Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 34)

Tài liệu tiếng Hàn

Tài liệu học tiếng Hàn Quốc

Từ vựng tiếng Hàn trong Sơ Yếu Lý Lịch

Từ vựng tiếng Hàn trong Sơ Yếu Lý Lịch Từ vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch 이력서: sơ yếu lý lịch I. 개인 정보 (ke-in jeong-bo): Thông tin cá nhân 1. 이름 (i-reum): họ tên 2. 영문 이름 (young-mun i-reum): tên tiếng Anh 3. 한글 이름 (han-keul i-reum): …

Xem thêm

Cụm từ vựng tiếng Hàn theo 23 Chủ Đề

Cụm từ vựng tiếng Hàn theo 23 Chủ Đề Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn những cụm từ tiếng Hàn Quốc sử dụng phổ biến. Những cụm từ theo 23 chủ đề trong cuộc sống sẻ giúp bạn trong quá trình học và giao tiếp tiếng Hàn. …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành môi trường 기준등록 : Đăng ký tiêu chuẩn 3종분리기 : Máy tách 3 thân MBT시설 : Thiết bị MBT 가격 : Giá cả 가공 : Gia công 가스저장조 : Bình chứa ga, nhà chứa ga 가연성 : Tính dễ cháy 갈판 : Ballet 감사원 …

Xem thêm

Tổng hợp Phó từ trong tiếng Hàn

Tổng hợp Phó từ trong tiếng Hàn 1. 직접 : trực tiếp 2. 약간 : một chút, hơi 3. 매우 : rất 4. 그리고 : và 5. 별로 : không… mấy, hầu như không… 6. 잘 : tốt 7. 깜짝 : đột nhiên, đột ngột, bất ngờ 8. 가장 : …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Du Lịch

Từ vựng tiếng Hàn về Du Lịch Từ vựng tiếng Hàn Quốc – giao tiếp theo tình Huống – Du lịch 1 : 역 —– Ga 2 : 짐꾼 —– Người vận chuyển 3 : 보관소 —– Chỗ gửi 4 : 검표원—– Nhân viên kiểm vé 5 : 비행기표 —– …

Xem thêm

Từ vựng tiếng Hàn về trái cây

Từ vựng tiếng Hàn về trái cây thông dụng 1. 귤 : quýt (gyul) 2. 사과 : táo (sagwa) 3. 배 : lê (bae) 4. 파파야 : đu đủ (papaya) 5. 밤: hạt dẻ (bam)   6. 용과 : thanh long (yong-gwa) 7. 람부탄 : chôm chôm (lambutan) 8. 두리안 …

Xem thêm

Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc cơ bản

Bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc dành cho các bạn học tiếng Hàn Quốc cơ bản. Bảng chữ cái tiếng Hàn, hy vọng nó sẽ giúp chúng ta đọc, viết và học nghĩa! Phần 1: Phần 2: Phần 3: Xem thêm: Sổ tay 2000 từ vựng tiếng Hàn 6000 Từ …

Xem thêm