoai tây; Canh khoai tây |
| 1390 | 사이 | Khoảng cách; Khoảng thời gian; Quan hệ |
| 1391 | 반쯤 | Khoảng một nửa, trên dưới một nửa |
| 1392 | 대개 | Khoảng; chừng; Đại khái |
| 1393 | 출동(하다) | Khởi hành, xuất trận, xuất binh, xuất quân |
| 1394 | 아뇨 | Không |
| 1395 | 별로 | Không …lắm |
| 1396 | 모르다; 몰라 | Không biết |
| 1397 | 미지급 | Không chi trả |
| 1398 | 없다 | Không có |
| 1399 | 아무도 | Không có ai |
| 1400 | 부재(하다) | Không có, không tồn tại, thiếu |
| 1401 | 없이 | Không có, không, một cách không cần |
| 1402 | 어쩔 수 없다 | Không còn cách nào khác |
| 1403 | 비거주 | Không cư trú |
| 1404 | 미제공 | Không cung cấp |
| 1405 | 결근(하다) | Không đi làm, nghỉ việc |
| 1406 | 불규칙(하다) | Không điều độ, không có quy tắc |
| 1407 | 불합격(하다) | Không đỗ, trượt, không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn |
| 1408 | 부족(하다) | Không đủ, thiếu |
| 1409 | 금줄 | Không được ra ngoài; Dây vàng |
| 1410 | 공간 | Không gian, chỗ trống |
| 1411 | 재미없다 | Không hay (thú vị) |
| 1412 | 공기 | Không khí |
| 1413 | 맛없다 | Không ngon; Không thú vị gì |
| 1414 | 뿐만 아니라 | Không những |
| 1415 | 아니다 | Không phải, không |
| 1416 | 괜찮다 | Không sao; Được; Chỉ sự cho phép |
| 1417 | 불참(하다) | Không tham gia, vắng mặt |
| 1418 | 불친절(하다) | Không thân thiện, không tử tế, không chu đáo |
| 1419 | 불성실(하다) | Không thành thật, không trung thực |
| 1420 | 어둡다 | Không tốt, tối |
| 1421 | 무급(이다) | Không trả lương, không trả công, không có thù lao |
| 1422 | 않다 | Không, đi sau ĐT hoặc TT chỉ phủ định |
| 1423 | 소독학 | Khử độc học |
| 1424 | 콘도 | Khu nghỉ dưỡng (Resort) |
| 1425 | 소독(하다) | Khử trùng, tiệt trùng, khử độc |
| 1426 | 구역 | Khu vực |
| 1427 | 지역 | Khu vực, vùng |
| 1428 | 새시 | Khung cửa, khung (sash) |
| 1429 | 안면 | Khuôn mặt |
| 1430 | 얼굴 | Khuôn mặt |
| 1431 | 권하다 | Khuyên; Giới thiệu; Khuyến khích |
| 1432 | 결함 | Khuyết điểm, sai sót |
| 1433 | 경향 | Khuynh hướng, xu thế; Thủ đô và nông thôn |
| 1434 | 크기 | Kích cỡ, độ to lớn |
| 1435 | 극장 | Kịch trường, nhà hát, rạp hát |
| 1436 | 연극 | Kịch; diễn kịch; Chỉ sự lừa đảo |
| 1437 | 벌다 | Kiếm (tiền) |
| 1438 | 검정(하다) | Kiểm định; Màu đen, đen |
| 1439 | 점검(하다) | Kiểm tra |
| 1440 | 체크(하다) | Kiểm tra (check) |
| 1441 | 확인(하다) | Kiểm tra, xác nhận, thừa nhận, làm rõ |
| 1442 | 견고(하다) | Kiên cố, vững chắc |
| 1443 | 고소(하다) | Kiện ra tòa, tố cáo |
| 1444 | 건축(하다) | Kiến trúc, việc xây dựng |
| 1445 | 작업형 | Kiểu công việc |
| 1446 | 서양식 | Kiểu phương Tây |
| 1447 | 김치 | Kim chi, món dưa cải |
| 1448 | 귀금속 | Kim loại quý |
| 1449 | 커터(기) | Kìm; Cái kìm cắt sắt |
| 1450 | 보안경 | Kính bảo hộ (safety glasses) |
| 1451 | 안경 | Kính đeo mắt, kính đeo |
| 1452 | 귀하 | Kính gửi, quý ngài |
| 1453 | 성경험 | Kinh nghiệm tình dục |
| 1454 | 경험(하다) | Kinh nghiệm, từng trải qua |
| 1455 | 불경 | Kinh phật |
| 1456 | 경제 | Kinh tế |
| 1457 | 유리 | Kính, bằng kính, thủy tinh |
| 1458 | 코란 | Koran <kinh Ko ran> |
| 1459 | 표지 | Ký hiệu, dấu hiệu, tín hiệu, bảng hiệu |
| 1460 | 체결(하다) | Ký kết |
| 1461 | 신기(하다) | Kỳ lạ, thần kỳ |
| 1462 | 실기 | Kỹ năng thực tế |
| 1463 | 휴가 | Kỳ nghỉ, ngày nghỉ, nghỉ phép, kỳ nghỉ lễ <các kỳ nghỉ của cơ quan đoàn thể, trường học, quân đội, viên chức> |
| 1464 | 기사 | Kỹ sư; Kỵ sĩ; Kỳ thủ; Chết đói; Ký sự, Bài viết |
| 1465 | 서명(하다) | Ký tên |
| 1466 | 기술 | Kỹ thuật; Tài năng; Đã giải thích |
| 1467 | 기적 | Kỳ tích; Tiếng còi |
| 1468 | 호스트 | Ký túc xá (Hostel) |
| 1469 | 호스텔 | Ký túc xá (hostel) |
| 1470 | 기억 | Ký ức; Ghi nhớ; Nhớ |
| 1471 | 고성방가 | La hét |
| 1472 | 같아라 | Là như |
| 1473 | 인데요 | Là, đây là |
| 1474 | 다리다 | Là, ủi |
| 1475 | 부럼 | Lạc, đậu phộng ăn vào 15;1 âm |
| 1476 | 떨다 | Lắc; Kẹt xỉn; Rung |
| 1477 | 운전(하다) | Lái cho chạy, vận hành (xe, máy móc) |
| 1478 | 이자 | Lãi suất, tiền lãi |
| 1479 | 다시 | Lại, lặp đi lặp lại; Sẹc (số nhà) |
| 1480 | 거래 | Làm ăn, có quan hệ buôn bán |
| 1481 | 말리다; 말린 | Làm cho khô |
| 1482 | 기울이다 | Làm cho nghiêng; nghiêng; Dồn sức |
| 1483 | 개발(하다) | Làm cho phát triển; Tìm kiếm; khai thác |
| 1484 | 야근(하다) | Làm đêm |
| 1485 | 잘하다 | Làm giỏi; làm tốt; Hay |
| 1486 | 가해(하다) | Làm hại, làm hư, gây thiệt hại |
| 1487 | 해먹다 | Làm lấy ăn, nấu lấy ăn |
| 1488 | 식히다 | Làm mát, làm cho nguội |
| 1489 | 떠들다 | làm ồn, náo loạn |
| 1490 | 농사 | Làm ruộng |
| 1491 | 잔업(하다) | Làm thêm |
| 1492 | 소개(하다) | Làm trung gian, giới thiệu, tiến cử |
| 1493 | 일하다 | Làm việc |
| 1494 | 취업(하다) | Làm việc, đang làm việc; Xin việc |
| 1495 | 근무(하다) | Làm việc, lao động |
| 1496 | 부수다 | Làm vỡ, làm bể, phá |
| 1497 | 하다 | Làm; Nấu nướng; Tỏ thái độ |
| 1498 | 번씩 | Lần |
| 1499 | 난간 | Lan can, thanh chắn |
| 1500 | 처음 | Lần đầu tiên, trước tiên, đầu tiên |
| 1501 | 선착순 | Lần lượt, theo thứ tự |
| 1502 | 순서대로 | Lần lượt, theo thứ tự |
| 1503 | 이번 | Lần này |
| 1504 | 서로 | Lẫn nhau |
| 1505 | 커지다 | Lan rộng, lớn ra |
| 1506 | 나중 | Lần sau, sau này |
| 1507 | 열풍 | Làn sóng, cơn gió mạnh |
| 1508 | 번째 | Lần thứ |
| 1509 | 회 | Lần, lượt; Hội, đoàn thể |
| 1510 | 번 | Lần; Số |
| 1511 | 마을 | Làng, xóm, quê |
| 1512 | 춥다; 추운; 추워 | Lạnh (thời tiết) |
| 1513 | 차갑다; 차가워 | Lạnh (vật); Se lạnh, hơi lạnh |
| 1514 | 건전(하다) | Lành mạnh |
| 1515 | 냉 | Lạnh; Bệnh lạnh bụng dưới. |
| 1516 | 차다 | Lạnh; Đeo, mang; Đầy; Từ chối |
| 1517 | 노동(하다) | Lao động, làm việc |
| 1518 | 근로(하다) | Lao động, làm việc, cần lao |
| 1519 | 입증(하다) | Lập chứng, chứng minh, sự kiểm chứng |
| 1520 | 설치(하다) | Lắp đặt, đặt, thành lập, tổ chức |
| 1521 | 조립(하다) | Lắp ráp |
| 1522 | 레이저 | Laser |
| 1523 | 이따가 | Lát nữa, chút nữa |
| 1524 | 오래 | Lâu |
| 1525 | 손질(하다) | Lau chùi, tỉa tót, Dùng tay làm |
| 1526 | 오랜만 | Lâu lắm, lâu rồi |
| 1527 | 예시(하다) | Lấy làm ví dụ |
| 1528 | 출력(하다) | Lấy ra, in ra, rút ra (Xuất dữ liệu) |
| 1529 | 꺼내다 | Lấy ra; lôi ra; Tìm ra |
| 1530 | 뽑다 | Lấy ra; Nhổ; Bầu ra, tuyển dụng |
| 1531 | 결혼식 | Lễ cưới |
| 1532 | 웨딩 | Lễ cưới |
| 1533 | 예의 | Lễ nghĩa, phép lịch sự |
| 1534 | 예불 | Lễ phật |
| 1535 | 부활절 | Lễ phục sinh |
| 1536 | 예절 | Lễ tiết, phép lịch sự |
| 1537 | 행사 | Lễ, lễ hội |
| 1538 | 예배(하다) | Lễ, sự làm lễ |
| 1539 | 등산(하다) | Leo núi |
| 1540 | 탑승(하다) | Leo trèo; Đi máy bay, đi thuyền |
| 1541 | 이정 | Lí trình, đường đi |
| 1542 | 일정 | Lịch trình, kế hoạch |
| 1543 | 회식(하다) | Liên hoan, tiệc |
| 1544 | 유엔 | Liên hợp quốc (UN) |
| 1545 | 연락(하다) | Liên lạc; Quan hệ |
| 1546 | 관련(하다) | Liên quan, có quan hệ |
| 1547 | 관하다; 관해 | Liên quan; Về |
| 1548 | 부품 | Linh kiện |
| 1549 | 분야 | Lĩnh vực, phương diện |
| 1550 | 리터 | Lít |
| 1551 | 출하(하다) | Lô hàng; Gửi hàng đi |
| 1552 | 하수구 | Lỗ nước thải, cống, cống rãnh |
| 1553 | 만약 | Lỡ ra; bất trắc; Giá mà |
| 1554 | 히터 | Lò sưởi |
| 1555 | 라디에이터 | Lò sưởi, Bộ giải nhiệt (radiator) |
| 1556 | 구멍 | Lỗ, lỗ thủng |
| 1557 | 제거(하다) | Loại bỏ, loại trừ, trừ, khử |
| 1558 | 없애다; 없앤 | Loại bỏ, xóa bỏ, trừ khử |
| 1559 | 대형 | Loại lớn, cỡ lớn (Gọn gàng) |
| 1560 | 직종 | Loại ngành nghề, loại nghề |
| 1561 | 제외(하다) | Loại trừ, ngoài ra |
| 1562 | 가지 | Loại, chủng loại; Cành cây |
| 1563 | 동 | Lôgic; Cuộn; Lô nhà; Cùng; Đồng; Đông |
| 1564 | 덕담 | Lời chúc |
| 1565 | 약속(하다) | Lời hứa, hứa, hẹn; Cuộc hẹn |
| 1566 | 태만(하다) | Lơi là, không chú ý |
| 1567 | 요청(하다) | Lời mời, lời đề nghị, lời yêu cầu |
| 1568 | 말씀하시다 | Lời nói (tôn kính) |
| 1569 | 말씀 | Lời nói <chỉ sự tôn kính đối với lời nói của người khác> |
| 1570 | 거짓말 | Lời nói dối |
| 1571 | 농담(하다) | Lời nói đùa |
| 1572 | 반말(하다) | Lời nói không lễ phép, nói hỗn |
| 1573 | 정말 | Lời nói thực, lời nói thật |
| 1574 | 언동 | Lời nói và hành động |
| 1575 | 비상구 | Lối thoát hiểm |
| 1576 | 실수(하다) | Lỗi, lầm, sai lầm |
| 1577 | 자라다 | Lớn lên, trưởng thành |
| 1578 | 최대 | Lớn nhất, to nhất |
| 1579 | 조의 | Lòng chia buồn |
| 1580 | 고급(반) | Lớp cao cấp; Cao cấp |
| 1581 | 교실 | Lớp học, phòng học |
| 1582 | 반장(님) | Lớp trưởng, nhóm trưởng, chuyển trưởng <sx> |
| 1583 | 반 | Lớp, nhóm, ban, phòng |
| 1584 | 롯데 | Lotte |
| 1585 | 물난리 | Lũ lụt |
| 1586 | 벼 | Lúa, cây lúa |
| 1587 | 불 | Lửa, điện; Đô-la; Phật |
| 1588 | 사기(하다) | Lừa, lừa đảo |
| 1589 | 화기 | Lửa, ngọn lửa; Sự tức giận |
| 1590 | 평소 | Lúc bình thường, thường ngày |
| 1591 | 이때 | Lúc này, khi này |
| 1592 | 상시 | Lúc thường |
| 1593 | 때 | Lúc, khi; Trường hợp |
| 1594 | 삶다 | Luộc |
| 1595 | 낚시 | Lưỡi câu; Câu cá |
| 1596 | 방지망 | Lưới phòng chống |
| 1597 | 자꾸 | Luôn luôn, thường xuyên, lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| 1598 | 시간급 | Lương ăn theo thời gian làm việc |
| 1599 | 기본급 | Lương cơ bản |
| 1600 | 바람 | Luồng không khí; Không khí; Ngoại tình |
