Home / Tài liệu tiếng Hàn / Từ vựng tiếng Hàn trong Sơ Yếu Lý Lịch

Từ vựng tiếng Hàn trong Sơ Yếu Lý Lịch

Từ vựng tiếng Hàn trong Sơ Yếu Lý Lịch

🍊🍆 개인 정보 gaein jeongbo – thông tin cá nhân:
1. 이름 ileum : họ tên
2. 영문 이름yeongmun ileum : tên tiếng Anh
3. 한글 이름hangeul ileum : tên tiếng Hàn
4. 성별 seongbyeol : giới tính
5. 생년 saengnyeon : ngày tháng năm sinh
6. 출생지chulsaengji : nơi sinh
7. 가정상태 gajeongsangtae : tình trạng kết hôn
8. 미혼 mihon : độc thân
9. 기혼 gihon : đã kết hôn


10. 종교 jong-gyo : tôn giáo
11. 무교 mugyo : không tôn giáo
12. 주민 등록 번호 jumin deunglog beonho : số chứng minh nhân dân
13. 발급지balgeubji : nơi phát hành
14. 발급일 balgeub-il : ngày phát hành
15. 상주 주소 sangju juso : địa chỉ thường trú
16. 민족 minjog : dân tộc
17. 연락처yeonlagcheo : số điện thoại
18. 메일 주소 meil juso : địa chỉ email
19. 취미chwimi : sở thích
20. 독서 dogseo : đọc sách
21. 운동 undong : tập thể dục
22. 여행 yeohaeng : du lịch

🍊🍆 학력 사항 haglyeog sahang :  quá trình học tập:
23. 학력 진도haglyeog jindo : trình độ học lực
24. 대학 daehag : đại học
25. 전문대학 jeonmundaehag : cao đẳng

🍊🍆 외국어 실력oegug-eo sillyeog – trình độ ngoại ngữ:
26. 언어 eon-eo : ngôn ngữ
27. 초급 chogeub : sơ cấp
28. 중급 jung-geub : trung cấp
29. 고급 gogeub : cao cấp

🍊🍆 경력 사항 gyeonglyeog sahang – kinh nghiệm làm việc:
30. 회사 근무 경력 hoesa geunmu gyeonglyeog : kinh nghiệm làm việc công ty
31. 회사명 hoesamyeong : tên công ty
32. 주소 juso : địa chỉ
33. 직위 jig-wi : chức vụ
34. 근무 기간 geunmu gigan : thời gian làm việc
35. 임무 immu : nhiệm vụ
36. 근무 이념 geunmu inyeom : quan niệm trong công việc
37. 봉사 / 사회 활동 경력 bongsa / sahoe hwaldong gyeonglyeog : kinh nghiệm tình nguyện và hoạt động xã hội

Xem thêm:
Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc cơ bản
Từ vựng tiếng Hàn 50 bài (Bộ đề ôn thi EPS – TOPIK/ KLPT)