| 1601 | 월급 | Lương tháng |
| 1602 | 햇곡식 | Lương thực đầu mùa |
| 1603 | 유의(하다) | Lưu ý, quan tâm, để ý |
| 1604 | 연습(하다) | Luyện tập |
| 1605 | 단련(하다) | Luyện, rèn luyện |
| 1606 | 사유 | Lý do |
| 1607 | 이유 | Lý do, động cơ, nguyên căn |
| 1608 | 이혼(하다) | Ly hôn, ly dị |
| 1609 | 이론 | Lý luận, lý thuyết |
| 1610 | 뺨 | Má |
| 1611 | 입다; 입어 | Mặc |
| 1612 | 겪다 | Mắc; Đón tiếp; Chơi |
| 1613 | 반도체 | Mạch bán dẫn |
| 1614 | 맥박 | Mạch thở; Nhịp mạch |
| 1615 | 마그네틱 | Magnetic, từ, từ tính |
| 1616 | 갈다 | Mài, nghiền |
| 1617 | 짜다 | Mặn; Keo kiệt |
| 1618 | 갖다 주다 | Mang đến, đưa đến |
| 1619 | 가져오다 | Mang đến, gây ra |
| 1620 | 가려가다 | Mang đi |
| 1621 | 가지고 가다 | Mang đi |
| 1622 | 가져가다 | Mang đi, lấy đi |
| 1623 | 가지고 오다 | Mang tới, mang đến |
| 1624 | 가상(하다) | Mạng, ảo, giả tưởng |
| 1625 | 들다; 들기 | Mang, vác, hài lòng, bị, mắc |
| 1626 | 가지다 | Mang; Sở hữu; Có |
| 1627 | 스티커 | Mảnh giấy, tờ rơi, nhãn, mác (sticker) |
| 1628 | 파편 | Mảnh, miểng, miếng |
| 1629 | 상실(하다) | Mất |
| 1630 | 측면 | Mặt bên cạnh, mặt kề cạnh |
| 1631 | 발목 | Mắt cá chân, cổ chân |
| 1632 | 절단면 | Mặt cắt |
| 1633 | 정전(하다) | Mất điện, không có điện |
| 1634 | 타면 | Mặt khác |
| 1635 | 선선하다 | Mát mẻ; dễ chịu; Thoải mái |
| 1636 | 보안면 | Mặt nạ bảo hộ |
| 1637 | 마스크 | Mặt nạ, khẩu trang, cái kính đeo khi hàn, tấm che ở mặt |
| 1638 | 잃다 | Mất, Chỉ vật sở hữu của mình giờ không còn |
| 1639 | 분실(하다) | Mất, thất lạc; Chi nhánh văn phòng |
| 1640 | 눈 | Mắt, tuyết |
| 1641 | 꽁초 | Mẩu (thuốc lá) |
| 1642 | 검은색 | Màu đen |
| 1643 | 검정색 | Màu đen |
| 1644 | 검다 | Màu đen; Đen tối |
| 1645 | 빨간색 | Màu đỏ |
| 1646 | 빨갛다; 빨간 | Màu đỏ, đỏ, trở nên đỏ |
| 1647 | 분홍색 | Màu hồng |
| 1648 | 남색 | Màu lam, màu xanh đậm |
| 1649 | 밤색 | Màu nâu |
| 1650 | 색깔 | Màu sắc |
| 1651 | 갈등 | Mâu thuẫn, bất đồng, xung đột |
| 1652 | 보라색 | Màu tím |
| 1653 | 하얀색 | Màu trắng |
| 1654 | 흰색 | Màu trắng |
| 1655 | 노랑색 | Màu vàng |
| 1656 | 주황 | Màu vàng cam, Màu vàng đỏ |
| 1657 | 회색 | Màu xám |
| 1658 | 갈색 | Màu xám, màu nâu |
| 1659 | 파랑색 | Màu xanh |
| 1660 | 하늘색 | Màu xanh da trời |
| 1661 | 연두색 | Màu xanh lá |
| 1662 | 초록색 | Màu xanh lá cây |
| 1663 | 파란색 | Màu xanh lá cây, màu xanh |
| 1664 | 녹색 | Màu xanh lục |
| 1665 | 피 | Máu, huyết |
| 1666 | 양식 | Mẫu, kiểu, Form |
| 1667 | 샘플 | Mẫu, mẫu mã (sample) |
| 1668 | 구름 | Mây |
| 1669 | 자판기 | Máy bán hàng tự động |
| 1670 | 비행기 | Máy bay |
| 1671 | 절단기 | Máy cắt |
| 1672 | 예초기 | Máy cắt cỏ |
| 1673 | 프레스 | Máy dập kim loại;Bàn là; Cử tạ; Báo chí |
| 1674 | 에어컨 | Máy điều hòa nhiệt độ <air conditioner> |
| 1675 | 착암기 | Máy đục lỗ, máy dùi, khoan |
| 1676 | 용접기 | Máy hàn |
| 1677 | 드릴 | Máy khoan |
| 1678 | 핸드 드릴 | Máy khoan điện có tay cầm |
| 1679 | 청정기 | Máy lọc không khí |
| 1680 | 그라인더 | Máy mài; Máy nghiền |
| 1681 | 다행이다 | May mắn quá! |
| 1682 | 길하다 | May mắn, tốt lành |
| 1683 | 기기 | Máy móc nói chung |
| 1684 | 기계 | Máy móc; Công cụ; Kế hay |
| 1685 | 연삭기 | Máy nghiền, máy mài |
| 1686 | 단말기 | Máy quẹt thẻ, Thiết bị đầu cuối |
| 1687 | 인출기 | Máy rút tiền |
| 1688 | 환풍기 | Máy thông gió, Cây quạt máy hút không khí |
| 1689 | 계산기 | Máy tính bỏ túi |
| 1690 | 절곡기 | Máy uốn |
| 1691 | 착유기 | Máy vắt sữa |
| 1692 | 컴퓨터 | Máy vi tính (computer) |
| 1693 | 어머니 | Mẹ, má |
| 1694 | 급명령 | Mệnh lệnh chi trả |
| 1695 | 피곤(하다) | Mệt mỏi |
| 1696 | 힘들다 | Mệt; vất vả; Khó giải quyết |
| 1697 | 칼국수 | Mì nấu giá |
| 1698 | 콩국수 | Mì nước đậu |
| 1699 | 국수 | Mì, phở; Tay cờ đẳng cấp trong nước |
| 1700 | 마이크 | Micrô |
| 1701 | 무료 | Miễn phí, không mất tiền |
| 1702 | 나를 | Mình, tôi |
| 1703 | 열다 | Mở |
| 1704 | 땀 | Mồ hôi |
| 1705 | 모범 | Mô phạm, gương mẫu, tấm gương, kiểu mẫu |
| 1706 | 틀다 | Mở, bật; Cột |
| 1707 | 무덤 | Mồ, mả, huyệt |
| 1708 | 수술(하다) | Mổ, phẫu thuật |
| 1709 | 개설(하다) | Mở, thành lập, lắp đặt |
| 1710 | 꿈꾸다 | Mơ; Mong muốn |
| 1711 | 꾸다 | Mơ; Mượn, vay |
| 1712 | 옷걸이 | Móc treo quần áo; Tủ treo quần áo |
| 1713 | 곰팡이 | Mốc, meo |
| 1714 | 매 | Mỗi |
| 1715 | 초대(하다) | Mời |
| 1716 | 새로 | Mới đây, mới, gần đây |
| 1717 | 수수(하다) | Môi giới, Cho và nhận, trao đổi |
| 1718 | 각종 | Mỗi loại; Các loại |
| 1719 | 일인당 | Mỗi một người |
| 1720 | 매년 | Mỗi năm, hằng năm <1년마다> |
| 1721 | 매일 | Mỗi ngày, hàng ngày |
| 1722 | 관계(하다) | Mối quan hệ |
| 1723 | 매달 | Mỗi tháng, hằng tháng |
| 1724 | 첫사랑 | Mối tình đầu |
| 1725 | 환경 | Môi trường; các yếu tố tác động xung quanh; Môi trường sống |
| 1726 | 매주 | Mỗi tuần, hàng tuần |
| 1727 | 마다 | Mỗi, cứ mỗi |
| 1728 | 새롭다 | Mới, mới lạ, mới mẻ |
| 1729 | 각각 | Mỗi, riêng lẻ, tất cả |
| 1730 | 떡볶이 | Món bánh của người Hàn Quốc, thành từng khúc, làm bằng bột, màu trắng |
| 1731 | 돈가스 | Món cơm thịt rán tẩm bột |
| 1732 | 비빔밥 | Món cơm trộn |
| 1733 | 치킨 | Món gà rán, thịt gà (chicken) |
| 1734 | 전골 | Món hầm xương bò |
| 1735 | 닭갈비 | Món lườn Gà |
| 1736 | 짜장면 | Món mì đen |
| 1737 | 젓갈=젓 | Món muối |
| 1738 | 냉면 | Món mỳ lạnh, mỳ đá |
| 1739 | 발톱 | Móng chân <người, vật> |
| 1740 | 몽골 | Mông Cổ |
| 1741 | 바라다 | Mong muốn, mong ước |
| 1742 | 손톱 | Móng tay |
| 1743 | 엉덩이 | Mông, đít |
| 1744 | 천천히 | Một cách chậm chạp, từ từ |
| 1745 | 열심히 | Một cách chăm chỉ, cần cù |
| 1746 | 특히 | Một cách đặc biệt là, nhất là |
| 1747 | 세게 | Một cách mạnh mẽ, mạnh |
| 1748 | 맛있게 | Một cách ngon |
| 1749 | 한잔(하다) | Một chén, một ly <rượu>, một cốc |
| 1750 | 조금 | Một chút, chút, ít <mức độ, số lượng, cự ly, thời gian> |
| 1751 | 좀 | Một chút, một tí |
| 1752 | 켤레 | Một đôi |
| 1753 | 모서리 | Một góc, cạnh |
| 1754 | 설렁탕 | Một loại cháo bò (có đầu, ruột, xương, chân) |
| 1755 | 한가지 | Một loại; một thứ; Một dạng |
| 1756 | 혼자 | Một mình, cá nhân, tự mình, một người |
| 1757 | 단독 | Một mình, đơn độc |
| 1758 | 하루 | Một ngày |
| 1759 | 특별한날 | Một ngày đặc biệt |
| 1760 | 일분 | Một phần trăm; Một phút; Chỉ lượng rất nhỏ |
| 1761 | 국소 | Một phần, một bộ phận |
| 1762 | 일부 | Một phần, một bộ phận |
| 1763 | 한손 | Một tay; Một phần |
| 1764 | 일시 | Một thời gian, một khoảng thời gian, ngày giờ |
| 1765 | 일주일 | Một tuần |
| 1766 | 한 | Một; Hán; Hàn |
| 1767 | 모텔 | Motel, khách sạn mini |
| 1768 | 모자 | Mũ |
| 1769 | 안전모 | Mũ bảo hộ, mũ bảo hiểm |
| 1770 | 비 | Mưa |
| 1771 | 장마 | Mưa dầm |
| 1772 | 겨울 | Mùa đông |
| 1773 | 동계 | Mùa đông |
| 1774 | 여름 | Mùa hè |
| 1775 | 비수기 | Mùa ít việc, mùa không bán được, mùa không chạy <trái với 성수기 mùa bán chạy hàng, mùa nhiều việc> |
| 1776 | 성수기 | Mùa nhiều việc, mùa cao điểm, mùa bán chạy |
| 1777 | 쇼핑(하다) | Mua sắm, mua hàng hóa, mua quần áo (Shopping) |
| 1778 | 추수(하다) | Mùa thu hoạch |
| 1779 | 가을 | Mùa thu, thu |
| 1780 | 봄 | Mùa xuân |
| 1781 | 구입(하다) | Mua, mua vào, thu mua |
| 1782 | 구매(하다) | Mua, tậu |
| 1783 | 계절 | Mùa, thời kỳ |
| 1784 | 목사님 | Mục sư |
| 1785 | 잉크 | Mực viết, mực máy, mực in (ink) |
| 1786 | 수준 | Mức, tiêu chuẩn, trình độ |
| 1787 | 발끝 | Mũi chân, đầu ngón chân |
| 1788 | 코 | Mũi, nước mũi |
| 1789 | 냄새 | Mùi; mùi thơm; Cảm nhận |
| 1790 | 소금 | Muối |
| 1791 | 김장(하다) | Muối dưa, muối kim chi |
| 1792 | 십장생 | Mười trường sinh |
| 1793 | 빌리다 | Mượn, thuê |
| 1794 | 늦다; 늦게 | Muộn; Chậm chạp; Lỏng lẻo |
| 1795 | 라면 | Mỳ, mỳ gói |
| 1796 | 미얀마 | Myanmar |
| 1797 | 년 | Năm |
| 1798 | 남북한 | Nam Bắc Triều tiên, Nam Bắc Hàn |
| 1799 | 풍년 | Năm được mùa |
| 1800 | 남성 | Nam giới; Giọng nam |
| 1801 | 남한 | Nam Hàn, Nam Triều Tiên, Hàn Quốc |
| 1802 | 잡아당기다 | Nắm lôi, nắm kéo |
| 1803 | 새해 | Năm mới |
| 1804 | 금년 | Năm nay |
| 1805 | 올해 | Năm nay |
| 1806 | 작년 | Năm ngoái, năm vừa qua, năm vừa rồi |
| 1807 | 남녀 | Nam nữ, trai gái |
| 1808 | 내년 | Năm tới, năm sau |
| 1809 | 연- | Năm 年 |
| 1810 | 버섯 | Nấm, cây nấm |
| 1811 | 눕다; 누워 | Nằm, nằm xuống |
| 1812 | 잡다; 잡아 | Nắm; Bắt giữ; Nắm lấy |
| 1813 | 무겁다; 무거워 | Nặng |
| 1814 | 높이다 | Nâng cao; Đưa lên; Lên giọng |
| 1815 | 들어 올리다 | Nâng lên, đỡ lên, đưa lên cao |
| 1816 | 능력 | Năng lực, khả năng |
| 1817 | 심하다 | Nặng nề, nghiêm trọng, mạnh, quá đáng, quá mức |
| 1818 | 능률 | Năng xuất |
| 1819 | 어느 | Nào |
| 1820 | 소란 | Náo loạn |
| 1821 | 소란스럽다 | Náo loạn |
| 1822 | 충전(하다) | Nạp điện, xung điện, xạc pin |
| 1823 | 뚜껑 | Nắp, nút |
| 1824 | 조리(하다) | Nấu ăn |
| 1825 | 취사(하다) | Nấu nướng, nấu ăn |
| 1826 | 요리(하다) | Nấu nướng, nấu ăn, hoặc món ăn |
| 1827 | 무치다 | Nêm gia vị, nêm vào, bỏ vào, cho thêm vào |
| 1828 | 던지다 | Ném; nhận, dấn thân vào |
| 1829 | 장판 | Nền nhà có lót gỗ, giấy |
| 1830 | 압축 | Nén, ép |
| 1831 | 바닥 | Nền, mặt bằng |
| 1832 | 네팔 | Nê-Pan |
| 1833 | 그러면서 | Nếu thế |
| 1834 | 그럼 | Nếu thế, thế thì |
| 1835 | 혹 | Nếu; hoặc; Biết đâu |
| 1836 | 면 | Nếu; Mặt |
| 1837 | 사거리 | Ngã tư đường. (=네거리.) |
| 1838 | 쑥 | Ngải cứu |
| 1839 | 담그다 | Ngâm; Muối dưa |
| 1840 | 은행 | Ngân hàng (Bank) |
| 1841 | 수표 | Ngân phiếu |
| 1842 | 천 | Ngàn, một ngàn |
| 1843 | 짧다 | Ngắn, thiếu |
| 1844 | 업종 | Ngành nghề |
| 1845 | 재배업 | Ngành trồng trọt |
| 1846 | 작물재배업 | Ngành trồng trọt cây lương thực |
| 1847 | 일시불 | Ngay |
| 1848 | 신정 | Ngày 1 tháng 1 dương lịch, năm mới |
| 1849 | 삼일절 | Ngày 1 tháng 3, ngày kỷ niệm khởi nghĩa 1-3 |
| 1850 | 어버이날 | Ngày cha mẹ |
| 1851 | 지급일 | Ngày chi trả |
| 1852 | 비로소 | Ngay đó, chính lúc đó |
| 1853 | 그날 | Ngày đó, ngày ấy, hôm ấy |
| 1854 | 광복절 | Ngày giải phóng |
| 1855 | 어제 | Ngày hôm qua, hôm qua |
| 1856 | 그저께 | Ngày hôm trước, hôm kia |
| 1857 | 모레 | Ngày kia |
| 1858 | 곧 | Ngay lập tức, tức thì; Chính là, là |
| 1859 | 국경일 | Ngày lễ quốc gia |
| 1860 | 명절 | Ngày lễ, ngày tết |
| 1861 | 내일 | Ngày mai; Tương lai |
| 1862 | 휴일 | Ngày nghỉ |
| 1863 | 주휴일 | Ngày nghỉ cuối tuần |
| 1864 | 주휴 | Ngày nghỉ hàng tuần |
| 1865 | 공휴일 | Ngày nghỉ lễ, ngày nghỉ do pháp luật quy định |
| 1866 | 석가탄신일 | Ngày Phật Thích ca ra đời, ngày Phật Đản |
| 1867 | 개천절 | Ngày Quốc khánh (3 tháng 10) |
| 1868 | 현충일 | Ngày TBLS của Hàn Quốc <ngày 6 tháng 6> |
| 1869 | 설날 | Ngày Tết, ngày đầu năm mới |
| 1870 | 생년월일 | Ngày tháng năm sinh |
| 1871 | 어린이날 | Ngày thiếu nhi |
| 1872 | 며칠 | Ngày thứ mấy, mồng mấy? |
| 1873 | 평일 | Ngày thường |
| 1874 | 즉시 | Ngay tức khắc |
| 1875 | 예전(에) | Ngày xưa (trước đây) |
| 1876 | 낮 | Ngày, ban ngày |
| 1877 | 바로(바로) | Ngay, luôn |
| 1878 | 날 | Ngày, ngày tháng |
| 1879 | 듣다; 들어 | Nghe |
| 1880 | 어업 | Nghề cá, công nghiệp cá, ngư nghiệp |
| 1881 | 직업 | Nghề nghiệp, nghề, việc làm |
| 1882 | 노릇 | Nghề, cái nghề, nhiệm vụ |
| 1883 | 가난(하다) | Nghèo, thiếu thốn |
| 1884 | 연휴 | Nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài hạn |
| 1885 | 퇴직(하다) | Nghỉ hưu, nghỉ việc, thôi việc |
| 1886 | 휴게(하다) | Nghỉ ngơi, nghỉ |
| 1887 | 휴식(하다) | Nghỉ ngơi, nghỉ giải lao |
| 1888 | 병가 | Nghỉ ốm, nghỉ bệnh |
| 1889 | 휴업(하다) | Nghỉ, không làm việc, không bán hàng, không kinh doanh |
| 1890 | 쉬다 | Nghỉ, nghỉ ngơi |
| 1891 | 의무(적) | Nghĩa vụ |
| 1892 | 연삭 | Nghiền, mài |
| 1893 | 외모 | Ngoại hình, bề ngoài |
| 1894 | 거푸집 | Ngoại hình; vóc dáng; Cái khung |
| 1895 | 외국환 | Ngoại hối |
| 1896 | 근교 | Ngoại ô gần, cận đô |
| 1897 | 외국 | Ngoại quốc, nước ngoài |
| 1898 | 시외 | Ngoại thành |
| 1899 | 밖 | Ngoài, bên ngoài |
| 1900 | 앉다 | Ngồi |
| 1901 | 불꽃 | Ngọn lửa, pháo hoa |
| 1902 | 언어(적인) | Ngôn ngữ, tiếng nói; Tính ngôn ngữ |
| 1903 | 손가락 | Ngón tay |
| 1904 | 맛있다 | Ngon; thơm ngon; Thú vị |
| 1905 | 자다 | Ngủ |
| 1906 | 주무시다 | Ngủ <dùng tôn kính> |
| 1907 | 졸다 | Ngủ gật |
| 1908 | 민박(하다) | Ngủ nhà dân, ngủ trong dân |
| 1909 | 문법 | Ngữ pháp |
| 1910 | 잠 | Ngủ, giấc ngủ |
| 1911 | 가슴 | Ngực; Trái tim; Vú |
| 1912 | 그만두다 | Ngừng; Bãi bỏ; Bỏ |
| 1913 | 점원 | Người bán hàng <nữ> |
| 1914 | 주방장 | Người đầu bếp, bếp trưởng |
| 1915 | 안내원 | Người hướng dẫn |
| 1916 | 어른 | Người lớn, cao niên |
| 1917 | 주부 | Người nội trợ |
| 1918 | 사람(들) | Người, con người, loài người; Những người |
| 1919 | 분 | Người, vị, phút |
| 1920 | 명 | Người; Danh tính |
| 1921 | 전원 | Nguồn điện |
| 1922 | 급 | Nguy cấp, khẩn cấp |
| 1923 | 위험(하다) | Nguy hiểm, hiểm nguy |
| 1924 | 재료 | Nguyên liệu, vật liệu |
| 1925 | 원인 | Nguyên nhân |
| 1926 | 원칙(적) | Nguyên tắc; Tính nguyên tắc |
| 1927 | 자재 | Nguyên vật liệu; Tài sản (42) |
| 1928 | 소원 | Nguyện vọng, mong muốn |
| 1929 | 하우스 | Nhà (House) |
| 1930 | 식당 | Nhà ăn, nhà hàng |
| 1931 | 가건물 | Nhà công-te-nơ, Tòa nhà tạm |
| 1932 | 건물 | Nhà cửa, tòa nhà; Đồ khô, chất khô |
| 1933 | 벽돌집 | Nhà gạch |
| 1934 | 피자집 | Nhà hàng Pizza |
| 1935 | 유스호스텔 | Nhà khách tư nhân |
| 1936 | 치과 | Nha khoa, khoa răng |
| 1937 | 한식집 | Nhà kiểu Hàn Quốc |
| 1938 | 공장 | Nhà máy, công xưởng |
| 1939 | 펜션 | Nhà nghỉ |
| 1940 | 주택 | Nhà ở, nơi cư trú |
| 1941 | 한옥 | Nhà sàn Hàn Quốc |
| 1942 | 신혼집 | Nhà tân hôn |
| 1943 | 서화가 | Nhà thơ |
| 1944 | 교회 | Nhà thờ |
| 1945 | 여관 | Nhà trọ, nhà nghỉ, khách sạn mini |
| 1946 | 다이야 | Nhà truyền giáo |
| 1947 | 이맘 | Nhà truyền giáo |
| 1948 | 납골당 | Nhà tưởng niệm |
| 1949 | 문인 | Nhà văn |
| 1950 | 문인이자 | Nhà văn |
| 1951 | 게으르다 | Nhác, lười biếng |
| 1952 | 씹다 | Nhai |
| 1953 | 받다; 받아 | Nhận |
| 1954 | 수령(하다) | Nhận (lương) |
| 1955 | 국민 | Nhân dân, quốc dân, dân tộc, công dân |
| 1956 | 수상(하다) | Nhận hình ảnh; Thủ tướng; Trao thưởng |
| 1957 | 인력 | Nhân lực, sức người |
| 1958 | 찌푸리다 | Nhăn mặt |
| 1959 | 구기다 | Nhăn nheo, khó khăn; Khó khăn, vất vả |
| 1960 | 알아보다 | Nhận ra, tìm hiểu |
| 1961 | 인삼 | Nhân sâm |
| 1962 | 인공 | Nhân tạo, do con người làm ra |
| 1963 | 수신(하다) | Nhận thư, tiếp nhận thông tin |
| 1964 | 성인식 | Nhận thức giới tính |
| 1965 | 금반지 | Nhẫn vàng |
| 1966 | 회사원 | Nhân viên công ty, thành viên công ty, công nhân |
| 1967 | 은행원 | Nhân viên Ngân hàng |
| 1968 | 생산직 | Nhân viên sản xuất |
| 1969 | 직원 | Nhân viên, công nhân, người làm công |
| 1970 | 인원 | Nhân viên, người, nhân lực, quân số |
| 1971 | 메시지 | Nhắn, thông điệp, thư, bức điện |
| 1972 | 인수(하다) | Nhận, tiếp nhận (Địa chỉ tiếp nhận) |
| 1973 | 빠르다; 빨라 | Nhanh |
| 1974 | 신속(하다) | Nhanh chóng, nhanh gọn |
| 1975 | 빨리 | Nhanh, nhanh chóng, sớm |
| 1976 | 어서 | Nhanh; Mời mọc |
| 1977 | 입국(하다) | Nhập cảnh |
| 1978 | 입력(하다) | Nhập dữ liệu vào [máy tính] |
| 1979 | 수입(하다) | Nhập khẩu |
| 1980 | 입원(하다) | Nhập viện |
| 1981 | 반드시 | Nhất định |
| 1982 | 꼭 | Nhất định; Mạnh mẽ; Chính xác |
| 1983 | 가장 | Nhất, hơn nhất |
| 1984 | 싱겁다; 싱거워 | Nhạt; nhạt nhẽo |
| 1985 | 추다 | Nhảy |
| 1986 | 춤 | Nhảy, điệu nhảy |
| 1987 | 가볍다 | Nhẹ, đơn giản |
| 1988 | 끼우다 | Nhét vào, kẹp vào, để vào |
| 1989 | 온도 | Nhiệt độ |
| 1990 | 고온 | Nhiệt độ cao |
| 1991 | 영상 | Nhiệt độ dương; Màn ảnh |
| 1992 | 저온 | Nhiệt độ thấp |
| 1993 | 기온 | Nhiệt độ thời tiết |
| 1994 | 열 | Nhiệt; Sốt |
| 1995 | 든 | Nhiều |
| 1996 | 많아지다 | Nhiều lên |
| 1997 | 많이 | Nhiều, có nhiều, đa dạng, phong phú |
| 1998 | 많다 | Nhiều, phong phú, đa dạng, lặp đi lặp lại |
| 1999 | 대단하다 | Nhiều; Tài giỏi |
| 2000 | 여러 | Nhiều; Và |
| 2001 | 째려보다 | Nhìn ác ý |
| 2002 | 쳐다보다 | Nhìn vào, nhìn chằm chằm vào |
| 2003 | 보이다 | Nhìn, trông có vẻ; Được nhìn |
| 2004 | 작다 | Nhỏ |
| 2005 | 맡기다 | Nhờ giữ; nhờ bảo quản; Uỷ thác |
| 2006 | 최소 | Nhỏ nhất, tối thiểu |
| 2007 | 적다; 적기 | Nhỏ, ít; Viết |
| 2008 | 뱉다 | Nhổ, khạc |
| 2009 | 필요(하다) | Nhu cầu, cần thiết, yêu cầu |
| 2010 | 등 | Như là, vân vân… |
| 2011 | 어떻게 | Như thế nào |
| 2012 | 어떠하다 | Như thế nào, ra sao (câu hỏi) |
| 2013 | 어때요? | Như thế nào, ra sao? |
| 2014 | 이리 | Như thế này, chỗ này |
| 2015 | 그렇게 | Như thế, vậy thì |
| 2016 | 그렇다 | Như vậy, như thế |
| 2017 | 이렇다; 이렇게 | Như vậy, như thế |
| 2018 | 이런 | Như vậy, như thế này |
| 2019 | 그대로 | Như vậy, theo vậy, theo như thế |
| 2020 | 처럼 | Như, bằng như, giống như, như là |
| 2021 | 그랬는데 | Nhưng, đấy chứ |
| 2022 | 양보(하다) | Nhượng bộ; nhượng; Nhường cho ai |
| 2023 | 비닐 | Ni-lông, nhựa |
| 2024 | 피다; 펴가 | Nở |
| 2025 | 피다 | Nở (hoa) |
| 2026 | 수고(하다) | Nỗ lực, cố gắng, trải qua nhiều vất vả |
| 2027 | 폭발(하다) | Nổ, bùng nổ |
| 2028 | 체불(하다) | Nợ, chưa trả, đọng lương |
| 2029 | 노벨 | Nobel |
| 2030 | 크리스마스 | Nôel, Giáng sinh (Christmas) |
| 2031 | 매장 | Nơi bán, chỗ bán, cửa hàng, siêu thị |
| 2032 | 일반(적인) | Nói chung, toàn thể, chung |
| 2033 | 잡담(하다) | Nói chuyện phiếm |
| 2034 | 밥솥 | Nồi cơm |
| 2035 | 화내다 | Nổi cơn thịnh nộ, nổi khùng |
| 2036 | 체류지 | Nơi cư trú |
| 2037 | 뚝배기 | Nồi đất |
| 2038 | 애통(하다) | Nỗi đau buồn |
| 2039 | 통화(하다) | Nói điện thoại, gọi điện thoại, cú điện thoại |
| 2040 | 환전소 | Nơi đổi tiền |
| 2041 | 소각장 | Nơi đốt rác thải |
| 2042 | 내역 | Nội dung chi tiết, từng khoản mục |
| 2043 | 내용 | Nội dung, bên trong; Bền; Phí sinh hoạt |
| 2044 | 보일러 | Nồi hơi ((boiler) |
| 2045 | 맺다 | Nối kết, ký, thành lập |
| 2046 | 연결(하다) | Nối kết, nối, liên kết |
| 2047 | 근무처 | Nơi làm việc |
| 2048 | 직장 | Nơi làm việc, công việc |
| 2049 | 뜨다 | Nổi lên; Mọc; Bay lên |
| 2050 | 잔소리(하다) | Nói lung tung; than phiền; Trách móc |
| 2051 | 폭언(하다) | Nói năng lung tung, lời nói bạo lực |
| 2052 | 숙소 | Nơi ở, chỗ ở |
| 2053 | 시내 | Nội thành, trong thành phố |
| 2054 | 가구 | Nội thất |
| 2055 | 유명하다 | Nổi tiếng, nổi danh |
| 2056 | 대피소 | Nơi trú ẩn, nơi lẩn tránh |
| 2057 | 빗대다 | Nói vòng vo; nói quanh; Lảng tránh |
| 2058 | 코펠 | Nồi, chảo dùng khi đi cắm trại |
| 2059 | 말하다 | Nói, nói chuyện, nói đến |
| 2060 | 토하다 | Nôn, mửa, ói. Nôn, nôn mửa |
| 2061 | 뜨겁다; 뜨거워 | Nóng (vật) |
| 2062 | 무덥다 | Nóng bức, ngột ngạt |
| 2063 | 농부 | Nông dân |
| 2064 | 농약 | Nông dược, thuốc trừ sâu |
| 2065 | 농축산업 | Nông nghiệp |
| 2066 | 덥다; 더위; 더워 | Nóng nực; Vật thể nhiệt độ cao |
| 2067 | 농장 | Nông trang, nông trường |
| 2068 | 따끔하다 | Nóng, rát |
| 2069 | 또 | Nữa; Ngoài ra |
| 2070 | 산 | Núi |
| 2071 | 물 | Nước |
| 2072 | 침 | Nước bọt |
| 2073 | 정수 | Nước giếng |
| 2074 | 주스 | Nước hoa quả, nước trái cây |
| 2075 | 키르기스스탄 | Nước Kyrgyzstan |
| 2076 | 찬물 | Nước lạnh |
| 2077 | 냉수 | Nước lạnh, nước đá |
| 2078 | 얼음물 | Nước lạnh, nước đá |
| 2079 | 수도 | Nước máy; Thủ đô |
| 2080 | 자국 | Nước mình, đất nước mình, quê hương |
| 2081 | 미국 | Nước Mỹ, Mỹ quốc |
| 2082 | 온수 | Nước nóng |
| 2083 | 하수 | Nước thải |
| 2084 | 폐수 | Nước thải, nước bẩn |
| 2085 | 음료수 | Nước uống |
| 2086 | 양계(하다) | Nuôi gà |
| 2087 | 기르다 | Nuôi nấng; Nuôi động vật; Nuôi |
| 2088 | 양식(하다) | Nuôi, nuôi trồng |
| 2089 | 키우다 | Nuôi, trồng |
| 2090 | 굽다; 구워 | Nướng, quay, nung; Uốn cong, gấp |
| 2091 | 단추 | Nút áo; Nút của máy móc |
| 2092 | 충격흡수재 | Nút vặn điều chỉnh đai |
| 2093 | 버튼 | Nút, cái nút |
| 2094 | 플러그 | Ổ cắm (plug) |
| 2095 | 콘센트 | Ổ cắm, chỗ nối |
| 2096 | 어디 | Ở đâu |
| 2097 | 거기 | Ở đó, đằng kia |
| 2098 | 가운데 | Ở giữa; Giữa trung gian; Vào |
| 2099 | 트림(하다) | Ợ hơi |
| 2100 | 오염(하다) | Ô nhiễm |
| 2101 | 숙박(하다) | Ở, cư trú, ở trọ |
| 2102 | 우산 | Ô, dù |
| 2103 | 계시다 | Ở, sống <tôn kính> |
| 2104 | 포옹(하다) | Ôm |
| 2105 | 안다 | Ôm, ôm hôn |
| 2106 | 껴안다 | Ôm, quàng lấy |
| 2107 | 안정(하다) | Ổn định |
| 2108 | 소음 | Ồn, tiếng ồn |
| 2109 | 할아버지 | Ông |
| 2110 | 사장(님) | Ông Giám đốc |
| 2111 | 한눈 | Ống nhòm; 1 mắt |
| 2112 | 소매 | Ống tay áo |
| 2113 | 파이프 | Ống, đường ống nước |
| 2114 | 고추 | Ớt |
| 2115 | 산소 | Ô-xi |
| 2116 | 파키스탄 | Pakistan |
| 2117 | 파생(하다) | Phái sinh |
| 2118 | 여부 | Phải trái, có không; Danh mục |
| 2119 | 거창(하다) | Phạm vi rộng |
| 2120 | 범위 | Phạm vi, giới hạn |
| 2121 | 퇴비 | Phân |
| 2122 | 구분(하다) | Phân biệt, phân loại, phân chia |
| 2123 | 비료 | Phân bón |
| 2124 | 액비 | Phân bón bằng nước, phân bón lỏng |
| 2125 | 분단(하다) | Phân cách, chia cách |
| 2126 | 분류(하다) | Phân loại, chia loại |
| 2127 | 흉부압박 | Phần ngực |
| 2128 | 반응 | Phản ứng |
| 2129 | 똥오줌 | Phân và nước tiểu |
| 2130 | 분뇨 | Phân và nước tiểu |
| 2131 | 부위 | Phần, bộ phận |
| 2132 | 법 | Pháp luật |
| 2133 | 법정(하다) | Pháp luật quy định, luật định |
| 2134 | 법규 | Pháp quy, quy định pháp luật |
| 2135 | 발음(하다) | Phát âm |
| 2136 | 불전 | Phật điện |
| 2137 | 불교 | Phật giáo |
| 2138 | 법회 | Phật giáo, họp Phật giáo |
| 2139 | 붙다 | Phát sinh |
| 2140 | 발생(하다) | Phát sinh, xảy ra, xuất hiện |
| 2141 | 방송 | Phát thanh truyền hình, truyền thông |
| 2142 | 발전(하다) | Phát triển |
| 2143 | 배달(하다) | Phát, chuyển, giao nhận |
| 2144 | 폐(하다) | Phế, phế bỏ |
| 2145 | 지퍼 | Phec-mơ-tuya, dây khóa kéo (zipper) |
| 2146 | 네티켓 | Phép lịch sự |
| 2147 | 에티켓 | Phép lịch sự xã giao (etiquette) |
| 2148 | 강북 | Phía bắc sông |
| 2149 | 북쪽 | Phía bắc, phương bắc |
| 2150 | 건너편 | Phía bên kia |
| 2151 | 강남 | Phía nam sông |
| 2152 | 남쪽 | Phía nam, phương Nam, hướng Nam |
| 2153 | 서 | Phía Tây |
| 2154 | 앞 | Phía trước, mặt trước, trước |
| 2155 | 고충 | Phiền não, khó khăn |
| 2156 | 지로 | Phiếu điện tử, chi phiếu |
| 2157 | 필리핀 | Philippines |
| 2158 | 드라마 | Phim truyền hình; Kịch |
| 2159 | 영화(관) | Phim, phim ảnh, điện ảnh; Rạp chiếu phim |
| 2160 | 이사 | Phó giám đốc điều hành |
| 2161 | 차장 | Phó giám đốc, phó quản lý, chức phó |
| 2162 | 치즈 | Pho mát (cheese) |
| 2163 | 널다 | Phơi, trải ra |
| 2164 | 매표소 | Phòng bán vé; Cửa bán vé |
| 2165 | 봉투 | Phong bì, bao bì |
| 2166 | 방진 | Phòng bụi, chống bụi bặm |
| 2167 | 예방(하다) | Phòng chống; Dự phòng |
| 2168 | 난방 | Phòng có lắp máy sưởi |
| 2169 | 멋있다 | Phong độ, đẹp, bảnh bao |
| 2170 | 방독(하다) | Phòng độc, chống độc |
| 2171 | 방호(하다) | Phòng hộ, phòng chống |
| 2172 | 한방학 | Phòng khám đông y |
| 2173 | 냉방(하다) | Phòng lạnh; phòng lắp máy lạnh |
| 2174 | 욕실 | Phòng tắm, nhà tắm |
| 2175 | 풍습 | Phong tục tập quán |
| 2176 | 면접(하다) | Phỏng vấn |
| 2177 | 방사성 | Phóng xạ |
| 2178 | 방 | Phòng, căn phòng |
| 2179 | 방지(하다) | Phòng, chống, ngăn chặn |
| 2180 | 알맞다 | Phù hợp, rất vừa, vừa vặn, vừa phải |
| 2181 | 해당(하다) | Phù hợp, Xứng, tương ứng, có liên quan, hữu quan, đúng |
| 2182 | 비품 | Phụ kiện, linh kiện dự phòng |
| 2183 | 덮다 | Phủ lên, trùm lên, đắp |
| 2184 | 부모(님) | Phụ mẫu, Bố mẹ, Cha mẹ |
| 2185 | 부인 | Phu nhân <dùng để chỉ sự tôn trọng vợ người khác> |
| 2186 | 임산부 | Phụ nữ có thai, sản phụ |
| 2187 | 여자 | Phụ nữ, đàn bà |
| 2188 | 할증(하다) | Phụ trội, trả thêm |
| 2189 | 복 | Phúc |
| 2190 | 복제(하다) | Phục chế, copy, nhân bản |
| 2191 | 복지 | Phúc lợi <xã hội> |
| 2192 | 복잡(하다) | Phức tạp |
| 2193 | 봉사(하다) | Phục vụ, hoạt động <xã hội>, hoạt động từ thiện |
| 2194 | 털다 | Phủi, giũ |
| 2195 | 뿜어내다 | Phun |
| 2196 | 뿜다 | Phun ra, phọt ra, bắn ra |
| 2197 | 북 | Phương bắc, phía bắc |
| 2198 | 방향 | Phương hướng |
| 2199 | 편 | Phương hướng |
| 2200 | Phương pháp, cách thức | |
| 2201 | 요령; 방법 | Phương pháp, Cách thức, trò, mẹo |
| 2202 | 바나나 | Quả chuối, Chuối |
| 2203 | 지나치다 | Quá đáng, quá |
| 2204 | 돌아가시다 | Qua đời (tôn kính); Quá cố |
| 2205 | 호두 | Quả hạnh nhân, quả hồ đào |
| 2206 | 감 | Quả hồng |
| 2207 | 과거 | Quá khứ |
| 2208 | 매실 | Quả mai |
| 2209 | 귤 | Quả quýt |
| 2210 | 사과 | Quả táo |
| 2211 | 과속(하다) | Quá tốc độ; Chạy quá tốc độ |
| 2212 | 과정 | Quá trình, khâu, giai đoạn; Khóa học |
| 2213 | 지나가다 | Qua, đi qua; Trôi qua, vượt quá |
| 2214 | 너무 | Quá, quá mức |
| 2215 | 하도 | Quá, quá mức |
| 2216 | 넘다 | Qua; đi qua; Khắc phục khó khăn |
| 2217 | 선물(하다) | Quà; Làm quà |
| 2218 | 턱끈 | Quai mũ |
| 2219 | 바지 | Quần |
| 2220 | 분식집 | Quán ăn nhanh |
| 2221 | 안전복 | Quần áo bảo hộ |
| 2222 | 방열복 | Quần áo chống nhiệt, áo chịu nhiệt |
| 2223 | 헌 옷 | Quần áo cũ |
| 2224 | 운동복 | Quần áo thể thao |
| 2225 | 추리닝 | Quần áo thể thao |
| 2226 | 당구장 | Quán Bida |
| 2227 | 대중 | Quần chúng, đại chúng |
| 2228 | 소견 | Quan điểm, ý kiến |
| 2229 | 반바지 | Quần đùi đàn ông, quần lửng |
| 2230 | 횟집 | Quán gỏi; Quán cá sống |
| 2231 | 간 | Quan hệ, giữa; Trong |
| 2232 | 청바지 | Quần jean, quần bò |
| 2233 | 관리(하다) | Quản lý, điều hành; Viên chức |
| 2234 | 관할(하다) | Quản lý, khống chế |
| 2235 | 술집 | Quán rượu, quán nhậu |
| 2236 | 관심 | Quan tâm, chú ý |
| 2237 | 중요(하다) | Quan trọng |
| 2238 | 감다 | Quấn, cuộn, trói |
| 2239 | 군 | Quận, huyện; Quân đội |
| 2240 | 구 | Quận; 9 |
| 2241 | 광고(하다) | Quảng cáo |
| 2242 | 광장 | Quảng trường; Nghĩa bóng |
| 2243 | 선풍기 | Quạt điện, Quạt máy |
| 2244 | 매점 | Quầy bán hàng, căng tin |
| 2245 | 창구 | Quầy giao dịch, gian làm việc <ngân hàng vv.> |
| 2246 | 등지다 | Quay lưng vào |
| 2247 | 성희롱 | Quấy rối tình dục |
| 2248 | 성추행 | Quấy rối tình dục, hiếp dâm |
| 2249 | 돌려가다 | Quay tròn |
| 2250 | 돌아가다 | Quay tròn, trở về, chết |
| 2251 | 돌리다 | Quay, làm cho quay |
| 2252 | 용접봉 | Que hàn |
| 2253 | 깜빡 | Quên mất |
| 2254 | 잊다 | Quên, quên đi, quên mất, không nhớ ra, không nhớ |
| 2255 | 쓸다 | Quét |
| 2256 | 칠하다 | Quét sơn |
| 2257 | 바르다 | Quét sơn; Đúng đắn, chính xác |
| 2258 | 국가 | Quốc gia; quốc ca |
| 2259 | 국기 | Quốc kỳ; Kỷ cương đất nước |
| 2260 | 국립 | Quốc lập, nhà nước lập ra, công lập |
| 2261 | 국방 | Quốc phòng |
| 2262 | 국제(적인) | Quốc tế; Trên quốc tế, tính quốc tế |
| 2263 | 규격 | Quy cách, tiêu chuẩn |
| 2264 | 성함 | Quý danh |
| 2265 | 수칙 | Quy định, nội dung cần tuân thủ |
| 2266 | 규정(하다) | Quy định, quy tắc |
| 2267 | 정하다 | Quy định, quyết định |
| 2268 | 규모 | Quy mô, phạm vi, giới hạn |
| 2269 | 규칙 | Quy tắc, nguyên tắc |
| 2270 | 여러분 | Quý vị |
| 2271 | 수첩 | Quyển sổ tay |
| 2272 | 공책 | Quyển vở |
| 2273 | 권 | Quyển; Vé; Quyền; Khu vực |
| 2274 | 결정(하다) | Quyết định; Kết trái, thành quả |
| 2275 | 출제(하다) | Ra đề, ra đề thi, ra đề mục |
| 2276 | 출입 | Ra vào; vào ra |
| 2277 | 퇴원(하다) | Ra viện, xuất viện |
| 2278 | 스팸 | Rác (spam) |
| 2279 | 쓰레기 | Rác, rác rưởi |
| 2280 | 라디오 | Radio, đài truyền thanh |
| 2281 | 대보름 | Rằm |
| 2282 | 라마단 | Ramadan, tháng ăn chay của người Hồi giáo |
| 2283 | 튼튼하다 | Rắn chắc, chắc chắn, vững chắc, bền vững |
| 2284 | 튀기다 | Rán, chiên; Búng, bật ra, nẩy ra |
| 2285 | 프라이(드) | Rán, rán bằng dầu |
| 2286 | 부치다 | Rán; Gửi |
| 2287 | 볶다 | Rán; rang; Quấy rối |
| 2288 | 치 | Răng |
| 2289 | 텐트 | Rạp, lều, tăng (tent) |
| 2290 | 아주 | Rất |
| 2291 | 시금치 | Rau cải |
| 2292 | 나물 | Rau củ, rau, lá |
| 2293 | 잡채 | Rau trộn, rau tạp |
| 2294 | 채소 | Rau, rau cỏ |
| 2295 | 야채 | Rau, rau xanh |
| 2296 | 저렴(하다) | Rẻ |
| 2297 | 싸다 | Rẻ; Gói, bọc |
| 2298 | 울리다 | Reo |
| 2299 | 뚜렷하다 | Rõ ràng, rõ |
| 2300 | 똑똑하다 | Rõ ràng; Thông minh |
| 2301 | 떨어지다 | Rơi, rớt |
| 2302 | 낙하(하다) | Rơi, rớt, nhảy xuống |
| 2303 | 빠지다 | Rơi, rớt, rụng, lâm vào, trừ |
| 2304 | 추락(하다) | Rơi, rớt, tụt |
| 2305 | 볏짚 | Rơm, rạ |
| 2306 | 넓다 | Rộng; Rộng lòng |
| 2307 | 따르다; 따라 | Rót, đổ; Theo, đi theo |
| 2308 | 씻다 | Rửa |
| 2309 | 세면(하다) | Rửa mặt |
| 2310 | 세척(하다) | Rửa sạch |
| 2311 | 세수(하다) | Rửa tay và mặt |
| 2312 | 진동(하다) | Rung, lắc, chấn động |
| 2313 | 논 | Ruộng, cánh đồng |
| 2314 | 밭 | Ruộng, cánh đồng |
| 2315 | 소주 | Rượu |
| 2316 | 술 | Rượu |
| 2317 | 귀밝이술 | Rượu gạo (dịp Trung thu) |
| 2318 | 막걸리 | Rượu truyền thống của Hàn Quốc |
| 2319 | 인출(하다) | Rút <tiền> |
| 2320 | 빼놓다 | Rút bỏ, Trừ ra, loại ra |
| 2321 | 빼다; 뺀 | Rút; Rút nước ra; Loại trừ, loại bỏ |
| 2322 | 해고(하다) | Sa thải, thải hồi |
| 2323 | 책 | Sách |
| 2324 | 청결(하다) | Sạch sẽ |
| 2325 | 깨긋이 | Sạch sẽ; Trong sạch; Thuần khiết |
| 2326 | 깨끗하다 | Sạch sẽ; Trong sạch; Thuần khiết |
| 2327 | 잘못(하다) | Sai lầm; nhầm lẫn; Sai |
| 2328 | 틀리다 | Sai trái; Bị trượt, bị trái |
| 2329 | 경위 | Sai và đúng, phải trái; Canh phòng; Kinh độ và vĩ độ |
| 2330 | 삼성 | Samsung |
| 2331 | 공항 | Sân bay |
| 2332 | 한마당 | Sân lớn |
| 2333 | 건조대 | Sân phơi; Giá phơi quần áo |
| 2334 | 산모 | Sản phụ |
| 2335 | 산부 | Sản phụ |
| 2336 | 산부인과 | Sản phụ khoa, khoa sản |
| 2337 | 운동장 | Sân vận động |
| 2338 | 생산(하다) | Sản xuất; Sinh sản |
| 2339 | 밝다 | Sáng |
| 2340 | 창제(하다) | Sáng chế |
| 2341 | 새벽 | Sáng sớm |
| 2342 | 조조 | Sáng sớm |
| 2343 | 환하다 | Sáng; Nét mặt sáng sủa; Rõ ràng |
| 2344 | 배정(하다) | Sắp đặt, xếp đặt, bố trí |
| 2345 | 정리(하다) | Sắp xếp, chỉnh đốn, dọn dẹp, thu xếp <cả nghĩa đen và nghĩa bóng> |
| 2346 | 코누름쇠 | Sắt ấn mũi |
| 2347 | 살균(하다) | Sát khuẩn, diệt trùng |
| 2348 | 뒤 | Sau |
| 2349 | 벌레 | Sâu bọ |
| 2350 | 식후 | Sau khi ăn |
| 2351 | 앞으로 | Sau này |
| 2352 | 세팅 | Sấy |
| 2353 | 것이다(겁니다) | Sẽ |
| 2354 | 겠다 | Sẽ |
| 2355 | 서울 | Seoul <thủ đô Hàn Quốc> |
| 2356 | 부식(하다) | Sét rỉ, bị ăn mòn |
| 2357 | 근태 | Siêng năng và lười nhác |
| 2358 | 초고속 | Siêu cao tốc |
| 2359 | 슈퍼마켓 | Siêu thị (super maket) |
| 2360 | 마트 | Siêu thị, Trung tâm thương mại |
| 2361 | 슈퍼 | Siêu, siêu phàm (super) |
| 2362 | 기운 | Sinh lực; Vẻ đẹp; Vận may |
| 2363 | 생신 | Sinh nhật (tôn kính), ngày sinh. (=생일) |
| 2364 | 생일 | Sinh nhật, ngày sinh |
| 2365 | 태어나다 | Sinh ra, đẻ ra |
| 2366 | 출생 | Sinh ra, sinh |
| 2367 | 나다 | Sinh ra; Lớn lên; Xuất hiện; Bị; Mắc |
| 2368 | 수족 | Sinh vật biển |
| 2369 | 하나 | Số 1 (Không N단위 ) |
| 2370 | 4자 | Số 4 |
| 2371 | 초급(반) | Sơ cấp; Lớp sơ cấp |
| 2372 | 노선도 | Sơ đồ lộ trình |
| 2373 | 횟수 | Số lần quay vòng |
| 2374 | 수량 | Số lượng |
| 2375 | 만지다 | Sờ mó, động, chạm, mân mê |
| 2376 | 통장 | Sổ ngân hàng |
| 2377 | 일수 | Số ngày |
| 2378 | 요원 | Số người cần thiết; Phí hội viên |
| 2379 | 수많 | Số nhiều |
| 2380 | 비교(하다) | So sánh |
| 2381 | 층수 | Số tầng, số lầu |
| 2382 | 손대다 | Sờ tay, chạm tay |
| 2383 | 취미 | Sở thích |
| 2384 | 금액 | Số tiền |
| 2385 | 번지 | Số, mã số (nhà) |
| 2386 | 작성(하다) | Soạn, xây dựng, làm thành, làm, tạo nên |
| 2387 | 일찍 | Sớm |
| 2388 | 페인트 | Sơn |
| 2389 | 한강 | Sông Hàn |
| 2390 | 소생(하다) | Sống lại, hồi sinh |
| 2391 | 살다 | Sống, cư ngụ |
| 2392 | 생활 | Sống, sinh hoạt |
| 2393 | 스리랑카 | Sri Lanka |
| 2394 | 압박(하다) | Sự áp bức, sự đè nén, sự đàn áp, áp lực |
| 2395 | 혐오(하다)감 | Sự căm ghét, sự căm thù |
| 2396 | 지혈(하다) | Sự cầm máu |
| 2397 | 차액 | Sự chênh lệch về số tiền |
| 2398 | 차이 | Sự chênh lệch, sự khác biệt, sự cách biệt |
| 2399 | 밀착(하다) | Sự dính chặt, sự bám chặt |
| 2400 | 유혹(하다) | Sự dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo |
| 2401 | 일회용 | Sử dụng một lần |
| 2402 | 적용(하다); 용법; 사용법 | Sử dụng, áp dụng |
| 2403 | 착용(하다) | Sử dụng, Đội, mang, đeo |
| 2404 | 활용(하다) | Sử dụng, dùng |
| 2405 | 이용(하다) | Sử dụng, vận dụng, dùng |
| 2406 | 사용(하다) | Sử dụng, xài, dùng, chi tiêu, vận hành |
| 2407 | 강제(하다) | Sự ép buộc, cưỡng chế, bắt buộc |
| 2408 | 가입(하다) | Sự gia nhập; tham gia vào; Bỏ vào |
| 2409 | 훈제 | Sự hun khói, xông khói |
| 2410 | 종결(하다) | Sự kết thúc, sự chấm dứt, phần cuối |
| 2411 | 다름 | Sự khác nhau (Danh từ) |
| 2412 | 에로틱(하다) | Sự khiêu dâm, gợi dục (erotic) |
| 2413 | 불길(하다) | Sự không may mắn; Ngọn lửa, tia sáng |
| 2414 | 검진(하다) | Sự kiểm tra sức khỏe |
| 2415 | 검사 | Sự kiểm tra; Kiểm sát viên |
| 2416 | 경조사 | Sự kiện |
| 2417 | 사건 | Sự kiện; vấn đề; Vụ án |
| 2418 | 연관(하다) | Sự liên quan; Ống nước; Cái ống khói |
| 2419 | 걱정(하다) | Sự lo lắng; Trách móc |
| 2420 | 전도(하다) | Sự lộn ngược, sự lật úp, sự đảo ngược |
| 2421 | 검색(하다) | Sự lục soát; kiểm tra; Tìm kiếm |
| 2422 | 만료(하다) | Sự mãn hạn, Sự kết thúc, sự hoàn thành |
| 2423 | 인기 | Sự mến mộ, sự ưa thích, nổi tiếng |
| 2424 | 질식(하다) | Sự nghẹt thở, ngột ngạt |
| 2425 | 업적 | Sự nghiêp |
| 2426 | 휴진(하다) | Sự ngưng khám bệnh |
| 2427 | 인식(하다) | Sự nhận thức, hiểu |
| 2428 | 윙크(하다) | Sự nháy mắt |
| 2429 | 열심 | Sự nhiệt tình, sự hăng hái |
| 2430 | 누출(하다) | Sự rò rỉ, lỗ thủng |
| 2431 | 생각(하다) | Sự suy nghĩ, suy nghĩ, ý nghĩ, nghĩ, tưởng tượng |
| 2432 | 참석(하다) | Sự tham dự, tham gia |
| 2433 | 사실 | Sự thật, thực tế |
| 2434 | 징계(하다) | Sự trừng phạt, xử phạt |
| 2435 | 선별(하다) | Sự tuyển chọn, sự phân loại |
| 2436 | 충돌(하다) | Sự va chạm, sự đụng độ |
| 2437 | 가설(하다) | Sự xây dựng tạm, sự lắp đặt tạm thời |
| 2438 | 정숙(하다) | Sự yên lặng, sự yên tĩnh |
| 2439 | 우유 | Sữa bò |
| 2440 | 고치다 | Sửa chữa |
| 2441 | 수리(하다) | Sửa chữa |
| 2442 | 건강 | Sức khỏe, khoẻ mạnh |
| 2443 | 붓다 | Sưng lên |
| 2444 | 갈비 | Sườn, xương sườn |
| 2445 | 안개 | Sương mù |
| 2446 | 붕괴(하다) | Sụp đổ, tan vỡ |
| 2447 | 국물 | Súp; canh; Khoản kiếm thêm |
| 2448 | 따로 | Tách bạch, riêng |
| 2449 | 분리(하다) | Tách, tách ra |
| 2450 | 태권도(하다) | Taekwondo |
| 2451 | 제자리 | Tại chỗ, đúng chỗ |
| 2452 | 계좌 | Tài khoản |
| 2453 | 서류 | Tài liệu, giấy tờ, hồ sơ |
| 2454 | 산재 | Tai nạn công nghiệp. (=산업재해.) |
| 2455 | 사고 | Tai nạn; Sự cố |
| 2456 | 예능 | Tài năng, tài nghệ |
| 2457 | 탤런트 | Tài năng; Diễn viên |
| 2458 | 이어폰 | Tai nghe (earphone) |
| 2459 | 왜 | Tại sao, hỏi nguyên nhân |
| 2460 | 샤워(하다) | Tắm (shower) |
| 2461 | 해수욕 | Tắm biển |
| 2462 | 막이 | Tấm chắn, tấm ngăn |
| 2463 | 시야 | Tầm mắt, tầm nhìn |
| 2464 | 임시(로) | Tạm thời, nhất thời, lâm thời |
| 2465 | 기분 | Tâm trạng; cảm giác; Bầu không khí |
| 2466 | 대피(하다) | Tạm tránh, tạm lánh <nguy hiểm vv.> |
| 2467 | 판 | Tấm, miếng, bảng |
| 2468 | 목욕(하다) | Tắm, tắm rửa |
| 2469 | 신혼 | Tân hôn |
| 2470 | 장해 | Tàn tật (=장애(障礙)) |
| 2471 | 담뱃불 | Tàn thuốc lá; Lửa thuốc lá |
| 2472 | 퇴근(하다) | Tan việc, kết thúc công việc, nghỉ làm |
| 2473 | 장례(식) | Tang lễ, ma chay; Đám ma, đám tang |
| 2474 | 층 | Tầng nhà (số Hệ 1) |
| 2475 | 상 | Tang, có tang |
| 2476 | 늘어나다 | Tăng, Dãn ra, dài ra |
| 2477 | 인상(하다) | Tăng, làm cho tăng |
| 2478 | 성묘(하다) | Tảo mộ |
| 2479 | 대추 | Táo tàu, táo làm thuốc bắc |
| 2480 | 내서 | Tạo thành, sảy ra |
| 2481 | 잡지 | Tạp chí |
| 2482 | 삼성그룹 | Tập đoàn Samsung |
| 2483 | 양말 | Tất |
| 2484 | 모두 | Tất cả |
| 2485 | 완전(하다) | Tất cả, hoàn toàn, toàn vẹn |
| 2486 | 꿀밤 | Tát, tát vào má (Từ điển không có) |
| 2487 | 끄다 | TắtCắt; ngắt |
| 2488 | 지하철(역) | Tàu điện ngầm; Ga tàu điện ngầm |
| 2489 | 열차 | Tàu hỏa, xe lửa |
| 2490 | 기차(역) | Tàu hỏa; Ga tàu hỏa |
| 2491 | 배 | Tàu thuyền; Quả lê; Bụng; Lần |
| 2492 | 택시 | Taxi |
| 2493 | 손 | Tay |
| 2494 | 오른손 | Tay phải |
| 2495 | 왼손 | Tay trái |
| 2496 | 차례 | Tế lễ, cúng; Thứ, lượt |
| 2497 | 대전 | Te-Chon |
| 2498 | 텔레비전 | Television, truyền hình, tivi |
| 2499 | 우표 | Tem |
| 2500 | 이름 | Tên |
| 2501 | 지점명 | Tên chi nhánh |
| 2502 | 역명 | Tên ga |
| 2503 | 품명 | Tên hàng hóa |
| 2504 | 테니스(치다) | Tennis |
| 2505 | 구정 | Tết âm lịch; Tình cũ |
| 2506 | 연날리기 | Thả diều |
| 2507 | 용서(하다) | Tha thứ |
| 2508 | 깁스 | Thạch cao; Tấm băng |
| 2509 | 태극기 | Thái cực kỳ <cờ Hàn Quốc> |
| 2510 | 태도 | Thái độ |
| 2511 | 배기(하다) | Thải khí, xả khí |
| 2512 | 썰다 | Thái, cắt, cưa |
| 2513 | 태국 | Thailand |
| 2514 | 방문(하다) | Thăm |
| 2515 | 참가(하다) | Tham gia |
| 2516 | 미용원 | Thẩm mỹ viện |
| 2517 | 유람(하다) | Tham quan, du lãm |
| 2518 | 구경(하다) | Tham quan, ngắm; Đường kính |
| 2519 | 신분 | Thân phận, tư cách, vị trí, địa vị |
| 2520 | 멍하다 | Thần ra, thừ ra, thẫn thờ |
| 2521 | 친척 | Thân thích, anh em, họ hàng |
| 2522 | 친절(하다) | Thân thiện, dễ gần |
| 2523 | 아이돌 | Thần tượng (idol) |
| 2524 | 친하다; 친한 | Thân, thân cận, gần gũi |
| 2525 | 쭉 | Thẳng |
| 2526 | 개월 | Tháng (số lượng) |
| 2527 | 정월 | Tháng Giêng âm lịch |
| 2528 | 엘리베이터 | Thang máy (elevator) |
| 2529 | 바보 | Thằng ngốc, thằng đần, thằng ngớ ngẩn, kẻ đần |
| 2530 | 팔월 | Tháng tám |
| 2531 | 솔직(하다) | Thẳng thắn, trung thực |
| 2532 | 승진(하다) | Thăng tiến, lên chức |
| 2533 | 전달 | Tháng trước |
| 2534 | 달 | Tháng; Mặt trăng |
| 2535 | 알라 | Thánh A-la |
| 2536 | 찬불가 | Thánh ca |
| 2537 | 성공(하다) | Thành công, đạt được mục đích |
| 2538 | 성지 | Thánh địa |
| 2539 | 성당 | Thánh đường |
| 2540 | 성경 | Thánh kinh, kinh thánh |
| 2541 | 성모 | Thánh mẫu |
| 2542 | 변명(하다) | Thanh minh, giải thích |
| 2543 | 지자 | Thánh nhân, Chỉ người nhiều tri thức hoặc người có trí tuệ |
| 2544 | 오미자 | Thanh nhiệt, ngũ vị tử |
| 2545 | 성분 | Thành phần |
| 2546 | 시티 | Thành phố (city) |
| 2547 | 대구 | Thành phố Teagu |
| 2548 | 도시 | Thành phố, đô thị |
| 2549 | 시 | Thành phố; Khi; Giờ; Thơ; Đúng; Chữ C |
| 2550 | 성실(하다) | Thành thật, trung thực |
| 2551 | 성적 | Thành tích, kết quả; Giới tính |
| 2552 | 청정(하다) | Thanh tịnh, trong sạch |
| 2553 | 정산(하다) | Thanh toán, quyết toán, trả tiền |
| 2554 | 내기(하다) | Thanh toán; Cá, cược, cá độ |
| 2555 | 최저 | Thấp nhất, ít nhất, tối thiểu |
| 2556 | 년대 | Thập niên |
| 2557 | 낮다 | Thấp, nhỏ nhẹ |
| 2558 | 실패(하다) | Thất bại |
| 2559 | 조이다 | Thắt, nịt; vặn, siết |
| 2560 | 갈아입다 | Thay đổi (quần áo), thay áo quần |
| 2561 | 변경(하다) | Thay đổi, chuyển đổi |
| 2562 | 선생님 | Thầy giáo 남자, cô giáo 여자; Ngài |
| 2563 | 탈의(하다) | Thay quần áo |
| 2564 | 대신(하다) | Thay thế |
| 2565 | 대리하다 | Thay thế, thay mặt đại diện |
| 2566 | 대행(하다) | Thay thế, thay quyền, tạm thế quyền, làm thay |
| 2567 | 스님 | Thầy tu, nhà sư |
| 2568 | 체조(하다) | Thể dục nhịp điệu |
| 2569 | 체육 | Thể dục, thể thao |
| 2570 | 세계(적인) | Thế giới; Thế giới riêng; Tầm thế giới |
| 2571 | 체력 | Thể lực |
| 2572 | 이러하다 | Thế này, như thế này |
| 2573 | 체험(하다) | Thể nghiệm, trải qua |
| 2574 | 부피 | Thể tích, khổ, độ to lớn |
| 2575 | 올림픽 | Thế vận hội Olympic |
| 2576 | 카드 | Thẻ, tấm thiệp |
| 2577 | 추가(하다) | Thêm |
| 2578 | 더 | Thêm, nữa; Hơn |
| 2579 | 제대로 | Theo đúng như vậy, như vậy, theo thứ tự |
| 2580 | 인하다 | Theo, dựa theo; Do |
| 2581 | 시각(적인) | Thị giác, tính thị giác; Góc nhìn; Thời khắc |
| 2582 | 듣기 | Thi nghe, kỹ năng nghe |
| 2583 | 말하기 | Thi nói |
| 2584 | 시비(하다) | Thị phi, cãi nhau |
| 2585 | 택일형 | Thi trắc nghiệm |
| 2586 | 쓰기 | Thi viết |
| 2587 | 시험(하다) | Thi, thi cử |
| 2588 | 수저 | Thìa và đũa |
| 2589 | 적응(하다) | Thích ứng |
| 2590 | 적당(하다) | Thích ứng, thích đáng, hợp lý |
| 2591 | 좋아하다 | Thích; Vui mừng |
| 2592 | 가톨릭 | Thiên chúa giáo (Catholic) |
| 2593 | 자연 | Thiên nhiên, tự nhiên |
| 2594 | 재해 | Thiên tai <động đất, bão, lụt, hạn hán, sóng thần, bệnh vv.>, tai ương |
| 2595 | 청첩장 | Thiếp mời cưới |
| 2596 | 시건장치 | Thiết bị khóa |
| 2597 | 손해 | Thiệt hại |
| 2598 | 한해 | Thiệt hại do thiên tai |
| 2599 | 설정(하다) | Thiết lập, thành lập |
| 2600 | 결핍(하다) | Thiếu thốn, sự thiếu thốn |
| 2601 | 청구(하다) | Thỉnh cầu, xin, mong muốn, yêu cầu |
| 2602 | 간혹 | Thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc |
| 2603 | 삼겹살 | Thịt ba chỉ nướng |
| 2604 | 개고기 | Thịt chó; Thằng thô tục |
| 2605 | 닭고기 | Thịt gà |
| 2606 | 탕수육 | Thịt lợn xào chua ngọt |
| 2607 | 불고기 | Thịt quay, thịt nướng |
| 2608 | 고기 | Thịt, cá |
| 2609 | 환갑 | Thọ 60 tuổi |
| 2610 | 미용사 | Thợ cắt tóc, thợ làm đẹp |
| 2611 | 서화 | Thơ họa |
| 2612 | 힘껏 | Thỏa sức, hết sức |
| 2613 | 합의(하다) | Thỏa thuận, nhất trí |
| 2614 | 푹 | Thoải mái |
| 2615 | 로그아웃 | Thoát (logout) |
| 2616 | 장기 | Thời gian dài, lâu dài, trường kỳ |
| 2617 | 날짜 | Thời gian, ngày |
| 2618 | 기간 | Thời gian; Cốt cán; Đã phát hành |
| 2619 | 시기 | Thời kỳ |
| 2620 | 농한기 | Thời kỳ nông nhàn |
| 2621 | 거스르다 | Thối tiền;Đi ngược với; chống lại |
| 2622 | 날씨 | Thời tiết |
| 2623 | 불다 | Thổi; Bắt lửa |
| 2624 | 공지 | Thông báo công khai, thông báo |
| 2625 | 통역(하다) | Thông dịch, phiên dịch |
| 2626 | 환기(하다) | Thông gió, thoáng gió, sự lưu thông không khí |
| 2627 | 통행(하다) | Thông hành, đi lại, qua lại |
| 2628 | 소통 | Thông hiểu, hiểu nhau, không có bất đồng |
| 2629 | 통상 | Thông thường, hằng ngày |
| 2630 | 통신(하다) | Thông tin, liên lạc |
| 2631 | 정보 | Thông tin, tình báo |
| 2632 | 요일 | Thứ <ngày trong tuần> |
| 2633 | 셋째 | Thứ 3 (Xếp thứ 3) |
| 2634 | 취득(하다) | Thu được, giành được, gặt hái được |
| 2635 | 수확(하다) | Thu hoạch |
| 2636 | 소득 | Thu nhập |
| 2637 | 제일 | Thứ nhất, nhất, số một, đầu tiên, trước hết, tốt nhất |
| 2638 | 모으다; 모아 | Thu thập, sưu tầm |
| 2639 | 절차 | Thủ tục, trình tự, phương pháp |
| 2640 | 재미있다 | Thú vị, hay |
| 2641 | 재미 | Thú vị; Sở thích |
| 2642 | 수거(하다) | Thu, gom, nhặt |
| 2643 | 편리(하다) | Thuận lợi, tiện lợi |
| 2644 | 반찬 | Thức ăn |
| 2645 | 사료 | Thức ăn gia súc |
| 2646 | 일어나다 | Thức dậy; Đứng dậy; Phát sinh |
| 2647 | 메뉴 | Thực đơn, menu |
| 2648 | 식품 | Thực phẩm, thức ăn |
| 2649 | 수습(하다) | Thực tập, tập sự |
| 2650 | 실제 | Thực tế |
| 2651 | 실시(하다) | Thực thi, tiến hành |
| 2652 | 교회(하다) | Thức tỉnh |
| 2653 | 새우다 | Thức, thức đêm |
| 2654 | 렌트 | Thuê |
| 2655 | 공과금 | Thuế phải đóng |
| 2656 | 세금 | Thuế, tiền thuế |
| 2657 | 쓰레기통 | Thùng rác |
| 2658 | 우체통 | Thùng thư, hộp thư |
| 2659 | 줄자 | Thước dây |
| 2660 | 항생제 | Thuốc kháng sinh |
| 2661 | 담배 | Thuốc lá |
| 2662 | 연고 | Thuốc mỡ |
| 2663 | 소독약 | Thuốc sát trùng |
| 2664 | 지사제 | Thuốc tiêu chảy |
| 2665 | 변비약 | Thuốc trị táo bón |
| 2666 | 내복약 | Thuốc uống |
| 2667 | 파스 | Thuốc xoa bóp |
| 2668 | 약 | Thuốc; Khoảng |
| 2669 | 하나님 | Thượng đế, ông trời |
| 2670 | 하느님 | Thượng đế, ông trời |
| 2671 | 상업 | Thương nghiệp, thương mại, mậu dịch |
| 2672 | 상체 | Thượng thể, phần trên cơ thể |
| 2673 | 자주 | Thường xuyên |
| 2674 | 항상 | Thường xuyên, thường, lúc nào cũng |
| 2675 | 선박 | Thuyền, tàu bè |
| 2676 | 설교(하다) | Thuyết giáo, giảng đạo |
| 2677 | 비율 | Tỉ lệ |
| 2678 | 자세하다 | Tỉ mỉ, chi ly, chu đáo |
| 2679 | 방사선 | Tia phóng xạ |
| 2680 | 다듬다 | Tỉa tót; Tỉa cây; Lau sạch |
| 2681 | 누가(하다) | Tích luỹ, tăng |
| 2682 | 잔치 | Tiệc |
| 2683 | 아쉽다 | Tiếc nuối |
| 2684 | 집들이(하다) | Tiệc tân gia; Chuyển đến nhà mới |
| 2685 | 돌잔치 | Tiệc thôi nôi, tiệc chẵn năm |
| 2686 | 주사(하다) | Tiêm |
| 2687 | 돈 | Tiền |
| 2688 | 배웅(하다) | Tiễn |
| 2689 | 보상금 | Tiền bồi thường |
| 2690 | 선배 | Tiền bối; người đi trước |
| 2691 | 잔액 | Tiền còn thừa lại; tiền dư; Số còn lại |
| 2692 | 지폐 | Tiền giấy |
| 2693 | 예금(하다) | Tiền gửi, tiền tiết kiệm |
| 2694 | 진행(하다) | Tiến hành |
| 2695 | 수행(하다) | Tiến hành theo kế hoạch hoặc ý định, thực hiện |
| 2696 | 편의 | Tiện lợi, thuận tiện |
| 2697 | 편하다 | Tiện lợi, thuận tiện thoải mái; Thanh thản |
| 2698 | 월평균급여 | Tiền lương bình quân tháng |
| 2699 | 연금 | Tiền lương hưu |
| 2700 | 임금 | Tiền lương, lương, lương bổng |
| 2701 | 현금 | Tiền mặt |
| 2702 | 세뱃돈 | Tiền mừng tuổi |
| 2703 | 미화 | Tiền Mỹ, đôla Mỹ |
| 2704 | 퇴직금 | Tiền nghỉ việc, tiền thôi việc |
| 2705 | 벌금 | Tiền phạt |
| 2706 | 행하 | Tiền sai vặt, tiền bo (người hầu) |
| 2707 | 화폐 | Tiền tệ, tiền, đồng tiền |
| 2708 | 금융 | Tiền tệ, tín dụng, tiền bạc |
| 2709 | 거스름돈 | Tiền thối lại, tiền thừa |
| 2710 | 수당 | Tiền thù lao, tiền lương, tiền |
| 2711 | 보너스 | Tiền thưởng |
| 2712 | 상여금 | Tiền thưởng |
| 2713 | 가불(하다) | Tiền ứng trước, việc ứng trước |
| 2714 | 동전 | Tiền xu |
| 2715 | 요금 | Tiền, chi phí |
| 2716 | 아빠 | Tiếng con gọi cha, bố, bố ơi, cha ơi, ba ơi |
| 2717 | 소리 | Tiếng động, âm thanh |
| 2718 | 엄마 | Tiếng gọi một cách thân mật với mẹ, mẹ, mẹ ơi |
| 2719 | 한국어 | Tiếng Hàn Quốc |
| 2720 | 외국어 | Tiếng nước ngoài, ngoại ngữ |
| 2721 | 접근(하다) | Tiếp cận |
| 2722 | 수용(하다) | Tiếp nhận, chấp nhận, nhận |
| 2723 | 접수(하다) | Tiếp nhận, nhận |
| 2724 | 계속(하다) | Tiếp tục, liên tục, không ngừng |
| 2725 | 접촉 | Tiếp xúc; liên lạc; Tiếp cận |
| 2726 | 절약(하다) | Tiết kiệm |
| 2727 | 아끼다 | Tiết kiệm; Coi trọng |
| 2728 | 표준 | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| 2729 | 기준 | Tiêu chuẩn, cơ bản, điều kiện |
| 2730 | 소화(하다) | Tiêu hóa; Cứu hỏa |
| 2731 | 찾다 | Tìm kiếm; Tìm ra; Tìm kiếm |
| 2732 | 심폐 | Tim phổi |
| 2733 | 구직(하다) | Tìm việc, kiếm việc, kiếm việc làm |
| 2734 | 구하다 | Tìm, kiếm; Cấp cứu |
| 2735 | 신도 | Tín đồ |
| 2736 | 신자 | Tín đồ |
| 2737 | 신용(하다) | Tín dụng, Tin tưởng, niềm tin |
| 2738 | 믿다; 믿어 | Tin tưởng |
| 2739 | 정 | Tình cảm, tình yêu; Cái đục |
| 2740 | 구체(적인) | Tính cụ thể; Hình cầu, hình tròn |
| 2741 | 가연성 | Tính dễ cháy, tính bắt lửa |
| 2742 | 현황 | Tình hình hiện tại. (=현상(現狀).) |
| 2743 | 경영상 | Tình hình kinh doanh |
| 2744 | 상황 | Tình hình, tình huống |
| 2745 | 사정(하다) | Tình hình, tình huống, hoàn cảnh |
| 2746 | 강원도 | Tỉnh Kang-Uân |
| 2747 | 경주 | Tỉnh Kyong-Tru |
| 2748 | 마음 | Tinh thần; Cảm giác; Suy nghĩ |
| 2749 | 가산(하다) | Tính thêm vào; Gia sản |
| 2750 | 계산(하다) | Tính toán, tính |
| 2751 | 우수성 | Tính ưu tú |
| 2752 | 사랑(하다) | Tình yêu, tình cảm đôi lứa, tình yêu nói chung |
| 2753 | 고발(하다) | Tố cáo, tố giác |
| 2754 | 개최(하다) | Tổ chức, chủ trì, đăng cai |
| 2755 | 치르다; 치러 | Tổ chức; Trả tiền, trả |
| 2756 | 신고서 | Tờ khai, Giấy khai báo |
| 2757 | 달력 | Tờ lịch |
| 2758 | 궁금하다 | Tò mò, muốn biết, tự hỏi, băn khoăn |
| 2759 | 전단지 | Tờ rơi, áp phích |
| 2760 | 시험장 | Tờ thi; Trường thi |
| 2761 | 조장(님) | Tổ trưởng |
| 2762 | 소송(하다) | Tố tụng, kiện |
| 2763 | 크다 | To, lớn |
| 2764 | 장 | Tờ, tấm (mỏng); Chợ; Địa điểm |
| 2765 | 빌딩 | Tòa nhà (building) |
| 2766 | 시청 | Tòa thị chính, uỷ ban nhân dân thành phố |
| 2767 | 모든 | Toàn bộ, tất cả |
| 2768 | 전체 | Toàn thể |
| 2769 | 헤어 | Tóc (hair) |
| 2770 | 특급 | Tốc hành, cực gấp, vội |
| 2771 | 마늘 | Tỏi |
| 2772 | 도착(하다) | Tới nơi, tới chỗ, đến nơi, chuyển đến, đế |
| 2773 | 범죄 | Tội phạm |
| 2774 | 내 | Tôi, Của tôi; Trong; Mùi, mùi hương; Con suối |
| 2775 | 나; 내가; 제가 | Tôi, tao, mình, ta, tớ <chỉ ngôi thứ nhất> |
| 2776 | 교 | Tôn giáo |
| 2777 | 종교 | Tôn giáo |
| 2778 | 아주머니 | Tôn kính, chỉ người phụ nữ nào đó |
| 2779 | 속상하다 | Tổn thương, đau lòng, buồn phiền |
| 2780 | 존대(하다) | Tôn trọng |
| 2781 | 총- | Tổng |
| 2782 | 공단 | Tổng công ty; Tổ chức; Khu CN; Tơ cao cấp |
| 2783 | 콜센터 | Tổng đài điện thoại (Call Center) |
| 2784 | 합성(하다) | Tổng hợp, kết hợp hai cái trở lên |
| 2785 | 지디피 | Tổng sản xuất quốc nội (GDP) |
| 2786 | 대통령 | Tổng thống |
| 2787 | 총장 | Tổng thư ký, Hiệu trưởng; Tổng chỉ huy |
| 2788 | 낫다 | Tốt hơn, hơn, quan trọng hơn, hơn là |
| 2789 | 최고 | Tốt nhất, cao nhất |
| 2790 | 좋다; 좋아 | Tốt, đẹp |
| 2791 | 내주 | Trả cho; Tuần sau, tuần tới |
| 2792 | 할부로 | Trả góp |
| 2793 | 거슬러 주다 | Trả lại |
| 2794 | 반환(하다) | Trả lại, hoàn lại |
| 2795 | 답변(하다) | Trả lời |
| 2796 | 답하다 | Trả lời |
| 2797 | 대답(하다) | Trả lời |
| 2798 | 급여(하다) | Trả lương, trả vật dụng, tiền lương |
| 2799 | 일급 | Trả theo ngày, trả từng ngày, công nhật |
| 2800 | 환불(하다) | Trả tiền lại, hoàn lại |
| 2801 | 책임(감) | Trách nhiệm; Tinh thần trách nhiệm |
| 2802 | 햇과일 | Trái cây đầu mùa |
| 2803 | 모과 | Trái mộc qua ở Trung Quốc |
| 2804 | 양식장 | Trại nuôi cá |
| 2805 | 양계장 | Trại nuôi gà |
| 2806 | 외양간 | Trại nuôi ngựa, cái chuồng bò, chuồng ngựa |
| 2807 | 지내다 | Trải qua; Đã từng |
| 2808 | 야영(하다) | Trại, chỗ cắm trại; Cắm trại |
| 2809 | 어기다; 어길 | Trái, làm vỡ, không giữ, lỡ hẹn |
| 2810 | 깔다 | Trải; Trải tiền; Lắp đặt |
| 2811 | 백일 | Trăm ngày, ngày lễ một trăm ngày cho đứa trẻ sơ sinh của người Hàn Quốc |
| 2812 | 구비(하다) | Trang bị, có; Miệng, truyền miệng |
| 2813 | 장비(하다) | Trang bị, sự trang bị |
| 2814 | 장치 | Trang bị, thiết bị |
| 2815 | 화장(하다) | Trang điểm, hóa trang |
| 2816 | 보름달 | Trăng rằm |
| 2817 | 책장 | Trang sách |
| 2818 | 이상(하다) | Trạng thái bất thường |
| 2819 | 상태 | Trạng thái, tình hình, tình trạng |
| 2820 | 시설(하다) | Trang thiết bị, trang bị, cơ sở vật chất |
| 2821 | 홈페이지 | Trang web (Home page) |
| 2822 | 사이트 | Trang web (Site) |
| 2823 | 회피(하다) | Tránh, trốn tránh |
| 2824 | 바꾸다 | Trao đổi |
| 2825 | 한류 | Trào lưu Hàn Quốc, Luồng khí lạnh, đợt khí lạnh, dòng khí lạnh |
| 2826 | 질서 | Trật tự |
| 2827 | 순서 | Trật tự, sự sắp xếp |
| 2828 | 소아 | Trẻ em, em bé |
| 2829 | 노상 | Trên đường |
| 2830 | 육상 | Trên mặt đất; Viết tắt của các môn điền kinh |
| 2831 | 이상 | Trên, hơn |
| 2832 | 위 | Trên, phía trên, bên trên, ở trên |
| 2833 | 걸다 | Treo; Đặt trước; Thế chấp; Treo |
| 2834 | 놀리다 | Trêu ghẹo |
| 2835 | 치안 | Trị an, an ninh |
| 2836 | 증상 | Triệu chứng |
| 2837 | 시대 | Triều đại, Thời đại |
| 2838 | 조선 | Triều Tiên (Chô-Sơn) |
| 2839 | 출연(하다) | Trình diễn, biểu diễn |
| 2840 | 제출(하다) | Trình ra, đề ra |
| 2841 | 정중(하다) | Trịnh trọng |
| 2842 | 윷놀이 | Trò chơi dân gian của HQ |
| 2843 | 골프 | Trò chơi golf |
| 2844 | 다리밟기 | Trò chơi: Đi qua cầu |
| 2845 | 쥐불놀이 | Trò chơi: Múa lửa |
| 2846 | 더위팔기 | Trò chơi: Tục gọi tên |
| 2847 | 놀이(하다) | Trò chơi; Đi chơi; Chơi game |
| 2848 | 게임(하다) | Trò chơi; Trận đấu; Séc |
| 2849 | 납골(하다) | Tro cốt hoặc cho vào lọ tro |
| 2850 | 높아지다 | Trở nên cao hơn, trở nên đắt hơn |
| 2851 | 달라지다 | Trở nên khác đi, thay đổi |
| 2852 | 친해지다 | Trở nên thân thiện |
| 2853 | 심해지다 | Trở nên trầm trọng |
| 2854 | 며 | Trợ từ kết nối, nào là, và, với |
| 2855 | 들어가다 | Trở về |
| 2856 | 원활(하다) | Trôi chảy, suôn sẻ |
| 2857 | 미끄럽다 | Trơn |
| 2858 | 섞다 | Trộn lẫn; hòa lẫn; Pha trộn |
| 2859 | 미끄러지다 | Trơn, trơn trượt, bị trượt chân |
| 2860 | 2일분 | Trong 2 ngày |
| 2861 | 심다 | Trồng cây, trồng trọt |
| 2862 | 잠시 | Trong chốc lát, giây lát |
| 2863 | 잠깐(만) | Trong chốc lát, giây lát; Chờ 1 chút |
| 2864 | 지키다 | Trông coi; Canh giữ |
| 2865 | 맑다 | Trong lành; Cuộc sống thanh đạm |
| 2866 | 시원하다 | Trong lành; mát mẻ; Thoải mái |
| 2867 | 무게 | Trọng lượng |
| 2868 | 당일 | Trong ngày |
| 2869 | 실내 | Trong nhà, trong tòa nhà |
| 2870 | 국내 | Trong nước, quốc nội |
| 2871 | 신선함 | Trong sáng |
| 2872 | 중심 | Trọng tâm |
| 2873 | 재배(하다) | Trồng trọt, trồng |
| 2874 | 주중 | Trong tuần |
| 2875 | 동안 | Trong vòng |
| 2876 | 얼마나 | Trong vòng bao lâu |
| 2877 | 이내 | Trong vòng, trong phạm vi |
| 2878 | 비다 | Trống, vắng, không, rỗng |
| 2879 | 안 | Trong; Phủ định |
| 2880 | 본사 | Trụ sở chính của công ty, công ty mẹ |
| 2881 | 머무르다; 머무른 | Trú, ngụ, ở |
| 2882 | 공제(하다) | Trừ, trừ ra; Cùng, chung sức |
| 2883 | 직접 | Trực tiếp |
| 2884 | 당번(하다) | Trực, ca trực làm gì đó |
| 2885 | 중급(반) | Trung cấp; Lớp trung cấp |
| 2886 | 계란말이 | Trứng cuộn |
| 2887 | 중독(하다) | Trúng độc; nhiễm độc; Nghiện |
| 2888 | 계란 | Trứng gà |
| 2889 | 중국 | Trung Quốc |
| 2890 | 센터 | Trung tâm (Center) |
| 2891 | 추석 | Trung thu |
| 2892 | 한가위 | Trung thu |
| 2893 | 먼저 | Trước |
| 2894 | 이전 | Trước đây; Trước |
| 2895 | 식전 | Trước khi ăn |
| 2896 | 정면 | Trước mặt, chính diện |
| 2897 | 우선 | Trước tiên, trên hết |
| 2898 | 미리 | Trước, sẵn, một chút |
| 2899 | 대학 | Trường đại học, cấp đại học |
| 2900 | 학원 | Trường học, trung tâm học |
| 2901 | 경우 | Trường hợp, hoàn cảnh, tình hình |
| 2902 | 부장 | Trường phòng |
| 2903 | 실장(님) | Trưởng phòng |
| 2904 | 과장 | Trưởng phòng; Trưởng khoa |
| 2905 | 장생(하다) | Trường sinh |
| 2906 | 장수(하다) | Trường thọ, sống lâu |
| 2907 | 공장장(님) | Trưởng xưởng |
| 2908 | 스케이트(타다) | Trượt băng, trượt tuyết (skate) |
| 2909 | 인라인스케이트 | Trượt Patanh (타다) |
| 2910 | 스키(타다) | Trượt tuyết (ski) |
| 2911 | 추적(하다) | Truy kích, truy đuổi, truy tìm |
| 2912 | 전달(하다) | Truyền đạt, chuyển cho |
| 2913 | 유선방송 | Truyền hình cáp |
| 2914 | 전통(적) | Truyền thống; Theo truyền thống |
| 2915 | 전하다 | Truyền, chuyển, chuyển lời |
| 2916 | -당하다 | TT: Bị, bị động |
| 2917 | -스럽다 | TT: Biến Danh từ thành Tính từ |
| 2918 | -네 | TT: Các, tất cả, của |
| 2919 | -감 | TT: Cảm thấy |
| 2920 | -집 | TT: Chỉ cửa hàng |
| 2921 | -석 | TT: chỉ ghế ngồi |
| 2922 | -쯤 | TT: chỉ khoảng, chừng, ước khoảng |
| 2923 | -절 | TT: chỉ lễ hội |
| 2924 | -업 | TT: chỉ ngành nghề |
| 2925 | -인 | TT: chỉ người |
| 2926 | -자 | TT: Chỉ người, chỉ sự tôn kính |
| 2927 | -제 | TT: chỉ thuốc |
| 2928 | -액 | TT: chỉ Tổng số |
| 2929 | -짜리 | TT: loại, khoảng |
| 2930 | -실 | TT: Phòng, địa điểm |
| 2931 | -료 | TT: Tiền, chi phí |
| 2932 | -비 | TT: Tiền, chi phí |
| 2933 | -지다 | TT: Trở nên |
| 2934 | -씩 | TT: Từng, mỗi |
| 2935 | -별 | TT: Từng, phân biệt |
| 2936 | 자격(증) | Tư cách, năng lực; Chứng chỉ năng lực |
| 2937 | 자유 | Tự do |
| 2938 | 자동(하다) | Tự động |
| 2939 | 냉장고 | Tủ lạnh |
| 2940 | 사설(하다) | Tư lập, cá nhân làm ra |
| 2941 | 자료 | Tư liệu, tài liệu |
| 2942 | 스스로 | Tự mình; tự bản thân mình; Bản thân mình |
| 2943 | 파생어 | Từ phái sinh |
| 2944 | 셀프서비스 | Tự phục vụ (self-service) |
| 2945 | 장롱 | Tủ quần áo |
| 2946 | 옷장 | Tủ quần áo; Tủ treo quần áo |
| 2947 | 자세 | Tư thế; Thái độ |
| 2948 | 잡수다 | Từ tôn kính của “먹다” Ănuốngdùng |
| 2949 | 잡수시다 | Từ tôn kính của “먹다” Ănuốngdùng |
| 2950 | 높임말 | Từ tôn kính, kính ngữ |
| 2951 | 자치(하다) | Tự trị, tự quản lý, tự xử lý công việc |
| 2952 | 성상담 | Tư vấn giới tính |
| 2953 | 모스크 | Tu viện; Nhà thờ Hồi giáo |
| 2954 | 사망(하다) | Tử vong, chết |
| 2955 | 어휘 | Từ vựng |
| 2956 | 부터 | Từ, từ khi, tính từ <thời gian, địa điểm, phạm vi, thứ tự> |
| 2957 | 단어; 새단어 | Từ; Từ mới |
| 2958 | 투어 | Tua du lịch |
| 2959 | 금주 | Tuần này |
| 2960 | 준수(하다) | Tuân thủ |
| 2961 | 주일 | Tuần, một tuần |
| 2962 | 폐백 | Tục hứng quà; Quà của cô dâu tặng bố mẹ chồng khi về nhà chồng |
| 2963 | 즉각 | Tức khắc, tức thì |
| 2964 | 돌잡이 | Tục trẻ nhặt quà ở tiệc thôi nôi |
| 2965 | 봉지 | Túi giấy, bao giấy, gói giấy |
| 2966 | 가방 | Túi xách, ba lô, cặp táp, túi |
| 2967 | 엉망 | Tùm lum lên, rối tung lên, hư hỏng, hư nát |
| 2968 | 암송(하다) | Tụng kinh |
| 2969 | 적 | Từng, đã từng |
| 2970 | 살 | Tuổi (Số thuần Hàn) |
| 2971 | 세 | Tuổi ; Số 3; Thuế |
| 2972 | 연세 | Tuổi tác (tôn kính) |
| 2973 | 뿌리다 | Tưới, phun,Mưa rơi; Rắc; Rắc hạt |
| 2974 | 신선(하다) | Tươi, tươi mới, trong lành |
| 2975 | 나이 | Tuổi, tuổi tác |
| 2976 | 쌈장 | Tương bột gạo |
| 2977 | 된장 | Tương Hàn Quốc |
| 2978 | 미래 | Tương lai |
| 2979 | 고추장 | Tương ớt |
| 2980 | 단 | Tuy nhiên |
| 2981 | 그런데 | Tuy nhiên, nhưng |
| 2982 | 하지만 | Tuy nhiên, nhưng, nhưng mà |
| 2983 | 그러나 | Tuy nhiên, nhưng, thế nhưng |
| 2984 | 그렇지만 | Tuy nhiên, tuy nhưng, nhưng mà |
| 2985 | 무단 | Tùy tiện, Không báo trước, không nói trước |
| 2986 | 함부로(하다) | Tuỳ tiện, tùy ý, không suy nghĩ |
| 2987 | 선발(하다) | Tuyển chọn |
| 2988 | 선정(하다) | Tuyển chọn |
| 2989 | 재고용(하다) | Tuyển dụng lại |
| 2990 | 고용(하다) | Tuyển dụng, Thuê người làm |
| 2991 | 노선 | Tuyến đường, con đường |
| 2992 | 호선 | Tuyến số |
| 2993 | 집대성(하다) | Tuyển tập, đại tuyển tập, tập trung đầy đủ |
| 2994 | 절대 | Tuyệt đối |
| 2995 | 환율 | Tỷ giá, Tỷ lệ chuyển đổi ngoại hối, tỷ giá hối đoái |
| 2996 | 보험료율 | Tỷ lệ phí y tế |
| 2997 | 흐리다 | U ám; Nhiều mây, mờ |
| 2998 | 응급 | Ứng cứu, cấp cứu |
| 2999 | 응시(하다) | Ứng thi, dự thi |
| 3000 | 선불(하다) | Ứng trước, trả trước |
| 3001 | 구부리다 | Uốn, bẻ |
| 3002 | 복용(하다) | Uống (thuốc) |
| 3003 | 음주(하다) | Uống rượu |
| 3004 | 마시다 | Uống; Hít thở |
| 3005 | 절인 | Ướp |
| 3006 | 우수(하다) | Ưu tú |
| 3007 | 동사무소 | Ủy ban phường |
| 3008 | 위원회 | Ủy ban, hội đồng |
| 3009 | 위임(하다) | Ủy nhiệm, ủy quyền |
| 3010 | 위원 | Ủy viên |
| 3011 | 우즈베키스탄 | Uzerbekistan |
| 3012 | 그리고 | Và, với |
| 3013 | 하고 | Và, với |
| 3014 | 및 | Và, với (nối 2 danh từ) |
| 3015 | 횡단보도 | Vạch qua đường, lối sang đường |
| 3016 | 운반(하다) | Vận chuyển |
| 3017 | 택배(하다) | Vận chuyển <dịch vụ> |
| 3018 | 문제 | Vấn đề |
| 3019 | 운동(하다) | Vận động, thể thao |
| 3020 | 취급(하다) | Vận hành |
| 3021 | 문화 | Văn hóa |
| 3022 | 구청 | Văn phòng quận, uỷ ban quận |
| 3023 | 해운 | Vận tải biển/ He-Un |
| 3024 | 운송(하다) | Vận tải, vận chuyển |
| 3025 | 시속 | Vận tốc theo giờ |
| 3026 | 네 | Vâng; dạ; Sao ạ? Dạ? |
| 3027 | 금 | Vàng; Kim loại; Tiền bạc |
| 3028 | 모체 | Vành mũ; Chủ thể |
| 3029 | 입사(하다) | Vào công ty |
| 3030 | 가기 | Vào thời điểm đẹp; Tuổi kết hôn; Ngày giỗ; Đi |
| 3031 | 물질 | Vật chất |
| 3032 | 폐자재 | Vật liệu thải |
| 3033 | 물품 | Vật phẩm, hàng hóa |
| 3034 | 착유(하다) | Vắt sữa |
| 3035 | 물체 | Vật thể, đồ vật |
| 3036 | 고생(하다) | Vất vả |
| 3037 | 꼬 | Vắt, gác (chân) |
| 3038 | 빚다 | Vắt; Nấu rượu; Gây ra |
| 3039 | 치마 | Váy |
| 3040 | 흔들다 | Vẫy |
| 3041 | 그래요? | Vậy à?, thế à? |
| 3042 | 표 | Vé <tàu xe, máy bay, vào cổng> |
| 3043 | 식권 | Vé ăn, phiếu ăn |
| 3044 | 귀국(하다) | Về nước, hồi hương; Quý quốc |
| 3045 | 입실(하다) | Về phòng |
| 3046 | 귀성(하다) | Về quê, về nhà, trở về nhà |
| 3047 | 다음 | Về sau, tiếp theo, tiếp |
| 3048 | 이후 | Về sau, từ đó về sau, sau |
| 3049 | 위생 | Vệ sinh |
| 3050 | 조퇴(하다) | Về sớm |
| 3051 | 귀경(하다) | Về thủ đô, về kinh |
| 3052 | 위성 | Vệ tinh |
| 3053 | 대해 | Về, liên quan (대하다) |
| 3054 | 그리다 | Vẽ, tô; Nhớ, thương |
| 3055 | 상처 | Vết thương, vết sẹo; Nỗi đau |
| 3056 | 보기 | Ví dụ, thí dụ |
| 3057 | 게스트 | Vị khách |
| 3058 | 위인 | Vĩ nhân |
| 3059 | 위반(하다) | Vi phạm |
| 3060 | 위상 | Vị thế, địa vị; Pha; Bậc của sự khác biệt |
| 3061 | 그래서 | Vì thế, thế nên, vì vậy, cho nên |
| 3062 | 지위 | Vị trí, chức vị, chức vụ |
| 3063 | 장소 | Vị trí, địa điểm, nơi, chỗ |
| 3064 | 데 | Vị trí, địa điểm; Khi |
| 3065 | 위치(하다) | Vị trí; Địa vị xã hội |
| 3066 | 때문(에) | Vì, bởi vì, do <đứng sau danh từ> |
| 3067 | 위하다 | Vì, để, cho, hướng tới |
| 3068 | 위해 | Vì, để; Nguy hại |
| 3069 | 이라 | Vì, là |
| 3070 | 맛 | Vị; mùi vị |
| 3071 | 삽질(하다) | Việc đào bới bằng xẻng |
| 3072 | 기록(하다) | Việc ghi chép, Vào sổ |
| 3073 | 설거지(하다) | Việc rửa bát đĩa |
| 3074 | 피서(하다) | Việc tránh cơn nóng, nghỉ mát |
| 3075 | 거; 걸 | Việc, cái |
| 3076 | 공무원 | Viên chức nhà nước |
| 3077 | 수족관 | Viện hải dương học; Bảo tàng sinh vật biển |
| 3078 | 원조(하다) | Viện trợ |
| 3079 | 조상(하다) | Viếng tang; Tổ tiên; Nằm trên thớt; Sương sớm; |
| 3080 | 베트남 | Việt Nam |
| 3081 | 필기 | Viết, chép |
| 3082 | 쓰다; 써 | Viết; đắng; đeo; đội; sử dụng |
| 3083 | 비자 | Visa, thị thực. (=사증.) |
| 3084 | 오리 | Vịt |
| 3085 | 비타민 | Vitamin |
| 3086 | 부부 | Vợ chồng |
| 3087 | 무조건 | Vô điều kiện |
| 3088 | 무리(하다) | Vô lý, quá đáng |
| 3089 | 유자 | Vỏ quýt |
| 3090 | 무전기 | Vô tuyến điện |
| 3091 | 소화전 | Vòi rồng, vòi nước cứu hỏa |
| 3092 | 서두르다 | Vội vàng |
| 3093 | 자금 | Vốn, quỹ, tiền |
| 3094 | 팔짱 | Vòng tay |
| 3095 | 흉부 | Vú, ngực, phần ngực |
| 3096 | 이황 | Vua |
| 3097 | 방금 | Vừa mới, vừa lúc nãy |
| 3098 | 아까 | Vừa mới, vừa lúc nãy |
| 3099 | 갓 | Vừa mới, vừa; Cái mũ tre kiểu Hàn Quốc |
| 3100 | 중소 | Vừa và nhỏ |
| 3101 | 반갑다 | Vui mừng, vui |
| 3102 | 기쁘다; 기뻐 | Vui mừng, vui, vui vẻ |
| 3103 | 즐기다 | Vui vẻ khi làm gì, thưởng thức vui vẻ |
| 3104 | 안산 | Vùng An-san |
| 3105 | 주먹질(하다) | Vung nắm đấm, giơ nắm đấm |
| 3106 | 서해안 | Vùng Tây He-An |
| 3107 | 초과(하다) | Vượt quá, vượt qua |
| 3108 | 버리다 | Vứt |
| 3109 | 웹 | Web <viết tắt của World Wide Web> |
| 3110 | 웹 사이트 | Website |
| 3111 | 월드 | World |
| 3112 | 월드컵 | World Cup |
| 3113 | 비누 | Xà bông, xà phòng |
| 3114 | 토시 | Xà cạp tay |
| 3115 | 상추 | Xà lách |
| 3116 | 방수(하다) | Xả nước, thả nước; Phòng lũ lụt, chống nước |
| 3117 | 빨랫비누 | Xà phòng giặt |
| 3118 | 세숫비누 | Xà phòng tắm; Xà bông rửa tay |
| 3119 | 멀다; 멀리 | Xa; Xa (trạng từ) |
| 3120 | 휘발유 | Xăng |
| 3121 | 수치(심) | Xấu hổ |
| 3122 | 창피(하다) | Xấu hổ, ngượng |
| 3123 | 굴욕(감 ) | Xấu hổ, sỉ nhục, nhục nhã; Cảm giác xấu hổ |
| 3124 | 나쁘다; 나빠 | Xấu; Làm sai; Có hại |
| 3125 | 공사(하다) | Xây dựng; Công và tư; Việc nhà nước; Công sứ |
| 3126 | 건설(하다) | Xây dựng; kiến thiết |
| 3127 | 짓다 | Xây, làm |
| 3128 | 버스 | Xe buýt (bus) |
| 3129 | 승합차 | Xe chở khách |
| 3130 | 승용차 | Xe chở người, xe hơi |
| 3131 | 경운기 | Xe công nông (Máy nông nghiệp) |
| 3132 | 소방차 | Xe cứu hỏa |
| 3133 | 구급차 | Xe cứu thương |
| 3134 | 자전거(타다) | Xe đạp; Đi xe đạp |
| 3135 | 오토바이 | Xe máy |
| 3136 | 지게차 | Xe nâng |
| 3137 | 차량 | Xe nâng; Xe cộ, phương tiện đi lại |
| 3138 | 손수레 | Xe rùa, Cái xe kéo tay, xe kiến an, xe ba gác |
| 3139 | 트럭 | Xe tải (truck) |
| 3140 | 화물차 | Xe tải, xe chở hàng |
| 3141 | 렌터카 | Xe thuê, xe cho thuê (rent car) |
| 3142 | 보다 | Xem, nhìn, nhớ, thử |
| 3143 | 쌓다 | Xếp, chồng |
| 3144 | 간장 | Xì dầu; Gan và ruột; Tình cảm |
| 3145 | 시멘트 | Xi măng |
| 3146 | 신청(하다) | Xin <phát, cấp>, yêu cầu, đăng ký |
| 3147 | 미안하다 | Xin lỗi |
| 3148 | 사과(하다) | Xin lỗi |
| 3149 | 죄송(하다) | Xin lỗi |
| 3150 | 해약(하다) | Xóa bỏ hợp đồng |
| 3151 | 삭제(하다) | Xóa, loại bỏ |
| 3152 | 찜질(하다) | Xông hơi, Chườm <bằng nước hoặc đá> |
| 3153 | 조치 | Xử lý |
| 3154 | 처리(하다) | Xử lý |
| 3155 | 다루다 | Xử lý; Đối xử; Điều khiển |
| 3156 | 처벌(하다) | Xử phạt |
| 3157 | 제재(하다) | Xử phạt, chế tài |
| 3158 | 처치(하다) | Xử trí, xử lý, trị liệu |
| 3159 | 인분 | Xuất ăn; Người ăn |
| 3160 | 출국(하다) | Xuất cảnh |
| 3161 | 생기다 | Xuất hiện; Phát sinh |
| 3162 | 수출(하다) | Xuất khẩu |
| 3163 | 출입국(하다) | Xuất nhập cảnh |
| 3164 | 출발(하다) | Xuất phát, khởi hành |
| 3165 | 촉진(하다) | Xúc tiến, tăng cường |
| 3166 | 모이다 | Xúm lại, tập trung |
| 3167 | 주변 | Xung quanh (chu vi) |
| 3168 | 고해성사 | Xưng tội |
| 3169 | 미사 | Xưng tội |
| 3170 | 철골 | Xương cứng như sắt |
| 3171 | 뼈 | Xương, cốt |
| 3172 | 뜻 | Ý nghĩa |
| 3173 | 의미 | Ý nghĩa |
| 3174 | 도덕 | Ý thức, Đạo đức |
| 3175 | 의원 | Y viện, trạm xá, cơ quan y tế |
| 3176 | 무음 | Yên lặng, im lặng |
| 3177 | 약하다 | Yếu |
| 3178 | 요구(하다) | Yêu cầu |
| 3179 | 요소 | Yếu tố |
Xem thêm:
Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc cơ bản
Từ vựng tiếng Hàn 50 bài (Bộ đề ôn thi EPS – TOPIK/ KLPT)
Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí Nơi chia sẻ tài liệu học tập, đề thi miễn phí

